Quản lý số liệu

NLSX của sản phẩm công nghiệp

NĂNG LỰC SẢN XUẤT CỦA MỘT SỐ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP THEO KHU VỰC KINH TẾ                              
  Điều tra năm 2014 Điều tra năm 2016 Điều tra năm 2018 Điều tra năm 2020
STT Sản phẩm Mã sản phẩm Đơn vị tính của sản phẩm Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2012 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2013 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2014 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2015 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2016 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2017 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2018 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2019 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2020
Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế
A B C D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14   15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
  SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG                                                          
1 Than cứng 051000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 051000 Tấn 0 0 0 0 0 0   8 729.25  24 241 900.00  20 082 910.32   9 226.86  24 621 900.00  19 638 062.32   1 251.90  1 701 700.00  1 554 469.00   1 254.90  1 701 750.00  1 504 125.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Than antraxit 0510001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0510001 Tấn   28 899.26  56 721 474.00  47 731 635.00   29 921.95  57 528 338.00  48 686 403.00   8 981.98  9 959 000.00  9 217 687.00   9 323.98  10 120 000.00  7 844 781.00   82 087.44  40 292 000.00  31 118 977.47   149 438.82  40 812 000.00  32 949 884.00   206 577.54  48 103 700.00  40 484 504.00   207 611.86  51 795 200.00  46 626 169.00   207 695.61  53 017 700.00  45 635 409.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0510001 Tấn    6.00   35 000.00   11 000.00    9.00   45 000.00   17 000.00 0 0 0 0 0 0   10 939.84   70 000.00   31 577.00   10 939.84   70 000.00   26 576.00    12.01   13 900.00   13 900.41    12.29   15 800.00   16 839.49    12.29   15 800.00   16 180.00
3 Than đá (than cứng) loại khác  0510003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0510003 Tấn   4 775.83  6 674 630.00  7 440 348.00   5 369.53  7 112 310.00  7 663 217.00   6 323.13  5 777 500.00  5 461 758.00   7 111.17  6 321 000.00  5 852 953.00    414.63   600 000.00   554 394.00    414.63   600 000.00   487 018.00    577.99  1 925 000.00  2 076 617.00    577.99  1 925 000.00  2 514 799.00    577.99  1 925 000.00  2 020 600.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0510003 Tấn    13.53   46 000.00   28 200.00    13.53   46 000.00   28 200.00    68.51   118 000.00   91 312.00    78.51   151 000.00   114 817.00   1 483.00   13 900.00   13 606.00   1 495.00   15 400.00   13 004.00    111.70   26 500.00   6 358.00    397.70   36 500.00   15 009.00    503.70   86 100.00   67 900.00
4 Dầu thô khai thác  061000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 061000 Tấn   19 509.00  9 390 034.00  10 629 751.00   38 171.66  10 753 314.00  10 026 700.00   244 033.00  10 190 000.00  10 887 000.00   275 262.00  11 620 000.00  11 677 000.00   472 584.00  15 520 000.00  15 200 000.00   472 584.00  15 520 000.00  13 560 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 989 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 044 000.00   515 220.00  12 120 000.00  9 430 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 061000 Tấn   138 650.00  6 789 900.00  6 110 249.00   153 890.00  7 375 600.00  5 565 700.00   197 321.80  5 360 000.00  5 360 000.00   197 321.80  5 360 000.00  5 023 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum ở dạng thô 0610010                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0610010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  255 912 717.00  223 912 920.00  232 426 790.00  255 912 717.00  227 014 220.00  235 952 730.00  255 912 717.00  229 964 220.00  239 053 650.00
6 Khí tự nhiên dạng hóa lỏng 0620001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0620001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.21   13 000.00   4 459.11    6.21   13 000.00   4 456.62 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Khí tự nhiên dạng khí 0620002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0620002 m3   5 767.00  2 037 861.00  2 145 768.00   5 767.00  1 199 009.00  1 319 618.00   6 909.00 10 538 000 000.00 10 538 000 000.00   6 909.00 10 844 000 000.00 10 926 000 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 12 603 800 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 11 849 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 389 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 708 560 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 093 510 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0620002 m3   9 790.58 7 640 000 000.00 6 190 000 000.00   10 077.58 7 866 000 000.00 6 290 000 000.00 0  432 000 000.00  432 000 000.00 0  432 000 000.00  489 000 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Quặng sắt và tinh quặng sắt 0710000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    211.86   350 000.00   280 766.00    211.86   350 000.00   325 350.00 0   113 241.00   71 527.00 0   189 770.00   99 387.00 0   189 770.00   90 500.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   184 038.00   110 500.00   36 488.81   184 050.00   188 100.00   84 205.00   1 668.30  2 064 000.00  1 007 283.65   1 668.30  2 064 000.00  1 260 826.00   1 668.30  2 064 000.00  1 438 745.40
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    151.33  2 500 000.00   981 906.00    151.33  2 500 000.00  2 428 528.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 0722100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  11 266 668.00  11 042 340.00 0  11 266 668.00  11 136 017.00 0  11 276 668.00  11 451 484.15
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   24 893.50   346 068.00   114 869.80   24 897.00   374 068.00   324 645.30    91.60   846 000.00   817 570.00    91.60   846 000.00   96 470.00    91.60   846 000.00   215 000.00
10 Quặng mangan và tinh quặng mangan 0722911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.40   53 350.00   5 347.00    9.90   53 400.00   23 018.00   4 884.56   94 500.00   97 321.62   4 884.56   94 500.00   105 221.90   4 884.56   94 500.00   88 371.50
11 Quặng đồng và tinh quặng đồng 0722912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 859.01   76 738.00   53 057.00   1 862.49   124 878.00   107 619.00   1 862.49   124 878.00   77 371.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.10    378.00    125.00    2.10    378.00    97.00    2.10    378.00    300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.14   7 000.00   6 700.00    25.14   7 000.00   63 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Quặng vonfram và tinh quặng vonfram 0722916                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722916 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 826.00   9 354.00   6 191.09   1 826.00   9 354.00   6 091.00   1 826.00   9 354.00   2 448.00
13 Quặng chì, kẽm, thiếc và tinh các loại quặng đó 072292                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 072292 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    83.36   257 000.00   84 684.08    107.23   273 500.00   94 176.71 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Quặng chì và tinh quặng chì 0722921                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    103.65   131 130.00   143 532.00    108.90   150 215.00   161 170.00    117.14   153 690.00   153 690.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.00   20 000.00    829.00    443.00   20 000.00    266.00    25.14   125 000.00   9 288.36    25.14   125 000.00   7 680.98    25.14   125 000.00   6 568.00
15 Quặng kẽm và tinh quặng kẽm 0722922                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.60   15 000.00   3 000.00    15.60   15 000.00   3 040.00    72.50   140 650.00   33 623.13    72.50   140 650.00   28 057.75    72.50   140 650.00   25 785.00
