Quản lý số liệu

NLSX của sản phẩm công nghiệp

NĂNG LỰC SẢN XUẤT CỦA MỘT SỐ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP THEO KHU VỰC KINH TẾ                              
  Điều tra năm 2014 Điều tra năm 2016 Điều tra năm 2018 Điều tra năm 2020
STT Sản phẩm Mã sản phẩm Đơn vị tính của sản phẩm Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2012 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2013 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2014 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2015 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2016 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2017 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2018 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2019 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2020
Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế
A B C D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14   15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
  SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG                                                          
1 Than cứng 051000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 051000 Tấn 0 0 0 0 0 0   8 729.25  24 241 900.00  20 082 910.32   9 226.86  24 621 900.00  19 638 062.32   1 251.90  1 701 700.00  1 554 469.00   1 254.90  1 701 750.00  1 504 125.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Than antraxit 0510001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0510001 Tấn   28 899.26  56 721 474.00  47 731 635.00   29 921.95  57 528 338.00  48 686 403.00   8 981.98  9 959 000.00  9 217 687.00   9 323.98  10 120 000.00  7 844 781.00   82 087.44  40 292 000.00  31 118 977.47   149 438.82  40 812 000.00  32 949 884.00   206 577.54  48 103 700.00  40 484 504.00   207 611.86  51 795 200.00  46 626 169.00   207 695.61  53 017 700.00  45 635 409.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0510001 Tấn    6.00   35 000.00   11 000.00    9.00   45 000.00   17 000.00 0 0 0 0 0 0   10 939.84   70 000.00   31 577.00   10 939.84   70 000.00   26 576.00    12.01   13 900.00   13 900.41    12.29   15 800.00   16 839.49    12.29   15 800.00   16 180.00
3 Than đá (than cứng) loại khác  0510003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0510003 Tấn   4 775.83  6 674 630.00  7 440 348.00   5 369.53  7 112 310.00  7 663 217.00   6 323.13  5 777 500.00  5 461 758.00   7 111.17  6 321 000.00  5 852 953.00    414.63   600 000.00   554 394.00    414.63   600 000.00   487 018.00    577.99  1 925 000.00  2 076 617.00    577.99  1 925 000.00  2 514 799.00    577.99  1 925 000.00  2 020 600.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0510003 Tấn    13.53   46 000.00   28 200.00    13.53   46 000.00   28 200.00    68.51   118 000.00   91 312.00    78.51   151 000.00   114 817.00   1 483.00   13 900.00   13 606.00   1 495.00   15 400.00   13 004.00    111.70   26 500.00   6 358.00    397.70   36 500.00   15 009.00    503.70   86 100.00   67 900.00
4 Dầu thô khai thác  061000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 061000 Tấn   19 509.00  9 390 034.00  10 629 751.00   38 171.66  10 753 314.00  10 026 700.00   244 033.00  10 190 000.00  10 887 000.00   275 262.00  11 620 000.00  11 677 000.00   472 584.00  15 520 000.00  15 200 000.00   472 584.00  15 520 000.00  13 560 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 989 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 044 000.00   515 220.00  12 120 000.00  9 430 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 061000 Tấn   138 650.00  6 789 900.00  6 110 249.00   153 890.00  7 375 600.00  5 565 700.00   197 321.80  5 360 000.00  5 360 000.00   197 321.80  5 360 000.00  5 023 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
5 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum ở dạng thô 0610010                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0610010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  255 912 717.00  223 912 920.00  232 426 790.00  255 912 717.00  227 014 220.00  235 952 730.00  255 912 717.00  229 964 220.00  239 053 650.00
6 Khí tự nhiên dạng hóa lỏng 0620001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0620001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.21   13 000.00   4 459.11    6.21   13 000.00   4 456.62 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Khí tự nhiên dạng khí 0620002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0620002 m3   5 767.00  2 037 861.00  2 145 768.00   5 767.00  1 199 009.00  1 319 618.00   6 909.00 10 538 000 000.00 10 538 000 000.00   6 909.00 10 844 000 000.00 10 926 000 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 12 603 800 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 11 849 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 389 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 708 560 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 093 510 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0620002 m3   9 790.58 7 640 000 000.00 6 190 000 000.00   10 077.58 7 866 000 000.00 6 290 000 000.00 0  432 000 000.00  432 000 000.00 0  432 000 000.00  489 000 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
8 Quặng sắt và tinh quặng sắt 0710000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    211.86   350 000.00   280 766.00    211.86   350 000.00   325 350.00 0   113 241.00   71 527.00 0   189 770.00   99 387.00 0   189 770.00   90 500.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   184 038.00   110 500.00   36 488.81   184 050.00   188 100.00   84 205.00   1 668.30  2 064 000.00  1 007 283.65   1 668.30  2 064 000.00  1 260 826.00   1 668.30  2 064 000.00  1 438 745.40
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    151.33  2 500 000.00   981 906.00    151.33  2 500 000.00  2 428 528.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
9 Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 0722100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  11 266 668.00  11 042 340.00 0  11 266 668.00  11 136 017.00 0  11 276 668.00  11 451 484.15
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   24 893.50   346 068.00   114 869.80   24 897.00   374 068.00   324 645.30    91.60   846 000.00   817 570.00    91.60   846 000.00   96 470.00    91.60   846 000.00   215 000.00
10 Quặng mangan và tinh quặng mangan 0722911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.40   53 350.00   5 347.00    9.90   53 400.00   23 018.00   4 884.56   94 500.00   97 321.62   4 884.56   94 500.00   105 221.90   4 884.56   94 500.00   88 371.50
11 Quặng đồng và tinh quặng đồng 0722912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 859.01   76 738.00   53 057.00   1 862.49   124 878.00   107 619.00   1 862.49   124 878.00   77 371.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.10    378.00    125.00    2.10    378.00    97.00    2.10    378.00    300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.14   7 000.00   6 700.00    25.14   7 000.00   63 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
12 Quặng vonfram và tinh quặng vonfram 0722916                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722916 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 826.00   9 354.00   6 191.09   1 826.00   9 354.00   6 091.00   1 826.00   9 354.00   2 448.00
13 Quặng chì, kẽm, thiếc và tinh các loại quặng đó 072292                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 072292 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    83.36   257 000.00   84 684.08    107.23   273 500.00   94 176.71 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Quặng chì và tinh quặng chì 0722921                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    103.65   131 130.00   143 532.00    108.90   150 215.00   161 170.00    117.14   153 690.00   153 690.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.00   20 000.00    829.00    443.00   20 000.00    266.00    25.14   125 000.00   9 288.36    25.14   125 000.00   7 680.98    25.14   125 000.00   6 568.00
15 Quặng kẽm và tinh quặng kẽm 0722922                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.60   15 000.00   3 000.00    15.60   15 000.00   3 040.00    72.50   140 650.00   33 623.13    72.50   140 650.00   28 057.75    72.50   140 650.00   25 785.00
16 Quặng thiếc và tinh quặng thiếc 0722923                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    57.73    484.57    484.57    60.07    569.97    550.79 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Quặng titan và tinh quặng titan 0722940                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    60.00   30 000.00 0    284.00   210 000.00   35 164.00    63.54   13 000.00   13 350.00    63.54   13 000.00   12 650.00    63.54   13 000.00   13 500.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.00   85 000.00   17 854.00    130.00   85 000.00   5 281.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
18 Quặng ilmenite và tinh quặng ilmenite 0722941                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    120.00   123 000.00   23 039.00    120.00   123 000.00   13 475.00    120.00   123 000.00   16 360.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    55.22   60 000.00   18 648.34    55.22   60 000.00   8 537.60    55.22   60 000.00   1 219.80
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    158.01   82 593.00   19 964.00    158.01   82 593.00   4 798.00    158.01   82 593.00   37 503.00
19 Quặng rutil và tinh quặng rutil 0722942                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   20 000.00   1 816.00 0   20 000.00   1 260.00 0   20 000.00   1 500.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 885.82 0 0    486.93 0 0    58.64
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   5 899.50    560.00 0   5 899.50   1 236.00 0   5 899.50   2 235.00
20 Quặng monazite và tinh quặng monazite 0722943                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722943 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    183.20 0 0    15.30 0 0 0
21 Quặng titan khác và tinh quặng titan khác 0722949                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722949 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 978.90   18 458.00 0   12 978.90   10 891.00 0   12 978.90   21 845.00
22 Quặng zircon và tinh quặng zircon 0722961                                                         
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722961  Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 471.65    286.01   35 000.00   2 180.00    286.01   35 000.00   9 216.79
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 0722961  Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.00   15 000.00   2 782.00    130.00   15 000.00   2 889.00 0   16 518.60   4 354.00 0   16 518.60   1 305.00 0   16 518.60   9 188.00
23 Quặng và tinh quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu còn lại 0722990                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0722990 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    284.60   265 123.00   273 705.00    284.60   265 123.00   254 098.00    286.20   305 123.00   271 413.00
24 Quặng vàng và tinh quặng vàng 0730002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0730002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.05    245.00    211.00    2.05    245.00    78.00   11 624.70   11 926.00   1 052.00   11 650.10   17 326.00   5 706.00   11 650.10   17 326.00   5 782.00
25 Canxi-phosphat tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên, và đá phấn có chứa phosphat 0891010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 0891010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 560.00  2 800 000.00  2 650 503.00   1 560.00  2 800 000.00  2 276 882.00   1 560.00  2 800 000.00  1 585 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0891010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    110.67   512 071.00   677 710.00    110.73   677 710.00   574 925.00    110.73   677 710.00   562 000.00
26 Khoáng hóa chất và khoáng phân bón khác chưa phân vào đâu 0891099                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0891099 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.17   7 618.00   1 900.00    12.32   14 650.00   2 854.00    12.32   14 650.00   1 700.00
27 Than bùn 0892000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0892000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.58   160 000.00   32 622.00    30.58   160 000.00   36 979.00    30.58   160 000.00   39 000.00
28 Muối 0893000                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0893000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.30   8 000.00   5 400.00    1.30   8 000.00   5 600.00    1.30   8 000.00   8 000.00
29 Đá bọt, đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu) tự nhiên và đá mài tự nhiên khác 0899014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899014 Kg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    38.30  86 080 000.00  34 483 125.00    44.30  86 100 000.00  132 055 227.00    52.60  86 750 000.00  126 615 000.00
30 Quặng thạch anh, trừ cát tự nhiên 0899092                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899092 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.83   160 000.00   104 528.00    44.83   160 000.00   92 076.00    44.83   160 000.00   77 303.00
31 Bột hóa thạch silic và đất silic tương tự 0899093                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899093 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.24   1 000.00    536.00    0.24   1 000.00    381.50    0.24   1 000.00    600.00
32 Quặng amiang 0899095                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 0899095 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    50.35   95 000.00   88 373.00    52.08   125 000.00   104 470.00    52.08   125 000.00   80 000.00
  SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO                                                          
33 Thịt hộp 1010100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1010100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010100 Tấn    91.49   4 620.00   1 319.00    91.49   4 620.00   1 319.00    10.50   7 862.40   1 811.31    10.50   7 862.40   2 808.00    0.18    27.60    2.28    2.30    100.00    52.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010100 Tấn 0 0 0 0 0 0    160.00    160.00    100.00    180.00    200.00    160.00    25.50   5 896.40   1 619.65    25.50   5 896.40   2 568.22 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Thịt động vật tươi hoặc ướp lạnh 101021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 101021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.00   10 080.00   4 320.00    6.00   10 080.00   4 320.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 101021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    560.26   1 459.40   1 219.80    640.67   1 562.40   1 393.80 0 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Thịt động vật có vú tươi hoặc ướp lạnh 1010211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 981.40    201.80    201.80   7 982.30    203.40    27.80    27.70   9 020.00   5 705.00    27.70   9 120.00   6 455.00    28.30   9 150.00   5 800.00
36 Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh 1010212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.20    280.00   2 434.00    35.10    400.00    382.30    6.00   720 122.00   469 404.00    6.40   720 202.00   474 090.00    6.60   720 252.00   452 332.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    232.44   20 400.00   14 280.00    246.27   21 000.00   16 800.00    547.63   32 800.00   16 960.00
37 Thịt động vật có vú đông lạnh 1010221                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.05   3 103.00    718.70    17.05   3 103.00   1 063.20 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Thịt gia cầm đông lạnh 1010222                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    500.00    250.00    0.50    500.00    300.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.11    20.00    0.69 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của gia cầm tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh 1010232                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010232 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    61.11    78.16    74.44    99.40    343.95    390.17    101.39    350.83    397.97
40 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ 1010910                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90    319.00    252.30    10.90    323.00    276.30    11.40    325.00    173.00
41 Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, phụ phẩm hoặc tiết 1010920                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.79   5 544.00   4 080.50    3.79   5 544.00   3 486.00    8.74   6 516.00   4 038.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    396.10  8 123 378.00  7 319 122.00    431.20  8 271 613.00  7 518 914.00    431.70  8 387 363.00  7 315 698.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    88.50   52 400.00   40 200.00    91.80   64 400.00   54 200.00    92.50   65 900.00   59 500.00
42 Thuỷ sản đóng hộp 10201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10201 Tấn 0 0 0 0 0 0    53.10   7 000.00   2 952.00    53.10   7 000.00    954.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10201 Tấn    711.82   71 460.00   44 215.73   1 015.70   102 980.00   69 579.74   70 714.70   19 055.00   36 137.00   70 996.00   27 420.00   20 129.60    31.63  8 005 500.00  6 213 002.56    37.63  8 405 500.00  7 342 200.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Cá và các bộ phận của cá đóng hộp 1020110                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020110 Tấn    138.50   18 060.00   10 530.00    138.50   18 060.00   10 530.00    73.70   3 000.00   2 847.00    73.70   3 000.00   2 219.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020110 Tấn   2 423.78   250 255.70   146 131.39   2 805.07   272 155.70   163 132.69   47 853.10   607 017.00   263 129.95   48 167.24   631 869.00   289 477.32    99.30   11 500.00   5 991.80    104.30   11 600.00   5 934.00    86.00   23 200.00   18 863.00    86.00   23 200.00   18 567.00    86.00   23 200.00   17 440.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020110 Tấn    465.40  1 135 000.00   812 777.00    515.88  1 139 000.00   816 479.00    409.90  1 167 306.19   799 304.08    442.30  1 168 549.91   755 420.91    368.00  1 127 850.00  1 072 552.00    392.00  1 130 350.00   86 101.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
44 Phi lê cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh  1020111                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 150.89   390 970.00   169 553.00   1 150.89   390 970.00   92 100.00    642.00   89 068.00   36 059.00    664.00   93 368.00   52 121.00    702.00   101 568.00   53 748.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    136.52   5 500.00   5 476.24    138.02   7 500.00   7 101.58 0 0 0 0 0 0 0 0 0
45 Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh 1020112                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020112 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00  3 120 000.00  1 643 130.00    20.00  3 120 000.00  2 298 810.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Cá đông lạnh 102012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 102012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    350.95  1 816 660.61  1 558 772.11    430.02  1 930 197.79  1 712 924.19 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    335.50   14 190.00   12 539.64    335.50   14 190.00   12 543.91 0 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Cá đông lạnh (trừ phi lê cá và thịt cá) 1020121                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    239.66   37 524.85   20 775.81    257.45   41 754.65   25 302.74    527.14   64 700.00   47 057.07    582.08   76 200.00   53 295.90    592.71   79 200.00   58 233.22
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    221.97   8 100.00   6 818.74    300.76   12 000.00   9 193.41    38.57   1 030.00    876.49    39.57   1 220.00    598.11    39.57   1 220.00    749.41
48 Phi lê cá đông lạnh 1020122                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    276.00   15 000.00   9 023.00    276.00   15 000.00   6 242.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   24 700.12  1 578 330.42  1 397 204.33   24 595.01  1 340 990.37  1 122 705.00   4 131.80   439 280.00   232 612.50   5 038.80   504 308.00   254 203.90   5 214.80   528 308.00   191 407.15
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    260.00   55 000.00   18 320.00    590.36   62 000.00   17 227.00    306.00   12 000.00   4 247.00    306.00   12 000.00   4 293.00    306.00   12 000.00   4 293.00
49 Thịt cá (đã hoặc chưa băm nhỏ), đông lạnh 1020123                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020123 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    118.85   22 930.00   14 595.20    136.72   25 380.00   17 821.50    72.92   19 800.00   7 166.00    72.92   19 800.00   7 082.00    72.92   19 800.00   6 600.00
50 Gan, sẹ và bọc trứng cá đông lạnh 1020124                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    100.00    20.00    2.00    100.00    50.00    41.87   2 500.00   1 985.00    50.02   3 000.00   2 203.00    50.02   3 000.00   2 000.00
51 Thủy hải sản khác đông lạnh (trừ cá) 102013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    186.71   22 645.00   16 035.20    186.71   22 645.00   14 399.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   201 495.29   318 053.00   244 155.15   306 043.16   342 904.00   288 379.87 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    228.16   9 400.00   6 072.54    238.93   9 600.00   5 918.24 0 0 0 0 0 0 0 0 0
52 Tôm đông lạnh 1020131                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    53.10   7 000.00   1 500.00    29.00   5 000.00   1 600.00    29.00   5 000.00   1 700.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   6 115.49   264 742.00   177 027.00   6 321.58   279 920.00   159 077.00   6 438.34   287 102.00   160 047.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 655.50   10 400.00   5 589.27   1 700.00   14 000.00   6 846.35   1 700.00   14 000.00   7 021.82
53 Mực đông lạnh 1020132                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020132 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    198.50   8 800.00   5 947.00    200.50   9 800.00   5 846.22    203.50   10 900.00   7 321.72
54 Thủy hải sản đông lạnh khác (trừ tôm, cá, mực) 1020139                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020139 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    719.20   50 232.00   26 940.08    721.20   50 255.00   27 465.58    802.70   52 210.00   26 945.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020139 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    66.00   12 000.00   6 350.99    66.00   12 250.00   8 587.54    66.00   12 250.00   8 985.54
55 Thuỷ hải sản đóng hộp (trừ cá đóng hộp) 1020190                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020190 Tấn    113.10   7 900.00   4 200.00    113.10   7 900.00   4 200.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020190 Tấn   11 438.09   688 250.00   85 855.14   11 662.25   707 795.00   103 678.10   1 318.81   165 260.00   95 090.55   1 386.61   167 960.00   94 047.71   15 727.97   74 704.50   49 188.72   16 212.58   101 304.50   55 899.30 0 0 0    39.20   2 000.00    125.00    54.35   3 000.00    180.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020190 Tấn    266.00   12 424.00   8 689.00    271.00   13 108.00   9 373.00    321.63   14 991.97   7 083.19    321.63   14 991.96   6 724.94    401.45   9 375.00   6 109.02    431.75   11 875.00   6 648.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
56 Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói 10202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.20   1 000.00    172.00    0.30   2 000.00    234.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    40.00   1 000.00    360.00    40.00   1 000.00    360.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    50.73    350.00    264.60    50.73    350.00    323.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
57 Cá ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 102021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 102021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.64    224.22    224.22    0.64    224.22    111.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
58 Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói 1020211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.53    494.00    218.50    16.28    515.00    314.50    58.10   2 592.00   1 985.00    65.20   3 072.00   2 121.20    93.90   4 522.00   2 532.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.32    907.40    443.40    5.42    916.30    510.30    33.84   8 000.00   12 082.84    40.03   8 080.00   17 118.18    40.03   8 080.00   19 255.44
59 Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 1020212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.40   2 003.70    903.70    9.40   3 007.70    807.70 0 0 0 0 0 0 0 0 0
60 Cá khô, đã hoặc chưa ướp muối hoặc ngâm nước muối 1020213                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    18.00   1 265.00   1 131.46    19.10   1 929.00   1 553.77    19.10   1 929.00   1 283.00
61 Vây cá, đầu, đuôi, bong bóng và phụ phẩm khác ăn được sau giết mổ của cá 1020214                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1020214 Tấn   165 700.00  5 000 000.00  2 603 000.00   165 700.00  5 000 000.00  2 603 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020214 Tấn   36 210.00  295 700 000.00  293 891 230.00   42 990.00  427 700 000.00  423 129 440.00 0 0 0 0 0 0    6.05   793 930.00   873 320.00    6.25  1 856 880.00  1 912 590.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020214 Tấn   341 600.00  7 200 000.00  7 101 800.00   342 400.00  7 201 000.00  7 102 600.00 0 0 0 0 0 0   5 247.00  360 000 000.00  44 788 850.00   5 247.00  360 000 000.00  15 385 550.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Tôm sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối; bột thô, bột mịn và viên của tôm, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020221                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   1 050.00    397.00    10.00   1 050.00    428.00    10.00   1 050.00    492.00
63 Mực khô, muối hoặc ngâm nước muối  1020222                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    911.60   897 700.00   921 004.32    911.60   897 700.00   168 066.35    911.60   897 700.00   22 015.00
64 Thủy sản khác sấy khô, muối hoặc ngâm muối; bột thô và viên của thủy sản khác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020229                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020229 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 262.70   100 657.00   60 466.00   12 262.70   100 657.00   59 231.00    13.60   1 320.00    483.00    13.60   1 320.00    627.00    13.60   1 320.00    608.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020229 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    350.00    44.00    2.30    360.00    175.00    10.41   1 800.00    727.00    10.41   1 800.00    898.00    10.41   1 800.00   1 222.00
65 Thủy hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người 1020911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 002.36   31 726.59   14 861.91   1 005.90   32 301.00   20 799.81   1 014.65   32 890.00   21 428.80
66 Chế biến, bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản không thích hợp làm thức ăn cho người 1020912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1020912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    437.26   66 933.30   42 158.00    463.26   82 033.30   52 731.00    480.26   102 063.30   50 412.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1020912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    230.50   37 700.40   12 741.00    230.50   37 700.40   14 531.32    230.50   37 700.40   13 175.44
67 Nước ép từ rau 1030101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030101 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    88.00   35 000.00   25 252.00    94.50   40 000.00   29 566.00    118.10   46 900.00   31 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030101 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.80    300.00    130.00    9.80    300.00    135.00    9.80    300.00 0
68 Nước quả ép 1030102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030102 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    35.90  6 000 670.50  3 000 128.95    35.90  6 000 670.50  1 950 095.16    35.90  6 000 670.50  1 200 117.06
69 Nước ép hỗn hợp 1030103                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030103 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.18   181 647.00   174 045.00    33.21   248 847.00   239 453.00    35.04   314 147.00   197 530.00
70 Rau, quả đông lạnh, bảo quản tạm thời và bảo quản khác 103091                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 103091 Tấn    105.89   12 430.00   4 554.50    115.05   12 930.00   5 054.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.30    52.00    3.25 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 103091 Tấn    222.67   47 409.33   21 679.91    237.16   52 983.92   27 262.97    406.23   160 608.00   128 494.93    276.12   204 174.00   140 044.36   28 612.85   51 647.00   33 101.50   28 844.47   56 807.00   35 491.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 103091 Tấn    40.99   1 431.20    653.63    48.10   1 658.00    896.99    5.80   1 069.20    20.14    5.80   1 069.20    21.36    132.46   7 415.00   6 183.93    198.20   12 624.00   5 542.76 0 0 0 0 0 0 0 0 0
71 Rau, quả các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước) đông lạnh 1030911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    182.75   46 565.00   20 881.13    190.03   51 482.00   22 839.81    190.03   51 682.00   193 993.39
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    46.26  1 403 650.00   3 157.00    48.38  1 404 000.00   3 513.30    63.20  1 404 650.00   3 133.20
72 Rau, quả và hạt các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không ăn ngay được 1030912                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    19.85   17 600.00   1 015.91    19.85   17 600.00   2 336.02    19.85   17 600.00    752.71
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.00   2 550.00   2 018.71    30.00   2 550.00   1 887.17    30.00   2 550.00   1 800.00
73 Rau, quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic 1030913                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030913 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.78   2 279.70   2 198.30    28.98   2 306.20   1 119.30    31.10   2 315.30   2 263.60
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030913 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.16   2 000.00    381.00    13.16   2 000.00    684.00    13.16   2 000.00   2 243.00
