| 1 |
Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh |
| 2 |
Giá trị sản xuất công nghiệp |
| 3 |
Sản xuất sản phẩm chủ yếu |
| 4 |
Tiêu thụ sản phẩm chủ yếu |
| 5 |
Tồn kho sản phẩm chủ yếu |
| 6 |
Kim ngạch xuất khẩu |
| 7 |
Kim ngạch nhập khẩu |
| 8 |
Tổng doanh thu |
| 9 |
Nộp ngân sách |
| 10 |
Lợi nhuận trước thuế |
| 11 |
Tổng doanh thu |
| 11 |
Lợi nhuận sau thuế |
| 12 |
Tổng tài sản |
| 13 |
Tài sản cố định |
| 14 |
Tổng nguồn vốn |
| 15 |
Vốn chủ sở hữu |
| 16 |
Vốn đầu tư phát triển |
| 17 |
Lao động bình quân |
| 18 |
Thu nhập bình quân của người lao động |
| 25 |
Sản xuất sản phẩm chủ yếu - 30 năm doanh nghiệp |