16 Quặng thiếc và tinh quặng thiếc 0722923                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    57.73    484.57    484.57    60.07    569.97    550.79 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Quặng titan và tinh quặng titan 0722940                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    60.00   30 000.00 0    284.00   210 000.00   35 164.00    63.54   13 000.00   13 350.00    63.54   13 000.00   12 650.00    63.54   13 000.00   13 500.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.00   85 000.00   17 854.00    130.00   85 000.00   5 281.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Quặng ilmenite và tinh quặng ilmenite 0722941                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    120.00   123 000.00   23 039.00    120.00   123 000.00   13 475.00    120.00   123 000.00   16 360.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    55.22   60 000.00   18 648.34    55.22   60 000.00   8 537.60    55.22   60 000.00   1 219.80
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    158.01   82 593.00   19 964.00    158.01   82 593.00   4 798.00    158.01   82 593.00   37 503.00
19 Quặng rutil và tinh quặng rutil 0722942                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   20 000.00   1 816.00 0   20 000.00   1 260.00 0   20 000.00   1 500.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 885.82 0 0    486.93 0 0    58.64
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   5 899.50    560.00 0   5 899.50   1 236.00 0   5 899.50   2 235.00
20 Quặng monazite và tinh quặng monazite 0722943                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722943 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    183.20 0 0    15.30 0 0 0
21 Quặng titan khác và tinh quặng titan khác 0722949                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722949 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 978.90   18 458.00 0   12 978.90   10 891.00 0   12 978.90   21 845.00
22 Quặng zircon và tinh quặng zircon 0722961                                                         
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722961  Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 471.65    286.01   35 000.00   2 180.00    286.01   35 000.00   9 216.79
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722961  Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.00   15 000.00   2 782.00    130.00   15 000.00   2 889.00 0   16 518.60   4 354.00 0   16 518.60   1 305.00 0   16 518.60   9 188.00
23 Quặng và tinh quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu còn lại 0722990                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722990 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    284.60   265 123.00   273 705.00    284.60   265 123.00   254 098.00    286.20   305 123.00   271 413.00
24 Quặng vàng và tinh quặng vàng 0730002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0730002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.05    245.00    211.00    2.05    245.00    78.00   11 624.70   11 926.00   1 052.00   11 650.10   17 326.00   5 706.00   11 650.10   17 326.00   5 782.00
25 Canxi-phosphat tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên, và đá phấn có chứa phosphat 0891010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0891010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 560.00  2 800 000.00  2 650 503.00   1 560.00  2 800 000.00  2 276 882.00   1 560.00  2 800 000.00  1 585 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0891010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    110.67   512 071.00   677 710.00    110.73   677 710.00   574 925.00    110.73   677 710.00   562 000.00
26 Khoáng hóa chất và khoáng phân bón khác chưa phân vào đâu 0891099                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0891099 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.17   7 618.00   1 900.00    12.32   14 650.00   2 854.00    12.32   14 650.00   1 700.00
27 Than bùn 0892000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0892000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.58   160 000.00   32 622.00    30.58   160 000.00   36 979.00    30.58   160 000.00   39 000.00
28 Muối 0893000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0893000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.30   8 000.00   5 400.00    1.30   8 000.00   5 600.00    1.30   8 000.00   8 000.00
29 Đá bọt, đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu) tự nhiên và đá mài tự nhiên khác 0899014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899014 Kg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    38.30  86 080 000.00  34 483 125.00    44.30  86 100 000.00  132 055 227.00    52.60  86 750 000.00  126 615 000.00
30 Quặng thạch anh, trừ cát tự nhiên 0899092                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899092 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.83   160 000.00   104 528.00    44.83   160 000.00   92 076.00    44.83   160 000.00   77 303.00
31 Bột hóa thạch silic và đất silic tương tự 0899093                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899093 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.24   1 000.00    536.00    0.24   1 000.00    381.50    0.24   1 000.00    600.00
32 Quặng amiang 0899095                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899095 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    50.35   95 000.00   88 373.00    52.08   125 000.00   104 470.00    52.08   125 000.00   80 000.00
  SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO                                                          
33 Thịt hộp 1010100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1010100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010100 Tấn    91.49   4 620.00   1 319.00    91.49   4 620.00   1 319.00    10.50   7 862.40   1 811.31    10.50   7 862.40   2 808.00    0.18    27.60    2.28    2.30    100.00    52.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010100 Tấn 0 0 0 0 0 0    160.00    160.00    100.00    180.00    200.00    160.00    25.50   5 896.40   1 619.65    25.50   5 896.40   2 568.22 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Thịt động vật tươi hoặc ướp lạnh 101021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 101021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.00   10 080.00   4 320.00    6.00   10 080.00   4 320.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 101021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    560.26   1 459.40   1 219.80    640.67   1 562.40   1 393.80 0 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Thịt động vật có vú tươi hoặc ướp lạnh 1010211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 981.40    201.80    201.80   7 982.30    203.40    27.80    27.70   9 020.00   5 705.00    27.70   9 120.00   6 455.00    28.30   9 150.00   5 800.00
36 Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh 1010212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.20    280.00   2 434.00    35.10    400.00    382.30    6.00   720 122.00   469 404.00    6.40   720 202.00   474 090.00    6.60   720 252.00   452 332.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    232.44   20 400.00   14 280.00    246.27   21 000.00   16 800.00    547.63   32 800.00   16 960.00
37 Thịt động vật có vú đông lạnh 1010221                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.05   3 103.00    718.70    17.05   3 103.00   1 063.20 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Thịt gia cầm đông lạnh 1010222                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    500.00    250.00    0.50    500.00    300.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.11    20.00    0.69 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của gia cầm tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh 1010232                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010232 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    61.11    78.16    74.44    99.40    343.95    390.17    101.39    350.83    397.97