74 Rau đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh hoặc không đông lạnh 1030919                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030919 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    302.70   4 373.60   2 971.21    379.16   14 323.60   10 339.22    381.21   15 004.20   8 219.20
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030919 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   915 000.00   3 164.34    25.00   916 000.00   2 967.39    25.00   916 000.00   1 529.00
75 Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm 1030921                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.93   3 600.00   3 063.00    9.70   3 400.00   2 859.00    23.41   3 588.70   2 072.70    32.37   4 238.48   2 631.02    36.89   4 757.05   1 448.63
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.13    950.00    357.00    34.13   1 150.00    477.00    34.13   1 150.00    310.00
76 Quả và hạt khô 1030922                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    500.00    45.00    0.50    500.00    50.00    13.40   3 000.00   2 344.00    13.40   3 000.00   2 238.00    13.70   3 040.00   2 540.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 986.17  1 114 036.39   812 118.18   2 145.52  1 130 944.03   681 395.67   1 870.59   357 808.09   222 893.67   2 374.99   388 453.49   283 455.36   2 982.86   449 506.09   214 479.05
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    185.36   21 887.02   16 804.54    213.23   25 996.18   19 169.02    71.33   5 248.00   1 422.42    78.03   5 500.00   2 255.92    80.03   6 000.00   2 700.00
77 Các loại hạt, lạc và các loại hạt khác, đã rang, muối hoặc chế biến sẵn 1030923                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    149.56   27 939.00   12 340.60    155.26   29 281.00   11 829.51    162.36   30 173.00   11 375.75
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1030923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.55   20 000.00   18 091.80    4.32   24 000.00   23 175.50    4.32   24 000.00   22 000.00
78 Phụ phẩm còn lại sau khi chế biến và bảo quản rau quả 1030930                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1030930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00   18 000.00   17 019.00    1.13   18 001.80   17 336.53    1.34   18 003.24   17 337.73
79 Dầu, bơ thực vật chế biến 104020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 104020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00   1 500.00    600.00    17.38   1 000.00    726.10    17.38   1 000.00    109.23 0 0 0 0 0 0 0 0 0
80 Dầu thực vật thô 1040201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1040201 Tấn    5.97   6 000.00   5 264.00    5.97   6 000.00   5 264.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1040201 Tấn    17.27   42 900.00   36 426.90    18.11   43 250.00   32 840.90    19.85   140 762.40   64 557.86    19.95   141 262.40   72 415.57    18.90   15 910.00   3 289.85    21.70   16 112.00   3 545.61    200.00   116 888.00   90 515.80    211.29   181 888.00   140 102.60    344.29   185 952.00   138 524.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1040201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    940.00   5 181.35   4 832.11    940.00   5 681.35   4 545.40    494.00   81 300.00   24 005.00    494.00   81 300.00   28 608.00    494.00   81 300.00   34 970.60
81 Dầu, bơ thực vật tinh luyện 1040202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1040202 Tấn    628.85   405 600.00   210 994.00    629.05   409 200.00   216 577.00 0 0 0 0 0 0    0.85   9 600.00   8 000.00    2.40   24 000.00   20 800.00 0 0 0 0 0 0    0.20    10.00    10.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1040202 Tấn    47.40   81 374.00   30 740.46    47.40   81 374.00   30 740.46    198.17   272 020.00   157 449.00    198.17   272 020.00   168 899.00    652.60   635 540.00   383 706.60    652.60   635 540.00   363 506.80    162.10   336 342.80   144 176.11    185.60   406 530.70   133 234.08    200.60   406 552.30   144 208.12
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1040202 Tấn    661.42   231 500.00   173 181.00    661.42   231 500.00   173 181.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 455.00   475 900.00   329 150.00   1 455.00   475 900.00   375 062.00   1 455.00   475 900.00   402 826.00
82 Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác 1050011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050011 Lít   424 280.00  299 426 800.00  35 901 090.00   598 580.00  421 592 500.00  57 119 690.00    0.63   39 630.00   39 620.00    0.63   39 630.00   39 623.00    731.23  8 765 004.80  7 069 481.62    791.22  8 791 063.04  4 367 782.01    822.20  185 525 440.00  60 107 464.10    958.20  223 258 721.90  69 836 269.00   1 078.50  241 368 161.90  71 345 770.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050011 Lít   18 840.00  20 000 000.00  3 493 000.00   18 840.00  20 000 000.00  3 493 000.00    42.90  4 500 000.00  4 308 972.00    42.90  4 500 000.00  4 308 972.00    110.00    690.00    690.00    110.00    690.00    514.00    321.80  56 700 000.00  42 704 000.00    321.80  56 700 000.00  47 106 000.00    321.80  56 700 000.00  40 041 000.00
83 Sữa và kem dạng bột, hạt hoặc thể rắn khác 1050012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1050012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    14.00   26 000.00   7 500.00    14.00   26 000.00   6 300.00    15.00   26 500.00   15 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050012 Tấn    245.00   78 766.91   57 350.90    249.90   78 898.35   57 560.51    410.38   45 503.80   14 764.29    411.88   45 704.50   12 795.11   1 846.80   336 006.00   290 930.20   1 858.80   374 006.00   339 110.40    78.00    813.00    813.00    104.00    997.00    997.00    104.00    997.00    984.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050012 Tấn   6 120.00   150 000.00   150 000.00   6 976.00   215 000.00   200 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0    791.00   39 000.00   41 000.00    448.20   12 039.00   6 477.00    448.40   12 089.00   5 343.00    448.40   12 089.00   4 539.00
84 Pho mát và sữa đông dùng làm pho mát 1050014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050014 Tấn 0 0 0 0 0 0    1.15   20 000.00   2 271.40    2.14   40 000.00   5 514.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
85 Các sản phẩm sữa khác 1050019                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1050019 Tấn    40.32   11 134.00   7 981.90    40.32   11 134.00   7 981.90    34.07   13 505.00   8 756.00    34.07   13 505.00   9 913.00    307.71   255 200.00   173 117.31    307.71   255 200.00   165 732.71    150.00   69 000.00   62 900.00    150.00   69 000.00   63 000.00    150.00   69 000.00   63 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050019 Tấn    304.72   52 523.00   10 425.10    375.15   65 951.00   14 041.21   1 178.87   336 000.16   173 768.28   1 210.40   358 046.87   177 999.56   1 290.30   135 015.00   146 826.00   1 290.80   135 030.00   158 810.00    477.80   158 202.30   46 801.50    587.80   168 572.30   56 577.60    587.80   168 572.30   57 873.16
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1050019 Tấn    532.08   193 115.00   93 901.00    532.08   193 115.00   93 901.00 0 0 0 0 0 0    252.90   31 992.80   24 318.20    252.90   31 992.80   29 155.00    120.00   25 000.00   15 146.00    120.00   25 000.00   21 992.00    120.00   25 000.00   18 694.00
86 Kem lạnh (ice - cream) và các sản phẩm tương tự khác 1050031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1050031 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    11.00   28 800.00    175.00    11.00   28 800.00    197.00    11.00   28 800.00    200.00
87 Gạo xay xát 1061100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    186.07   250 000.00   78 239.00    186.07   250 000.00   57 302.00    56.66   515 040.00   104 080.92    56.66   515 040.00   100 634.09    56.66   515 040.00   124 937.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   31 627.89  121 896 468.00  24 487 577.48   31 843.39  122 405 094.00  55 245 121.21   8 657.74  3 351 772.50  1 755 742.01   9 391.94  3 623 492.50  2 109 176.71   9 469.36  3 815 022.50  2 145 245.55
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    232.99   154 214.00   102 773.00    232.99   154 214.00   113 459.00    236.56   164 198.00   134 921.00
88 Bột ngũ cốc và rau; hỗn hợp bột ngũ cốc và rau 1061201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    421.40   184 047.24   144 152.24    426.80   184 147.24   149 847.95    438.80   185 767.24   132 447.16
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 411.30   582 320.00   418 301.00   1 642.30   585 320.00   428 920.00   1 896.30   678 920.00   437 072.00
89 Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên 1061202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    303.50   40 603.00   17 826.06    304.62   40 603.00   23 760.00    304.62   40 603.00   12 591.00
90 Sản phẩm ngũ cốc khác 1061203                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1061203 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    381.15   153 185.05   84 690.51    382.12   216 287.00   116 462.12    382.12   216 287.00   105 643.89
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1061203 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    438.00   225 000.00   194 000.00    438.00   225 000.00   195 000.00    438.00   225 000.00   195 000.00
91 Các sản phẩm từ tinh bột sắn và các sản phẩm thay thế chế biến từ tinh bột, ở dạng mảnh, hạt, bột xay, bột rây hay các dạng tương tự 1062012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1062012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    22.60   37 000.00   12 428.00    22.60   37 000.00   11 940.00    22.60   37 000.00   16 000.00
92 Đường thô và đường tinh luyện, đường mật 107201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 107201 Tấn   1 834.56   688 529.73   461 783.60   2 120.06   877 616.33   532 865.10   1 309.37   263 000.00   180 294.55   1 318.30   267 000.00   164 274.25    20.00   46 800.00   7 000.00    20.00   46 800.00   6 078.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107201 Tấn   1 456.00   379 000.00   95 344.00   1 471.00   451 000.00   127 744.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Đường thô 1072011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1072011 Tấn    206.50   60 200.00   44 966.00    206.50   60 200.00   44 966.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072011 Tấn    723.29   92 535.00   92 898.40    885.29   126 604.00   118 411.80    883.60   160 920.00   84 500.00    887.60   164 720.00   82 720.00    777.69   178 250.00   79 750.00    924.52   207 500.00   97 000.00    715.73   3 286.50   29 091.50    716.12   3 292.00   21 102.00    716.62   3 302.50   10 302.50
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1072011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 499.00   75 000.00   72 996.00   1 499.00   75 000.00   59 651.00   1 022.87   120 000.00   119 306.00   1 022.87   120 000.00   83 099.00   1 022.87   120 000.00   63 200.00
94 Đường tinh luyện 1072012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1072012 Tấn    295.19   87 400.00   59 627.00    310.39   88 900.00   59 752.00    202.74   93 100.00   36 027.00    202.74   93 100.00   30 184.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072012 Tấn   4 776.68   314 997.00   328 511.27   5 252.21   546 487.50   546 346.20   2 206.69   907 420.00   358 217.40   2 206.69   907 420.00   338 429.00   850 600.55  1 171 150.00   531 347.97   850 870.40  1 204 150.00   603 031.55   43 073.54  5 484 325.00  4 341 934.65   44 513.54  5 746 325.00  4 302 070.39   44 513.54  5 746 325.00  4 232 843.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1072012 Tấn   2 199.00   337 200.00   189 300.00   2 199.00   337 200.00   189 300.00   1 084.12   100 120.00   112 938.60   1 084.13   100 130.00   83 276.05    979.62   270 000.00   111 957.00    979.62   135 000.00   117 535.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
95 Đường có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu 1072013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1072013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    86.01   31 060.00   66 902.00    86.11   31 080.00   76 612.00    86.11   31 080.00   56 252.00
96 Ca cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao  1073010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    120.00    10.00    2.00    120.00    20.00    2.00    120.00    20.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.21   46 000.00   11 364.15    21.21   46 000.00   11 616.98    21.21   46 000.00   9 697.43
97 Sô cô la và các chế phẩm có ca cao (trừ bột ca cao có đường) 1073021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90   5 018.00   1 217.60    11.32   5 036.44   1 528.42    35.60   2 631.00   2 197.50    35.60   2 631.00   1 920.50    35.60   2 631.00   1 826.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.00    157.00    150.00    21.00    157.00    150.00    21.00    157.00    189.00
98 Bánh kẹo có đường (gồm cả sô cô la trắng), không chứa ca cao 1073022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.10    230.00    144.00    6.10    230.00    100.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.93   377 374.00   334 296.37    536.44   438 865.00   412 046.57    540.25   70 361.86   53 165.64    959.25   82 167.86   55 777.67    971.15   83 717.86   43 813.43
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 147.05   111 402.68   74 108.32   1 234.84   115 888.98   84 374.72    135.30   10 391.50   3 717.33    165.30   11 890.00   3 701.92    165.30   11 890.00   2 939.18
99 Mỳ từ bột mỳ sống 1074010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.40   25 032.00   16 107.00    5.40   25 032.00   17 701.00    5.40   25 032.00   18 569.00
100 Mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 107402                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107402 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    100.00   73 515.00   47 154.00    110.00   96 500.00   48 484.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101 Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền 1074021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 356.30   144 820.00   116 820.80   7 533.53   175 530.00   91 247.42   20 921.95   49 682.02   44 686.55   20 924.95   49 882.02   47 914.47   20 927.95   50 182.02   51 648.26
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1074021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 324.26  164 786 831.00  35 327 573.72   1 346.89  164 987 653.00  30 021 673.00    56.12   15 840.00   7 708.80    56.12   15 840.00   9 609.60    192.12   23 760.00   8 800.00
102 Miến, hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại tương tự (gồm cả bánh phồng các loại) 1074023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1074023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    87.70   7 500.00   7 426.50    94.00   8 000.00   7 565.00   16 502.80   18 600.00   12 025.38   16 504.00   18 800.00   13 256.57   16 511.00   19 560.00   12 511.73
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1074023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    60.00   9 360.00   3 235.00    110.00   14 760.00   4 920.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
103 Chè và các sản phẩm tương tự chè 107600                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 107600 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.85   15 000.00    418.15    13.85   15 000.00    582.89 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Chè (trà) 1076001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    22.44   47 165.00    806.32    22.44   47 165.00   1 648.00    3.79   1 500.00   1 167.00    3.79   1 500.00   1 411.00    3.79   1 500.00   1 300.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    259.89   50 985.00   32 674.00    363.49   56 085.00   38 250.90   30 259.07   92 041.50   60 090.40   30 289.51   99 999.50   60 215.84   30 338.75   118 448.50   60 406.02
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    169.00   9 300.00   8 428.00    169.00   9 300.00   7 388.00   7 203.00   93 288.00   75 976.07   7 203.00   93 288.00   12 992.86   7 203.00   93 288.00   13 597.00
105 Các sản phẩm tương tự chè (trà) (như: các loại chè (trà) thảo dược, chè dây, chè đắng, atiso...) 1076002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    28.80   30 000.00   2 435.00    33.90   30 080.90   2 583.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    400.50    226.00    70.00    401.00    260.00    108.00   3 106.60   3 622.44    852.41   3 107.89   4 982.84   1 168.18   4 109.09   6 177.84   1 627.15
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.00    15.00    10.00    12.00    15.00    11.20    14.00    20.00    15.00
106 Cà phê 107700                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 107700 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.00    500.00    129.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
107 Cà phê rang nguyên hạt 1077001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    10.00    7.00    10.00    30.00    26.00    15.00    50.00    35.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 524.42   60 678.00   39 560.50   2 384.74   60 975.00   60 647.20    165.25   48 537.35   41 612.93    171.05   49 869.35   35 265.02    171.65   50 265.35   30 057.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    151.12   25 000.00   13 778.00    156.86   28 000.00   11 544.00    158.00   35 000.00   15 400.00
108 Cà phê bột 1077002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.48   2 750.00    840.00    21.48   2 750.00    837.00    3.00    2.00    1.50    5.00    3.00    2.60    12.00    5.00    3.50
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    400.42   438 857.00   370 267.89    425.67   568 867.30   485 411.24    74.21   14 883.10   8 954.10    335.10   39 607.36   32 104.06    339.88   40 359.62   20 622.68
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.79   31 498.00   1 984.00    17.79   31 498.00   2 503.00    171.51   71 000.84   51 664.01    173.56   71 100.84   55 122.20    173.56   71 100.84   60 516.49
109 Thực phẩm đồng nhất 1079011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    129.30   86 510.00   63 592.98    129.30   86 510.00   63 255.43    30.05   21 254.00   18 591.00    33.15   21 454.00   12 929.00    38.39   22 654.00   15 436.00
110 Gia vị và chất thơm đã chế biến 1079012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    10.00    5.00    0.50    10.00    12.00    0.60    20.00    20.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    35.90   1 035.42    664.50    38.20   1 120.50    713.30    39.60   1 360.20    843.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    223.00   28 004.00   12 373.06    230.00   37 004.00   13 315.02    241.00   47 204.00   15 765.03
111 Mỳ chính 1079013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 115.00   180 000.00   126 428.00   4 115.00   180 000.00   132 419.00   6 298.00   330 000.00   256 985.00   6 576.00   350 000.00   261 766.00   6 719.00   362 000.00   266 555.00
112 Muối chế biến (muối iốt, muối tinh, muối xay, bột canh, bột gia vị...) 1079014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1079014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    175.56   267 784.55   125 826.11    210.56   270 384.55   131 132.36    364.68   324 907.60   113 985.80    365.48   326 557.60   99 567.40   4 222.53   327 039.50   89 310.70
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    168.00   5 000.00   1 900.00    564.00   101 160.00   37 618.00    599.00   111 460.00   31 297.00    627.00   114 460.00   37 165.00
113 Bột nêm, viên súp, bột súp 1079033                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1079033 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    245.00    224.00    160.00    245.00    224.00    290.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
114 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 10800 Tấn 0 0 0 0 0 0    80.01   70 000.00   60 288.00    80.01   70 000.00   55 232.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 10800 Tấn    532.15  1 010 814.10   630 888.56    621.86  1 362 048.90   855 130.77    161.00   282 080.00   93 759.00    234.90   819 280.00   472 258.00   3 061.08  1 561 810.00  1 014 822.50   3 435.21  2 161 880.00   822 451.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 10800 Tấn   3 319.39  4 374 933.00  3 796 798.00   3 886.74  5 286 933.00  4 187 913.00    508.62   965 000.00   472 522.00    513.62   985 000.00   631 264.00   1 811.86  1 818 426.00  1 235 307.00   1 940.86  1 945 432.00  1 305 308.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115 Thức ăn cho gia súc 1080010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080010 Tấn    576.73   772 800.00   633 625.00    576.73   772 800.00   633 625.00    34.30   38 000.00   39 395.43    50.90   48 000.00   10 961.37    263.40   494 258.57   368 089.22    359.70   534 308.57   269 346.25 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080010 Tấn   2 257.21  1 775 915.48   624 031.33   7 012.96  1 858 335.53   699 610.07   76 697.56  3 688 462.00  1 932 547.59   79 263.78  4 245 604.00  2 495 073.45   68 589.59  104 705 020.51  125 070 967.07   69 035.00  105 211 927.47  78 735 520.33   2 690.14  4 228 171.00  1 561 453.86   2 714.46  4 237 921.00  1 522 690.66   2 734.56  4 295 741.00  1 685 004.12
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080010 Tấn   5 617.18  3 340 565.20  2 625 090.01   6 477.82  4 024 325.20  2 547 458.01   2 282.07  2 574 483.00  1 327 468.80   2 688.29  3 021 087.00  2 031 809.15   39 409.37  5 084 469.90  33 294 929.80   39 948.97  5 240 338.91  27 917 142.89   3 437.10  3 613 064.00  2 465 468.06   3 761.10  4 158 563.00  2 482 495.59   4 525.10  4 431 113.00  2 558 150.00
116 Thức ăn cho gia cầm 1080020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080020 Tấn 0 0 0 0 0 0    14.00   20 000.00   23 000.00    14.00   20 000.00   15 000.00    10.00   10 000.00   2 500.00    10.00   10 000.00   1 000.00    31.78   100 000.00   37 114.00    31.78   100 000.00   51 594.00    31.78   100 000.00   66 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080020 Tấn    569.20   697 142.00   273 568.26   14 837.97   762 485.00   297 094.26   2 583.43   392 980.00   80 815.13   2 588.43   396 580.00   99 877.01    502.31   808 060.00   404 178.04    549.51   928 960.00   478 527.00   1 503.93  2 521 496.00   830 381.79   1 506.79  2 554 746.00   880 909.38   1 509.79  2 556 746.00  1 019 948.33
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080020 Tấn    715.32   486 500.00   256 154.00    781.62   533 500.00   293 144.00    79.37   221 240.00   122 977.00    79.37   221 240.00   142 596.00   1 323.15   810 796.00   336 731.00   1 349.15   810 841.00   335 537.85   1 733.37  1 271 788.00   586 827.47   1 768.87  1 357 789.00   658 775.72   1 842.87  1 562 789.00   775 761.00
117 Thức ăn cho thuỷ sản 1080030                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1080030 Tấn    407.49   272 800.00   97 023.00    407.49   272 800.00   97 023.00    90.42   85 200.00   43 827.00    90.42   85 200.00   15 256.00    28.00  120 006 000.00  150 676 664.00    87.00  250 006 000.00  162 343 013.00    0.21   91 000.00   47 928.00    0.21   91 000.00   52 936.00    0.21   91 000.00   45 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080030 Tấn   1 625.94  1 792 921.00  1 152 819.00   3 092.83  2 335 878.00  1 522 102.00   9 350.17  28 329 000.00  12 681 734.63   9 437.85  28 483 300.00  13 784 432.38   3 329.33  57 907 930.00  24 769 838.26   4 033.33  58 290 930.00  23 528 258.63   3 718.71  3 783 324.00  2 038 350.36   3 843.31  3 909 354.00  2 235 305.91   3 938.64  3 941 954.00  1 876 131.69
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080030 Tấn   1 813.06   977 136.00   605 697.47   2 161.50  1 398 850.00   891 665.21    923.70   565 066.40   449 195.26   1 370.87   694 283.04   411 963.17   1 720.56  1 576 209.00   548 934.30   1 991.56  1 831 719.00   516 248.10   5 358.67  2 335 038.00  1 392 286.00   5 873.68  2 470 110.00  1 599 962.00   6 177.62  2 531 565.00  1 660 050.00
118 Thức ăn cho vật nuôi làm cảnh 1080040                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1080040 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00   1 800.00   1 700.00    5.50   1 900.00   2 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1080040 Tấn    55.00   500 000.00   320 201.00    57.00   550 000.00   409 801.00    2.00   2 500.00   1 822.00    2.00   2 500.00   1 387.00 0 0 0 0 0 0    0.13    225.00    157.00    0.30    689.00    419.00    0.70   1 236.00    824.00
119 Rượu mạnh 1101001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1101001 Lít   52 000.00  52 250 000.00  41 738 000.00   52 500.00  52 254 000.00  41 741 500.00    42.68  22 005 000.00   43 280.00    42.68  22 005 000.00   42 333.00    0.50   50 000.00   16 000.00    0.50   50 000.00   12 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1101001 Lít  1 314 110.00  54 263 680.00  24 701 850.00  1 368 830.00  57 282 030.00  26 234 530.00    262.66  102 399 305.00  67 264 742.36    274.86  103 068 830.00  34 109 580.13    436.78  32 338 779.40  16 984 340.20   18 661.82  33 117 279.40  17 089 077.80    66.44  4 431 880.00   816 822.00    97.11  5 180 180.00  1 141 670.00    100.84  5 330 180.00  1 346 291.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1101001 Lít   159 500.00  4 900 000.00  3 400 000.00   159 500.00  4 900 000.00  3 400 000.00   12 050.60  15 394 000.00  8 557 056.00   12 051.60  15 430 000.00  8 368 037.00    341.30  6 750 000.00   646 137.00    341.30  6 750 000.00   701 938.00    92.00  5 475 000.00   989 922.00    92.00  5 450 000.00  1 122 544.00    92.00  5 450 000.00  1 920 000.00
120 Rượu vang 110200                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 110200 Lít   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00    8.50  13 158 000.00  3 960 000.00    8.50  13 158 000.00  5 447 200.00    2.00   28 000.00   25 000.00    3.00   54 000.00   48 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Rượu vang từ quả tươi 1102001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1102001 Lít   1 000.00   15 000.00   5 000.00   1 000.00   15 000.00   5 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102001 Lít   34 250.00  3 147 000.00  2 691 640.00   35 790.00  3 560 000.00  2 964 140.00   1 274.84  2 091 000.00   481 230.00   1 277.34  2 131 000.00   664 290.00    3.50   82 000.00   3 230.00    3.50   82 000.00   4 270.00    49.37  8 855 000.00  5 383 510.00    49.87  8 900 000.00  4 667 049.00    50.37  8 905 000.00  3 407 823.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102001 Lít 0 0 0 0 0 0    35.74  7 000 500.00  5 395 591.00    35.74  7 000 500.00  5 043 466.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
122 Rượu từ táo, rượu từ lê, rượu sakê (đồ uống có cồn, lên men không qua chưng cất) 1102002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102002 Lít 0 0 0 0 0 0    11.67  9 050 000.00  3 398 143.00    13.97  9 262 000.00  3 180 734.00    6.00   620 000.00   150 013.65    6.00   620 000.00   78 001.39    66.00  25 000 000.00  4 584 753.00    66.00  25 000 000.00  11 046 879.00    66.00  25 000 000.00  10 274 980.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102002 Lít 0 0 0 0 0 0 0   200 000.00   94 650.00 0   200 000.00   93 662.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
123 Rượu không cồn và có độ cồn thấp 1102003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1102003 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.17   82 000.00   68 249.00    0.17   82 000.00   40 986.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102003 Lít   32 540.00   230 000.00   81 490.00   35 590.00  1 282 000.00   612 490.00    0.60   12 500.00   9 500.00    1.10   15 000.00   8 500.00 0 0 0    1.56   46 000.00   5 879.00    0.50   36 000.00   20 000.00    1.20   90 000.00   32 000.00    1.70   126 000.00   27 900.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1102003 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    136.00  18 900 000.00  14 350 000.00    136.00  18 900 000.00  16 100 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
124 Sâm panh, vang nổ 1102004                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1102004 Lít   1 000.00   10 000.00   2 370.00   1 000.00   10 000.00   2 370.00    0.20   15 000.00   5 000.00    0.20   15 000.00   3 000.00 0 0 0    1.60  2 700 000.00   20 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
125 Bia các loại 1103001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1103001 Lít  27 525 370.00 1 168 591 200.00 1 035 839 730.00  28 391 970.00 1 216 591 200.00 1 063 139 730.00   3 459.09  665 000 000.00  568 840 411.92   4 108.11  787 000 000.00  641 180 839.20   165 696.61  545 100 000.00  483 587 205.92   165 696.61  545 100 000.00  451 431 458.52   1 694.11  275 000 000.00  144 053 968.00   2 106.41  325 000 000.00  162 475 547.00   2 283.41  375 000 000.00  209 605 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1103001 Lít  5 276 250.00 1 843 240 000.00  663 172 220.00  5 912 190.00 1 974 770 000.00  714 237 500.00   13 075.42  901 036 710.00  672 245 977.17   13 730.92  959 636 710.00  760 126 563.87   11 629.32 1 711 275 000.00 1 340 532 840.57   12 102.23 1 781 755 000.00 1 336 762 272.05   9 731.89 1 252 126 000.00 1 117 869 694.60   10 668.57 1 857 126 000.00 1 414 919 631.00   10 711.86 1 828 176 000.00 1 259 016 065.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1103001 Lít  2 473 000.00  295 000 000.00  278 900 000.00  2 473 000.00  295 000 000.00  278 900 000.00   2 485.64  592 930 000.00  329 468 010.00   2 485.64  592 930 000.00  362 360 790.00    1.20   108 000.00   3 481.00    1.20   108 000.00   1 618.00   2 843.94  531 285 600.00  331 348 444.00   2 843.94  531 285 600.00  355 626 514.00   2 843.94  531 285 600.00  381 614 951.00
126 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1104101 Lít   57 160.00  209 398 100.00  143 691 190.00   69 900.00  224 440 100.00  150 230 170.00    107.88  64 414 021.00  46 587 194.00    109.46  84 914 021.00  53 549 158.00    401.56  8 775 200.00  14 948 280.00    512.66  8 800 400.00  13 786 396.00   1 191.49  59 368 876.00  36 023 875.58   1 193.64  61 368 876.00  34 594 818.91   1 193.77  63 368 876.00  26 657 863.60
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1104101 Lít  50 238 040.00 1 566 386 680.00 1 111 689 290.00  50 543 080.00 2 007 484 880.00 1 509 749 040.00    971.11  952 466 398.00  661 048 428.00   1 075.38 1 252 835 248.00 1 293 570 059.50    528.17  829 262 411.00  472 327 175.00    538.62  847 532 903.00  510 451 429.57   1 095.88 1 555 230 372.00 1 104 008 798.00   1 219.61 1 574 883 716.00 1 240 725 212.00   1 223.24 1 582 129 888.00 1 264 958 907.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1104101 Lít   204 500.00  104 484 970.00  104 229 290.00   254 500.00  142 666 430.00  127 138 170.00    687.00  434 667 740.00  208 655 730.00    783.00  717 615 740.00  234 583 196.00   1 054.84  962 412 722.00  489 612 648.00   1 110.54 1 161 416 480.00  546 910 502.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