40 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ 1010910                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90    319.00    252.30    10.90    323.00    276.30    11.40    325.00    173.00
41 Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, phụ phẩm hoặc tiết 1010920                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.79   5 544.00   4 080.50    3.79   5 544.00   3 486.00    8.74   6 516.00   4 038.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    396.10  8 123 378.00  7 319 122.00    431.20  8 271 613.00  7 518 914.00    431.70  8 387 363.00  7 315 698.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    88.50   52 400.00   40 200.00    91.80   64 400.00   54 200.00    92.50   65 900.00   59 500.00
42 Thuỷ sản đóng hộp 10201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10201 Tấn 0 0 0 0 0 0    53.10   7 000.00   2 952.00    53.10   7 000.00    954.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10201 Tấn    711.82   71 460.00   44 215.73   1 015.70   102 980.00   69 579.74   70 714.70   19 055.00   36 137.00   70 996.00   27 420.00   20 129.60    31.63  8 005 500.00  6 213 002.56    37.63  8 405 500.00  7 342 200.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Cá và các bộ phận của cá đóng hộp 1020110                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020110 Tấn    138.50   18 060.00   10 530.00    138.50   18 060.00   10 530.00    73.70   3 000.00   2 847.00    73.70   3 000.00   2 219.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020110 Tấn   2 423.78   250 255.70   146 131.39   2 805.07   272 155.70   163 132.69   47 853.10   607 017.00   263 129.95   48 167.24   631 869.00   289 477.32    99.30   11 500.00   5 991.80    104.30   11 600.00   5 934.00    86.00   23 200.00   18 863.00    86.00   23 200.00   18 567.00    86.00   23 200.00   17 440.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020110 Tấn    465.40  1 135 000.00   812 777.00    515.88  1 139 000.00   816 479.00    409.90  1 167 306.19   799 304.08    442.30  1 168 549.91   755 420.91    368.00  1 127 850.00  1 072 552.00    392.00  1 130 350.00   86 101.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
44 Phi lê cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh  1020111                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 150.89   390 970.00   169 553.00   1 150.89   390 970.00   92 100.00    642.00   89 068.00   36 059.00    664.00   93 368.00   52 121.00    702.00   101 568.00   53 748.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    136.52   5 500.00   5 476.24    138.02   7 500.00   7 101.58 0 0 0 0 0 0 0 0 0
45 Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh 1020112                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020112 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00  3 120 000.00  1 643 130.00    20.00  3 120 000.00  2 298 810.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Cá đông lạnh 102012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 102012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    350.95  1 816 660.61  1 558 772.11    430.02  1 930 197.79  1 712 924.19 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    335.50   14 190.00   12 539.64    335.50   14 190.00   12 543.91 0 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Cá đông lạnh (trừ phi lê cá và thịt cá) 1020121                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    239.66   37 524.85   20 775.81    257.45   41 754.65   25 302.74    527.14   64 700.00   47 057.07    582.08   76 200.00   53 295.90    592.71   79 200.00   58 233.22
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    221.97   8 100.00   6 818.74    300.76   12 000.00   9 193.41    38.57   1 030.00    876.49    39.57   1 220.00    598.11    39.57   1 220.00    749.41
48 Phi lê cá đông lạnh 1020122                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    276.00   15 000.00   9 023.00    276.00   15 000.00   6 242.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   24 700.12  1 578 330.42  1 397 204.33   24 595.01  1 340 990.37  1 122 705.00   4 131.80   439 280.00   232 612.50   5 038.80   504 308.00   254 203.90   5 214.80   528 308.00   191 407.15
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    260.00   55 000.00   18 320.00    590.36   62 000.00   17 227.00    306.00   12 000.00   4 247.00    306.00   12 000.00   4 293.00    306.00   12 000.00   4 293.00
49 Thịt cá (đã hoặc chưa băm nhỏ), đông lạnh 1020123                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020123 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    118.85   22 930.00   14 595.20    136.72   25 380.00   17 821.50    72.92   19 800.00   7 166.00    72.92   19 800.00   7 082.00    72.92   19 800.00   6 600.00
50 Gan, sẹ và bọc trứng cá đông lạnh 1020124                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    100.00    20.00    2.00    100.00    50.00    41.87   2 500.00   1 985.00    50.02   3 000.00   2 203.00    50.02   3 000.00   2 000.00
51 Thủy hải sản khác đông lạnh (trừ cá) 102013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    186.71   22 645.00   16 035.20    186.71   22 645.00   14 399.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   201 495.29   318 053.00   244 155.15   306 043.16   342 904.00   288 379.87 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    228.16   9 400.00   6 072.54    238.93   9 600.00   5 918.24 0 0 0 0 0 0 0 0 0
52 Tôm đông lạnh 1020131                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    53.10   7 000.00   1 500.00    29.00   5 000.00   1 600.00    29.00   5 000.00   1 700.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   6 115.49   264 742.00   177 027.00   6 321.58   279 920.00   159 077.00   6 438.34   287 102.00   160 047.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 655.50   10 400.00   5 589.27   1 700.00   14 000.00   6 846.35   1 700.00   14 000.00   7 021.82
53 Mực đông lạnh 1020132                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020132 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    198.50   8 800.00   5 947.00    200.50   9 800.00   5 846.22    203.50   10 900.00   7 321.72
54 Thủy hải sản đông lạnh khác (trừ tôm, cá, mực) 1020139                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020139 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    719.20   50 232.00   26 940.08    721.20   50 255.00   27 465.58    802.70   52 210.00   26 945.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020139 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    66.00   12 000.00   6 350.99    66.00   12 250.00   8 587.54    66.00   12 250.00   8 985.54
55 Thuỷ hải sản đóng hộp (trừ cá đóng hộp) 1020190                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020190 Tấn    113.10   7 900.00   4 200.00    113.10   7 900.00   4 200.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020190 Tấn   11 438.09   688 250.00   85 855.14   11 662.25   707 795.00   103 678.10   1 318.81   165 260.00   95 090.55   1 386.61   167 960.00   94 047.71   15 727.97   74 704.50   49 188.72   16 212.58   101 304.50   55 899.30 0 0 0    39.20   2 000.00    125.00    54.35   3 000.00    180.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020190 Tấn    266.00   12 424.00   8 689.00    271.00   13 108.00   9 373.00    321.63   14 991.97   7 083.19    321.63   14 991.96   6 724.94    401.45   9 375.00   6 109.02    431.75   11 875.00   6 648.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói 10202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.20   1 000.00    172.00    0.30   2 000.00    234.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    40.00   1 000.00    360.00    40.00   1 000.00    360.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    50.73    350.00    264.60    50.73    350.00    323.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
57 Cá ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 102021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.64    224.22    224.22    0.64    224.22    111.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
58 Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói 1020211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.53    494.00    218.50    16.28    515.00    314.50    58.10   2 592.00   1 985.00    65.20   3 072.00   2 121.20    93.90   4 522.00   2 532.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.32    907.40    443.40    5.42    916.30    510.30    33.84   8 000.00   12 082.84    40.03   8 080.00   17 118.18    40.03   8 080.00   19 255.44
59 Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 1020212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.40   2 003.70    903.70    9.40   3 007.70    807.70 0 0 0 0 0 0 0 0 0
60 Cá khô, đã hoặc chưa ướp muối hoặc ngâm nước muối 1020213                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    18.00   1 265.00   1 131.46    19.10   1 929.00   1 553.77    19.10   1 929.00   1 283.00
61 Vây cá, đầu, đuôi, bong bóng và phụ phẩm khác ăn được sau giết mổ của cá 1020214                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020214 Tấn   165 700.00  5 000 000.00  2 603 000.00   165 700.00  5 000 000.00  2 603 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020214 Tấn   36 210.00  295 700 000.00  293 891 230.00   42 990.00  427 700 000.00  423 129 440.00 0 0 0 0 0 0    6.05   793 930.00   873 320.00    6.25  1 856 880.00  1 912 590.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020214 Tấn   341 600.00  7 200 000.00  7 101 800.00   342 400.00  7 201 000.00  7 102 600.00 0 0 0 0 0 0   5 247.00  360 000 000.00  44 788 850.00   5 247.00  360 000 000.00  15 385 550.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Tôm sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối; bột thô, bột mịn và viên của tôm, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020221                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   1 050.00    397.00    10.00   1 050.00    428.00    10.00   1 050.00    492.00
63 Mực khô, muối hoặc ngâm nước muối  1020222                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    911.60   897 700.00   921 004.32    911.60   897 700.00   168 066.35    911.60   897 700.00   22 015.00
64 Thủy sản khác sấy khô, muối hoặc ngâm muối; bột thô và viên của thủy sản khác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020229                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020229 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 262.70   100 657.00   60 466.00   12 262.70   100 657.00   59 231.00    13.60   1 320.00    483.00    13.60   1 320.00    627.00    13.60   1 320.00    608.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020229 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    350.00    44.00    2.30    360.00    175.00    10.41   1 800.00    727.00    10.41   1 800.00    898.00    10.41   1 800.00   1 222.00
65 Thủy hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người 1020911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 002.36   31 726.59   14 861.91   1 005.90   32 301.00   20 799.81   1 014.65   32 890.00   21 428.80
66 Chế biến, bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản không thích hợp làm thức ăn cho người 1020912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    437.26   66 933.30   42 158.00    463.26   82 033.30   52 731.00    480.26   102 063.30   50 412.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    230.50   37 700.40   12 741.00    230.50   37 700.40   14 531.32    230.50   37 700.40   13 175.44
67 Nước ép từ rau 1030101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030101 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    88.00   35 000.00   25 252.00    94.50   40 000.00   29 566.00    118.10   46 900.00   31 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030101 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.80    300.00    130.00    9.80    300.00    135.00    9.80    300.00 0
68 Nước quả ép 1030102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030102 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    35.90  6 000 670.50  3 000 128.95    35.90  6 000 670.50  1 950 095.16    35.90  6 000 670.50  1 200 117.06
69 Nước ép hỗn hợp 1030103                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030103 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.18   181 647.00   174 045.00    33.21   248 847.00   239 453.00    35.04   314 147.00   197 530.00
70 Rau, quả đông lạnh, bảo quản tạm thời và bảo quản khác 103091                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 103091 Tấn    105.89   12 430.00   4 554.50    115.05   12 930.00   5 054.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.30    52.00    3.25 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 103091 Tấn    222.67   47 409.33   21 679.91    237.16   52 983.92   27 262.97    406.23   160 608.00   128 494.93    276.12   204 174.00   140 044.36   28 612.85   51 647.00   33 101.50   28 844.47   56 807.00   35 491.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 103091 Tấn    40.99   1 431.20    653.63    48.10   1 658.00    896.99    5.80   1 069.20    20.14    5.80   1 069.20    21.36    132.46   7 415.00   6 183.93    198.20   12 624.00   5 542.76 0 0 0 0 0 0 0 0 0
71 Rau, quả các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước) đông lạnh 1030911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    182.75   46 565.00   20 881.13    190.03   51 482.00   22 839.81    190.03   51 682.00   193 993.39
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    46.26  1 403 650.00   3 157.00    48.38  1 404 000.00   3 513.30    63.20  1 404 650.00   3 133.20
72 Rau, quả và hạt các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không ăn ngay được 1030912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    19.85   17 600.00   1 015.91    19.85   17 600.00   2 336.02    19.85   17 600.00    752.71
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.00   2 550.00   2 018.71    30.00   2 550.00   1 887.17    30.00   2 550.00   1 800.00
73 Rau, quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic 1030913                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030913 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.78   2 279.70   2 198.30    28.98   2 306.20   1 119.30    31.10   2 315.30   2 263.60
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030913 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.16   2 000.00    381.00    13.16   2 000.00    684.00    13.16   2 000.00   2 243.00
74 Rau đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh hoặc không đông lạnh 1030919                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030919 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    302.70   4 373.60   2 971.21    379.16   14 323.60   10 339.22    381.21   15 004.20   8 219.20
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030919 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   915 000.00   3 164.34    25.00   916 000.00   2 967.39    25.00   916 000.00   1 529.00
75 Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm 1030921                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.93   3 600.00   3 063.00    9.70   3 400.00   2 859.00    23.41   3 588.70   2 072.70    32.37   4 238.48   2 631.02    36.89   4 757.05   1 448.63
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.13    950.00    357.00    34.13   1 150.00    477.00    34.13   1 150.00    310.00
76 Quả và hạt khô 1030922                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    500.00    45.00    0.50    500.00    50.00    13.40   3 000.00   2 344.00    13.40   3 000.00   2 238.00    13.70   3 040.00   2 540.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 986.17  1 114 036.39   812 118.18   2 145.52  1 130 944.03   681 395.67   1 870.59   357 808.09   222 893.67   2 374.99   388 453.49   283 455.36   2 982.86   449 506.09   214 479.05
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    185.36   21 887.02   16 804.54    213.23   25 996.18   19 169.02    71.33   5 248.00   1 422.42    78.03   5 500.00   2 255.92    80.03   6 000.00   2 700.00