127 Đồ uống không cồn 1104201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1104201 Lít   206 640.00  17 562 000.00  11 150 400.00   242 940.00  22 530 000.00  16 939 400.00    294.56  59 797 144.00  53 422 640.00    375.56  66 353 737.00  56 600 668.00 0 0 0 0 0 0    148.04  36 523 980.00  39 759 999.50    149.64  41 523 980.00  40 463 854.00    151.75  57 633 003.00  41 647 832.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1104201 Lít  3 966 650.00  334 713 780.00  188 821 160.00  4 037 640.00  420 263 920.00  201 120 300.00   2 603.18  179 209 200.00  144 433 589.80   3 395.83  293 504 600.00  247 211 812.60   9 049.99 1 613 213 800.00  755 322 762.00   9 224.01 1 624 393 800.00  843 857 084.00    235.25  239 375 330.00  39 110 099.00    306.25  265 663 330.00  60 881 469.00    663.18  319 432 830.00  84 371 295.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1104201 Lít   327 570.00  56 282 970.00  47 778 060.00   397 570.00  60 032 970.00  50 278 060.00   2 056.00  173 036 000.00  70 911 164.30   2 056.00  173 036 000.00  73 462 365.30   3 350.93  187 794 160.00  125 008 686.00   409 751.14  212 583 642.00  169 463 835.00   2 462.81  120 963 393.00  112 025 157.00   2 996.81  129 901 156.00  136 030 123.00   3 152.81  134 471 140.00  133 809 354.00
128 Sợi thuốc lá 1200101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   35 572.00   21 100.00   1 850.00   35 572.00   21 100.00   9 575.00   35 572.00   21 100.00   2 400.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    67.80   9 408.00   4 956.00    67.80   9 408.00   5 016.00    67.80   9 408.00   2 941.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    468.00   25 344.00   13 608.00    468.00   25 344.00   13 019.00    468.00   25 344.00   11 907.00
129 Thuốc lá điếu 1200102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200102 Bao  292 694 600.00 6 462 855 000.00 4 429 400 370.00  294 205 600.00 6 467 355 000.00 4 429 400 370.00   53 968.86 3 909 411 320.00 2 074 956 981.00   53 986.52 3 909 497 465.00 2 323 318 121.00   19 653.83 2 615 102 760.00 1 613 847 546.00   19 680.83 2 615 102 760.00 1 562 363 874.00   251 855.39 6 635 360 000.00 4 547 160 428.00   251 880.72 6 774 200 000.00 4 527 713 753.00   252 705.29 7 037 040 000.00 4 377 517 760.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200102 Bao   116 590.00  11 220 000.00  6 420 000.00   116 590.00  11 220 000.00  6 420 000.00    2.60   200 000.00   136 000.00    2.60   200 000.00   163 721.00 0 0 0 0 0 0    92.90  623 000 000.00  224 800 000.00    94.50  785 000 000.00  285 700 000.00    95.80  880 000 000.00  203 600 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1200102 Bao   16 410.00  278 460 000.00  225 108 000.00   16 410.00  278 460 000.00  225 108 000.00 0 0 0 0 0 0    69.68  170 000 000.00  110 415 300.00    69.68  170 000 000.00  111 990 340.00    134.86  840 000 000.00  343 985 847.00    134.86  840 000 000.00  327 157 215.00    134.86  840 000 000.00  310 930 000.00
130 Xì gà 1200901                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1200901 Điếu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.20   300 000.00   70 000.00    2.20   300 000.00   100 000.00    2.20   300 000.00   120 000.00
131 Thuốc lá sợi  1200902                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200902 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    205.04   46 236.00   613 290.00    205.04   46 236.00   23 372.25    193.40    28.80    11.40    194.20    29.00    11.50    194.20    11.50    29.70
132 Lá thuốc lá đã chế biến 1200903                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200903 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   131 408.00   24 000.00   12 030.00   131 408.00   24 000.00   14 190.00   131 408.00   24 000.00   3 600.00
133 Thuốc lá tấm 1200904                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1200904 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    106.00   24 400.00   10 420.00    106.00   24 400.00   8 719.00    106.00   24 400.00   7 180.00
134 Sợi tự nhiên 131102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 131102 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    553.51   21 590.00   19 987.00    674.30   23 462.00   22 998.87 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 131102 Tấn    256.80   11 600.00   10 569.00    287.90   15 800.00   14 690.00    527.90   24 782.30   19 281.00    527.90   24 782.30   18 660.00   1 992.90   48 898.00   44 303.20   2 130.30   55 248.00   52 363.12 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 131102 Tấn 0 0 0    6.00    100.00    75.00   2 000.00   60 000.00   43 852.00   2 000.00   60 000.00   41 885.00    640.53   122 560.00   57 671.54    640.53   122 560.00   75 651.23 0 0 0 0 0 0 0 0 0
135 Sợi xe từ sợi tơ tằm 1311021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1311021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.50   14 400.00   13 138.00    13.50   15 000.00   13 355.00    13.50   15 000.00   13 355.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    74.00   5 000.00   4 600.00    74.00   5 000.00   6 300.00    661.82   17 400.00   15 952.35   1 078.36   23 904.00   19 686.46   1 094.36   23 970.00   20 036.85
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311021 Tấn    20.00   35 500.00   28 377.00    20.00   35 500.00   28 377.00 0 0 0 0 0 0    226.60    3.70    3.70    423.30    5.82    5.82    95.23    430.00    229.03    99.42    492.00    343.11    99.42    492.00    340.60
136 Sợi xe từ lông động vật 1311022                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00    900.00    639.00    12.20    950.00    669.00 0 0 0    88.66   4 000.00    249.00    88.66   4 000.00    834.10
137 Sợi xe từ xơ thực vật: bông, đay, lanh, dừa... 1311023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1311023 Tấn    413.30   12 800.00   12 293.00    428.50   14 800.00   14 213.00    143.46   3 640.00   2 072.80    143.46   3 640.00   3 176.20    27.00    900.00    816.20    30.00    960.00    901.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311023 Tấn   3 766.75  1 175 391.74  1 083 936.67   4 342.79  1 484 819.75  1 432 613.09   2 436.37   144 240.00   119 074.50   3 300.61   180 010.00   134 978.97   1 282.15   46 700.00   43 210.70   1 562.15   52 700.00   54 745.00   1 700.10   71 650.00   54 420.00   1 895.40   101 770.00   55 103.00   2 188.40   104 900.00   57 410.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311023 Tấn   6 304.06   62 300.00   56 546.00   8 287.83   225 606.00   214 521.00    146.58   150 300.00   129 655.30    680.89   208 990.00   186 070.15   12 537.61   400 927.00   348 482.73   13 579.06   434 292.00   397 799.48   6 701.54   351 042.96   322 173.35   7 752.38   379 452.96   337 720.21   7 777.18   403 032.96   306 037.46
138 Chỉ may từ nguyên liệu tự nhiên 1311024                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311024 Tấn    0.20   4 832.00   1 536.00    0.21   5 332.00   1 940.00 0 0 0 0 0 0    2.60    1.76    0.43    3.90    1.92    0.48    14.00   3 000.00   2 922.00    18.00   3 500.00   3 260.00    19.00   3 600.00   3 360.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311024 Tấn   13 325.00   4 000.00    119.00   13 574.00   4 200.00    169.00    11.00    800.00    501.00    11.00    800.00    603.00    65.68   2 131.48   2 119.95    86.73   2 630.55   2 612.26    53.51    200.00    200.92    53.51    200.00    182.78    53.51    200.00    149.54
139 Sợi nhân tạo có nguồn gốc từ tự nhiên (động, thực vật) 131103                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 131103 Tấn 0 0 0 0 0 0   6 965.14   199 700.00   73 682.00   7 015.14   200 200.00   83 684.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 131103 Tấn    157.50   5 900.00   5 746.00    157.50   5 900.00   5 746.00   1 297.00   422 030.62   418 411.51   1 799.20   549 903.62   487 141.91    300.90   16 045.00   14 158.40    301.40   16 054.00   12 714.94 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 131103 Tấn   10 713.00   150 000.00   174 063.00   12 585.00   206 730.00   240 028.00   1 250.41   85 572.10   56 072.92   1 344.94   86 172.60   58 206.52   7 609.60   190 972.60   179 442.60   7 757.90   276 018.20   250 755.20 0 0 0 0 0 0 0 0 0
140 Chỉ may làm từ sợi tổng hợp hoặc tái tạo có nguồn gốc tự nhiên 1311031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1311031 Tấn    0.27    16.00    16.00    0.27    16.00    16.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311031 Tấn 0 0 0 0 0 0    428.57   22 100.00   20 849.00    428.57   22 100.00   19 926.00    167.90   3 790.00   3 702.00    181.90   4 110.00   4 070.00    79.89   4 500.00   4 200.00    96.98   5 500.00   5 000.00    96.98   5 500.00   4 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311031 Tấn    54.18   256 972.00   209 050.25    64.19   259 522.25   210 049.28    317.52   36 910.00   29 118.65    355.52   38 130.00   28 584.49    201.06   18 202.00   14 287.00   1 403.74   170 443.00   136 288.07   1 349.77   166 340.00   171 457.60   8 231.19   634 990.00   227 789.38   8 467.76   643 020.00   391 410.34
141 Sợi filament tổng hợp và tái tạo, dạng sợi xe hoặc sợi cáp 1311032                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1311032 Tấn 0 0 0   2 707.56   35 000.00   1 136.75 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311032 Tấn    712.00   14 532.00   10 571.60    712.02   14 641.00   10 656.60   86 583.14   96 785.00   62 452.13   87 104.14   111 796.00   51 111.43   1 872.40   71 537.00   61 114.97   1 872.40   71 537.00   64 712.24    567.00   33 009.00   20 220.00    594.00   33 209.00   16 883.00    614.00   33 209.00   14 145.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311032 Tấn   3 508.07   391 475.00   334 296.03   3 631.71   407 737.00   330 417.03    102.54   43 003.33    608.66    105.08   43 005.59   12 003.72   3 324.62  69 435 090.13  64 893 865.81   4 020.67  94 435 525.78  90 461 327.34   2 898.00   209 300.00   172 447.80   3 117.00   220 750.00   168 368.57   3 534.00   238 765.00   155 799.00
142 Sợi từ xơ staple 1311033                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1311033 Tấn    312.87   17 450.00   12 685.08    368.53   27 550.00   17 657.08    137.35   2 200.00   1 614.00    137.35   2 200.00   1 504.00   1 572.00   40 160.00   37 634.00   1 727.00   55 088.00   50 023.00    518.60   13 650.00   13 629.67    518.60   13 650.00   13 456.37    518.60   13 650.00   13 225.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1311033 Tấn   2 748.36   332 001.67   309 731.54   3 105.36   437 101.67   394 761.54 0 0 0    447.00    300.00    127.00    861.28  7 304 061.00  2 236 327.00    861.28  7 304 061.00  4 644 813.00   2 510.00   164 901.00   139 683.00   2 560.00   178 054.00   141 008.00   2 573.00   180 554.00   137 382.00
143 Vải dệt thoi từ sợi tự nhiên 131201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 131201 Mét   83 400.00  6 414 400.00  5 773 000.00   83 400.00  6 414 400.00  5 773 000.00    100.30  6 900 000.00  3 216 806.00    100.30  6 900 000.00  3 546 924.00    20.97   3 100.00   1 894.70    20.97   3 100.00   2 234.93 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 131201 Mét   88 510.00  16 355 500.00  7 245 300.00   88 510.00  16 355 500.00  7 245 300.00    158.38  22 877 300.00  17 726 608.00    159.08  27 777 300.00  22 437 882.00    261.00  30 397 142.00  19 772 470.00    261.00  30 397 142.00  22 455 437.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 131201 Mét   507 370.00  72 607 000.00  45 315 000.00   577 370.00  74 607 000.00  48 576 000.00    380.00  38 405 267.01  21 934 893.93    380.00  38 405 267.01  28 448 244.30    459.56  8 176 000.00  3 454 677.00    819.75  37 960 000.00  24 781 093.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Vải dệt thoi từ sợi tơ tằm 1312011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1312011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   15 893.20  29 274 280.00  14 563 993.00   15 894.20  29 770 280.00  15 377 027.00   15 894.50  29 774 280.00  13 904 743.00
145 Vải dệt thoi từ sợi bông 1312013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1312013 Mét   2 400.00   960 000.00   691 000.00   2 400.00   960 000.00   691 000.00    0.60   378 000.00   283 500.00    0.60   378 000.00   302 400.00 0 0 0 0 0 0    119.80   330 000.00   288 000.00    128.83   360 000.00   289 000.00    128.83   360 000.00   160 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1312013 Mét   273 830.00  26 439 240.00  21 991 710.00   300 160.00  29 549 600.00  25 009 310.00    54.89  25 100 000.00  13 203 966.60    55.32  25 280 000.00  15 747 643.40    40.56  23 573 600.00  10 552 600.00    42.06  40 724 000.00  26 666 597.00    68.42  7 000 000.00  6 228 782.00    68.42  7 000 000.00  3 458 100.00    68.42  7 000 000.00  2 456 660.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1312013 Mét   389 910.00  89 794 370.00  73 245 510.00   403 150.00  91 539 370.00  71 432 620.00    27.45  2 700 000.00  1 452 620.00    33.21  2 800 000.00  1 453 950.00    355.10  12 741 717.52  9 397 828.60    519.93  15 441 717.52  11 129 097.90   2 167.00  207 798 088.00  184 821 255.00   2 678.00  238 090 384.00  198 387 387.00   2 818.00  244 081 765.00  173 983 321.00
146 Vải dệt thoi từ sợi tự nhiên khác (trừ sợi bông) 1312014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1312014 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.85  3 000 000.00  2 138 233.00    1.85  3 000 000.00   780 000.00    1.85  3 000 000.00   207 218.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1312014 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 239.00  113 770 196.00  20 203 786.00   1 513.00  132 244 467.00  37 105 328.00   1 556.00  141 500 000.00  45 306 936.00
147 Vải dệt thoi từ sợi tổng hợp hoặc tái tạo 1312020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1312020 Mét    630.00  13 434 500.00  104 030 000.00   1 190.00  240 786 500.00  125 683 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1312020 Mét   386 280.00  84 021 600.00  64 824 030.00   450 450.00  101 383 200.00  77 988 980.00    137.29  82 592 400.00  68 078 128.00    140.50  82 807 400.00  71 132 290.00    839.62  107 795 600.00  75 214 841.00    864.52  109 005 800.00  69 937 093.00    116.43  22 943 300.00  15 984 199.00    130.42  23 651 360.00  15 756 626.00    134.24  25 699 752.00  10 414 894.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1312020 Mét   787 950.00  112 894 170.00  79 981 890.00   843 610.00  148 581 170.00  101 294 890.00   1 510.09  196 968 930.00  113 750 056.00   1 725.62  262 765 694.00  180 630 576.00   11 571.36  111 868 229.00  65 220 250.00   13 084.16  126 259 929.00  75 477 328.00   1 241.48  194 006 684.00  116 293 617.00   1 663.78  282 812 862.00  144 001 155.00   1 905.78  298 613 994.00  154 930 035.00
148 Vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13910                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 13910 Mét 0 0 0 0 0 0    120.00  10 800 000.00  5 400 000.00    150.00  12 600 000.00  7 200 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 13910 Mét   100 770.00  7 886 000.00  6 073 120.00   101 170.00  8 186 000.00  5 756 120.00    1.60  3 456 000.00  1 209 600.00    1.60  3 456 000.00  1 382 400.00    203.60  12 556 000.00  10 430 500.00    223.60  13 956 000.00  11 789 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 13910 Mét   6 000.00  4 572 000.00  3 350 000.00   6 000.00  4 572 000.00  3 350 000.00    763.00  14 000 000.00    10.88    763.00  14 000 000.00  12 976 268.00   1 912.64  17 800 000.00  14 665 495.00   3 524.49  30 000 000.00  19 552 309.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
149 Vải len dệt kim, đan, móc 1391011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1391011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    45.00  70 000 000.00  60 000 000.00    45.00  70 000 000.00  70 000 000.00    45.00  70 000 000.00  70 000 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1391011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   2 697.10  142 627 423.00  90 903 112.21   2 701.60  143 345 453.00  101 055 704.72   2 725.40  149 518 640.00  88 071 453.64
150 Vải dệt kim, đan, móc khác 1391012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1391012 Mét   45 440.00  11 060 000.00  2 820 270.00   83 140.00  13 574 000.00  4 567 110.00    65.50  10 900 000.00  8 142 500.00    65.50  10 900 000.00  8 250 000.00    55.50  60 407 500.00  30 019 446.00    55.50  60 407 500.00  10 083 562.00    135.67  3 964 339.00   934 740.00    135.66  3 925 300.00  1 232 606.00    135.66  3 925 300.00   294 322.75
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1391012 Mét   652 000.00  39 260 490.00  31 247 230.00   711 000.00  41 026 440.00  34 236 760.00    751.84  65 154 927.00  45 637 372.00   1 340.03  117 169 009.00  31 771 844.00   8 593.70  96 083 750.00  34 610 030.00   8 987.70  112 944 300.00  64 554 430.00   10 230.31 1 266 130 987.01  959 747 989.53   11 534.89 1 705 874 825.97  986 835 937.31   12 968.89 1 926 274 825.97  718 765 096.40
151 Sản phẩm dệt sẵn dùng cho gia đình 139201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 139201 Cái 0 0 0 0 0 0    5.20   526 600.00   491 440.00    7.20   776 600.00   612 860.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 139201 Cái 0 0 0 0 0 0    16.61  3 900 000.00  2 637 000.00    16.61  3 900 000.00  2 907 000.00    123.00  2 993 217.00  2 993 217.00    131.00  3 725 946.00  3 725 946.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
152 Chăn và chăn du lịch (trừ chăn điện) 1392011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392011 Cái   96 650.00  7 686 320.00  7 411 950.00   152 970.00  8 723 470.00  8 110 720.00    13.04   207 900.00   144 750.00    15.34   210 100.00   147 200.00    20.76   608 222.00   566 617.00    21.24   611 441.00   557 745.00    30.00   70 000.00   22 000.00    197.30   300 000.00   137 650.00    211.30   350 000.00   250 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392011 Cái   433 000.00  962 000 000.00  398 290 000.00   433 000.00  962 000 000.00  398 290 000.00    1.50   10 000.00   10 000.00    1.50   10 000.00   8 000.00 0 0 0 0 0 0    330.00  2 400 000.00  2 739 022.00    330.00  2 400 000.00  1 925 547.00    330.00  2 400 000.00  2 000 000.00
153 Vỏ ga, vỏ gối, ga trải giường 1392012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1392012 Cái 0 0 0 0 0 0    1.40  16 000 000.00  14 549 153.00    1.40  16 000 000.00  9 974 012.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392012 Cái   102 880.00  7 052 640.00  4 729 300.00   164 150.00  8 433 750.00  5 609 390.00    138.34  3 235 930.00  1 748 805.00    140.63  3 239 530.00  1 896 017.00    311.27  24 132 667.00  20 653 944.00    406.27  27 252 667.00  25 146 525.00    10.90  100 308 000.00  80 206 500.00    10.90  100 308 000.00  80 225 100.00    10.90  100 308 000.00  70 184 300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392012 Cái   15 730.00   86 300.00   80 740.00   26 270.00   296 200.00   273 590.00    1.50   5 000.00   5 000.00    1.50   5 000.00   9 000.00 0 0 0 0 0 0    31.90  3 800 000.00  1 078 647.00    31.90  3 800 000.00  1 407 997.00    62.94  5 500 000.00  1 460 440.00
154 Màn (mùng) 1392013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392013 Cái   291 650.00  60 605 000.00  41 713 500.00   327 250.00  92 905 000.00  84 203 500.00    53.27  31 351 450.00  25 674 916.00    60.27  36 361 450.00  27 686 519.00    304.12  29 640 088.00  17 295 306.00    305.09  31 590 171.00  19 321 101.00    25.68  15 109 500.00  9 910 784.00    25.88  17 259 500.00  9 602 010.00    26.37  35 259 500.00  10 463 600.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392013 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.07   120 000.00   143 283.00    13.07   120 000.00   96 226.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
155 Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường 1392014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1392014 Cái 0 0 0 0 0 0    1.00   3 300.00   3 200.00    1.00   3 300.00   1 100.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392014 Cái   7 570.00  1 506 090.00  2 371 330.00   9 150.00  2 868 480.00  4 016 330.00    62.14   47 600.00   37 580.00    62.34   57 700.00   47 545.00    67.63   118 002.00   100 262.00    68.95   128 519.00   99 589.00    21.00  6 025 800.00  4 208 724.00    21.00  6 025 800.00  5 748 221.00    21.00  6 025 800.00  5 440 949.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392014 Cái   24 480.00   412 000.00   293 000.00   26 480.00   433 000.00   305 000.00    24.00  2 000 000.00  1 787 895.00    24.00  2 000 000.00  2 088 198.00    32.00   110 000.00   500 000.00    117.50   321 000.00   469 121.00 0   50 000.00   17 001.00 0   50 000.00   18 850.00 0   50 000.00   15 000.00
156 Khăn trải bàn 1392015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392015 Tấn    0.06    7.00    11.00    0.06    7.00    11.00    15.09   11 001.60   10 902.00    18.14   16 001.60   14 000.20    0.05   5 000.00   5 000.00    0.07   5 000.10   5 000.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392015 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    14.31   34 500.00   34 182.00    14.31   34 500.00   29 824.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
157 Khăn mặt, khăn tắm và khăn khác dùng trong phòng vệ sinh, nhà bếp  1392016                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1392016 Tấn    1.29   2 250.00   1 958.00    2.69   4 250.00   4 016.00 0 0 0 0 0 0    180.00   1 626.00   1 391.60    180.00   1 626.00   1 461.23    64.00   2 174.00   1 719.00    64.00   2 174.00   1 920.00    64.00   2 174.00   1 804.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392016 Tấn    214.69   13 943.46   12 267.32    296.26   18 822.64   17 519.09   2 134.13   5 110.50   4 365.50   20 134.13   5 590.50   4 616.50    58.24   1 638.50   1 513.30    68.16   156 744.50   149 106.13    231.58   8 015.50   4 893.30    237.88   8 265.50   4 551.80    237.88   8 265.50   3 750.30
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392016 Tấn    698.97   16 335.00   13 329.99    718.06   17 025.00   13 809.30 0 0 0 0 0 0    176.51   23 120.50   22 945.03    291.49   24 540.00   22 909.94    450.00   4 200.00   2 395.00    455.00   5 050.00   3 657.00    455.00   5 050.00   3 700.00
158 Các sản phẩm dệt trang trí nội thất khác 1392019                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1392019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    68.30   6 280.00   5 273.00    95.70   8 795.00   6 289.00    101.60   8 865.00   6 361.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1392019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 608.12   20 300.00   22 581.00   1 612.12   24 300.00   30 815.00   1 658.50   25 630.00   17 800.00
159 Quần áo nghề nghiệp và bảo hộ lao động 1410020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1410020 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    264.16  2 851 047.00  2 349 674.00    264.60  2 850 993.00  1 787 784.00    15.70  2 544 500.00  2 041 624.00    31.90  2 834 500.00  2 059 921.00    32.90  2 864 500.00  1 560 048.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410020 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    206.39  233 444 037.00  211 785 062.00    265.34  267 522 537.00  244 024 191.60    204.92  969 347 985.00  967 645 972.00    215.88  970 182 725.00  510 032 830.00    244.84  982 505 075.00  266 129 753.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410020 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 260.67  38 692 800.00  34 345 417.00   1 310.93  42 768 000.00  34 429 130.00    624.27  17 806 068.00  11 565 555.00    624.97  17 885 068.00  11 975 273.00    625.77  19 733 568.00  12 967 338.00
160 Áo khoác và áo jacket 1410030                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1410030 Chiếc   7 420.00  1 516 000.00  1 404 870.00   8 140.00  1 700 000.00  1 851 100.00    9.20   250 000.00   249 303.00    9.20   250 000.00   253 814.00    60.00   500 000.00   400 000.00    60.00   500 000.00   300 000.00    150.00  3 480 000.00  3 395 000.00    161.00  3 700 000.00  3 636 000.00    168.00  4 050 000.00  3 980 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410030 Chiếc   724 680.00  68 068 610.00  24 255 840.00   812 530.00  70 786 200.00  26 755 510.00   2 012.72  25 858 515.00  21 100 882.00   2 762.17  27 918 383.00  22 211 218.00    767.47  411 855 276.00  412 604 893.00    888.91  420 935 276.00  400 368 636.00    873.29  43 062 515.00  32 831 850.00    927.34  45 144 290.00  31 839 842.00    944.80  45 407 366.00  27 846 612.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410030 Chiếc   956 280.00  41 522 070.00  31 525 220.00  1 236 220.00  51 265 530.00  40 467 450.00   31 524.82  139 871 010.00  123 268 199.00   35 223.39  192 817 000.00  183 621 115.69   19 334.90  220 268 014.00  218 270 218.00   21 163.68  287 588 198.00  280 393 514.00   22 983.91  30 660 708.00  25 126 956.00   37 161.00  33 874 472.00  28 365 226.00   37 161.05  34 770 348.00  26 105 449.00
161 Quần áo mặc thường ( quần, áo, áo dài, váy liền, chân váy Trừ áo phông; quần áo lót) 1410040                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1410040 Chiếc   41 130.00  1 780 000.00  1 642 000.00   56 240.00  3 280 000.00  2 520 700.00    401.24  33 416 000.00  30 972 464.00    543.97  38 500 000.00  35 976 913.00    322.59  18 155 000.00  16 866 643.00    358.07  22 837 076.00  20 453 739.00    629.13  35 497 110.00  34 438 336.00    650.98  38 384 110.00  36 550 026.00    714.46  41 548 494.00  39 747 840.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410040 Chiếc   823 220.00  59 382 160.00  46 205 560.00  1 060 950.00  74 489 170.00  62 849 830.00   4 215.68  742 824 024.00  141 744 041.00   4 874.79  768 263 139.00  164 641 893.00   1 066.13  126 707 504.00  98 709 223.30   1 652.93  145 951 296.00  117 680 513.80   39 477.52 4 086 007 065.00 4 041 274 098.00   40 001.16 4 131 444 201.00 3 721 907 256.00   39 728.39 4 187 174 908.00 2 138 640 549.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410040 Chiếc  1 345 750.00  140 308 380.00  127 690 730.00  1 476 990.00  410 627 260.00  149 870 150.00   106 632.57  123 585 714.00  110 443 687.00   111 442.93  142 226 232.00  145 882 407.00   2 542.69  176 651 193.00  144 700 692.00   3 112.67  195 682 682.00  143 206 870.00   27 209.02 20 719 521 774.60 20 537 980 863.10   17 806.04 20 811 825 358.60 24 676 496 274.90   18 554.15 20 863 783 508.60 19 561 122 439.60
162 Bộ comple 1410050                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1410050 Bộ   543 040.00  29 186 000.00  26 050 560.00   717 830.00  38 689 500.00  31 779 820.00   53 922.25  12 470 500.00  24 097 071.00   57 719.28  13 181 500.00  11 471 669.00    92.71  5 515 915.00  4 542 210.00    103.81  6 438 936.00  4 848 520.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410050 Bộ  6 073 850.00  555 321 290.00  469 621 250.00  7 077 490.00 1 139 032 450.00 1 017 630 680.00   282 494.32 1 486 598 428.00 1 026 522 511.21   309 499.62 1 710 719 639.00 1 145 838 080.70   5 426.56  641 997 766.87  586 658 243.34   6 241.31  695 272 054.87  616 762 603.16    58.43  6 854 243.00  2 004 829.00    58.43  6 854 243.00  2 427 273.00    58.93  6 856 343.00   613 598.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410050 Bộ  7 153 100.00 1 229 373 320.00  621 941 930.00  9 183 610.00 1 919 642 270.00 1 137 348 110.00   333 246.76  222 535 485.00  213 365 437.00   369 880.56  283 988 595.00  230 834 500.90   12 814.35 1 153 123 222.21  971 452 774.26   13 067.10 1 151 612 530.21  393 017 653.85    63.60   270 000.00   270 376.00    83.00   295 000.00   293 255.00    83.40   302 000.00   301 612.00
163 Quần, áo lót; áo ngủ, váy ngủ, pijama; áo phông (T-shirt); áo may ô và các loại quần; áo lót khác 1410060                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1410060 Chiếc   38 000.00  1 000 000.00   300 000.00   38 000.00  1 000 000.00   300 000.00    70.00  3 000 000.00  2 022 698.00    90.00  5 000 000.00  2 778 824.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410060 Chiếc   29 350.00  6 713 780.00  6 495 130.00   60 340.00  12 048 670.00  11 779 070.00    137.18  28 115 913.20  43 521 059.90    189.30  45 174 413.20  20 428 203.80    607.42  4 006 093.00  3 769 062.00    652.78  5 481 529.00  5 168 832.00    191.85  25 467 223.00  21 595 618.00    365.37  27 000 903.00  25 576 260.00    375.42  30 473 003.00  36 450 263.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410060 Chiếc   699 170.00  62 416 000.00  53 960 200.00   831 660.00  78 011 000.00  66 374 750.00    730.09  71 470 325.00  57 827 596.00   2 434.38  117 524 148.00  69 603 993.00   3 697.84 2 901 657 854.00 2 860 627 551.00   5 468.00 2 997 124 994.00 2 230 229 572.00   2 519.46  605 262 430.00  550 570 119.00   2 794.55  623 405 110.00  562 728 691.00   3 822.10 1 548 211 827.00  575 868 687.00
164 Trang phục thể thao 1410071                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410071 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    95.30  22 780 477.00  16 426 432.00    378.65  24 045 269.00  19 902 164.00    394.60  24 610 083.00  16 179 984.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410071 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    347.81  63 910 700.00  34 456 267.00    435.61  68 480 900.00  43 331 824.00    561.51  80 666 500.00  49 444 029.00
165 Bộ quần áo và đồ phụ trợ cho trẻ sơ sinh  1410072                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410072 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    41.25  1 582 783.00  1 782 783.00    40.00  1 500 000.00  1 400 000.00    40.50  1 502 100.00  1 202 081.00
166 Trang phục lễ hội 1410073                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1410073 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   400 000.00   275 000.00    10.00   400 000.00   300 000.00    10.50  2 402 200.00   702 114.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1410073 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    48.19   209 011.00   147 690.00    48.29   309 011.00   208 964.00    48.29   309 011.00   135 217.00
167 Trang phục dệt kim, đan móc 143001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 143001 Cái   3 800.00   24 000.00   13 000.00   3 800.00   24 000.00   13 000.00    1.75   450 000.00   327 635.00    1.75   450 000.00   407 281.00    21.50   350 000.00   286 944.00    24.50   550 000.00   391 222.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 143001 Cái   47 250.00   500 000.00   461 740.00   63 200.00   624 800.00   576 990.00    350.90  27 158 512.00  19 985 331.00    378.04  28 101 369.00  21 807 308.00    748.15  69 500 000.00  59 491 922.00    759.32  74 700 000.00  67 050 940.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