77 Các loại hạt, lạc và các loại hạt khác, đã rang, muối hoặc chế biến sẵn 1030923                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    149.56   27 939.00   12 340.60    155.26   29 281.00   11 829.51    162.36   30 173.00   11 375.75
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.55   20 000.00   18 091.80    4.32   24 000.00   23 175.50    4.32   24 000.00   22 000.00
78 Phụ phẩm còn lại sau khi chế biến và bảo quản rau quả 1030930                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00   18 000.00   17 019.00    1.13   18 001.80   17 336.53    1.34   18 003.24   17 337.73
79 Dầu, bơ thực vật chế biến 104020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 104020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00   1 500.00    600.00    17.38   1 000.00    726.10    17.38   1 000.00    109.23 0 0 0 0 0 0 0 0 0
80 Dầu thực vật thô 1040201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1040201 Tấn    5.97   6 000.00   5 264.00    5.97   6 000.00   5 264.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1040201 Tấn    17.27   42 900.00   36 426.90    18.11   43 250.00   32 840.90    19.85   140 762.40   64 557.86    19.95   141 262.40   72 415.57    18.90   15 910.00   3 289.85    21.70   16 112.00   3 545.61    200.00   116 888.00   90 515.80    211.29   181 888.00   140 102.60    344.29   185 952.00   138 524.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1040201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    940.00   5 181.35   4 832.11    940.00   5 681.35   4 545.40    494.00   81 300.00   24 005.00    494.00   81 300.00   28 608.00    494.00   81 300.00   34 970.60
81 Dầu, bơ thực vật tinh luyện 1040202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1040202 Tấn    628.85   405 600.00   210 994.00    629.05   409 200.00   216 577.00 0 0 0 0 0 0    0.85   9 600.00   8 000.00    2.40   24 000.00   20 800.00 0 0 0 0 0 0    0.20    10.00    10.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1040202 Tấn    47.40   81 374.00   30 740.46    47.40   81 374.00   30 740.46    198.17   272 020.00   157 449.00    198.17   272 020.00   168 899.00    652.60   635 540.00   383 706.60    652.60   635 540.00   363 506.80    162.10   336 342.80   144 176.11    185.60   406 530.70   133 234.08    200.60   406 552.30   144 208.12
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1040202 Tấn    661.42   231 500.00   173 181.00    661.42   231 500.00   173 181.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 455.00   475 900.00   329 150.00   1 455.00   475 900.00   375 062.00   1 455.00   475 900.00   402 826.00
82 Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác 1050011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050011 Lít   424 280.00  299 426 800.00  35 901 090.00   598 580.00  421 592 500.00  57 119 690.00    0.63   39 630.00   39 620.00    0.63   39 630.00   39 623.00    731.23  8 765 004.80  7 069 481.62    791.22  8 791 063.04  4 367 782.01    822.20  185 525 440.00  60 107 464.10    958.20  223 258 721.90  69 836 269.00   1 078.50  241 368 161.90  71 345 770.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050011 Lít   18 840.00  20 000 000.00  3 493 000.00   18 840.00  20 000 000.00  3 493 000.00    42.90  4 500 000.00  4 308 972.00    42.90  4 500 000.00  4 308 972.00    110.00    690.00    690.00    110.00    690.00    514.00    321.80  56 700 000.00  42 704 000.00    321.80  56 700 000.00  47 106 000.00    321.80  56 700 000.00  40 041 000.00
83 Sữa và kem dạng bột, hạt hoặc thể rắn khác 1050012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1050012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    14.00   26 000.00   7 500.00    14.00   26 000.00   6 300.00    15.00   26 500.00   15 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050012 Tấn    245.00   78 766.91   57 350.90    249.90   78 898.35   57 560.51    410.38   45 503.80   14 764.29    411.88   45 704.50   12 795.11   1 846.80   336 006.00   290 930.20   1 858.80   374 006.00   339 110.40    78.00    813.00    813.00    104.00    997.00    997.00    104.00    997.00    984.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050012 Tấn   6 120.00   150 000.00   150 000.00   6 976.00   215 000.00   200 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0    791.00   39 000.00   41 000.00    448.20   12 039.00   6 477.00    448.40   12 089.00   5 343.00    448.40   12 089.00   4 539.00
84 Pho mát và sữa đông dùng làm pho mát 1050014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050014 Tấn 0 0 0 0 0 0    1.15   20 000.00   2 271.40    2.14   40 000.00   5 514.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
85 Các sản phẩm sữa khác 1050019                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1050019 Tấn    40.32   11 134.00   7 981.90    40.32   11 134.00   7 981.90    34.07   13 505.00   8 756.00    34.07   13 505.00   9 913.00    307.71   255 200.00   173 117.31    307.71   255 200.00   165 732.71    150.00   69 000.00   62 900.00    150.00   69 000.00   63 000.00    150.00   69 000.00   63 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050019 Tấn    304.72   52 523.00   10 425.10    375.15   65 951.00   14 041.21   1 178.87   336 000.16   173 768.28   1 210.40   358 046.87   177 999.56   1 290.30   135 015.00   146 826.00   1 290.80   135 030.00   158 810.00    477.80   158 202.30   46 801.50    587.80   168 572.30   56 577.60    587.80   168 572.30   57 873.16
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050019 Tấn    532.08   193 115.00   93 901.00    532.08   193 115.00   93 901.00 0 0 0 0 0 0    252.90   31 992.80   24 318.20    252.90   31 992.80   29 155.00    120.00   25 000.00   15 146.00    120.00   25 000.00   21 992.00    120.00   25 000.00   18 694.00
86 Kem lạnh (ice - cream) và các sản phẩm tương tự khác 1050031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050031 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    11.00   28 800.00    175.00    11.00   28 800.00    197.00    11.00   28 800.00    200.00
87 Gạo xay xát 1061100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    186.07   250 000.00   78 239.00    186.07   250 000.00   57 302.00    56.66   515 040.00   104 080.92    56.66   515 040.00   100 634.09    56.66   515 040.00   124 937.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   31 627.89  121 896 468.00  24 487 577.48   31 843.39  122 405 094.00  55 245 121.21   8 657.74  3 351 772.50  1 755 742.01   9 391.94  3 623 492.50  2 109 176.71   9 469.36  3 815 022.50  2 145 245.55
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    232.99   154 214.00   102 773.00    232.99   154 214.00   113 459.00    236.56   164 198.00   134 921.00
88 Bột ngũ cốc và rau; hỗn hợp bột ngũ cốc và rau 1061201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    421.40   184 047.24   144 152.24    426.80   184 147.24   149 847.95    438.80   185 767.24   132 447.16
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 411.30   582 320.00   418 301.00   1 642.30   585 320.00   428 920.00   1 896.30   678 920.00   437 072.00
89 Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên 1061202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    303.50   40 603.00   17 826.06    304.62   40 603.00   23 760.00    304.62   40 603.00   12 591.00
90 Sản phẩm ngũ cốc khác 1061203                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061203 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    381.15   153 185.05   84 690.51    382.12   216 287.00   116 462.12    382.12   216 287.00   105 643.89
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061203 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    438.00   225 000.00   194 000.00    438.00   225 000.00   195 000.00    438.00   225 000.00   195 000.00
91 Các sản phẩm từ tinh bột sắn và các sản phẩm thay thế chế biến từ tinh bột, ở dạng mảnh, hạt, bột xay, bột rây hay các dạng tương tự 1062012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1062012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    22.60   37 000.00   12 428.00    22.60   37 000.00   11 940.00    22.60   37 000.00   16 000.00
92 Đường thô và đường tinh luyện, đường mật 107201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 107201 Tấn   1 834.56   688 529.73   461 783.60   2 120.06   877 616.33   532 865.10   1 309.37   263 000.00   180 294.55   1 318.30   267 000.00   164 274.25    20.00   46 800.00   7 000.00    20.00   46 800.00   6 078.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107201 Tấn   1 456.00   379 000.00   95 344.00   1 471.00   451 000.00   127 744.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Đường thô 1072011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1072011 Tấn    206.50   60 200.00   44 966.00    206.50   60 200.00   44 966.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072011 Tấn    723.29   92 535.00   92 898.40    885.29   126 604.00   118 411.80    883.60   160 920.00   84 500.00    887.60   164 720.00   82 720.00    777.69   178 250.00   79 750.00    924.52   207 500.00   97 000.00    715.73   3 286.50   29 091.50    716.12   3 292.00   21 102.00    716.62   3 302.50   10 302.50
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1072011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 499.00   75 000.00   72 996.00   1 499.00   75 000.00   59 651.00   1 022.87   120 000.00   119 306.00   1 022.87   120 000.00   83 099.00   1 022.87   120 000.00   63 200.00
94 Đường tinh luyện 1072012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1072012 Tấn    295.19   87 400.00   59 627.00    310.39   88 900.00   59 752.00    202.74   93 100.00   36 027.00    202.74   93 100.00   30 184.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072012 Tấn   4 776.68   314 997.00   328 511.27   5 252.21   546 487.50   546 346.20   2 206.69   907 420.00   358 217.40   2 206.69   907 420.00   338 429.00   850 600.55  1 171 150.00   531 347.97   850 870.40  1 204 150.00   603 031.55   43 073.54  5 484 325.00  4 341 934.65   44 513.54  5 746 325.00  4 302 070.39   44 513.54  5 746 325.00  4 232 843.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1072012 Tấn   2 199.00   337 200.00   189 300.00   2 199.00   337 200.00   189 300.00   1 084.12   100 120.00   112 938.60   1 084.13   100 130.00   83 276.05    979.62   270 000.00   111 957.00    979.62   135 000.00   117 535.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
95 Đường có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu 1072013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    86.01   31 060.00   66 902.00    86.11   31 080.00   76 612.00    86.11   31 080.00   56 252.00
96 Ca cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao  1073010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    120.00    10.00    2.00    120.00    20.00    2.00    120.00    20.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.21   46 000.00   11 364.15    21.21   46 000.00   11 616.98    21.21   46 000.00   9 697.43
97 Sô cô la và các chế phẩm có ca cao (trừ bột ca cao có đường) 1073021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90   5 018.00   1 217.60    11.32   5 036.44   1 528.42    35.60   2 631.00   2 197.50    35.60   2 631.00   1 920.50    35.60   2 631.00   1 826.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.00    157.00    150.00    21.00    157.00    150.00    21.00    157.00    189.00
98 Bánh kẹo có đường (gồm cả sô cô la trắng), không chứa ca cao 1073022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.10    230.00    144.00    6.10    230.00    100.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.93   377 374.00   334 296.37    536.44   438 865.00   412 046.57    540.25   70 361.86   53 165.64    959.25   82 167.86   55 777.67    971.15   83 717.86   43 813.43
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 147.05   111 402.68   74 108.32   1 234.84   115 888.98   84 374.72    135.30   10 391.50   3 717.33    165.30   11 890.00   3 701.92    165.30   11 890.00   2 939.18
99 Mỳ từ bột mỳ sống 1074010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.40   25 032.00   16 107.00    5.40   25 032.00   17 701.00    5.40   25 032.00   18 569.00
100 Mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 107402                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107402 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    100.00   73 515.00   47 154.00    110.00   96 500.00   48 484.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101 Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền 1074021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 356.30   144 820.00   116 820.80   7 533.53   175 530.00   91 247.42   20 921.95   49 682.02   44 686.55   20 924.95   49 882.02   47 914.47   20 927.95   50 182.02   51 648.26
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1074021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 324.26  164 786 831.00  35 327 573.72   1 346.89  164 987 653.00  30 021 673.00    56.12   15 840.00   7 708.80    56.12   15 840.00   9 609.60    192.12   23 760.00   8 800.00
102 Miến, hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại tương tự (gồm cả bánh phồng các loại) 1074023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    87.70   7 500.00   7 426.50    94.00   8 000.00   7 565.00   16 502.80   18 600.00   12 025.38   16 504.00   18 800.00   13 256.57   16 511.00   19 560.00   12 511.73
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1074023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    60.00   9 360.00   3 235.00    110.00   14 760.00   4 920.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103 Chè và các sản phẩm tương tự chè 107600                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 107600 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.85   15 000.00    418.15    13.85   15 000.00    582.89 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Chè (trà) 1076001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    22.44   47 165.00    806.32    22.44   47 165.00   1 648.00    3.79   1 500.00   1 167.00    3.79   1 500.00   1 411.00    3.79   1 500.00   1 300.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    259.89   50 985.00   32 674.00    363.49   56 085.00   38 250.90   30 259.07   92 041.50   60 090.40   30 289.51   99 999.50   60 215.84   30 338.75   118 448.50   60 406.02
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    169.00   9 300.00   8 428.00    169.00   9 300.00   7 388.00   7 203.00   93 288.00   75 976.07   7 203.00   93 288.00   12 992.86   7 203.00   93 288.00   13 597.00
105 Các sản phẩm tương tự chè (trà) (như: các loại chè (trà) thảo dược, chè dây, chè đắng, atiso...) 1076002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    28.80   30 000.00   2 435.00    33.90   30 080.90   2 583.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    400.50    226.00    70.00    401.00    260.00    108.00   3 106.60   3 622.44    852.41   3 107.89   4 982.84   1 168.18   4 109.09   6 177.84   1 627.15
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.00    15.00    10.00    12.00    15.00    11.20    14.00    20.00    15.00
106 Cà phê 107700                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107700 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.00    500.00    129.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
107 Cà phê rang nguyên hạt 1077001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    10.00    7.00    10.00    30.00    26.00    15.00    50.00    35.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 524.42   60 678.00   39 560.50   2 384.74   60 975.00   60 647.20    165.25   48 537.35   41 612.93    171.05   49 869.35   35 265.02    171.65   50 265.35   30 057.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    151.12   25 000.00   13 778.00    156.86   28 000.00   11 544.00    158.00   35 000.00   15 400.00
108 Cà phê bột 1077002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.48   2 750.00    840.00    21.48   2 750.00    837.00    3.00    2.00    1.50    5.00    3.00    2.60    12.00    5.00    3.50
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    400.42   438 857.00   370 267.89    425.67   568 867.30   485 411.24    74.21   14 883.10   8 954.10    335.10   39 607.36   32 104.06    339.88   40 359.62   20 622.68