168 Áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy, gi-lê và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc 1430011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1430011 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    122.90  1 277 342.00   655 424.00    122.90  1 277 342.00  2 079 591.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1430011 Cái   30 650.00  14 508 800.00  5 256 200.00   41 220.00  17 907 850.00  6 688 750.00    62.30  2 564 800.00  2 583 560.00    63.30  2 764 800.00  2 812 440.00    99.20  17 939 118.00  14 073 864.00    99.20  17 939 118.00  12 655 258.00    120.66  24 640 505.00  18 242 434.00    193.52  36 660 005.00  27 278 702.00    205.00  42 633 079.00  33 996 104.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1430011 Cái  1 194 600.00  91 133 190.00  78 110 020.00  1 264 830.00  110 344 380.00  102 393 920.00    474.74  47 828 908.00  44 161 160.00    484.70  52 017 708.00  42 998 324.00   1 184.26  34 820 000.00  10 529 700.00   1 214.74  44 420 000.00  22 317 752.00   16 201.74  44 580 000.00  40 347 510.00   16 207.06  45 600 000.00  45 928 568.00   16 207.06  45 600 000.00  34 107 629.00
169 Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người dãn tĩnh mạch) và giày dép không đế, dệt kim hoặc móc 1430012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1430012 Cái   9 440.00   250 700.00   231 800.00   17 640.00   621 600.00   553 750.00    9.76  19 528 000.00  19 496 298.00    12.28  22 493 000.00  22 154 186.00    21.71  18 139 800.00   68 506.63    22.49  19 193 000.00  15 691 924.00    15.50  32 842 000.00  30 894 000.00    16.76  35 004 000.00  33 450 978.00    23.00  59 000 000.00  50 000 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1430012 Cái   704 420.00  51 720 000.00  49 236 860.00   957 780.00  120 820 000.00  118 011 860.00    33.60  8 254 000.00  5 896 352.00    33.60  8 254 000.00  7 470 356.00    514.50  22 900 000.00  15 473 118.00    517.00  23 500 000.00  18 455 363.00    73.71  30 458 960.00  24 399 223.00    79.63  37 473 960.00  32 241 803.00    81.93  50 503 960.00  50 395 930.00
170 Va ly, túi xách và các loại tương tự 151201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 151201 Cái    800.00   28 500.00   22 800.00    900.00   33 500.00   26 420.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 151201 Cái    200.00   200 000.00   100 000.00    200.00   200 000.00   100 000.00    5.60  2 393 328.00  2 205 996.00    6.07  2 710 700.00  2 628 629.00    31.60  1 054 128.00   975 000.00    39.05  1 144 639.00  1 031 534.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 151201 Cái   75 200.00  4 516 000.00  4 319 010.00   83 200.00  4 546 000.00  4 370 940.00 0 0 0 0 0 0   13 150.95  3 060 501.00  2 838 197.00   14 707.95  3 077 302.00  2 946 761.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
171 Va ly 1512011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1512011 Cái   1 500.00  70 000 000.00  50 000 000.00   1 500.00  70 000 000.00  50 000 000.00 0 0 0 0 0 0    4.23   9 755.00   8 292.00    4.23   9 755.00   5 684.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1512011 Cái   31 540.00   330 000.00   318 300.00   35 200.00   400 000.00   408 000.00    16.03   213 322.00   73 322.00    16.03   214 480.00   89 480.00    21.48   736 493.00   66 384.71    21.48   736 493.00   342 407.84    26.11  3 415 605.00   686 964.00    26.54  3 890 512.00  1 391 785.00    27.30  3 950 000.00   335 337.00
172 Túi xách, cặp xách, ba lô, ví 1512012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1512012 Cái   6 600.00   210 000.00   174 000.00   13 300.00   420 000.00   352 000.00 0 0 0 0 0 0    8.30   29 000.00   27 926.00    8.70   30 200.00   28 925.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1512012 Cái   117 840.00  129 465 220.00  101 629 620.00   151 550.00  186 645 640.00  152 785 830.00    72.80  205 274 840.60  164 425 763.00    108.48  210 613 842.60  147 189 891.70    43.13  16 265 502.00  8 837 534.00    49.43  16 908 294.00  8 074 420.00    12.15  7 993 404.00  7 475 828.00    26.94  11 010 438.00  10 867 430.00    27.58  11 055 438.00  8 960 829.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1512012 Cái   908 930.00  781 708 000.00  710 572 360.00  1 364 000.00  903 968 400.00  845 853 620.00   34 261.95  43 924 727.00  40 673 304.00   34 370.91  46 273 001.00  48 073 556.00   169 813.55  88 722 346.50  39 250 642.50   170 200.18  96 222 231.50  55 164 700.10   1 331.75  31 988 012.00  27 294 133.00   2 948.91  39 505 884.00  29 865 333.00   2 965.33  40 022 993.00  23 674 900.00
173 Sản phẩm tương tự túi xách 1512013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1512013 Cái   5 710.00  2 000 000.00  1 200 000.00   6 350.00  2 010 000.00  1 305 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1512013 Cái    800.00   5 000.00   5 000.00    800.00   5 000.00   5 000.00    18.57 1 792 132 396.00  11 248 652.00    22.39 3 019 952 655.00 1 214 392 414.00    2.90  10 200 000.00  4 649 397.00    3.00  12 000 000.00  6 707 925.00    7.20   530 900.00   154 600.00    7.40   560 900.00   164 000.00    7.50   565 900.00   196 200.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1512013 Cái   305 110.00  7 043 390.00  4 310 050.00   315 310.00  7 584 310.00  4 854 210.00    127.60  36 248 099.00  24 186 171.00    138.83  37 931 651.00  36 226 253.00    160.00  3 134 254.00  2 585 845.00    159.96  3 134 254.00  3 374 030.00    49.96  7 500 000.00  1 169 000.00    143.14  16 500 000.00  1 465 766.00    631.14  136 524 931.00  2 642 885.76
174 Giày, dép thường 1520010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1520010 Đôi   69 560.00  6 061 560.00  4 405 440.00   75 960.00  6 112 760.00  4 566 490.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1520010 Đôi   510 940.00  250 035 620.00  84 726 980.00   557 120.00  254 473 820.00  87 997 680.00    360.99  51 372 688.00  31 848 987.00    423.06  53 192 788.00  38 627 288.00    398.05  15 969 221.00  12 297 078.00    412.35  17 435 888.00  28 044 109.00   1 405.21  45 867 026.00  39 244 724.00   1 804.57  50 612 862.00  42 341 828.00   1 924.73  54 234 771.00  33 296 768.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1520010 Đôi  2 242 160.00  183 672 100.00  22 608 450.00  2 783 890.00  190 256 100.00  28 554 220.00    829.86  13 670 149.00  11 191 285.00    914.00  14 983 460.00  13 586 496.00   1 913.68  68 872 000.00  46 609 783.00   1 921.85  70 572 000.00  32 931 434.00   156 877.74  91 072 649.00  68 702 326.50   156 972.11  91 902 649.00  93 276 443.10   157 063.84  101 063 649.00  83 999 665.00
175 Giày,dép thể thao 1520020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1520020 Đôi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1520020 Đôi  3 902 410.00  29 295 600.00  20 060 950.00  3 992 480.00  38 019 000.00  26 180 650.00    245.98  19 856 540.00  14 211 955.00    467.37  22 390 234.00  17 421 470.00    717.45  30 850 000.00  93 595 489.00    739.52  32 960 000.00  27 591 986.59   27 538.89  14 624 000.00  12 011 144.00   27 704.68  20 824 000.00  16 214 442.00   27 745.21  21 674 000.00  15 096 205.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1520020 Đôi  12 656 710.00  490 073 000.00  408 280 770.00  14 224 130.00  707 163 720.00  613 048 380.00   9 228.57  185 624 764.00  149 008 225.00   11 425.96  225 418 187.00  172 093 387.00   10 897.01  316 086 910.00  245 226 456.50   13 166.67  355 541 362.00  276 372 172.50   131 250.31 1 526 429 211.00  969 036 864.30   150 290.82 1 614 192 658.00 1 100 912 856.77   179 509.44 1 708 142 862.00 1 001 405 313.00
176 Giày, dép khác 1520030                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1520030 Đôi 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    52.38  11 200 001.49  9 583 001.34    74.38  11 200 001.59  7 530 001.43 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1520030 Đôi   298 020.00  18 302 100.00  15 155 740.00   302 670.00  21 183 640.00  17 831 840.00    72.40  28 805 000.00  29 228 540.00    77.90  33 805 000.00  27 213 305.00   12 289.09  10 600 129.00  7 895 004.00   12 291.62  11 400 600.00  7 786 205.00    109.00  28 900 000.00  14 336 440.00    115.20  29 450 000.00  21 250 259.00    115.20  29 450 000.00  15 222 216.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1520030 Đôi  1 747 050.00  66 343 090.00  33 303 790.00  1 986 490.00  89 313 110.00  41 842 900.00    584.64  28 806 477.00  25 896 992.00   1 136.15  33 791 740.50  30 166 941.50    559.21  30 711 967.00  32 704 813.50    763.26  105 138 928.00  34 581 932.00    433.13  36 690 000.00  25 859 816.00    531.25  37 930 000.00  32 218 751.00    531.81  38 170 000.00  29 323 531.00
177 Bột giấy 1701010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1701010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    445.00   72 000.00   68 000.00    445.00   72 000.00   68 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1701010 Tấn    463.53   128 790.00   57 126.63    466.19   130 050.00   58 148.63   18 226.94   228 500.00   182 922.92   18 259.94   229 000.00   186 190.45   6 881.37   689 600.00   578 676.00   7 327.47   710 600.00   565 277.00   2 809.00   236 000.00   188 031.00   2 810.00   256 000.00   216 489.00   2 811.00   286 000.00   230 500.00
178 Giấy và bìa 1701020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1701020 Tấn   2 455.84   194 000.00   186 813.00   2 458.54   196 400.00   186 648.00    20.00   5 760.00   2 305.00    20.00   5 760.00   3 909.00    829.90   117 200.00   107 155.00    831.40   119 000.00   108 898.00   2 613.00   100 000.00  1 098 374.00   2 613.00   100 000.00   94 779.30   2 613.00   100 000.00   90 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1701020 Tấn   2 674.77   530 277.25   368 212.85   2 810.61   550 951.67   386 649.37   10 906.86  1 212 015.04   738 709.74   13 931.42  1 465 098.23   813 791.33   20 403.32  10 019 120.50  8 480 112.43   20 505.39  15 075 690.00  13 401 340.34   3 785.54   571 170.00   368 797.00   3 871.16  2 649 990.00  1 649 505.60   3 879.53  2 655 720.00  1 253 782.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1701020 Tấn    161.84   17 720.00   23 883.00    188.24   20 274.00   26 137.00    188.40   48 850.00   16 577.70    200.60   50 850.00   24 334.20   5 274.30   6 527.60   1 002.73   5 274.30   6 527.60   5 957.15    22.60  1 000 000.00   900 000.00    44.20  2 000 000.00  1 000 000.00    66.00  3 000 000.00  1 000 000.00
179 Bao bì bằng giấy, bìa (trừ giấy nhăn, bìa nhăn) 170210                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 170210 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   4 000.00   3 708.00    10.70   4 500.00   3 877.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
180 Bao bì và túi bằng giấy (trừ giấy nhăn) 1702101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1702101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    410.40   75 323.00   49 195.00    484.90   90 347.00   59 705.36   1 238.95  2 698 638.20  1 791 359.70   1 290.03  2 706 938.20  2 070 186.77   1 334.77  2 710 238.20  1 475 126.39
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1702101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    214.69   76 639.00   72 960.00    353.29   93 237.30   90 186.00    399.43   89 782.10   63 902.10    415.07   105 272.10   68 744.00    417.07   105 872.10   54 452.00
181 Thùng, hộp bằng bìa cứng (trừ bìa nhăn) 1702102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1702102 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    214.00   44 850.00   34 500.00    266.00   46 800.00   39 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1702102 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   10 330.69   316 407.00   258 384.19   10 448.18   349 608.00   287 930.05   5 622.81  10 594 218.32  9 501 430.52   5 681.13  11 890 372.17  9 269 073.83   5 764.76  12 196 300.34  7 321 295.40
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1702102 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    599.85   214 311.00   125 140.98    721.85   274 311.00   229 963.23    669.90   451 968.00   285 465.05    701.90   483 794.00   437 470.59    816.80   497 705.00   180 874.90
182 Giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy nhăn và bìa nhăn 170221                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 170221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   5 760.00   4 883.00    20.00   5 760.00   6 312.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
183 Giấy và bìa nhăn 1702211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1702211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    200.00   5 000.00   4 000.00    200.00   5 000.00   3 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1702211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    272.40   107 465.00   78 828.50    274.08   108 317.00   77 801.60    313.27   48 300.00   28 551.00    358.99   52 800.00   31 661.00    367.78   53 200.00   33 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1702211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    970.30   153 220.00   126 906.00   1 125.00   283 220.00   221 782.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
184 Bao bì và túi bằng giấy nhăn và bìa nhăn 1702212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1702212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    71.00   5 000.00   3 960.00    71.00   5 000.00   2 440.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1702212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    81.00   8 200.00   6 828.00    113.00   10 100.00   7 810.00    237.56   28 000.00   20 610.00    252.56   29 000.00   24 411.00    277.00   30 000.00   24 500.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1702212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.77    907.60    907.60    21.85   1 440.00   1 435.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0
185 Hộp và thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn 1702213                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1702213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.53   22 835.30   19 786.43    34.13   29 235.30   25 588.67    289.14   51 514.00   18 962.00    290.04   52 514.00   20 305.00    339.00   78 514.00   20 074.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1702213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    660.00   208 065.00   204 605.45    788.70   271 805.00   210 184.45 0 0 0 0 0 0 0 0 0
186 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu  17090                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 17090 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.34    273.00    202.74    2.34    273.00    220.73 0 0 0 0 0 0 0 0 0
187 Giấy vệ sinh; khăn giấy; tã và các sản phẩm giấy tương tự 1709010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1709010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    485.43   187 633.00   173 809.85    336.84   216 733.00   176 255.18    977.67   45 968.70   32 693.30    977.67   45 968.70   34 060.90    977.67   45 968.70   31 667.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1709010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    970.00   170 500.00   161 898.00   1 016.00   190 200.00   183 629.00    70.80   34 385.00   30 562.60    78.40   74 054.00   62 670.00    82.40   74 396.00   72 098.00
188 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1709020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1709020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    23.60   26 000.00   23 818.00    23.60   26 000.00   25 364.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1709020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    667.53   173 097.50   152 909.66    674.18   177 578.50   157 601.12    33.90   4 157.00   3 912.00    58.20   4 557.00   3 940.00    161.20   8 307.00   6 422.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1709020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    730.09   34 297.00   30 398.41    793.78   42 341.00   32 427.84    203.00    774.00    650.00    203.00    774.00    680.00    203.00    774.00    700.00
189 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Trừ giấy dán tường) 1709029                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1709029 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    34.78   22 166.00   12 192.25    35.34   22 275.00   11 185.05    35.62   22 501.00   7 634.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1709029 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   5 271.48   62 299.88   36 971.07   5 314.48   66 299.88   84 912.88   5 268.48   66 311.88   102 184.40
190 Than cốc và bán cốc luyện từ than đá, than bùn hoặc than non; muội bình chưng than đá 1910010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1910010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.00    500.00    300.00    13.00    500.00    300.00    13.00    500.00    35.00
191 Than bánh và các nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá 1920010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1920010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.10    300.00    180.00    1.10    300.00    160.00    1.10    300.00    110.00
192 Nhiên liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn 192002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 192002 Tấn   43 109.00  6 650 000.00  5 173 368.00   43 109.00  6 650 000.00  5 173 368.00    383.80   420 000.00   365 421.00    383.80   420 000.00   483 456.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 192002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.10    89.00    53.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
193 Dầu nhẹ và các chế phẩm 1920021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1920021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   11 550.00   1 616.00   3 055.10  1 313 250.00  1 276 112.00   3 055.10  1 313 250.00  1 398 850.00   3 055.10  1 313 250.00  1 197 277.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1920021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    195.00   237 500.00   143 901.00    195.00   237 500.00   111 434.00    195.00   237 500.00   69 647.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1920021 Tấn 0 0 0 0 0 0    103.00   5 105.35   4 862.24    103.00   5 105.35   3 943.79 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
194 Nhiên liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn khác 1920022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1920022 Tấn    410.60   449 600.00   278 000.00    410.60   449 600.00   278 000.00   43 692.90  5 900 000.00  5 700 000.00   43 692.90  5 900 000.00  6 600 000.00   45 075.00  6 200 000.00  6 166 209.00   45 075.00  6 200 000.00  5 537 977.00   45 947.83  5 920 000.00  6 844 000.00   45 947.83  5 920 000.00  6 763 800.00   45 947.83  5 920 000.00  5 773 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1920022 Tấn    18.53  3 900 000.00  9 270 000.00    18.53  3 900 000.00  9 270 000.00    59.60   26 000.00  11 405 400.00    59.60   26 000.00  9 208 775.00 0 0 0 0 0 0    10.00   2 000.00   1 000.00    10.00   2 000.00   1 000.00    10.00   2 000.00   1 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 1920022 Tấn   1 630.40   7 800.00   4 620.00   1 630.44   7 860.00   4 644.00    12.50    2.97    2.41    12.50    2.97    2.67    10.00   4 569.00   4 810.00    11.00   5 138.00   5 408.00    16.10   6 200.00   6 185.00    16.60   6 500.00   6 275.00    16.60   6 500.00   5 446.00
195 Khí dầu mỏ và các loại khí Hydro cacbon khác (trừ khí thiên nhiên) 192003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 192003 Tấn   3 370.00   450 000.00   327 165.00   3 370.00   450 000.00   327 165.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
196 Propan và bu tan đã được hoá lỏng (LPG) 1920031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1920031 Tấn 0 0 0 0 0 0   5 993.00   350 000.00   303 000.00   5 993.00   350 000.00   288 000.00 0   420 000.00   489 990.00   5 446.00   618 000.00   473 500.00   6 449.30   862 500.00   953 374.00   6 449.30   862 500.00   858 411.00   6 449.30   862 500.00   787 465.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1920031 Tấn    30.00   7 200.00   3 600.00    30.00   7 200.00   3 600.00 0 0 0 0 0 0    9.50   3 600.00   2 400.00    9.50   3 600.00   2 450.00 0 0 0 0 0 0    6.90   14 400.00   3 999.00
197 Etylen, propylen, butylen, butadien và các loại khí dầu khác hoặc khí hidro cacbon trừ khí ga tự nhiên 1920032                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 1920032 Tấn 0 0 0 0 0 0    0.20   46 464.00   20 060.00    0.20   46 464.00   13 838.00 0   300 000.00   169 150.00 0   300 000.00   143 091.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 1920032 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00    50.00    31.84    1.00    50.00    31.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
198 Khí công nghiệp 201101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 201101 m3    537.01   261 820.00   245 065.60    537.22   261 870.00   246 396.90    344.24   232 300.00   177 241.00    344.24   682 300.00   212 789.94 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 201101 m3    95.21   464 000.00   275 504.00    119.27   514 000.00   313 108.00    30.00   460 012.00   312 009.00    31.00   561 022.00   402 918.00   6 459.00  10 952 000.00  7 276 413.00   6 459.00  10 952 000.00  7 879 491.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 201101 m3 0 0 0 0 0 0    195.00  40 137 000.00  24 557 000.00    195.00  40 137 000.00  29 130 000.00    2.10   2 500.00   2 423.00    2.10   2 500.00   2 264.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
199 Hyđrô, agon, khí hiếm, nitơ và ôxi 2011011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2011011 m3 0 0 0 0 0 0    0.76  2 392 000.00  5 214 544.00    4.71  3 500 800.00  5 610 110.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011011 m3    48.39  5 232 965.00  2 879 159.50    48.73  5 348 965.00  2 883 694.50    52.43  15 896 100.00  10 915 505.32    54.72  17 641 700.00  12 194 637.04    41.50  10 870 400.00  6 154 334.00    27.00  9 615 650.00  6 029 930.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2011011 m3    39.67  14 634 272.00  13 598 721.00    70.56  20 874 489.00  18 765 016.00   8 014.50  3 984 046.00  2 018 785.00   8 014.50  3 984 046.00  2 216 617.00    371.46  86 570 000.00  62 203 158.00    371.46  86 570 000.00  15 784 169.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
200 Cacbon điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim 2011012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2011012 m3    88.16   6 000.00   3 673.00    88.16   6 000.00   3 673.00   1 886.00  10 101 010.10   659 292.92   1 886.00  10 101 010.10   493 939.39 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011012 m3    141.66  1 804 660.00  1 782 357.00    142.93  2 035 440.00  2 003 877.00    44.15  10 787 878.18  2 538 888.39    45.52  10 937 992.18  3 692 872.38   1 040.00  1 223 520.00   711 040.00   1 040.00  1 223 520.00   632 100.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2011012 m3    120.00   63 300.00   64 336.00    203.00   133 300.00   78 384.00    271.00   143 000.00   89 956.00    271.00   143 000.00   93 618.00    125.00   699 180.00   213 623.00    125.00   699 180.00   251 737.00    84.00   43 000.00   20 623.00    84.00   43 000.00   20 150.00    84.00   43 000.00   18 000.00
201 Khí lỏng và khí nén 2011013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2011013 m3    788.00  150 000 000.00  116 761 454.00    814.00  160 000 000.00  141 898 100.00   1 379.07  50 102 184.00  74 682 942.00   1 904.07  50 102 722.00  86 086 150.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011013 m3    5.69   339 435.00   136 515.79    6.17   449 655.00   176 522.38    2.15   285 280.00   125 200.00    37.26  2 925 280.00  1 670 336.00    5.70   275 284.00   89 655.00    8.00   284 055.00   97 652.00    1.50   9 600.00   4 342.00    1.60   9 800.00   4 338.00    1.60   9 800.00   4 200.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2011013 m3 0 0 0 0 0 0   2 112.15  5 808 760.00  5 317 434.00   2 112.15  5 808 760.00  2 460 351.00    461.00  183 422 129.00  144 913 521.00    469.50  183 929 807.00  140 889 753.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
202 Hyđrô, agon, khí hiếm, nitơ và ôxy 2011110                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2011110 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    264.76  34 178 000.00  35 439 000.00    264.76  34 178 000.00  32 916 000.00    264.76  34 178 000.00  24 904 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011110 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.49  2 576 441.00  1 457 721.00    43.04  5 933 467.00  2 280 694.00    43.55  5 938 093.00  1 810 823.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2011110 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    939.20  23 137 684.00  20 940 438.00    939.20  23 137 684.00  21 833 711.00    939.20  23 137 684.00  18 919 673.00
203 Cacbon điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim 2011120                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011120 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.70   480 000.00   15 120.00    0.70   480 000.00   28 980.00    0.70   480 000.00   32 760.00
204 Khí lỏng và khí nén 2011130                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2011130 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.06   293 550.00   91 550.00    4.06   293 550.00   90 500.00    4.06   293 550.00   73 500.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2011130 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    21.31  2 241 311.00  2 973 349.00    29.76  3 212 735.59  3 370 269.48    30.06  3 214 466.59  3 181 452.48
205 Phân amoni có xử lý nước 2012021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2012021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   20 000.00   14 956.00    20.00   20 000.00   14 081.00    20.00   20 000.00   14 000.00
206 Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa ni tơ 2012030                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2012030 Tấn   31 266.62  3 084 120.00  2 503 100.76   31 288.62  3 087 656.00  2 506 636.76   28 885.80  2 340 000.00  2 186 584.05   34 506.93  2 860 000.00  2 329 315.07   22 117.70  2 165 200.00  1 690 475.00   22 176.00  2 207 800.00  1 808 280.00   25 439.76  2 698 000.00  2 209 417.00   25 439.86  2 698 600.00  2 277 135.00   25 439.91  2 698 900.00  2 326 011.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2012030 Tấn   2 359.33   38 560.00   10 072.60   2 366.98   40 515.00   10 234.60   5 124.85   53 420.00   31 129.50   5 131.67   66 320.00   34 012.00    56.68   259 612.00   61 689.00    72.03   291 712.00   66 245.00    411.92   508 275.00   262 745.04    475.46   511 420.00   249 423.59    585.20   615 190.00   250 335.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2012030 Tấn    11.15   31 200.00   28 746.00    14.09   33 750.00   24 653.00 0 0 0 0 0 0 0   25 000.00   15 038.00 0   25 000.00   9 423.00    11.18   20 000.00   14 463.00    11.18   20 000.00   18 460.00    11.18   20 000.00   11 796.00
207 Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa phốt phát 2012040                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2012040 Tấn    230.50  1 300 000.00  1 220 499.82    230.50  1 300 000.00  1 220 499.82    584.85  1 900 000.00  1 524 088.12    584.85  1 900 000.00  1 374 453.02    195.65   800 000.00   588 315.00    202.65   800 000.00   602 667.00   1 815.22  4 100 000.00  2 802 687.00   1 815.22  4 100 000.00  1 854 930.00   1 815.22  4 100 000.00  1 909 417.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2012040 Tấn    65.01   214 622.00   84 002.05    68.22   215 996.20   84 513.15    63.72   315 100.00   189 858.00    66.22   319 800.00   142 372.00    399.00   323 420.00   168 921.50    506.70   329 270.00   243 648.20    208.50   202 500.00   70 266.00    215.06   203 600.00   69 163.89    218.06   204 600.00   89 100.00
208 Phân khoáng hoặc phân hoá học có chứa kali 2012050                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2012050 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.66   12 500.00   4 338.88    17.66   12 500.00   4 365.55    17.66   12 500.00   4 373.46
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2012050 Tấn    2.58    750.00    550.00    5.71   1 620.00   1 215.00    0.55   3 030.00   2 305.00    0.55   3 030.00   2 424.00 0 0 0 0 0 0    75.60   24 300.00   22 303.00    101.73   43 012.00   40 015.00    101.73   43 012.00   38 000.00
209 Phân khoáng hoặc phân hóa học khác chưa phân vào đâu 2012060                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2012060 Tấn   2 602.95  1 515 500.00  1 293 558.53   2 624.95  1 538 750.00  1 311 308.53    166.67  1 066 300.00   939 136.42    189.95  1 086 900.00   989 066.46   5 371.96  1 065 000.00   494 973.72   5 374.85  1 068 000.00   598 493.24   13 058.58  3 225 000.00  2 037 277.70   13 058.58  3 225 000.00  1 684 012.80   13 058.58  3 225 000.00  1 673 954.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2012060 Tấn    528.43  1 913 483.50  1 298 420.92    556.47  2 877 583.50  1 939 437.53   16 600.65  1 231 191.12   369 722.96   16 620.84  1 311 402.12   482 513.51   1 949.61  1 632 787.00   753 791.10   2 103.87  1 816 637.00   788 899.38   408 456.11  1 025 746.40   451 625.88   408 521.82  1 033 686.45   456 229.76   408 886.73  1 137 116.45   513 448.29
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2012060 Tấn   1 024.36   640 000.00   365 477.00   1 024.36   640 000.00   365 477.00    579.48   663 000.00   441 211.00    593.96   690 000.00   406 934.55    784.00   705 000.00   392 687.00    784.00   705 000.00   399 910.00   50 489.00  1 166 180.00   486 083.40   50 501.00  1 176 780.00   463 369.34   50 507.00  1 182 180.00   435 184.83
210 Polyme dạng nguyên sinh 2013101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2013101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.88   3 000.00   1 309.00    15.88   5 000.00   1 653.00    15.99   5 000.00   1 100.00
211 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 202101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 202101 Tấn 0 0 0 0 0 0    3.37   20 557.00   12 660.00    3.37   20 557.00   13 978.00   1 008.10   15 100.00   11 085.41   1 008.60   15 500.00   460 212.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 202101 Tấn    37.63  7 000 000.00  6 090 300.00    40.63  9 000 000.00  9 690 300.00    120.93   21 340.00   12 284.00    151.63   23 890.00   13 469.00    20.27   1 003.00    664.09    21.60   1 103.00    890.77 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 202101 Tấn 0 0 0 0 0 0    50.66   1 494.00   1 245.00    56.47   1 602.00   1 335.00    126.07   665 600.00   591 551.70    126.27   51 280.00   25 389.45 0 0 0 0 0 0 0 0 0
212 Thuốc trừ côn trùng 2021011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2021011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    48.55   15 000.00   8 029.00    48.55   15 000.00   6 161.00    48.55   15 000.00   5 842.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2021011 Tấn    17.67   8 530.00   8 228.00    23.47   10 690.00   10 434.00    6.06   3 069.50   1 395.60    6.06   3 069.50   1 764.51    102.10   1 850.00    560.00    102.10   1 850.00    623.00    7.30    52.00    36.50    13.02    58.00    38.92    17.02    60.00    42.60
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2021011 Tấn    679.00   2 190.00   1 963.00    687.00   2 390.00   2 113.00   1 190.00   7 590.00   5 623.00   1 190.00   7 590.00   6 021.00 0 0 0 0 0 0    693.75   33 995.00   7 432.00    699.76   36 971.00   9 481.00    712.90   38 188.00   7 751.00
213 Thuốc diệt nấm 2021012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2021012 Tấn    23.37   11 270.00   10 608.00    28.87   13 380.00   12 727.00    6.21   3 426.00   1 147.45    7.31   3 507.00   1 494.36    500.00   2 000.00   1 000.00    500.00   2 000.00   1 000.00    1.59    0.30    0.24    1.59    0.30    0.21    1.59    0.30    0.20
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2021012 Tấn 0 0 0 0 0 0    5.50    500.00    383.00    5.50    500.00    356.00 0 0 0 0 0 0    179.00   22 467.26   4 863.68    242.00   25 755.00   6 129.60    257.00   28 550.00   6 698.60
214 Thuốc diệt cỏ, Thuốc chống nảy mầm và thuốc điều hoà sinh trưởng cây trồng 2021013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2021013 Tấn    28.58   6 780.00   4 731.60    32.58   7 850.00   5 766.60    5.41    269.00    21.10    5.41    269.00    28.24    68.60   1 551.00    886.00    139.00   2 974.00   1 514.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2021013 Tấn    15.00   1 000.00    953.00    15.00   1 000.00    953.00    2.50    100.00    52.00    2.50    100.00    16.00 0 0 0 0 0 0    26.00   14 103.00   3 431.50    36.00   22 038.00   2 949.60    38.00   22 498.00   4 652.00
215 Thuốc khử trùng 2021014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2021014 Tấn 0 0 0 0 0 0    15.00   1 800.00   1 875.00    20.00   2 500.00   2 650.00 0 0 0 0 0 0    20.00   100 000.00   112 000.00    22.72   100 100.00   97 084.30    27.72   130 100.00   130 030.30
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2021014 Tấn 0 0 0 0 0 0    48.38   3 300.00   1 629.38    48.66   3 420.00   1 928.58 0 0 0 0 0 0    0.80   2 500.00    270.00    1.00   3 000.00    380.00    1.10   3 500.00    220.00
216 Thuốc trừ sâu khác và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2021019                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2021019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    254.70   250 140.00   252 795.00    254.70   250 140.00   210 251.00    0.63    120.00    110.00    0.63    120.00    100.00    0.63    120.00    70.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2021019 Tấn    27.98   2 365.00   1 557.80    34.78   2 615.00   1 813.80    4.20   1 864.00   1 420.00    4.20   1 864.00   1 520.00    133.79   7 500.00   4 104.00    133.79   7 500.00   5 180.00    667.39   65 411.00   57 236.69    667.89   79 997.00   54 687.06    667.89   79 997.00   44 818.36
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2021019 Tấn    241.97   44 350.00   21 633.00    255.67   46 350.00   22 025.00    287.80   17 700.00   7 326.00    287.80   17 700.00   9 082.00    4.00    864.00    217.63    4.00    864.00    140.38    67.00   19 373.00   4 507.60    69.00   20 113.00   6 625.10    73.00   21 799.00   7 506.80
217 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 202210                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 202210 Tấn    25.19   14 870.00   11 564.00    34.62   19 420.00   15 118.00    30.93  43 013 735.00  38 005 490.00    37.53  43 514 235.00  37 505 858.00    168.08   14 020.00   10 025.00    173.30   19 020.00   16 174.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 202210 Tấn    23.84   9 326.28   7 446.74    26.74   11 190.96   8 957.50    61.40   3 569.00   3 161.00    116.20   5 640.00   4 744.00    164.62   76 594.00   78 158.25    246.60   82 988.00   68 282.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218 Sơn và véc ni từ polime 2022101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2022101 Tấn    81.07   12 876.00   11 183.59    87.55   17 091.00   13 937.42    55.20   24 100.00   9 578.60    55.20   24 100.00   13 689.70    409.67   130 960.10   86 012.60    409.77   130 960.25   91 742.46    197.26   33 905.50   26 744.70    209.06   35 751.00   24 800.39    214.36   35 852.20   24 086.10
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2022101 Tấn    903.50   707 088.00   608 824.26    919.23   731 118.00   612 499.26    963.37   91 055.88   54 361.71   1 227.21   95 288.88   57 993.95    574.30   935 521.90   358 525.50    580.70  1 436 346.90   468 236.33   3 168.40   145 897.00   138 067.17   3 193.10   152 957.00   116 015.59   3 228.80   170 776.00   108 265.41
219 Sơn, véc ni khác và các sản phẩm có liên quan; màu dùng trong nghệ thuật  2022102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2022102 Tấn    41.08   29 626.40   19 330.40    43.22   32 673.40   20 811.40   1 625.80   14 894.50   11 142.40   2 000.00   16 018.50   11 345.80    361.30   37 559.00   14 871.00    365.74   38 359.00   17 161.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2022102 Tấn   1 056.60   752 268.00   697 355.30   1 239.02   853 113.00   774 312.30    388.34   45 114.00   19 744.00    450.34   46 014.00   23 313.00    946.21  1 147 067.64   98 129.65   1 028.56  2 158 073.84   111 450.63    461.18   43 659.80   21 031.74    466.21   44 557.80   24 723.54    469.41   44 697.80   23 707.68
220 Ma tít và sản phẩm tương tự 2022103                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2022103 Tấn    581.00   200 000.00   169 942.00    581.00   200 000.00   169 942.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2022103 Tấn   1 220.30   5 400.00   1 920.00   1 220.30   5 400.00   1 920.00    12.50   21 760.00   12 707.00    17.50   22 660.00   15 420.00    22.76   5 940.00   4 649.17    23.07   10 940.00   6 196.60    2.90   2 880.00   2 640.00    2.90   2 880.00   2 550.00    2.90   2 880.00   2 350.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2022103 Tấn    0.73    150.24    17.08    0.73    150.24    17.08    17.17   2 450.00   1 288.00    17.29   2 500.00   1 349.00    390.05   69 000.00   48 144.00    390.05   69 000.00   56 606.00    3.00   1 088.00    845.00    3.00   1 041.60    815.60    3.00   1 069.00    778.40
221 Mực in  2022201                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2022201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    680.08   21 288.50   16 457.10    780.58   274 182.90   21 686.42    233.45   11 575.00   7 823.24    245.96   24 175.00   17 985.75    245.96   24 175.00   15 072.50
222 Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da, trang điểm móng tay hoặc móng chân 202311                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 202311 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    769.00    80.00    50.00    804.50   1 084.00    102.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
223 Chế phẩm trang điểm môi, mắt 2023111                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    85.55   15 978.00   8 035.38    85.55   15 978.00   7 501.81 0 0 0 0 0 0 0 0 0
224 Chế phẩm chăm sóc móng tay, móng chân 2023112                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023112 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00   3 026.00    898.00    1.00   3 026.00    913.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
225 Mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác 2023113                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023113 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.73   38 804.23   18 601.26    1.48    46.73    21.16    73.51   46 202.00   40 903.11    73.51   46 202.00   31 904.11    73.51   46 202.00   58 000.07
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023113 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.00   1 500.00    234.25    8.00   1 500.00    832.79    12.09   8 062.50   5 892.40    14.34   9 309.38   7 241.88    17.04   10 409.38   7 238.00
226 Chế phẩm dùng cho tóc, lông, vệ sinh răng hoặc miệng 202312                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 202312 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.30    250.00    220.00    0.30    250.00    235.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
227 Dầu gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép tóc 2023121                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.50   5 015.00   3 010.00    3.50   5 020.00   4 015.00    4.50   5 030.00   2 020.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    42.00   5 311.00   3 229.00    43.00   5 811.00   3 503.00    453.01   73 000.00   58 459.35    507.43   83 000.00   72 578.18    900.00   135 000.00   67 681.16
228 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng (kể cả kem và bột làm chặt chân răng) 2023122                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.00    65.00    52.50    15.00    65.00    66.09    10.00    100.00    50.00    10.00    100.00    40.00    10.00    100.00    20.00
229 Chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo mặt, chất khử mùi cơ thể; chế phẩm dùng để tắm rửa, thuốc làm rụng lông và chế phẩm  vệ sinh khác chưa được phân vào đâu 2023124                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.11    2.00    0.69    0.11    2.00    0.52    0.11    2.00    0.45
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    28.50   15 260.00   2 254.60    28.50   15 260.00   3 329.91    15.70   11 095.00   7 342.00    29.70   14 095.00   11 530.00    36.70   14 595.00   10 154.00
230 Nước hoa và nước thơm 2023125                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023125 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.94    0.05    0.04    1.94    0.05    0.02    1.94    0.05    0.02
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023125 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
231 Xà phòng, chất pha chế dùng để giặt giũ và làm sạch 202323                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 202323 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    157.44   43 000.00   23 445.49    157.44   43 000.00   24 359.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
232 Xà phòng; sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng; giấy, đồ chèn lót, nỉ, vải không dệt, không thấm, phủ hoặc tráng xà phòng hoặc bột giặt 2023231                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023231 Tấn 0 0 0 0 0 0    3.75   25 000.00   3 200.00    3.75   25 000.00   6 200.00    141.88   42 000.00   43 889.00    248.88   45 800.00   43 430.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023231 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00    70.00    87.00    1.10    90.00    105.00    60.15   17 400.00   12 038.00    60.15   17 400.00   12 396.00    60.15   17 400.00   12 800.00
233 Bột giặt và các chế phẩm dùng để tẩy, rửa 2023232                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2023232 Tấn    25.74   180 000.00   91 576.00    32.90   198 000.00   91 576.00    78.50   120 000.00   78 940.00    78.50   120 000.00   77 608.00    500.00   184 000.00   136 329.00    500.00   184 000.00   152 420.00    31.48   287 000.00   251 481.00    31.48   287 000.00   260 241.00    157.14   347 000.00   272 709.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2023232 Tấn    35.06   14 323.00   10 033.70    68.23   27 708.00   18 841.40    90.40   109 630.00   53 418.29    163.60   134 630.00   36 180.25    54.70   20 254.50   21 186.86    56.20   21 754.50   22 885.14    98.68   222 919.20   72 615.60    98.68   222 919.20   77 277.60    98.68   222 919.20   91 809.60
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2023232 Tấn    220.11   32 650.00   15 485.02    227.71   34 023.00   15 943.89    120.39   36 870.00   18 567.18    120.67   36 970.00   21 123.71    263.60   27 080.00   23 620.00    271.10   27 195.00   19 914.00    116.49   23 700.00   11 717.00    116.49   23 700.00   18 486.00    116.49   23 700.00   17 620.00
234 Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi monofilament tổng hợp 2030012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2030012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 817.96   76 576.00   66 258.00   1 817.96   76 576.00   72 052.00   1 817.96   76 576.00   71 244.00
235 Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), sợi monofilament nhân tạo 2030022                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2030022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    47.00    450.80    392.00    71.00    614.10    534.00    72.00    736.92    640.80
236 Lốp và săm cao su mới 221101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 221101 Cái   513 550.00  38 855 000.00  27 672 600.00   541 800.00  45 955 000.00  29 007 500.00    129.90   141 041.00   106 310.00    163.10   161 391.00   117 826.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 221101 Cái   88 000.00  13 500 000.00  4 412 000.00   88 000.00  13 500 000.00  4 412 000.00   1 625.00  550 818 000.00  550 614 000.00   1 625.00  550 818 000.00  427 073 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
237 Lốp mới, loại bơm hơi, bằng cao su dùng cho ô tô, xe và máy nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, xây dựng 2211011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2211011 Cái 0 0 0 0 0 0   1 485.16  1 630 000.00  1 122 986.00   1 485.16  1 630 000.00  1 366 950.00   1 779.00  3 500 000.00  2 650 404.00   1 779.00  3 500 000.00  2 910 379.00   4 139.80 2 634 020 000.00 2 368 993 768.00   4 139.80 2 634 020 000.00 2 439 363 620.00   4 139.80 2 634 020 000.00 2 511 148 727.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2211011 Cái   11 520.00   460 000.00   333 700.00   11 520.00   460 000.00   333 700.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.24   19 572.00   11 830.00    3.41   21 462.00   13 454.00    3.77   21 672.00   4 505.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2211011 Cái  3 732 810.00  9 876 460.00  7 893 960.00  3 860 740.00  57 085 440.00  13 294 710.00   3 631.00  3 000 000.00  1 292 685.00   4 586.00  6 024 000.00  1 159 917.00   7 256.00  19 074 578.00  17 446 213.00   7 265.40  20 174 578.00  18 821 437.00   1 191.52  47 200 000.00  34 600 799.00   1 191.52  47 200 000.00  36 454 939.00   1 195.72  51 200 000.00  37 138 506.00
238 Lốp hơi mới bằng cao su, loại dùng cho xe máy, xe đạp 2211012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2211012 Cái 0 0 0 0 0 0    121.69  21 700 000.00  14 421 452.00    121.69  21 700 000.00  13 775 639.00    25.00  14 200 000.00  12 167 749.00    25.00  14 200 000.00  11 654 882.00    83.00  8 800 000.00  6 228 204.00    83.00  8 800 000.00  6 066 175.00    83.00  8 800 000.00  5 936 267.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2211012 Cái 0 0 0 0 0 0    3.60   120 000.00   105 000.00    3.60   120 000.00   74 000.00 0 0 0 0 0 0    214.84  13 200 000.00  11 157 044.00    268.85  15 000 000.00  12 931 077.00    268.85  15 000 000.00  12 931 077.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2211012 Cái 0 0 0 0 0 0    3.70  3 060 000.00  2 749 399.00    3.70  3 060 000.00  2 338 755.00    23.00  3 432 000.00  1 538 620.00    23.00  3 432 000.00  2 104 498.00   1 137.03  13 715 100.00  13 698 178.00   1 562.18  14 015 600.00  12 728 384.00   1 651.50  16 016 000.00  15 005 100.00
239 Lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su 2211013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2211013 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   360 000.00   290 000.00 0   360 000.00   315 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2211013 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.60  1 700 000.00  1 379 619.00    9.60  1 700 000.00   889 351.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2211013 Cái   200 000.00  17 500 000.00  16 813 000.00   204 000.00  18 300 000.00  17 583 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
240 Săm các loại, bằng cao su  2211014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2211014 Cái 0 0 0 0 0 0   50 672.97  37 270 000.00  31 059 159.00   50 672.97  37 270 000.00  121 536 296.00    112.44  20 745 000.00  55 555 639.00    116.98  21 445 000.00  22 124 349.00    52.00  7 800 000.00  10 301 420.00    52.00  7 800 000.00  11 373 415.00    52.00  7 800 000.00  10 175 682.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2211014 Cái 0 0 0 0 0 0    43.00   495 000.00   258 000.00    43.00   495 000.00   73 000.00    1.50   150 000.00   135 700.00    1.50   150 000.00   150 000.00    96.06  26 410 000.00  21 311 433.00    108.55  31 210 000.00  25 511 449.00    108.55  31 210 000.00  25 511 049.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2211014 Cái  1 952 700.00  79 386 790.00  61 132 150.00  2 044 700.00  81 186 790.00  62 505 150.00    2.00  4 932 000.00  4 702 880.00    2.00  5 244 000.00  5 140 913.00    220.42  31 511 100.00  29 301 755.00    252.98  41 912 100.00  38 857 920.00   1 892.80  764 225 000.00  405 770 086.00   2 302.20  767 530 000.00  381 211 610.00   2 363.70  768 730 000.00  421 937 502.00
241 Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su 2211015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2211015 Tấn    6.00   1 900.00   1 100.00    6.00   1 900.00   1 100.00    16.45  3 000 000.00  1 102 971.00    16.45  3 000 000.00   770 610.00 0 0 0 0 0 0   1 562.90   1 000.00   1 057.00   2 071.06   16 000.00   15 545.00   2 071.06   16 000.00   7 320.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2211015 Tấn    48.00   10 000.00   12 380.00    48.00   10 000.00   12 380.00    166.30    923.00    592.00    171.60   1 420.00    437.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
242 Bao bì để gói hàng bằng plastic 222011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 222011   0 0 0 0 0 0    39.60   1 604.00   1 288.12    40.70   1 706.00   1 406.00    462.00   26 000.00   20 337.00    662.50   51 300.00   30 478.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 222011   0 0 0 0 0 0    271.17   11 200.00   5 628.93    274.17   11 600.00   6 954.37    479.00   39 462.00   20 891.71    620.00   45 574.00   19 868.36 0 0 0 0 0 0 0 0 0
243 Bao và túi bằng plastic 2220111                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2220111 Tấn    113.04   8 890.64   8 701.54    128.04   9 054.14   8 853.54    29.83   5 672.40   4 728.71    29.83   5 672.40   5 116.21    393.00   14 065.00   10 248.00    446.00   14 596.00   10 844.00    131.52   6 540.00   5 987.00    131.68   6 660.00   6 471.00    131.68   6 660.00   4 931.70
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220111 Tấn   1 305.27   212 264.57   144 277.68   1 749.91   250 909.99   179 782.39   53 695.06   274 660.07   220 140.80   54 447.39   291 847.57   249 617.93   1 721.29  1 220 608.86  1 134 552.67   2 307.13  1 267 246.30   686 370.59   1 811.94  79 131 304.41  8 651 339.93   1 734.67  79 144 310.87  8 720 885.31   2 041.09  79 174 972.87  8 683 788.14
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220111 Tấn    748.64   39 052.50   29 119.10    750.50   39 452.50   29 419.10   1 081.53   68 422.00   59 850.07   1 153.60   75 961.00   61 471.00   2 605.27   266 491.51   185 370.34   2 936.95   287 942.56   194 798.09   60 426.72  3 602 899.11  2 113 893.16   60 570.33  4 631 919.91  2 888 476.55   60 601.90  4 639 866.50  2 266 112.61
244 Thùng, hộp, bình và bao bì để đóng gói khác bằng plastic 2220112                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2220112 Tấn    476.80    22.00    21.00    507.40    25.00    25.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220112 Tấn    581.22   259 414.72   237 741.44    632.30   273 153.38   250 233.43    293.16  2 345 728.90  2 322 600.09    338.08  2 354 633.60  2 402 631.40   1 105.55   32 371.50   22 334.19   1 263.61   434 530.20   322 540.74    631.80  2 270 631.00  1 915 726.73    746.75  2 661 906.00  2 357 855.95    730.54  1 662 959.00  1 970 300.80
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220112 Tấn    585.44   115 522.80   50 075.60    642.58   136 482.80   60 856.60    365.29   26 433.00   21 801.48    394.52   32 576.00   23 504.65   1 594.12   69 256.25   46 727.92   1 671.78   78 566.16   52 898.09   1 780.23   251 246.00   219 288.81   1 858.93   328 554.00   235 078.57   1 882.26   478 884.00   233 582.98
245 Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1mm dạng thanh, que và các dạng hình bằng plastic 2220910                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    51.90   6 500.00   6 424.07    51.90   6 500.00   6 824.48   4 613.60   95 137.08   44 333.44   4 613.80   95 157.08   34 520.07   4 614.00   95 187.08   27 423.45
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    208.41   15 593.30   5 112.40    219.61   15 608.00   5 251.80   3 709.05   5 730.00   2 272.61   3 734.05   15 738.00   2 757.77   4 036.40   15 789.00   11 619.37
246 Ống tuýp, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng bằng plastic 2220920                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    380.64   896 820.00   650 302.20    384.38   900 370.00   696 683.40   26 905.18   12 679.00   8 219.50   26 935.18   13 042.00   32 760.00   26 937.28   13 072.00   32 458.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    453.74   105 380.00   52 176.00    453.74   105 380.00   62 536.60    200.45   5 087.28   4 243.97    328.45   50 294.28   27 373.99    358.25   60 727.28   40 055.04
247 Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác 2220930                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   6 279.90   14 644.00   4 490.00   6 279.90   14 644.00   4 675.00    95.60   24 630.00   14 423.97    99.10   26 630.00   20 720.78    99.10   26 630.00   21 021.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    123.56   7 200.00   5 978.86    147.68   10 704.59   9 595.20   18 879.20  5 031 859.80  4 039 288.02   18 927.66  5 929 410.80  3 755 048.19   18 929.90  5 931 424.80  3 522 881.60
248 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic 2220940                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    57.08   182 710.40   173 858.80    61.85   215 120.40   206 250.40    89.70   255 735.00   239 483.70    96.53   257 985.00   239 484.60    99.23   258 985.00   238 975.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 960.81   322 921.91   159 893.41   4 092.20   329 479.77   203 430.42   2 760.95   545 225.93   470 836.48   3 027.61   649 144.12   579 362.89   3 076.88   735 829.12   536 447.25
249 Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp; vải sơn lót sàn nhà và các tấm phủ bề mặt sàn nhà cứng không phải là plastic 222096                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 222096 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    500.00   12 000.00   12 000.00    500.00   12 000.00   12 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
250 Tấm trải sàn bằng plastic, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic 2220961                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220961 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.00   3 000.00   2 160.00    30.00   3 000.00   2 200.00    9.60   4 572.00   2 263.00    9.60   4 572.00   2 208.00    9.60   4 572.00   1 561.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220961 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    893.67   248 630.00   177 559.34    941.56   261 280.00   199 578.42    222.47   49 802.00   42 028.50    222.47   49 802.00   41 987.00    222.47   49 802.00   35 750.00
251 Bồn tắm, chậu rửa, bệ rửa và nắp xí bệt, bình xối nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic 2220962                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220962 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.35    5.00    2.50    0.35    5.00    2.50    376.28  1 326 625.00  1 218 767.42    403.68  1 393 125.00  1 281 571.67    422.98  1 459 125.00  1 350 372.80
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220962 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.80   5 000.00   3 600.00    2.80   5 000.00   4 137.00    61.00   151 291.00   112 800.00    80.00   181 624.00   105 064.00    87.00   181 700.00   161 000.00
252 Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa tương tự dung tích trên 300 lít bằng plastic 2220963                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220963 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.62   1 875.00    752.50    2.62   1 875.00   1 409.75    2.62   1 875.00   1 818.00
253 Cửa ra vào, cửa sổ, khung và ngưỡng cửa của cửa ra vào; cửa chớp, mành, rèm và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của chúng bằng plastic 2220964                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220964 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.50    555.00    133.00    2.70    560.50    135.20    70.81   1 864.48    937.13    97.31   1 874.43    763.39    97.31   1 874.43    713.64
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220964 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    217.50   26 575.00   27 575.00    218.00   27 575.00   34 167.00    929.00   80 000.00   29 339.00    929.00   80 000.00   29 643.00    929.00   80 000.00   29 650.00
254 Vải sơn, đã hoặc chưa cắt theo hình; các loại trải sàn có một lớp tráng hoặc phủ gắn trên lớp bồi là vật liệu dệt, đã hoặc chưa cắt thành hình 2220965                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220965 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.45    540.00    200.00    0.45    540.00    200.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220965 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    31.28   20 800.00   7 582.52    46.00   100 800.00   85 645.75    3.90    50.00    1.80    3.90    50.00    1.60    3.90    50.00    2.50
255 Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp chưa được phân vào đâu 2220966                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2220966 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    136.00    280.00    135.00    136.00    280.00    191.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220966 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    255.28    587.00    449.50    255.54    646.00    431.50    16.36   19 600.00   9 805.00    16.36   19 600.00   9 490.00    16.36   19 600.00   7 913.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220966 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    31.00   5 180.00   1 818.00    34.20   5 600.00   2 352.00   2 646.50   33 641.00   23 801.30   6 123.50   140 457.00   28 729.43   7 476.50   144 502.00   27 201.51
256 Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng plastic 2220967                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2220967 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.50    15.98    10.90    2.50    15.98    11.28    3.00    16.52    11.21
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2220967 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    231.00  1 734 000.00   79 574.36    231.00  1 734 000.00   378 354.70    231.00  1 734 000.00   830 000.00
257 Xi măng 239411                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 239411 Tấn   5 880.64  3 548 000.00  3 265 030.00   10 359.64  5 608 000.00  5 121 228.00   19 798.00  3 010 883.00  3 042 792.00   19 798.00  3 010 883.00  3 406 548.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 239411 Tấn   2 734.40  2 000 000.00   789 293.00   2 734.40  2 000 000.00   789 293.00   1 397.42  1 240 000.00   687 653.66   1 416.33  1 300 000.00   593 940.90 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 239411 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 762.00  2 400 000.00   37 110.00   3 762.00  2 400 000.00  1 297 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
258 Clanhke xi măng 2394111                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2394111 Tấn   9 166.55  3 356 400.00  3 060 638.98   10 012.55  3 856 400.00  3 590 638.98   2 621.90  2 179 000.00  2 005 610.42   2 621.90  2 179 000.00  2 087 050.62   8 234.00  5 640 042.00  5 642 247.25   8 234.00  5 640 042.00  5 492 454.13   4 844.00  8 161 045.00  8 456 004.41   4 844.00  8 161 045.00  8 800 212.00   4 844.00  8 419 950.00  8 666 721.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2394111 Tấn   50 497.13  22 939 400.00  20 979 831.00   51 102.83  24 052 400.00  21 043 828.00   16 837.87  8 845 820.00  7 485 229.95   27 416.07  13 366 592.00  8 533 937.14   918 619.73  13 292 000.00  8 962 550.00   918 619.73  17 292 000.00  12 982 812.00   25 602.62  24 915 400.00  23 546 670.74   29 326.00  27 015 400.00  24 825 695.93   29 326.00  27 015 000.00  24 749 815.28
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2394111 Tấn   1 235.42  14 850 000.00  1 215 308.00   4 336.50  16 450 000.00  1 602 356.88   6 376.10  7 750 000.00  5 459 139.00   6 376.10  7 750 000.00  5 205 691.00   7 906.00  5 950 000.00  4 227 599.16   7 906.00  5 950 000.00  3 407 964.00   6 816.00  8 252 343.00  12 623 222.00   6 878.00  17 478 489.00  14 658 918.00   6 912.00  19 109 019.00  17 011 500.00
259 Xi măng Portland, xi măng nhôm, xi  măng chịu nước khác 2394112                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2394112 Tấn   25 013.35  20 933 000.00  18 276 528.70   25 078.35  21 308 000.00  18 551 528.70   26 212.12  15 848 000.00  13 718 587.10   26 212.12  15 848 000.00  14 449 076.02   24 041.76  21 180 883.00  18 641 548.44   24 051.76  19 830 883.00  19 182 134.73   10 454.90  8 429 523.00  8 842 656.97   10 465.10  8 495 811.00  9 315 977.00   11 533.60  10 295 803.00  9 598 615.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2394112 Tấn   9 339.63  12 344 500.00  8 985 105.05   9 368.13  12 444 500.00  9 058 605.05   19 769.40  13 768 708.00  10 231 772.56   23 817.66  14 878 708.00  12 651 313.65   30 127.33  16 897 300.00  15 127 063.19   42 734.65  17 051 800.00  15 368 290.05   20 814.39  22 472 000.00  20 089 951.60   20 844.26  22 652 600.00  22 838 765.09   22 240.21  24 952 600.00  25 023 209.58
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2394112 Tấn   8 749.00  7 830 000.00   585 538.04   8 749.00  7 830 000.00   585 538.04 0 0 0 0 0 0   9 955.04  5 633 800.00  3 579 525.00   9 955.04  5 633 800.00  3 325 533.00   9 798.39  10 659 672.36  5 109 898.44   9 799.75  10 665 782.06  4 262 745.20   9 801.58  10 667 747.83  4 845 792.36
260 Sản phẩm gang, sắt, thép cơ bản 241001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 241001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 911.49   220 000.00   6 124.00   1 911.50   220 000.00   80 029.00   1 911.50   220 000.00   190 168.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241001 Tấn 0 0 0 0 0 0    32.65  4 270 257.20  3 379 168.30    38.78  7 175 567.30  5 971 730.70    6.06   3 395.00   3 373.50    6.72   3 795.00   3 789.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
261 Gang, gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác 2410011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.12   240 000.00   179 103.00    35.73   440 000.00   360 680.00    35.73   440 000.00   375 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410011 Tấn    183.34   29 755.00   11 128.70    367.34   114 945.00   49 328.70    176.79   72 553.00   53 845.72    178.62   72 627.00   46 170.62    140.25   170 735.00   29 253.00    140.70   170 750.00   33 421.00    542.51   279 207.20   184 603.20    701.10   303 233.30   151 986.30    701.27   303 236.30   192 195.20