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.79   31 498.00   1 984.00    17.79   31 498.00   2 503.00    171.51   71 000.84   51 664.01    173.56   71 100.84   55 122.20    173.56   71 100.84   60 516.49
109 Thực phẩm đồng nhất 1079011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    129.30   86 510.00   63 592.98    129.30   86 510.00   63 255.43    30.05   21 254.00   18 591.00    33.15   21 454.00   12 929.00    38.39   22 654.00   15 436.00
110 Gia vị và chất thơm đã chế biến 1079012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    10.00    5.00    0.50    10.00    12.00    0.60    20.00    20.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    35.90   1 035.42    664.50    38.20   1 120.50    713.30    39.60   1 360.20    843.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    223.00   28 004.00   12 373.06    230.00   37 004.00   13 315.02    241.00   47 204.00   15 765.03
111 Mỳ chính 1079013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 115.00   180 000.00   126 428.00   4 115.00   180 000.00   132 419.00   6 298.00   330 000.00   256 985.00   6 576.00   350 000.00   261 766.00   6 719.00   362 000.00   266 555.00
112 Muối chế biến (muối iốt, muối tinh, muối xay, bột canh, bột gia vị...) 1079014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    175.56   267 784.55   125 826.11    210.56   270 384.55   131 132.36    364.68   324 907.60   113 985.80    365.48   326 557.60   99 567.40   4 222.53   327 039.50   89 310.70
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    168.00   5 000.00   1 900.00    564.00   101 160.00   37 618.00    599.00   111 460.00   31 297.00    627.00   114 460.00   37 165.00
113 Bột nêm, viên súp, bột súp 1079033                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079033 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    245.00    224.00    160.00    245.00    224.00    290.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
114 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10800 Tấn 0 0 0 0 0 0    80.01   70 000.00   60 288.00    80.01   70 000.00   55 232.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10800 Tấn    532.15  1 010 814.10   630 888.56    621.86  1 362 048.90   855 130.77    161.00   282 080.00   93 759.00    234.90   819 280.00   472 258.00   3 061.08  1 561 810.00  1 014 822.50   3 435.21  2 161 880.00   822 451.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 10800 Tấn   3 319.39  4 374 933.00  3 796 798.00   3 886.74  5 286 933.00  4 187 913.00    508.62   965 000.00   472 522.00    513.62   985 000.00   631 264.00   1 811.86  1 818 426.00  1 235 307.00   1 940.86  1 945 432.00  1 305 308.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115 Thức ăn cho gia súc 1080010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080010 Tấn    576.73   772 800.00   633 625.00    576.73   772 800.00   633 625.00    34.30   38 000.00   39 395.43    50.90   48 000.00   10 961.37    263.40   494 258.57   368 089.22    359.70   534 308.57   269 346.25 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080010 Tấn   2 257.21  1 775 915.48   624 031.33   7 012.96  1 858 335.53   699 610.07   76 697.56  3 688 462.00  1 932 547.59   79 263.78  4 245 604.00  2 495 073.45   68 589.59  104 705 020.51  125 070 967.07   69 035.00  105 211 927.47  78 735 520.33   2 690.14  4 228 171.00  1 561 453.86   2 714.46  4 237 921.00  1 522 690.66   2 734.56  4 295 741.00  1 685 004.12
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080010 Tấn   5 617.18  3 340 565.20  2 625 090.01   6 477.82  4 024 325.20  2 547 458.01   2 282.07  2 574 483.00  1 327 468.80   2 688.29  3 021 087.00  2 031 809.15   39 409.37  5 084 469.90  33 294 929.80   39 948.97  5 240 338.91  27 917 142.89   3 437.10  3 613 064.00  2 465 468.06   3 761.10  4 158 563.00  2 482 495.59   4 525.10  4 431 113.00  2 558 150.00
116 Thức ăn cho gia cầm 1080020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080020 Tấn 0 0 0 0 0 0    14.00   20 000.00   23 000.00    14.00   20 000.00   15 000.00    10.00   10 000.00   2 500.00    10.00   10 000.00   1 000.00    31.78   100 000.00   37 114.00    31.78   100 000.00   51 594.00    31.78   100 000.00   66 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080020 Tấn    569.20   697 142.00   273 568.26   14 837.97   762 485.00   297 094.26   2 583.43   392 980.00   80 815.13   2 588.43   396 580.00   99 877.01    502.31   808 060.00   404 178.04    549.51   928 960.00   478 527.00   1 503.93  2 521 496.00   830 381.79   1 506.79  2 554 746.00   880 909.38   1 509.79  2 556 746.00  1 019 948.33
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080020 Tấn    715.32   486 500.00   256 154.00    781.62   533 500.00   293 144.00    79.37   221 240.00   122 977.00    79.37   221 240.00   142 596.00   1 323.15   810 796.00   336 731.00   1 349.15   810 841.00   335 537.85   1 733.37  1 271 788.00   586 827.47   1 768.87  1 357 789.00   658 775.72   1 842.87  1 562 789.00   775 761.00
117 Thức ăn cho thuỷ sản 1080030                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080030 Tấn    407.49   272 800.00   97 023.00    407.49   272 800.00   97 023.00    90.42   85 200.00   43 827.00    90.42   85 200.00   15 256.00    28.00  120 006 000.00  150 676 664.00    87.00  250 006 000.00  162 343 013.00    0.21   91 000.00   47 928.00    0.21   91 000.00   52 936.00    0.21   91 000.00   45 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080030 Tấn   1 625.94  1 792 921.00  1 152 819.00   3 092.83  2 335 878.00  1 522 102.00   9 350.17  28 329 000.00  12 681 734.63   9 437.85  28 483 300.00  13 784 432.38   3 329.33  57 907 930.00  24 769 838.26   4 033.33  58 290 930.00  23 528 258.63   3 718.71  3 783 324.00  2 038 350.36   3 843.31  3 909 354.00  2 235 305.91   3 938.64  3 941 954.00  1 876 131.69
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080030 Tấn   1 813.06   977 136.00   605 697.47   2 161.50  1 398 850.00   891 665.21    923.70   565 066.40   449 195.26   1 370.87   694 283.04   411 963.17   1 720.56  1 576 209.00   548 934.30   1 991.56  1 831 719.00   516 248.10   5 358.67  2 335 038.00  1 392 286.00   5 873.68  2 470 110.00  1 599 962.00   6 177.62  2 531 565.00  1 660 050.00
118 Thức ăn cho vật nuôi làm cảnh 1080040                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080040 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00   1 800.00   1 700.00    5.50   1 900.00   2 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080040 Tấn    55.00   500 000.00   320 201.00    57.00   550 000.00   409 801.00    2.00   2 500.00   1 822.00    2.00   2 500.00   1 387.00 0 0 0 0 0 0    0.13    225.00    157.00    0.30    689.00    419.00    0.70   1 236.00    824.00
119 Rượu mạnh 1101001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1101001 Lít   52 000.00  52 250 000.00  41 738 000.00   52 500.00  52 254 000.00  41 741 500.00    42.68  22 005 000.00   43 280.00    42.68  22 005 000.00   42 333.00    0.50   50 000.00   16 000.00    0.50   50 000.00   12 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1101001 Lít  1 314 110.00  54 263 680.00  24 701 850.00  1 368 830.00  57 282 030.00  26 234 530.00    262.66  102 399 305.00  67 264 742.36    274.86  103 068 830.00  34 109 580.13    436.78  32 338 779.40  16 984 340.20   18 661.82  33 117 279.40  17 089 077.80    66.44  4 431 880.00   816 822.00    97.11  5 180 180.00  1 141 670.00    100.84  5 330 180.00  1 346 291.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1101001 Lít   159 500.00  4 900 000.00  3 400 000.00   159 500.00  4 900 000.00  3 400 000.00   12 050.60  15 394 000.00  8 557 056.00   12 051.60  15 430 000.00  8 368 037.00    341.30  6 750 000.00   646 137.00    341.30  6 750 000.00   701 938.00    92.00  5 475 000.00   989 922.00    92.00  5 450 000.00  1 122 544.00    92.00  5 450 000.00  1 920 000.00