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410011 Tấn    218.00   50 000.00   36 000.00    427.04   230 000.00   195 705.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    250.60   220 534.00   245 408.00    250.60   220 534.00   238 738.00    312.10   250 534.00   261 030.00
262 Hợp kim sắt (hợp kim Fero) 2410012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    34.10   7 500.00   6 511.24    34.10   7 500.00   6 032.12    10.74   1 200.00    600.00    10.74   1 200.00    653.60    10.74   1 200.00    720.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410012 Tấn    432.99   63 500.00   37 958.64    432.99   63 500.00   37 958.64    356.64   41 600.00   34 239.00    356.64   41 600.00   33 205.00    267.58   50 800.00   23 118.20    267.58   50 800.00   28 320.00    511.50   635 600.00   472 628.00    511.50   635 600.00   612 975.00    511.50   635 600.00   611 500.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410012 Tấn    155.00   30 000.00   33 000.00    366.00   80 000.00   623 000.00   2 122.00   120 000.00   100 000.00   2 122.00   120 000.00   104 000.00 0 0 0 0 0 0   1 027.99   287 000.00   391 627.18   1 042.99   305 000.00   344 598.00   1 057.99   315 000.00   398 000.00
263 Sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác 2410013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410013 Tấn    3.64   20 000.00   20 000.00    3.64   20 000.00   20 000.00    326.94   100 000.00   12 900.00    326.94   100 000.00   8 624.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410013 Tấn   1 379.94   696 000.00   240 966.00   1 399.14   724 000.00   259 566.00   1 119.89   572 500.00   212 255.20   1 119.89   572 500.00   182 250.30    0.20    100.00    100.00    0.30    150.00    150.00    4.00    360.00    233.00    7.60    480.00    387.00    9.10    600.00    550.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   2 245.16   500 000.00   421 837.00   2 245.16   500 000.00   464 286.00    13.00   1 446.00   1 315.00    20.00   1 943.00   1 759.00    27.00   3 048.00   1 949.00
264 Hột và bột của gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác, sắt, thép 2410014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.45    300.00    220.00    5.30    360.00    323.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410014 Tấn 0 0 0 0 0 0   5 347.00   500 000.00   130 878.00   5 347.00   500 000.00   316 733.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0    277.80   14 400.00   4 200.00    277.80   14 400.00   9 600.00
265 Thép thô 241002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 241002   0 0 0    280.00   100 000.00   4 800.00    38.40   150 000.00   153 314.00    38.40   150 000.00   155 791.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241002      33.77   30 900.00   19 624.00    34.87   32 770.36   21 114.12    24.40   158 100.00   85 200.00    24.40   158 100.00   77 966.00    15.10   10 000.00   7 000.00    15.10   10 000.00   7 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241002   0 0 0 0 0 0    28.42   2 910.00    838.09    28.42   2 910.00    671.02   5 634.20   700 000.00   441 649.90   5 634.20   700 000.00   464 286.16 0 0 0 0 0 0 0 0 0
266 Thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm  2410021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410021 Tấn    43.74   45 600.00   5 369.05    43.74   45 600.00   5 369.05    108.61   150 000.00   142 075.00    108.61   150 000.00   143 145.00   152 981.00   401 500.00   251 164.35   152 981.00   401 500.00   383 932.76 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410021 Tấn   17 013.50  1 286 580.38   897 023.97   17 438.25  1 352 808.38   951 681.92   189 830.17  2 274 600.00  1 232 441.10   189 830.17  2 274 600.00   896 472.21   4 789.26   207 522.00   144 343.00   4 966.18   365 592.00   184 835.00   2 992.42  3 116 940.00  3 095 551.00   2 992.42  3 116 940.00  3 421 046.00   3 645.42  4 006 940.00  3 346 143.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410021 Tấn 0 0 0    9.10    74.00    72.00   1 926.35  1 070 680.00   330 388.37   1 932.85  1 072 180.00   271 221.10 0  1 000 000.00   250 000.00    309.00  1 195 000.00   136 422.00    259.60  1 122 476.51  1 058 193.99    261.22  1 133 847.31  1 149 516.83    264.49  1 184 651.50  1 104 061.86
267 Thép không gỉ dạng thỏi hoặc dạng cơ bản thô khác; Thép không gỉ ở dạng bán thành phẩm  2410022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410022 Tấn    108.00   180 000.00   146 000.00    108.00   180 000.00   146 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410022 Tấn 0 0 0 0 0 0    4.80    900.00    650.00    4.80    900.00    720.00    189.00    52.12    52.04    189.00    52.12    51.64    17.96   13 600.00   7 351.00    23.96   21 603.00   8 757.60    23.96   21 603.00   15 272.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410022 Tấn   4 266.57   247 715.00   186 705.05   4 272.57   248 575.00   187 685.05    136.78   15 000.00   10 024.92    136.78   15 000.00   12 666.20   3 780.40   243 098.30   191 361.60   3 838.40   243 156.70   202 967.20   3 822.00   233 070.00   210 732.30   3 879.00   283 070.00   223 275.59   3 930.00   289 070.00   231 763.27
268 Thép hợp kim khác dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; Thép hợp kim khác ở dạng bán thành phẩm  2410023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 155.65   500 000.00   644 171.00   1 155.65   500 000.00   644 931.00   1 155.65   500 000.00   600 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410023 Tấn   9 653.67  1 425 364.00   673 199.00   10 160.67  1 687 364.00   816 346.00    248.40   193 345.00   116 511.00    249.60   196 870.00   101 094.00    604.03   1 650.00   1 259.00    604.03   1 650.00   1 297.00    306.29   12 277.00   12 262.00    310.56   13 627.00   13 612.00    310.56   13 627.00   12 421.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410023 Tấn   2 081.38  1 474 960.00   745 014.00   3 065.17  1 910 960.80  1 030 197.00 0 0 0 0 0 0    35.35   2 910.00    448.35    35.35   2 910.00    569.79    182.00    185.00    189.00    300.00   3 500.00   1 810.00    300.00   3 500.00   2 130.00
269 Sản phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 241003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 241003 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   13 028.27  1 495 000.00  1 259 828.00   13 030.27  1 510 000.00  1 193 171.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241003 Tấn    2.01   17 000.00   15 496.00    6.11   51 000.00   46 119.00 0 0 0 0 0 0    116.31   1 500.00   8 839.40    116.31   10 500.00   6 481.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241003 Tấn    16.00   38 000.00   16 237.00    16.00   38 000.00   16 237.00 0 0 0 0 0 0   8 913.00    500.00    613.00   8 913.00    500.00    645.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
270 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410031 Tấn    255.03   155 190.00   85 050.00    322.03   188 980.00   105 510.00    615.00   308 000.00   212 626.00    615.00   308 000.00   105 177.00   8 493.00   601 037.00   77 474.00   44 724.00   604 790.00   102 474.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410031 Tấn 0 0 0 0 0 0    76.50   100 000.00    67.69    76.50   100 000.00    78.23    20.00   2 500.00   2 234.00    727.00   100 000.00   65 240.00    7.00   6 926.00   5 973.00    10.00   6 946.00   5 869.00    14.00   9 163.00   3 620.00
271 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm 2410032                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410032 Tấn    138.63   160 000.00   120 000.00    138.63   160 000.00   120 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410032 Tấn 0 0 0 0 0 0    200.00   100 000.00   2 186.00    200.00   100 000.00   4 402.00    50.00    150.00    150.00    50.00    150.00    60.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410032 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    105.00   106 000.00   77 920.00    105.00   106 000.00   97 337.00    105.00   106 000.00   93 330.00
272 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm 2410033                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410033 Tấn 0 0 0 0 0 0    16.00   150 000.00   72 450.00    16.00   150 000.00   83 107.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410033 Tấn 0 0 0   2 884.00   200 000.00   14 453.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
273 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410034                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410034 Tấn    50.70   1 300.00   1 150.00    50.70   1 300.00   1 150.00    4.90   1 000.00    315.60    9.70   1 979.00    645.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
274 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm 2410035                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410035 Tấn    10.00    491.00    474.00    10.00    491.00    474.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
275 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm 2410036                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410036 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   8 726.00  1 620 000.00  1 904 548.00   8 726.00  1 620 000.00  1 908 767.00   8 768.00  2 500 000.00  1 980 200.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410036 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   8 913.00   500 000.00   654 000.00   8 913.00   500 000.00   626 000.00   8 913.00   500 000.00   535 000.00
276 Sản phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội (ép nguội), chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 241004                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 241004 Tấn 0 0 0   2 060.00   100 000.00   75 000.00   1 845.86   230 000.00   157 713.00   1 846.70   235 000.00   160 037.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241004 Tấn 0 0 0 0 0 0    121.00   100 000.00   34 868.00    121.00   100 000.00   36 767.00   3 113.62  1 349 209.00  1 037 874.00   3 322.62  1 461 093.00  1 152 931.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241004 Tấn 0 0 0 0 0 0    14.00   86 000.00   19 261.78    14.00   86 000.00   3 429.30 0 0 0    243.00   195 000.00   33 749.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
277 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410041                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410041 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 136.90   405 000.00   191 685.00   1 136.90   405 000.00   189 781.00   1 136.90   405 000.00   220 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410041 Tấn    219.80   288 160.00   125 974.00    219.80   288 160.00   125 974.00    3.92   3 915.00   2 570.00    4.25   4 915.00   3 340.00   1 561.00  4 197 000.00  2 484 878.00   1 561.00  4 197 000.00  2 351 161.00    753.00   135 250.00   122 673.00    753.00   135 250.00   104 440.00    753.00   135 250.00   122 210.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410041 Tấn    55.44   9 880.00   2 925.00    55.44   9 880.00   2 925.00 0 0 0 0 0 0   44 179.70  1 309 000.00   804 069.00   44 179.70  1 309 000.00   982 861.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
278 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410042                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410042 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.70  1 321 000.00  1 255 000.00    0.70  1 321 000.00   845 798.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410042 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.00   7 000.00   3 793.40    25.00   7 000.00   4 887.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
279 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410043                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410043 Tấn    200.00   200 000.00   70 000.00    200.00   200 000.00   70 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410043 Tấn 0 0 0   1 989.00   500 000.00   67 442.00 0 0 0 0 0 0    96.00   12 000.00   3 747.00    96.00   12 000.00   4 290.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
280 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410044                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410044 Tấn 0 0 0 0 0 0    5.00   5 000.00   1 684.00    6.80   6 000.00   1 730.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
281 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm 2410045                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410045 Tấn    182.00   18 000.00   4 064.00    182.00   18 000.00   4 064.00 0 0 0 0 0 0    208.10   14 060.00   10 065.00    258.10   14 065.00   1 882.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
282 Thép hợp kim khác cuộn mỏng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm 2410046                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410046 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    41.00   12 000.00   8 486.00    41.00   12 000.00   10 154.00   9 923.00   700 000.00   317 000.00   9 923.00   700 000.00   371 000.00   9 923.00   700 000.00   289 000.00
283 Sản phẩm thép cuộn phẳng đã được dát phủ, mạ hoặc tráng; Sản phẩm thép kỹ thuật điện, thép gió 241005                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241005 Tấn 0 0 0 0 0 0    386.00   350 878.00   154 484.00    407.00   371 374.00   196 447.00    38.20   1 530.00   1 530.00    38.20   1 530.00    990.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241005 Tấn    58.00   150 000.00   84 143.00    58.00   150 000.00   84 143.00    359.50   144 200.00   111 228.00    368.00   150 200.00   120 332.00    398.00   185 000.00   89 158.00    398.00   185 000.00   138 805.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
284 Thép không hợp kim cuộn phẳng có chiều rộng ≥ 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410051                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410051 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    486.80   170 000.00   120 898.00    486.80   170 000.00   125 359.00    486.80   170 000.00   124 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410051 Tấn    579.00   970 000.00   752 000.00    614.00  1 030 000.00   768 000.00    2.50   4 260.00   2 432.00    3.00   4 760.00   2 630.00   97 945.50   851 050.00   321 001.00   97 946.42   852 370.00   350 310.00   46 509.42   285 090.00   261 380.00   47 474.92   287 825.00   254 920.00   47 479.42   287 920.00   285 930.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410051 Tấn    6.00   6 000.00   6 041.00    6.00   6 000.00   6 041.00    37.00   180 000.00   38 108.88    37.00   180 000.00   36 991.92 0 0 0 0 0 0   6 099.48   95 304.64   72 538.93   6 424.17   125 351.76   107 023.44   6 424.67   125 401.76   102 668.58
285 Thép không hợp kim cán phẳng có chiều rộng < 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410052                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410052 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.00   3 000.00   2 340.00    3.74   72 000.00   110 592.00    4.03   84 000.00   81 207.00    365.00   160 000.00   100 000.00    565.00   240 000.00   150 000.00    565.00   240 000.00   180 000.00
286 Thép hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410053                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410053 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    191.20   60 000.00   59 126.97    223.09   80 000.00   78 970.36    270.59   120 000.00   112 858.82
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410053 Tấn 0 0 0   2 098.00   300 000.00   14 701.00 0 0 0 0 0 0    12.95    500.00    200.52    12.95    500.00    269.05 0 0 0 0 0 0 0 0 0
287 Thép hợp kim cuộn phẳng, có chiều rộng < 600mm 2410054                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410054 Tấn 0 0 0 0 0 0    4.50   50 000.00   24 000.00    6.50   80 000.00   36 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
288 Thép hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm, bằng thép silic kỹ thuật điện 2410055                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410055 Tấn    8.20   6 000.00   6 323.00   1 447.20   206 000.00   31 048.00 0 0 0 0 0 0    12.95    500.00    243.89    12.95    500.00    314.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
289 Thép hợp kim cán mỏng, có chiều rộng <600mm, bằng thép silic kỹ thuật điện 2410056                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410056 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.00   13 000.00   8 828.00    44.00   13 000.00   8 307.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
290 Thép hợp kim cán mỏng, có chiều rộng < 600mm, bằng thép gió 2410057                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410057 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    162.70   144 000.00   133 148.00    162.70   144 000.00   137 270.00    162.70   144 000.00   138 000.00
291 Sản phẩm thép dạng thanh, que, dạng góc, khuôn hình cán nóng 241006                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 241006 Tấn   2 220.00   400 000.00   380 000.00   2 220.00   400 000.00   380 000.00   2 147.98   282 000.00   145 722.00   2 147.98   282 000.00   150 937.00   152 322.00   280 000.00   233 883.00   152 322.00   280 000.00   237 532.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241006 Tấn    153.00   57 000.00   33 209.00    433.00   267 000.00   93 356.00    893.23   328 100.00   69 582.90    893.43   328 150.00   67 232.03   2 013.84   469 877.00   388 404.96   2 083.84   829 877.00   503 750.87 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241006 Tấn    159.10   2 800.00   1 599.00    159.10   2 800.00   1 599.00    567.00   10 000.00   5 000.00   9 499.52   710 000.00   185 807.55   7 287.75  1 430 013.00  1 359 626.50   7 287.80  1 430 014.00  1 423 823.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0
292 Thanh, que sắt, thép không hợp kim được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410061                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410061 Tấn    37.43   25 000.00   25 000.00    37.43   25 000.00   25 000.00    833.13   606 000.00   532 077.00    834.13   606 500.00   534 975.40 0 0 0 0 0 0    173.00   200 000.00   145 500.00    194.45   370 000.00   138 000.00    194.45   370 000.00   140 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410061 Tấn    68.00   22 370.00   14 277.79    197.50   29 170.00   20 538.31   6 158.77  1 160 000.00   753 117.00   6 158.77  1 160 000.00  1 125 252.00    176.70   152 480.00   67 499.00    176.70   152 480.00   80 776.00    850.55  1 846 596.00   912 129.00    850.55  1 846 596.00  1 007 895.00    850.55  2 146 596.00  1 024 897.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410061 Tấn    432.00   360 000.00   77 617.00    432.00   360 000.00   77 617.00    432.00   360 000.00    192.90    432.00   360 000.00   231 165.00    560.00   367 200.00   246 728.00    560.00   367 200.00   295 871.00    15.00   9 600.00   3 467.00    15.00   9 600.00   3 714.00    15.00   9 600.00   3 800.00
293 Thanh, que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410062                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410062 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.50   12 000.00   5 800.00    26.80   14 000.00   6 600.00    26.90   16 000.00   3 300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410062 Tấn    13.72   25 980.00   11 801.00    14.19   31 590.00   16 717.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
294 Thanh, que thép hợp kim khác được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410063                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410063 Tấn    20.00   31 200.00   12 480.00    20.00   31 200.00   12 480.00   2 235.65   520 000.00   462 935.00   2 235.65   520 000.00   510 000.00   3 082.00   400 000.00   459 019.00   3 082.00   400 000.00   473 257.00   1 000.00   400 000.00   519 687.00   1 000.00   400 190.00   527 942.00   1 000.00   400 000.00   500 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410063 Tấn    838.08   450 582.15   354 279.66    838.08   450 582.15   354 279.66    825.30   455 000.00   366 727.00    825.30   455 000.00   362 849.00    20.00   5 000.00   5 000.00    20.00   5 000.00   5 000.00    15.00   1 000.00    300.00    15.00   1 000.00    300.00    15.00   1 000.00    300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410063 Tấn    81.77   53 000.00   26 000.00    81.77   53 000.00   26 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
295 Thép hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán 2410064                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410064 Tấn    208.65   200 000.00   253 036.00    208.65   200 000.00   253 036.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410064 Tấn   2 945.46   496 400.00   348 041.00   6 249.46  1 003 500.00   421 656.00    426.30   330 224.00   100 280.00    426.30   330 224.00   138 935.00   1 039.82  1 066 200.00   952 395.00   1 039.82  1 066 200.00   981 180.00    10.80   15 110.00   5 733.00    11.80   15 120.00   6 164.00    12.80   15 150.00   7 855.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410064 Tấn   1 252.00   478 710.00   477 208.00   1 252.00   478 710.00   477 208.00    180.00   100 000.00   50 000.00    180.00   100 000.00   50 000.00 0 0 0 0 0 0    432.00   360 000.00   299 718.00    432.00   360 000.00   297 490.00    432.00   360 000.00   298 155.00
296 Thép không gỉ dạng thanh, que khác 2410065                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410065 Tấn 0 0 0 0 0 0   8 811.10   4 936.00   4 812.00   10 905.51   5 981.00   4 784.00    1.50   1 500.00   1 100.00    1.50   1 500.00   1 320.00    1.50   1 500.00   1 225.00    1.50   1 500.00   1 343.00    1.50   1 500.00   1 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410065 Tấn    244.12   38 150.00   15 416.10    245.12   38 165.00   15 428.10    7.00   1 200.00   1 641.00    7.00   1 200.00   1 080.00    10.00    250.00    200.00    20.00    450.00    320.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
297 Các dạng thanh, que khác bằng hợp kim khác 2410066                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410066 Tấn    19.52   6 350.00   4 196.00    22.52   7 350.00   5 161.00   1 711.41   1 340.00   1 004.58   1 712.00   1 620.00   1 347.40 0 0 0 0 0 0    139.30   158 700.00   92 394.81    159.30   182 700.00   115 097.00    159.30   182 700.00   113 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410066 Tấn    266.95   40 003.60   23 449.33    269.05   40 008.40   23 453.20 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    16.00   5 600.00   5 594.00    16.00   5 600.00   2 790.00
298 Thép dạng góc, khuôn, hình (trừ vật liệu xây dựng và góc, khuôn, hình đã được hàn) 2410068                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410068 Tấn    5.60    50.00    30.00    5.60    50.00    30.00    35.10   50 000.00   21 352.10    35.10   50 000.00   65 188.20 0 0 0 0 0 0 0   150 000.00   26 500.00 0   150 000.00   32 000.00 0   150 000.00   30 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410068 Tấn    714.27   354 689.00   225 196.00    903.57   439 520.00   235 816.00    871.00  7 200 592.50  5 312 320.33    903.49  7 227 532.50  6 186 295.30    314.76   470 957.50   384 304.63    338.84   500 929.00   398 310.86    236.90   86 980.00   89 252.00    241.90   87 980.00   90 408.00    242.30   88 680.00   92 373.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410068 Tấn    29.23   2 260.00   2 073.11    54.56   5 910.00   5 857.49 0 0 0    106.00    75.00    36.12    80.87   7 100.00   6 947.00    80.87   7 100.00   5 165.00    38.57   3 236.00   2 128.00    39.29   3 890.00   2 303.00    43.04   8 290.00   4 955.00
299 Cọc cừ, ray xe lửa và các vật liệu xây dựng ray xe lửa bằng thép; Góc, khuôn, hình bằng thép đã được hàn 2410069                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410069 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00    400.00    382.27    25.00    550.00    532.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410069 Tấn    2.50    200.00    150.00    3.70    550.00    400.00    141.13   253 815.70   79 952.78    141.43   258 815.70   132 610.01 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410069 Tấn 0 0 0 0 0 0    45.86    300.00    217.00    85.32    500.00    410.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
300 Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng thép 241007                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 241007 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    138.28   180 100.00   155 581.54    161.28   200 100.00   199 427.07 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 241007 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.05    1.00    1.50    0.06    2.00    1.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301 Ống bằng thép không nối ghép 2410071                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410071 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   125 245.00   180 000.00   168 100.00   125 245.00   180 000.00   127 080.00    5.89   2 100.00   1 746.00    5.89   2 100.00   1 386.00    8.21   4 900.00   2 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410071 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.43   18 445.27   4 295.37    78.10   24 529.38   5 442.81    88.10   24 710.38   7 636.03
302 Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...) 2410072                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2410072 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 751.00   100 000.00    501.00   1 751.00   100 000.00   24 038.00   1 751.00   100 000.00   26 123.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410072 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    43.42   172 250.00   99 259.00    54.67   184 320.00   89 020.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410072 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    31.30    608.00    656.00    41.30    708.00    757.00    41.30    708.00    705.00
303 Phụ kiện ghép nối (trừ phụ kiện đúc) 2410073                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410073 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    249.63   146 030.00   53 248.00    249.73   146 050.00   84 979.00    250.96   146 100.00   108 780.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410073 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.36    140.74    49.82    0.36    140.74    40.34    0.36    140.74    53.10
304 Thanh, que cán nguội 2410081                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410081 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    7.09   2 010.00   1 610.00    7.09   2 010.00   1 521.00    7.09   2 010.00   1 362.00
305 Thép cuốn cỡ nhỏ (< 600 mm) 2410082                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410082 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.40    5.00    2.20
306 Thép hình, gấp 2410083                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410083 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    200.00   200 000.00   145 273.00    200.00   200 000.00   106 823.00    200.00   200 000.00   120 000.00
307 Dây thép 2410084                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2410084 Tấn    39.36   10 166.00   11 086.63    47.39   26 133.00   25 272.52    75.12   83 354.00   54 345.62    93.92   92 254.00   66 163.20    38.77   44 060.00   34 532.34    59.20   47 069.00   40 376.42    12.52   64 150.00   52 146.00    12.52   64 150.00   58 428.00    13.02   69 950.00   48 730.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2410084 Tấn    191.65   23 900.00   15 802.00    199.65   25 100.00   16 902.00    29.00    350.00    221.52    29.00    350.00    109.28    40.80   5 388.00   4 147.30    48.80   5 888.00   5 419.30    2.90   24 000.00   23 383.00    3.00   25 000.00   23 994.00    4.90   26 000.00   20 000.00
308 Kim loại quý 2420101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    133.87   1 009.00    503.91    133.87   1 009.00    701.99    133.87   1 009.00    700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    450.00   7 000.00   4 936.00    450.00   7 000.00   2 447.00    550.00   7 500.00   4 241.00
309 Nhôm 242021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 242021 Tấn    8.99   100 000.00   88 055.00    8.99   100 000.00   88 055.00 0 0 0 0 0 0    19.02   2 780.00   1 369.00    19.04   2 782.00   1 737.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
310 Nhôm chưa gia công, nhôm ôxit 2420211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420211 Tấn 0 0 0 0 0 0   15 414.00   630 000.00   477 145.00   15 414.00   630 000.00   546 419.00 0 0 0 0 0 0   30 937.00  1 300 000.00  1 331 269.00   30 937.00  1 300 000.00  1 372 675.00   30 937.00  1 300 000.00  1 400 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420211 Tấn    155.03   15 170.00   7 728.45    155.03   15 170.00   7 728.45    100.00   17 500.00   8 213.04    100.00   17 500.00   8 365.68    9.00   1 210.00   1 308.00    11.00   2 010.00   2 108.00    0.90    125.00    111.30    0.90    125.00    106.10    0.90    125.00    100.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    104.22   15 500.00   1 709.71    104.22   15 500.00   4 164.72    40.47   2 910.00    316.20    40.47   2 910.00    704.71    40.47   2 910.00    430.33
311 Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm 2420212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420212 Tấn    37.00   1 000.00   1 160.00    37.00   1 000.00   1 160.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420212 Tấn    425.96  10 573 812.00  8 885 183.77    466.00  16 619 613.00  14 359 581.14    610.63   32 412.00   21 206.40    610.63   32 412.00   19 824.90    941.04   143 958.00   120 935.60   1 176.04   197 907.00   134 854.40    306.64   95 953.00   24 573.95    317.92   98 298.00   28 644.52    319.42   98 668.00   45 870.60
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420212 Tấn    432.27   359 870.00   328 359.81    524.30   538 770.00   505 241.37   2 291.82  22 094 643.00  17 623 846.34   32 401.65  22 101 446.86  23 692 242.72   2 993.64   80 000.18   48 196.13   3 002.64   80 900.18   58 906.04   1 328.60   40 130.00   46 665.64   1 442.90   42 050.00   50 126.15   1 470.40   45 650.00   46 886.20
312 Chì, kẽm, thiếc 242022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 242022 Tấn    10.93   15 000.00    560.00    60.93   30 000.00   1 160.00    27.56   14 000.00   5 417.50    37.93   29 360.00   14 588.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
313 Chì, kẽm, thiếc chưa gia công 2420221                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420221 Tấn 0 0 0 0 0 0   2 537.44   10 846.00   10 167.00   2 537.44   10 846.00   11 249.00   21 699.78   23 504.90   24 192.80   21 699.78   23 504.90   25 456.64    63.88    300.00    171.02    63.88    300.00    85.96    63.88    300.00    100.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420221 Tấn    380.26  13 065 936.00  6 245 384.00    386.34  13 067 436.00  6 245 484.00    161.66   36 500.00   15 993.00    638.72   58 500.00   27 261.00    63.88    300.00    226.84    176.95   29 175.00   2 980.00    145.68   82 500.00   56 125.90    145.68   82 500.00   57 740.64    145.68   82 500.00   60 040.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420221 Tấn    5.40   2 000.00   1 857.00    5.40   2 000.00   1 857.00 0 0 0 0 0 0    118.10   81 200.00   38 274.00    118.10   81 200.00   46 292.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
314 Bán thành phẩm bằng chì, kẽm, thiếc hoặc hợp kim của chúng 2420222                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420222 Tấn    24.05    600.00    573.25    24.05    600.00    573.25 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420222 Tấn    262.54   32 625.00   8 261.24    262.54   32 625.00   8 261.24    428.13   17 000.00   3 125.00    428.13   17 000.00   1 317.00    26.96   5 400.00   1 183.13    27.48   5 500.00    851.42    56.00   4 800.00   1 284.00    56.00   4 800.00   2 321.00    56.00   4 800.00   2 850.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420222 Tấn    0.67   4 400.00   4 378.00    7.30   20 400.00   19 641.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    115.04   11 695.00   8 996.00    115.04   11 695.00   7 200.00    115.04   11 695.00   8 570.00
315 Đồng 242023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 242023 Tấn 0 0 0 0 0 0    155.42   1 000.00    154.00    155.42   1 000.00    176.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
316 Đồng, hợp kim đồng chưa gia công, sten đồng, đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) 2420231                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420231 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   23 626.00   10 000.00   11 631.42   23 626.00   10 000.00   11 516.38    331.83   10 000.00   11 786.00    331.83   10 000.00   12 500.18    331.83   10 000.00   13 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420231 Tấn    76.87    718.00    304.18    76.87    718.00    304.18    254.00   7 789.00    4.76    254.00   7 789.00   6 255.00    1.70   25 000.00    190.00    1.70   25 000.00    200.00    3.20   5 260.00   5 342.25    3.20   5 260.00   3 958.69    3.20   5 260.00   5 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420231 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.95    500.00    78.09    12.95    500.00    218.97    55.00   55 685.00   55 808.27    64.00   64 230.00   66 635.42    64.00   64 230.00   64 324.11
317 Bán thành phẩm, sản phẩm bằng đồng hoặc hợp kim đồng 2420232                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2420232 Tấn    178.00   2 000.00    494.00    178.00   2 000.00    494.00    818.84   10 000.00   10 506.83    818.84   11 000.00   11 316.00    113.00    550.00    247.92    113.00    550.00    255.03 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2420232 Tấn 0 0 0 0 0 0    3.90    186.00    97.40    3.90    186.00    123.00    106.89   212 236.00   61 066.20    110.85   214 192.00   63 030.60    366.68   29 820.00   22 975.90    516.88   44 670.00   23 874.20    516.88   44 670.00   20 192.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420232 Tấn    207.02   60 526.50   44 584.16    214.23   68 102.00   49 005.86    401.99   91 200.10   56 131.65    401.99   91 200.10   65 066.73   1 048.96   76 221.63   40 403.34   1 051.96   76 224.34   51 822.64 0    100.00    56.75 0    100.00    36.50 0    100.00    13.28
318 Kim loại khác không chứa sắt và sản phẩm của chúng: chất gốm kim loại, tro và chất lắng, cặn chứa kim loại hoặc hợp chất kim loại 2420250                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2420250 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    127.60   6 200.00   4 682.89    127.60   6 200.00   6 984.33    127.60   6 200.00   3 841.40
319 Cấu kiện kim loại và bộ phận của chúng 251101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 251101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    34.70   10 930.00   5 990.00    49.80   12 960.00   4 644.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 251101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    40.00   1 700.00   1 144.00    60.00   2 500.00   1 028.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
320 Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại 2511011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2511011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   32 000.00    20.00    16.00   32 000.00    20.00    16.10 0 0 0    0.90    912.00    912.00    1.20   2 530.00   2 530.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2511011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    268.00  5 971 474.41  5 001 791.84    579.04  6 248 241.62  5 403 084.31    139.43   394 751.30   221 666.13    151.47   410 303.50   246 993.95    166.99   430 654.90   238 998.40
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2511011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    87.62   26 305.72   19 260.51    92.42   29 272.72   32 069.33 0 0 0 0 0 0 0 0 0
321 Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng sắt, thép, nhôm 2511012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2511012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.40   6 400.00   6 400.00    5.40   6 400.00   4 193.00    5.40   6 400.00   4 267.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2511012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    56.25   2 720.00   1 385.00    56.25   2 720.00   1 195.00    26.70   3 573.00   1 928.00    26.70   3 573.00   2 648.00    26.70   3 573.00   2 200.00
322 Cấu kiện tháp và cột lưới làm bằng sắt, thép, nhôm 2511013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2511013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    566.00   28 000.00   18 800.00    566.00   28 000.00   14 800.00    602.70   113 000.00   41 157.00    615.70   173 000.00   37 352.00    618.70   193 000.00   35 700.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2511013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    325.00   15 110.00   8 660.00    332.00   16 210.00   9 925.00    335.00   17 610.00   8 949.00
323 Cấu kiện khác và bộ phận của chúng bằng sắt, thép, nhôm 2511019                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2511019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    80.00 0 0    70.00 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2511019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    560.06   262 604.50   66 953.91    668.17  1 892 250.50  1 402 045.62    691.87   605 180.30   390 700.41   1 577.87  2 151 420.90   829 854.50   1 593.52  2 152 232.30   988 700.87
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2511019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    376.00   92 525.00   48 306.00    481.00   97 712.00   47 065.00   1 582.68   609 536.00   492 873.00   1 608.58   655 054.10   551 318.37   1 965.88   820 743.00   616 787.76
324 Cửa ra vào, cửa sổ và bộ phận của chúng bằng sắt, thép, nhôm 2511020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2511020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   33 083.60   24 217.80   14 488.81   35 084.60   30 388.30   19 647.00    831.66   31 645.19   24 590.68    951.76   34 706.77   21 985.88    958.71   34 823.39   17 734.61
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2511020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   2 010.00   20 630.00   19 593.00   2 010.00   20 630.00   17 252.00    219.50   7 700.00   4 282.00    219.50   7 700.00   4 130.00    219.50   7 700.00    700.00
325 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 25120 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.14   2 500.00   2 726.00    13.14   2 500.00   1 289.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
326 Nồi hơi trung tâm và nồi đun nước sưởi trung tâm 2512011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2512011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.35   1 500.00   1 500.00    13.40   1 550.00   1 500.00    13.40   1 550.00   1 500.00
327 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng khác bằng kim loại 251209                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 251209 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.70    30.00    26.00    1.70    30.00    30.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 251209 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    49.20   1 710.00    477.00    53.70   1 830.00    892.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 251209 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    137.00   6 000.00   3 387.00    178.00   6 200.00   3 110.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
328 Bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự (trừ ga nén hoặc ga lỏng) bằng sắt, thép, nhôm có dung tích > 300l chưa được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt 2512091                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2512091 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.94   10 678.30   9 909.20    11.02   10 852.30   7 306.80    11.02   10 852.30   7 991.50
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2512091 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    109.00    280.00    271.00    114.80    285.00    282.65    115.50    290.00    279.50
329 Bình chứa gas nén hoặc gas lỏng bằng sắt, thép, nhôm 2512092                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2512092 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    123.50   4 440.00   3 788.00    123.50   4 455.00   3 502.00    123.50   4 470.00   3 340.00
330 Nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) và bộ phận của chúng 251301                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 251301 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.08    705.00    349.10    7.80    710.00    412.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
331 Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc hơi khác (trừ nồi hơi đun nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp), nồi hơi nước quá nhiệt 2513011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2513011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.50    130.00    76.00    9.50    130.00    60.00    9.50    130.00    54.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2513011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    841.00   10 010.00   9 056.00    855.00   18 010.00   15 530.00    910.00   22 014.00   9 714.00
332 Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi; Thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác 2513012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2513012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.24    120.00    81.00    0.24    120.00    61.00    0.24    120.00    50.00
333 Linh kiện điện tử 261001                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 261001 Tấn    73.84   1 203.30   1 032.90    95.71   4 802.33   3 833.55    652.73  68 000 245.00  29 762 561.73    661.73  68 000 248.00  100 956 686.38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
334 Tụ điện 2610011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2610011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    31.00  38 500 000.00  36 721 348.00    36.00  38 600 000.00  36 168 982.00    36.00  38 600 000.00  31 933 004.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610011 Chiếc   7 100.00  1 285 380.00  1 052 770.00   9 760.00  1 806 810.00  1 474 420.00    64.94   35 638.00   33 392.00    79.18   183 983.00   167 522.00    52.40  18 307 000.00  11 353 538.00    57.90  20 307 800.00  10 796 916.00    0.44  6 500 000.00  3 383 438.00    0.44  6 500 000.00  1 746 826.00    0.44  6 500 000.00  1 700 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610011 Chiếc   439 350.00  241 000 000.00  228 626 290.00   526 640.00  372 000 000.00  363 226 290.00    824.41  77 100 000.00  63 301 154.00    829.67  114 844 800.00  113 439 290.00 0 0 0 0 0 0    15.13  21 286 100.00  21 128 146.00    16.47  22 369 672.00  22 289 435.00    16.90  23 600 000.00  23 511 700.00
335 Điện trở gồm cả biến trở và chiết áp (trừ điện trở nung nóng) 2610012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610012 Chiếc   1 500.00   900 000.00   800 000.00   2 000.00  1 100 000.00  1 000 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610012 Chiếc 0 0 0 0 0 0    440.00 1 242 900 000.00 1 138 800 911.00    450.00 1 301 900 000.00 1 244 839 774.00   1 048.81 1 369 675 423.00  800 034 043.00   1 177.91 1 400 444 404.00  970 289 920.00   1 429.13 5 390 289 664.00  838 819 009.00   1 523.13 5 493 009 829.00 1 322 686 092.00   1 599.13 8 845 824 096.00 2 677 345 600.00
336 Ống đèn tia âm cực dùng trong máy thu hình, ống đèn máy quay phim truyền hình và các ống đèn tia âm cực khác 2610013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0    84.00  9 000 000.00  17 020 680.00   1 439.47  97 179 352.00  62 776 254.00   1 489.39  166 461 214.00  158 762 955.00    36.70  20 791 885.00  20 107 705.00    58.70  33 675 167.00  33 534 558.00    63.50  37 175 167.00  35 278 543.00
337 Magnetrons, klytrons, ống đèn vi ba và ống điện tử khác 2610014                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610014 Chiếc   8 770.00  75 800 000.00  73 667 000.00   8 850.00  88 500 000.00  83 424 000.00    293.10  114 564 720.00  112 437 285.00    353.50  154 260 940.00  127 342 353.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
338 Điốt, bóng bán dẫn, thyristors, diacs và triacs 2610015                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610015 Chiếc 0 0 0 0 0 0    110.40   150 000.00   141 703.00    110.40   150 000.00   83 691.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
339 Thiết bị bán dẫn; Điốt phát sáng; Tinh thể áp điện đã lắp ráp; Bộ phận của chúng 2610016                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610016 Chiếc   8 000.00   304 000.00   203 300.00   16 500.00   557 500.00   446 300.00    34.10  23 350 000.00  8 795 000.00    34.10  23 350 000.00  11 830 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610016 Chiếc   618 210.00  136 500 000.00  118 848 540.00   659 710.00  158 056 000.00  143 741 300.00    762.82  76 041 047.00  59 998 919.00    897.31  109 289 174.00  77 506 088.00   3 214.75 3 931 874 692.00 2 666 140 656.00   3 717.25 4 911 534 480.30 3 296 981 209.30   2 549.67 2 649 575 756.00 1 238 427 064.00   4 145.34 3 665 840 756.00 1 944 533 847.00   5 863.89 4 006 355 756.00 1 811 926 487.00
340 Mạch điện tử tích hợp 2610017                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2610017 Chiếc 0 0 0 0 0 0    3.00   60 000.00   50 000.00    3.00   60 000.00   47 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610017 Chiếc   170 450.00  711 052 000.00  570 203 070.00   220 850.00 1 521 057 000.00 1 061 605 070.00    483.80  47 832 000.00  47 017 946.00    694.55  77 532 000.00  78 428 729.00   3 407.08  77 407 500.00  60 824 870.00   3 445.48  93 752 500.00  60 183 638.00    229.34  39 653 675.00  23 745 473.00    245.34  67 917 106.00  44 080 659.00    251.34  73 566 865.00  46 281 525.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610017 Chiếc  1 985 090.00  603 773 330.00  482 646 620.00  3 089 350.00 1 356 637 180.00  981 172 000.00   5 346.27 5 125 863 130.00 5 140 903 308.00   6 459.54 6 647 576 578.00 6 584 869 066.00   33 411.02 6 401 282 071.00 5 293 607 677.00   34 532.62 7 715 531 042.00 6 313 746 587.00   9 018.43 21 948 342 041.00 18 223 129 545.00   33 596.64 27 756 267 342.00 21 371 664 881.00   34 567.94 30 412 711 342.00 23 344 635 418.00
341 Bộ phận của đèn ống và đèn chân không bằng điện và các linh kiện điện tử khác chưa được phân vào đâu 2610018                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2610018 Tấn    1.10    25.00    23.90    1.75    25.25    26.01 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610018 Tấn    4.00    700.00    500.00    9.00   1 200.00   1 100.00   1 221.46   3 562.50   2 896.32   1 392.76   4 252.50   3 659.35    0.20    1.00    0.35    0.20    1.00    0.30    6.70    403.20    152.20    6.70    403.20    202.80    6.80    403.50    202.70
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610018 Tấn   1 582.00  6 671 310.19  6 446 432.32   2 811.06  7 362 498.19  7 055 764.44   5 565.11  185 173 347.69  4 629 803.25   6 564.73  185 201 833.79  69 656 801.44    654.80   134 580.00   136 288.94    656.30   134 850.00   114 465.80    297.71   12 886.00   9 730.34    352.93   18 236.00   14 819.10    352.93   18 236.00   12 571.50
342 Mạch in 2610021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.90  41 038 030.00  37 672 936.00    44.50  60 229 756.00  32 384 246.00    57.00  70 649 873.00  23 685 821.00
343 Thiết bị điện tử khác 2610090                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2610090 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    158.40  36 000 000.00  11 060 430.00    158.40  36 000 000.00  10 854 430.00    158.40  36 000 000.00  9 000 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2610090 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   36 731.58 1 520 698 918.00 1 194 824 972.00   36 801.02 1 592 598 918.00 1 253 462 162.00   36 992.23 1 779 098 918.00 1 126 298 857.00
344 Máy xử lý dữ liệu xách tay không quá 10 kg, như máy tính xách tay; Máy hỗ trợ cá nhân kỹ thuật số và máy tính tương tự 2620011                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620011 Cái  3 721 000.00  3 924 000.00  2 424 000.00  3 721 000.00  3 924 000.00  2 424 000.00    62.00   750 000.00   745 587.00    72.00  1 080 000.00  1 069 469.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
345 Máy bán hàng, ATM và các máy tương tự có thể kết nối với máy hoặc mạng xử lý dữ liệu 2620012                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620012 Cái 0 0 0 0 0 0    100.00   7 500.00   8 000.00    150.00   9 000.00   9 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
346 Máy xử lý dữ liệu tự động kỹ thuật số, bao gồm ở trong cùng 1 vỏ: có ít nhất 1 đơn vị xử lý trung tâm và 1 đơn vị đầu ra, đầu vào,  không tính đến có kết hợp hay không 2620013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620013 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    38.00   200 000.00   302 536.00    38.00   200 000.00   158 543.00    38.00   200 000.00   220 000.00
347 Máy xử lý dữ liệu tự động kỹ thuật số thể hiện ở dạng hệ thống 2620014                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620014 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.50   200 000.00    100.00    10.50   200 000.00    200.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
348 Bộ xử lý (trừ mã 2620013 và 2620014) có hoặc không chứa trong cùng vỏ 1 hoặc  2 loại thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất 2620015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2620015 Cái    970.00   5 000.00   3 760.00   1 450.00   6 000.00   4 190.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620015 Cái 0 0 0 0 0 0    1.39   500 745.00  4 769 000.00    7.91  2 797 358.00  2 715 882.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
349 Máy quét, máy in có thể kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động 2620016                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620016 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.50   2 400.00    41.27 0 0 0    2.00    30.00    2.00    2.00    30.00    6.00
350 Màn hình và máy chiếu, chủ yếu sử dụng trong hệ thống xử lý dữ liệu tự động 2620018                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620018 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    140.69  35 096 246.00  35 096 246.00    152.55  82 597 946.00  82 597 946.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
351 Ổ lưu trữ 2620021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2620021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 396.00   93 700.00   74 900.00   1 396.00   93 700.00   75 300.00   1 396.00   93 700.00   99 000.00
352 Thiết bị truyền dẫn dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình; Máy quay truyền hình 263001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 263001 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00  55 000 000.00  55 328 000.00    8.50  66 000 000.00  66 387 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
353 Thiết bị phát dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình 2630011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2630011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.60    600.00    500.00    4.50    800.00    650.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
354 Thiết bị phát có gắn với thiết bị thu dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình 2630012                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2630012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.30   816 010.00   776 999.00    9.80  1 330 213.00   793 701.00    9.80  1 330 213.00   793 701.00
355 Thiết bị điện dùng cho hệ thống đường dây điện thoại hoặc dây điện báo; Hệ thống thông tin điện tử 263002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 263002 Cái   58 000.00   48 000.00   48 000.00   72 000.00   55 000.00   55 000.00 0 0 0    2.50  12 000 000.00  5 000 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 263002 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.50   50 000.00   25 937.00    1.50   50 000.00   33 513.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
356 Máy điện thoại hữu tuyến; Máy điện thoại hữu tuyến có bộ cầm tay không dây  2630021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2630021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 860.80  27 000 000.00   357 148.00   1 860.80  27 000 000.00   377 739.00   1 860.80  27 000 000.00   102 102.00
357 Điện thoại di động phổ thông 2630022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2630022 Cái    600.00   3 000.00   2 800.00   1 100.00   3 600.00   3 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2630022 Cái  1 016 000.00  12 000 000.00  9 145 280.00  1 016 000.00  12 000 000.00  9 145 280.00   37 086.00  265 500 000.00  156 971 316.00   78 687.00  309 800 000.00  141 137 407.00   56 007.40  230 500 000.00  92 448 150.00   59 309.40  232 500 000.00  99 076 581.00   2 147.50  180 000 000.00  43 453 944.00   2 147.50  180 000 000.00  48 490 104.00   2 417.50  180 000 000.00  36 651 352.00
358 Thiết bị khác để phát hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu, gồm thiết bị thông tin hữu tuyến hoặc vô tuyến 2630029                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2630029 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    279.00  5 150 000.00  1 795 000.00    279.00  5 150 000.00  1 740 000.00    279.00  5 150 000.00  1 450 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2630029 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2630029 Cái  1 044 020.00  78 451 120.00  83 041 790.00  1 441 430.00  282 494 030.00  257 068 360.00   1 975.43  839 195 218.00  407 088 970.40   8 880.03 1 544 320 247.00  632 299 403.00   1 474.76  121 788 902.00  70 401 155.00   2 199.20  151 969 850.00  105 703 341.00   3 185.30 7 191 148 563.00 6 473 022 522.00   4 052.00 8 267 812 574.00 7 292 653 762.00   4 751.00 10 324 509 753.00 7 067 990 747.00
359 Máy thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng điện  bên ngoài (trừ loại dùng cho phương tiện có động cơ) 2640011                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2640011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    329.00   800 000.00   751 906.00    353.00   850 000.00   832 741.00    353.00   850 000.00   800 000.00
360 Máy thu thanh sóng vô tuyến chỉ hoạt động với nguồn điện ngoài, loại dùng cho phương tiện có động cơ 2640012                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2640012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    668.00  10 400 000.00  9 466 387.00    679.00  11 560 000.00  10 666 986.00    742.50  14 810 000.00  13 441 370.00
361 Máy thu hình (Tivi,...) 2640020                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2640020 Cái   54 600.00  3 300 790.00  2 119 170.00   56 400.00  3 301 810.00  2 120 170.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2640020 Cái   72 090.00  1 030 000.00   733 990.00   72 090.00  1 030 000.00   733 990.00    0.95   300 000.00   275 474.00    0.95   300 000.00   210 055.00 0 0 0 0 0 0    375.00   98 000.00   48 000.00    380.00   99 000.00   55 000.00    387.00   99 600.00   60 000.00
362 Màn hình và máy chiếu không tích hợp với máy thu hình và ban đầu không sử dụng trong hệ thống xử lý dữ liệu tự động 2640034                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2640034 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.00   500 000.00   85 533.00    4.00   500 000.00   65 387.00 0   100 000.00   54 729.00 0   100 000.00   40 007.00 0   100 000.00   15 276.00
363 Thiết bị chụp ảnh, quay phim và bộ phận của chúng 267001                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 267001 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    242.00  7 000 000.00  8 751 904.00    242.00  7 000 000.00  11 944 838.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
364 Máy ảnh kỹ thuật số 2670013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2670013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 366.22  24 000 000.00  3 290 563.00   1 464.22  26 000 000.00  3 828 113.00   1 464.22  26 000 000.00  2 643 640.00
365 Máy ảnh in lấy ngay và máy ảnh khác 2670014                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2670014 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.60    720.00    69.60    33.22  3 000 000.00   299 764.00    33.22  3 000 000.00   388 730.00    33.22  3 000 000.00   120 542.00
366 Động cơ điện có công suất ≤ 37.5 W; động cơ một chiều khác; máy phát điện một chiều 271011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 271011 Chiếc 0 0 0 0 0 0   44 967.31   30 000.00   17 246.00   44 967.31   30 000.00   16 256.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 271011 Chiếc   144 750.00  7 640 400.00  6 661 950.00   149 250.00  7 660 800.00  6 679 960.00    9.00   403 350.00   388 775.00    9.00   403 350.00   393 682.00    40.60   50 000.00   31 662.00    48.80   54 000.00   30 867.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 271011 Chiếc  1 798 930.00  53 804 000.00  40 688 000.00  1 872 500.00  54 722 000.00  45 724 000.00   1 210.00  309 494 863.00  204 820 435.00   1 307.00  309 574 866.00  204 330 826.00    268.00  300 200 000.00  217 836 555.00    268.00  300 200 000.00  239 267 678.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
367 Động cơ điện có công suất ≤ 37.5 W 2710111                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710111 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    700.00    606.00    1.12   1 000.00    981.00    1.12   1 000.00   1 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710111 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    41.00  2 000 000.00  1 806 189.00    56.00  2 100 000.00  1 438 972.00    56.00  2 100 000.00  1 100 000.00
368 Động cơ điện một chiều khác và máy phát điện một chiều 2710119                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710119 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    42.00   186 500.00   189 300.00    42.00   186 500.00   33 600.00    42.00   186 500.00   29 150.00
369 Động cơ đa năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37.5 W; các động cơ xoay chiều khác; máy phát điện xoay chiều 271012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 271012 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 271012 Cái   5 400.00   32 500.00   31 830.00   6 400.00   42 000.00   40 820.00    33.75   38 005.00   25 955.00    34.85   40 005.00   27 155.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 271012 Cái   14 320.00   400 000.00   283 000.00   14 320.00   400 000.00   283 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
370 Động cơ đa năng một chiều/xoay chiều có công suất trên 37.5 W 2710121                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710121 Cái 0 0 0 0 0 0    20.00  1 000 000.00  1 144 000.00    23.00  1 500 000.00  1 744 180.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710121 Cái 0 0 0 0 0 0    522.00   18 000.00   17 480.00    554.00   28 000.00   23 140.00    20.00   200 000.00   113 200.00    20.00   200 000.00   110 707.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
371 Động cơ xoay chiều khác 2710122                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2710122 Cái   29 370.00    500.00    10.00   29 370.00    500.00    10.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710122 Cái   129 840.00  12 280 200.00  8 899 810.00   133 500.00  12 482 000.00  8 988 390.00    39.00  6 000 000.00  3 874 000.00    42.00  6 200 000.00  3 976 000.00 0   1 870.00   1 870.00 0   1 870.00   1 775.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710122 Cái    120.00   3 430.00   2 980.00    250.00   9 820.00   4 900.00    197.00  2 000 000.00  1 622 766.00    200.00  2 200 000.00  2 068 933.00    134.00  5 625 200.00  5 534 351.00    167.00  5 640 500.00  5 170 956.00    34.30   236 000.00   67 979.00    39.80   298 394.00   262 643.00    47.60   472 700.00   189 732.00
372 Máy phát điện xoay chiều (máy giao điện) 2710123                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2710123 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 000.00   4 000.00    671.00   3 000.00   4 000.00    340.00   3 000.00   4 000.00    340.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710123 Cái 0 0 0 0 0 0    3.50   5 000.00   3 000.00    4.00   6 000.00   3 700.00 0 0 0 0 0 0    5.00   35 000.00   8 661.00    5.00   35 000.00   12 390.00    5.00   35 000.00   11 439.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710123 Cái   65 000.00   500 000.00   453 000.00   65 000.00   500 000.00   453 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
373 Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng sức nén 2710131                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710131 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    200.00   15 700.00   7 979.00    200.00   15 700.00   2 018.00    200.00   15 700.00   1 611.00
374 Tổ máy phát điện với động cơ đốt trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa điện 2710132                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710132 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    104.60   1 000.00    484.00    104.60   1 000.00    59.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
375 Biến thế điện 271021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 271021 Chiếc 0 0 0 0 0 0    24.00  11 140 000.00  7 778 000.00    24.00  11 140 000.00  7 225 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 271021 Chiếc   17 800.00   200 000.00   74 000.00   18 990.00   230 000.00   139 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
376 Máy biến thế điện sử dụng điện môi lỏng 2710211                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710211 Chiếc   9 500.00   15 000.00   9 000.00   9 500.00   15 000.00   9 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    53.61    72.00    43.00    59.61    81.00    48.00    59.61    81.00    25.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710211 Chiếc   208 000.00  355 000 000.00  300 000 000.00   211 500.00  360 000 000.00  354 000 000.00    208.00  284 733 778.00  313 207 156.00    211.00  322 032 600.00  359 338 914.00 0 0 0 0 0 0    344.47  14 135 633.00  4 630 736.00    444.87  17 930 295.00  5 886 491.00    444.87  17 930 295.00  5 288 412.00