120 Rượu vang 110200                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 110200 Lít   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00    8.50  13 158 000.00  3 960 000.00    8.50  13 158 000.00  5 447 200.00    2.00   28 000.00   25 000.00    3.00   54 000.00   48 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Rượu vang từ quả tươi 1102001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1102001 Lít   1 000.00   15 000.00   5 000.00   1 000.00   15 000.00   5 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102001 Lít   34 250.00  3 147 000.00  2 691 640.00   35 790.00  3 560 000.00  2 964 140.00   1 274.84  2 091 000.00   481 230.00   1 277.34  2 131 000.00   664 290.00    3.50   82 000.00   3 230.00    3.50   82 000.00   4 270.00    49.37  8 855 000.00  5 383 510.00    49.87  8 900 000.00  4 667 049.00    50.37  8 905 000.00  3 407 823.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102001 Lít 0 0 0 0 0 0    35.74  7 000 500.00  5 395 591.00    35.74  7 000 500.00  5 043 466.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Rượu từ táo, rượu từ lê, rượu sakê (đồ uống có cồn, lên men không qua chưng cất) 1102002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102002 Lít 0 0 0 0 0 0    11.67  9 050 000.00  3 398 143.00    13.97  9 262 000.00  3 180 734.00    6.00   620 000.00   150 013.65    6.00   620 000.00   78 001.39    66.00  25 000 000.00  4 584 753.00    66.00  25 000 000.00  11 046 879.00    66.00  25 000 000.00  10 274 980.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102002 Lít 0 0 0 0 0 0 0   200 000.00   94 650.00 0   200 000.00   93 662.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Rượu không cồn và có độ cồn thấp 1102003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1102003 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.17   82 000.00   68 249.00    0.17   82 000.00   40 986.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102003 Lít   32 540.00   230 000.00   81 490.00   35 590.00  1 282 000.00   612 490.00    0.60   12 500.00   9 500.00    1.10   15 000.00   8 500.00 0 0 0    1.56   46 000.00   5 879.00    0.50   36 000.00   20 000.00    1.20   90 000.00   32 000.00    1.70   126 000.00   27 900.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102003 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    136.00  18 900 000.00  14 350 000.00    136.00  18 900 000.00  16 100 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
124 Sâm panh, vang nổ 1102004                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102004 Lít   1 000.00   10 000.00   2 370.00   1 000.00   10 000.00   2 370.00    0.20   15 000.00   5 000.00    0.20   15 000.00   3 000.00 0 0 0    1.60  2 700 000.00   20 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
125 Bia các loại 1103001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1103001 Lít  27 525 370.00 1 168 591 200.00 1 035 839 730.00  28 391 970.00 1 216 591 200.00 1 063 139 730.00   3 459.09  665 000 000.00  568 840 411.92   4 108.11  787 000 000.00  641 180 839.20   165 696.61  545 100 000.00  483 587 205.92   165 696.61  545 100 000.00  451 431 458.52   1 694.11  275 000 000.00  144 053 968.00   2 106.41  325 000 000.00  162 475 547.00   2 283.41  375 000 000.00  209 605 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1103001 Lít  5 276 250.00 1 843 240 000.00  663 172 220.00  5 912 190.00 1 974 770 000.00  714 237 500.00   13 075.42  901 036 710.00  672 245 977.17   13 730.92  959 636 710.00  760 126 563.87   11 629.32 1 711 275 000.00 1 340 532 840.57   12 102.23 1 781 755 000.00 1 336 762 272.05   9 731.89 1 252 126 000.00 1 117 869 694.60   10 668.57 1 857 126 000.00 1 414 919 631.00   10 711.86 1 828 176 000.00 1 259 016 065.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1103001 Lít  2 473 000.00  295 000 000.00  278 900 000.00  2 473 000.00  295 000 000.00  278 900 000.00   2 485.64  592 930 000.00  329 468 010.00   2 485.64  592 930 000.00  362 360 790.00    1.20   108 000.00   3 481.00    1.20   108 000.00   1 618.00   2 843.94  531 285 600.00  331 348 444.00   2 843.94  531 285 600.00  355 626 514.00   2 843.94  531 285 600.00  381 614 951.00
126 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1104101 Lít   57 160.00  209 398 100.00  143 691 190.00   69 900.00  224 440 100.00  150 230 170.00    107.88  64 414 021.00  46 587 194.00    109.46  84 914 021.00  53 549 158.00    401.56  8 775 200.00  14 948 280.00    512.66  8 800 400.00  13 786 396.00   1 191.49  59 368 876.00  36 023 875.58   1 193.64  61 368 876.00  34 594 818.91   1 193.77  63 368 876.00  26 657 863.60
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1104101 Lít  50 238 040.00 1 566 386 680.00 1 111 689 290.00  50 543 080.00 2 007 484 880.00 1 509 749 040.00    971.11  952 466 398.00  661 048 428.00   1 075.38 1 252 835 248.00 1 293 570 059.50    528.17  829 262 411.00  472 327 175.00    538.62  847 532 903.00  510 451 429.57   1 095.88 1 555 230 372.00 1 104 008 798.00   1 219.61 1 574 883 716.00 1 240 725 212.00   1 223.24 1 582 129 888.00 1 264 958 907.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1104101 Lít   204 500.00  104 484 970.00  104 229 290.00   254 500.00  142 666 430.00  127 138 170.00    687.00  434 667 740.00  208 655 730.00    783.00  717 615 740.00  234 583 196.00   1 054.84  962 412 722.00  489 612 648.00   1 110.54 1 161 416 480.00  546 910 502.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
127 Đồ uống không cồn 1104201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1104201 Lít   206 640.00  17 562 000.00  11 150 400.00   242 940.00  22 530 000.00  16 939 400.00    294.56  59 797 144.00  53 422 640.00    375.56  66 353 737.00  56 600 668.00 0 0 0 0 0 0    148.04  36 523 980.00  39 759 999.50    149.64  41 523 980.00  40 463 854.00    151.75  57 633 003.00  41 647 832.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1104201 Lít  3 966 650.00  334 713 780.00  188 821 160.00  4 037 640.00  420 263 920.00  201 120 300.00   2 603.18  179 209 200.00  144 433 589.80   3 395.83  293 504 600.00  247 211 812.60   9 049.99 1 613 213 800.00  755 322 762.00   9 224.01 1 624 393 800.00  843 857 084.00    235.25  239 375 330.00  39 110 099.00    306.25  265 663 330.00  60 881 469.00    663.18  319 432 830.00  84 371 295.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1104201 Lít   327 570.00  56 282 970.00  47 778 060.00   397 570.00  60 032 970.00  50 278 060.00   2 056.00  173 036 000.00  70 911 164.30   2 056.00  173 036 000.00  73 462 365.30   3 350.93  187 794 160.00  125 008 686.00   409 751.14  212 583 642.00  169 463 835.00   2 462.81  120 963 393.00  112 025 157.00   2 996.81  129 901 156.00  136 030 123.00   3 152.81  134 471 140.00  133 809 354.00
128 Sợi thuốc lá 1200101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   35 572.00   21 100.00   1 850.00   35 572.00   21 100.00   9 575.00   35 572.00   21 100.00   2 400.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    67.80   9 408.00   4 956.00    67.80   9 408.00   5 016.00    67.80   9 408.00   2 941.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    468.00   25 344.00   13 608.00    468.00   25 344.00   13 019.00    468.00   25 344.00   11 907.00
129 Thuốc lá điếu 1200102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200102 Bao  292 694 600.00 6 462 855 000.00 4 429 400 370.00  294 205 600.00 6 467 355 000.00 4 429 400 370.00   53 968.86 3 909 411 320.00 2 074 956 981.00   53 986.52 3 909 497 465.00 2 323 318 121.00   19 653.83 2 615 102 760.00 1 613 847 546.00   19 680.83 2 615 102 760.00 1 562 363 874.00   251 855.39 6 635 360 000.00 4 547 160 428.00   251 880.72 6 774 200 000.00 4 527 713 753.00   252 705.29 7 037 040 000.00 4 377 517 760.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200102 Bao   116 590.00  11 220 000.00  6 420 000.00   116 590.00  11 220 000.00  6 420 000.00    2.60   200 000.00   136 000.00    2.60   200 000.00   163 721.00 0 0 0 0 0 0    92.90  623 000 000.00  224 800 000.00    94.50  785 000 000.00  285 700 000.00    95.80  880 000 000.00  203 600 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1200102 Bao   16 410.00  278 460 000.00  225 108 000.00   16 410.00  278 460 000.00  225 108 000.00 0 0 0 0 0 0    69.68  170 000 000.00  110 415 300.00    69.68  170 000 000.00  111 990 340.00    134.86  840 000 000.00  343 985 847.00    134.86  840 000 000.00  327 157 215.00    134.86  840 000 000.00  310 930 000.00
130 Xì gà 1200901                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200901 Điếu