377 Máy biến thế điện khác có công suất ≤ 16 kVA 2710212                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2710212 Chiếc   99 080.00  7 900 000.00  6 211 000.00   99 160.00  8 920 000.00  6 731 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710212 Chiếc   33 790.00    300.00    290.00   33 790.00    300.00    290.00    76.00  10 807 000.00  10 805 000.00    76.00  10 807 000.00  7 686 000.00    53.90   2 566.00   1 917.00    86.80   4 525.00   4 399.00    197.00   16 030.00   12 601.00    200.00   16 130.00   14 922.00    220.00   16 530.00   13 745.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710212 Chiếc   77 000.00  9 270 000.00  9 077 000.00   77 990.00  12 888 000.00  12 700 000.00    2.78   150 000.00   130 000.00    70.78  4 150 000.00  3 921 255.00    769.70  16 665 980.00  16 465 980.00   1 169.90  33 064 285.00  32 064 285.00    307.67  16 013 000.00  14 114 365.00    357.06  17 515 000.00  16 927 859.00    357.06  17 515 000.00  11 706 770.00
378 Máy biến thế điện khác có công suất > 16 kVA 2710213                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2710213 Chiếc   5 500.00  2 000 000.00  1 079 000.00   5 500.00  2 000 000.00  1 079 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710213 Chiếc   500 000.00   1 000.00    440.00   950 000.00   2 000.00   1 400.00    241.81   13 737.00   13 665.00    261.24   19 915.00   19 845.00    122.00   3 300.00   1 492.00    239.00   3 615.00   2 345.00 0    22.00    10.00 0    25.00    10.00 0    25.00    6.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2710213 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    490.84  316 363 062.00  306 680 912.00    506.13  384 318 115.00  329 139 565.00    547.21  403 531 735.00  290 059 620.00
379 Phụ tùng biến thế điện 2710214                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2710214 Tấn   3 200.00    100.00    25.00   3 392.00    180.00    27.00   11 545.08   43 391.50   43 282.00   11 549.77   52 429.50   52 279.00    53.00   16 108.50   11 865.00    59.00   16 708.50   12 904.00    0.50    8.50    4.00    0.50    8.50    4.00    0.50    8.50    2.50
380 Ắc quy điện bằng axít - chì  2720021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2720021 Kwh    520.00    550.00    510.00    647.00    700.00    630.00    818.81  1 200 000.00   871 014.00    818.81  1 200 000.00  1 026 041.00    53.30  2 156 000.00  1 724 800.00    138.60  2 230 000.00  1 783 400.00    21.30  2 763 000.00  2 153 024.00    22.00  2 822 000.00  2 161 527.00    22.00  2 822 000.00  2 136 350.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2720021 Kwh    8.97   126 200.00   55 841.00    509.67   749 200.00   326 841.00   1 291.50  21 635 520.00  168 031 750.00   1 447.50  217 116 500.00  173 356 566.00    549.23   880 000.00   179 498.30    549.23   880 000.00   244 262.00    501.50   500 000.00   279 700.00    501.50   500 000.00   396 880.00    501.50   500 000.00   430 936.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2720021 Kwh    304.18   303 500.00   294 218.65    355.56   353 550.00   328 477.68    735.30  1 804 208.00  1 983 360.00    773.60  1 983 360.00  2 086 668.00    624.80  1 916 458.00  2 020 460.00    737.02  2 048 498.00  2 083 201.00   2 085.70  8 228 694.00  7 523 120.30   2 219.40  15 133 360.30  14 195 717.20   2 263.00  17 677 244.40  15 762 149.80
381 Ắc quy bằng catmi kền, niken hyđrua, ion lithi, polime lithi, sắt niken và các ắc quy điện khác 2720022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2720022 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.70   5 000.00   1 215.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
382 Bộ phận của ắc quy điện, kể cả vách ngăn của nó 2720023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2720023 Tấn    33.67   625 581.00   417 055.00    39.47   667 248.00   445 679.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2720023 Tấn    0.70    5.00    2.50    0.70    5.00    2.50 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2720023 Tấn 0 0 0    46.00   4 000.00   3 825.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
383 Sợi quang,  bó sợi quang và cáp sợi quang 273101                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 273101 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.79   217 308.00   143 588.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
384 Cáp sợi quang được làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi 2731011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2731011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    26.00   18 000.00   8 844.88    26.00   18 000.00   6 912.34    26.00   18 000.00   7 900.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2731011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    131.10  2 500 000.00  1 067 340.00    131.10  2 500 000.00  2 582 434.00    131.10  2 500 000.00  1 327 950.00
385 Sợi quang và các bó sợi quang; cáp sợi quang (trừ loại được làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi) 2731012                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2731012 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    122.00  151 474 213.00  153 349 014.00    302.00  321 254 588.00  321 254 558.00    563.00   25 637.46   23 096.88    563.00   25 637.46   21 232.36    563.00   25 637.46   20 000.00
386 Dây, cáp điện và điện tử khác 273201                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 273201 Tấn   1 025.70   28 700.00   22 294.00   1 054.70   30 460.00   23 944.00   15 449.06  36 324 873.00  35 974 819.00   15 688.19  38 859 524.00  38 644 649.50    616.97   106 294.00   69 239.00    773.94   149 566.00   61 692.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 273201 Tấn    175.79   218 104.40   70 831.56    204.84  1 325 931.60  1 048 660.48 0 0 0 0 0 0   2 190.40   131 027.58   102 312.19   2 260.40   136 592.94   109 640.34 0 0 0 0 0 0 0 0 0
387 Dây cách điện đơn dạng cuộn 2732011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2732011 Tấn 0 0 0 0 0 0    1.20    35.00    31.00    1.20    35.00    27.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2732011 Tấn    527.33   236 173.00   254 789.00    614.00   326 854.00   332 807.00    193.22  3 512 300.00  3 427 920.00    201.95  3 823 050.00  3 652 781.00    445.30   66 700.00   61 176.00    448.70   71 800.00   59 333.00    874.32   74 868.00   51 185.70    897.90   83 398.00   70 995.78    918.00   96 252.70   58 778.47
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2732011 Tấn    439.00   60 060.00   36 199.00    496.00   60 660.00   36 479.00   7 107.84   856 826.00   624 262.31   7 289.07   885 849.00   664 712.20    114.74   12 895.00   10 527.00    140.35   16 595.00   13 324.00   3 307.12   152 658.00   115 489.00   3 363.84   181 661.00   114 964.00   3 379.38   182 762.00   91 318.00
388 Cáp đồng trục và dây dẫn điện đồng trục khác 2732012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2732012 Tấn    58.47   268 786.14   234 011.49    103.07   496 557.33   557 582.68    325.20  5 902 996.50  12 053 463.73    325.70  6 202 996.50  10 301 963.62    18.76   10 028.00   7 396.72    20.95   11 494.00   11 464.45   1 562.78   70 816.00   56 412.24   1 803.51   84 187.00   66 522.03   1 811.51   84 661.00   53 353.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2732012 Tấn    521.00   90 000.00   20 129.00    523.00   95 000.00   20 568.00    139.47    217.65    163.43    139.47    217.65    203.24    848.00   12 012.00   8 114.00    848.00   12 012.00   7 443.00   39 819.40  1 363 286.00  1 062 751.00   41 051.40  1 371 709.00  1 098 120.00   42 258.40  1 374 396.00  1 044 162.00
389 Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế ≤ 1000V 2732013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2732013 Tấn    79.00   113 426.10   110 051.10    105.67   193 611.50   191 496.50    102.49   16 275.00   10 010.80    118.59   19 875.00   14 031.00 0 0 0 0 0 0    433.59   188 380.00   72 722.00    449.62   198 744.00   54 709.00    451.36   198 944.00   89 771.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2732013 Tấn    422.06  1 775 656.00  1 499 830.00    478.59  2 300 451.00  1 774 941.89   4 388.30   625 000.00   402 806.00   4 391.80   625 094.00   431 272.00    52.00    8.40    4.91    52.00    8.40    3.41   2 374.25   46 204.00   45 770.62   2 531.74   61 450.00   53 211.74   2 531.74   61 450.00   55 149.92
390 Dây dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế > 1000V 2732014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2732014 Tấn    12.06   20 000.00   13 649.00    12.06   20 000.00   13 649.00    58.10   15 000.00   4 607.00    58.10   15 000.00   5 997.00 0 0 0 0 0 0    343.00   3 178.00   2 344.00    345.00   3 232.00   2 996.00    345.00   3 232.00   2 397.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2732014 Tấn    428.97   33 000.00   28 126.44    560.72   47 800.00   43 027.62    375.30   43 800.00   28 833.00    375.30   43 800.00   32 233.00 0 0 0 0 0 0    452.97   16 002.60   14 164.15    459.54   16 005.60   15 069.82    459.54   16 005.60   10 726.14
391 Đèn điện dây tóc hoặc đèn phóng điện kể cả đèn chùm hàn kín và đèn tia cực tím hoặc đèn hồng ngoại; đèn hồ quang 274001                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 274001 Cái   17 800.00  270 000 000.00  168 000 000.00   20 100.00  380 000 000.00  233 000 000.00    26.00   120 000.00   65 000.00    26.00   120 000.00   67 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 274001 Cái 0 0 0 0 0 0    6.96  10 864 000.00  10 864 000.00    9.34  9 976 000.00  9 975 982.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
392 Đèn pha được gắn kín 2740011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740011 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.40  11 990 268.00  6 152 463.00    134.30  12 314 781.00  6 904 356.00    140.70  12 859 963.00  7 258 656.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2740011 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    200.00    200.00 0 0 0
393 Bóng đèn dây tóc bằng halogen vonfam , trừ đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại 2740012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740012 Cái 0 0 0 0 0 0    2.88  15 000 000.00   7 620.00    2.88  15 000 000.00  4 873 000.00    2.90  15 000 000.00  5 917 000.00    2.90  15 000 000.00  5 638 000.00    2.80  25 000 000.00  3 399 000.00    2.80  25 000 000.00  3 862 000.00    2.80  25 000 000.00  4 500 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2740012 Cái   663 000.00  93 818 000.00  90 568 000.00   663 500.00  94 163 000.00  90 634 000.00 0 0 0 0 0 0    0.06  4 368 000.00  12 700 559.00    0.06  4 368 000.00  11 472 977.00    2.40  8 972 870.00  9 553 033.00    2.40  8 972 870.00  8 371 203.00    2.40  8 972 870.00  4 300 000.00
394 Bóng đèn dây tóc khác có công suất < 200 W và điện áp > 100 V, trừ đèn tia cực tím hoặc đèn hồng ngoại 2740013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740013 Cái    800.00  100 000 000.00  10 347 000.00    800.00  100 000 000.00  10 347 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2740013 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.70   450 000.00   160 404.00    5.80   460 000.00   33 504.00    5.80   460 000.00   110 650.00
395 Bóng đèn dây tóc khác chưa phân vào đâu, trừ đèn tia cực tím hoặc đèn tia hồng ngoại 2740014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740014 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    7.40   155 000.00  1 103 857.00    8.70   173 249.00  1 216 908.00    8.70   173 249.00   85 000.00
396 Đèn phóng, trừ đèn tia cực tím 2740015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740015 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    39.00  30 000 000.00  12 238 000.00    39.00  30 000 000.00  8 245 000.00    44.91  18 000 000.00  4 007 000.00    44.91  18 000 000.00  1 949 000.00    44.91  18 000 000.00  2 200 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2740015 Cái   5 500.00   15 000.00   12 600.00   8 400.00   25 000.00   20 100.00 0 0 0 0 0 0    23.80   460 000.00   453 362.00    23.80   460 000.00   433 064.00    44.50  8 860 000.00  8 051 629.00    51.11  14 258 000.00  12 052 983.00    51.11  14 258 000.00  10 838 880.00
397 Đèn tia cực tím hoặc đèn tia hồng ngoại; đèn hồ quang 2740016                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740016 Cái 0 0 0 0 0 0    53.60  130 000 000.00  19 043 000.00    56.30  130 000 000.00  13 109 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2740016 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.80   20 000.00   12 000.00    2.20   26 000.00   24 000.00    3.60   32 000.00   30 000.00
398 Đèn và các đồ trang trí chiếu sáng 274002                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 274002 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    294.00   15 000.00   12 000.00    300.00   15 500.00   15 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
399 Đèn bàn, đèn ngủ hoặc đèn cây dùng điện 2740022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2740022 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.00   40 000.00   18 263.00    3.00   40 000.00   18 965.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
400 Đèn và các đồ trang trí chiếu sáng khác chưa được phân vào đâu 274003                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 274003 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    7.00  30 005 282.00  5 234 595.00    171.00  55 005 282.00  12 462 804.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 274003 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    83.36  44 800 000.00  42 517 088.00    160.96  93 700 000.00  91 981 160.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
401 Tủ lạnh và máy (tủ) đông, loại dùng trong gia đình 2750011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750011 Cái   46 600.00   80 410.00   83 040.00   83 400.00   176 100.00   179 270.00 0 0 0 0 0 0    670.00   156 000.00   155 952.00    915.00   235 000.00   237 045.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750011 Cái   630 000.00   612 500.00   573 900.00   678 000.00  1 504 500.00   881 420.00    369.49   850 000.00   732 549.00    369.49   850 000.00   672 041.00 0 0 0 0 0 0   1 468.80  40 601 000.00  21 864 369.00   1 629.20  60 621 600.00  44 779 992.00   1 634.46  66 621 710.00  50 259 617.00
402 Máy giặt và sấy quần áo loại dùng trong gia đình 2750013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750013 Cái   494 000.00   500 000.00   481 000.00   570 000.00   600 000.00   559 000.00    579.96  1 272 000.00   740 383.00    579.96  1 272 000.00   897 694.00    453.82  1 000 000.00   354 725.00    453.82  1 000 000.00   425 188.00   1 326.00  2 380 000.00  2 326 902.00   1 349.00  3 280 000.00  3 079 297.00   1 398.00  3 880 000.00  3 589 748.00
403 Chăn điện 2750014                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750014 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.00   360 000.00   142 398.00    12.00   560 000.00   308 508.00    40.00   800 000.00   464 866.00    56.00  1 000 000.00   669 840.00    56.00  1 000 000.00   700 000.00
404 Quạt và nắp chụp thông gió dân dụng 2750015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2750015 Cái   70 610.00  1 500 000.00  1 792 420.00   76 630.00  1 645 030.00  1 931 810.00 0 0 0 0 0 0    194.62  1 200 000.00  1 001 296.00    194.62  1 200 000.00  1 180 000.00    160.97   900 000.00   586 330.00    160.97   900 000.00   780 221.00    180.00   950 000.00   812 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750015 Cái   65 920.00  2 403 180.00  1 613 980.00   81 300.00  2 894 280.00  1 814 840.00    40.83  2 114 000.00  2 069 215.00    55.39  4 339 000.00  2 441 559.00    51.35  1 125 613.00   816 113.00    55.48  3 162 760.00  2 446 060.00    92.14   919 000.00   869 040.00    126.14  5 019 000.00  3 516 004.00    126.14  5 019 000.00  4 511 900.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750015 Cái   18 100.00   245 900.00   106 780.00   19 010.00   266 900.00   122 980.00 0 0 0 0 0 0    198.00   10 000.00   9 000.00    208.00   10 100.00   9 000.00    10.00   12 000.00   7 000.00    10.00   12 000.00   6 000.00    11.00   13 000.00   9 000.00
405 Thiết bị nhiệt điện gia dụng 275002                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 275002 Cái    670.00  21 100 000.00  16 648 000.00    670.00  21 100 000.00  16 648 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 275002 Cái   65 380.00  10 052 000.00  7 236 640.00   65 380.00  10 052 000.00  7 236 640.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
406 Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun và chứa nước nóng và đun nước nóng kiểu nhúng 2750021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750021 Cái 0 0 0   11 000.00   240 000.00   210 000.00    10.90   77 850.00   64 728.00    12.20   88 950.00   77 412.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    16.50  2 500 600.00  2 036 445.00    19.50  3 000 600.00  2 344 218.00    19.50  3 000 600.00  2 400 600.00
407 Máy làm nóng không khí và làm nóng đất bằng điện 2750022                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750022 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    39.00   765 000.00   612 651.00    53.00   885 000.00   707 121.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
408 Các loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng tấm đun, vòng đun sôi, vỉ nướng, lò nướng bằng điện 2750026                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2750026 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    14.90   190 000.00   98 642.00    18.90   230 000.00   74 100.00    18.90   230 000.00   142 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750026 Cái   19 750.00   223 000.00   120 080.00   22 950.00   363 100.00   198 970.00    58.00   260 000.00   138 867.00   24 037.00   270 000.00   173 139.00    39.00   412 036.00   133 824.00    45.10   512 548.00   136 436.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750026 Cái 0 0 0 0 0 0    50.00   1 500.00    500.00    50.00   1 500.00    600.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
409 Thiết bị nhiệt - điện khác dùng trong gia đình 2750027                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750027 Cái   33 000.00  9 730 480.00  9 390 080.00   59 500.00  10 811 270.00  10 733 870.00    13.02  76 510 000.00  75 960 712.00    32.96  88 210 000.00  88 128 697.00 0 0 0 0 0 0    132.00  157 400 000.00  156 687 854.00    133.00  171 200 000.00  168 365 120.00    134.00  182 600 000.00  181 514 200.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750027 Cái   211 730.00  55 000 150.00  39 093 110.00   211 730.00  55 000 150.00  39 093 110.00   1 508.86  5 640 000.00  5 585 778.00   3 084.86  9 530 000.00  9 460 831.00    214.00  16 210 000.00  3 300 898.00    221.00  16 360 000.00  2 286 828.00    81.00  1 640 000.00  1 450 000.00    81.00  1 640 000.00  1 600 000.00    81.00  1 640 000.00  1 500 000.00
410 Điện trở làm nóng bằng điện, trừ loại các bon 2750028                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2750028 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    7.40  60 000 000.00  52 610 606.00    8.16  63 260 000.00  59 705 488.00    15.50  66 360 000.00  31 590 142.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750028 Cái   78 500.00  25 000 000.00  21 817 930.00   78 500.00  25 000 000.00  21 817 930.00    8.50   960 000.00   5 600.00    8.50   960 000.00  1 135 000.00    8.50  2 000 000.00   932 000.00    8.50  2 000 000.00   582 369.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
411 Máy móc bằng điện dùng trong gia đình với mô tơ điện có đủ các bộ phận 2750031                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2750031 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    232.00  24 008 500.00  17 876 181.00    284.00  27 210 000.00  18 742 390.00    291.00  28 216 000.00  20 686 906.00
412 Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 2811011                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2811011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    844.00   53 000.00   8 879.00    927.00   60 000.00   13 769.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
413 Động cơ đốt trong khác kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện 2811012                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2811012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.60  3 200 000.00  1 118 790.00    8.90  4 277 600.00  1 770 640.00    11.50  5 800 000.00  1 652 396.00
414 Động cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt cháy bằng sức nén 2811013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2811013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   8 864.00   100 000.00   31 227.00   8 864.00   100 000.00   36 296.00   8 864.00   100 000.00   33 200.00
415 Động cơ đốt trong khác kiểu piston đốt cháy bằng sức nén 2811014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2811014 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   300 000.00   75 000.00    10.00   300 000.00   75 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2811014 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.50   181 313.00   118 113.00    16.60   196 253.00   174 232.00    18.90   234 298.00   230 218.00
416 Tua bin khí (trừ tua bin máy bay phản lực và tua bin cánh quạt) 2811023                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2811023 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   32 957.00  1 350 000.00   195 965.00   32 957.00  1 350 000.00   204 670.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
417 Máy bơm chất lỏng; máy đẩy chất lỏng trừ máy bơm thuỷ lực 281301                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 281301 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    90.00   400 000.00   368 000.00    90.00   400 000.00   390 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
418 Bơm nhiên liệu, dầu nhờn và bơm bê tông 2813011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    112.00   252 200.00   282 600.00    112.00   252 200.00   246 300.00    112.00   252 200.00   153 300.00
419 Bơm chất lỏng hoạt động kiểu piston chuyển động tịnh tiến khác chưa được phân vào đâu 2813012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.20    80.00    58.00    1.35    86.00    120.00    1.40    90.00    140.00
420 Bơm chất lỏng hoạt động kiểu piston quay khác chưa được phân vào đâu 2813013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.00 0    25.00    4.00 0    301.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
421 Bơm chất lỏng li tâm và máy bơm chất lỏng khác 2813014                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2813014 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 000.00   3 500.00   2 142.00   4 000.00   3 500.00   2 912.00   4 000.00   3 500.00   2 500.00
422 Máy đẩy chất lỏng 2813015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813015 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.10    720.00    360.00    0.10    720.00    360.00    0.10    720.00    360.00
423 Bơm chân không hoặc bơm không khí; máy nén không khí hay các chất khí khác 281302                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 281302 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   11 700.00   52 500.00   52 500.00   15 600.00   65 000.00   62 100.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
424 Bơm chân không 2813021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2813021 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    303.12  1 650 000.00  1 650 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813021 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    52.00   80 100.00   80 027.00    54.00   125 000.00   124 495.00    56.00   132 100.00   132 000.00
425 Máy nén chuyển động quay khác, một trục hoặc nhiều trục 2813028                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2813028 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.60    41.00    31.00    5.60    41.00    34.00    1.20    300.00    220.00    1.20    300.00    230.00    1.20    300.00    240.00
426 Máy nén khí khác 2813029                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2813029 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    236.28   842 004.00   307 997.00    249.78   947 286.50   391 222.50    262.78  1 190 001.00   593 600.00
427 Máy văn phòng 281702                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 281702 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    215.42  15 043 440.00  7 414 660.00    223.87  15 650 800.00  11 588 064.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
428 Máy photocopy và máy fax loại sử dụng trong văn phòng (trừ loại kết hợp với máy xử lý dữ liệu tự động) 2817021                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2817021 Cái   413 610.00  4 000 000.00  3 314 000.00   413 610.00  4 000 000.00  3 314 000.00    805.34  4 158 968.00  4 507 614.00    983.79  6 227 506.00  4 591 854.00    723.67  6 000 000.00  4 403 482.00    723.67  6 000 000.00  5 339 070.00    830.12  6 000 000.00  6 077 674.00    851.54  7 000 000.00  5 676 445.00    851.54  7 000 000.00  6 215 811.00
429 Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng 2817022                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2817022 Chiếc 0 0 0 0 0 0    384.10   314 724.00   286 179.00    540.26   382 106.00   396 318.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
430 Máy điều hòa không khí 2819012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2819012 Cái   7 300.00   1 600.00   1 300.00   14 300.00   3 400.00   3 380.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2819012 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    48.00   110 000.00   60 733.00    49.00   110 500.00   96 258.00    50.00   121 650.00   100 066.00
431 Thiết bị làm lạnh, đông lạnh và bơm nhiệt trừ loại sử dụng trong gia đình 2819013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2819013 Cái 0 0 0 0 0 0    2.70    39.00    21.00    2.70    39.00    26.00    238.00  1 999 500.00  2 117 630.00    248.00  2 681 000.00  2 989 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2819013 Cái 0 0 0 0 0 0    60.00   2 000.00   1 546.00    62.80   52 000.00   30 529.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
432 Các máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các loại khí 2819014                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2819014 Cái   14 160.00   100 000.00   50 800.00   17 900.00   118 000.00   55 000.00    12.55   308 440.00   303 557.00    19.71   325 570.00   317 568.00    90.14  3 954 000.00  2 980 000.00    90.14  3 954 000.00  3 277 000.00 0 0 0 0   50 000.00    62.00 0   50 000.00    203.00
433 Quạt công nghiệp, trừ loại sử dụng trong gia đình 2819015                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2819015 Cái    200.00   1 000.00   1 000.00    400.00   2 400.00   2 400.00    2.80   2 600.00   1 581.00    3.10   2 750.00   1 710.00    8.20   51 000.00   45 933.00    10.00   56 050.00   45 001.37 0 0 0 0 0 0 0 0 0
434 Máy kéo trục đơn 2821011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2821011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    77.00   3 900.00   3 060.00    77.00   3 900.00   3 500.00    77.00   3 900.00   2 680.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2821011 Chiếc   11 500.00   41 000.00   26 820.00   14 280.00   51 000.00   30 490.00 0 0 0 0 0 0    1.20    100.00    78.00    1.20    100.00    45.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
435 Máy kéo khác 2821012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2821012 Chiếc   51 100.00   35 000.00   34 000.00   70 110.00   42 000.00   37 400.00    102.37   211 000.00   166 000.00    112.89   217 400.00   148 371.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2821012 Chiếc   1 700.00    500.00    360.00   1 700.00    500.00    360.00    10.30    255.00    202.00    10.50    275.00    211.00    2.77    5.00    2.00    2.77    5.00    3.00    50.00   11 000.00   10 000.00    50.00   11 000.00   8 500.00    50.00   11 000.00   8 000.00
436 Máy làm đất 2821021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2821021 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 500.00   2 500.00    989.00   3 500.00   2 500.00   1 300.00   3 500.00   2 500.00   1 300.00
437 Máy cắt dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân thể thao 2821030                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2821030 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.00   650 000.00   538 788.00    19.00   750 000.00   690 000.00
438 Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả  máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô, máy dọn cỏ khô khác 282104                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 282104 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    66.20    270.00    236.00    102.20    390.00    336.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
439 Máy thu hoạch khác; Máy đập, tuốt lúa 2821049                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2821049 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.74   3 915.00   2 361.00    10.74   4 015.00   1 827.00    31.18   8 155.00   4 002.00    32.23   8 525.00   3 133.00    32.83   8 805.00   2 672.00
440 Máy dùng trong nông nghiệp khác 282107                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 282107 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.61   2 992.00    396.00    5.61   2 992.00    202.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 282107 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 000.90   30 102.00   23 052.00   3 001.00   30 122.00   23 553.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
441 Máy tiện, khoan, doa, phay, mài, đánh bóng, bào, xọc, chuốt, cắt dùng để gia công kim loại 282202                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 282202 Cái 0 0 0 0 0 0    1.00   24 000.00   18 000.00    1.00   24 000.00   16 000.00    1.00    20.00    5.00    1.00    20.00    8.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
442 Máy tiện kim loại 2822021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2822021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    126.28  6 000 000.00  6 234 600.00    126.28  6 000 000.00  6 017 301.00    126.28  6 000 000.00  5 300 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2822021 Cái    830.00   45 000.00   35 000.00    830.00   45 000.00   35 000.00    0.40    2.00    2.00    0.60    3.00    3.00    12.00    5.00    3.00    15.00    6.00    4.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2822021 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    36.10   168 000.00   78 944.00    36.60   168 200.00   81 059.00    37.20   168 400.00   87 531.00
443 Máy công cụ dùng để khoan, doa, phay kim loại, rên hoặc tarô bằng phương pháp bóc tách kim loại 2822022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2822022 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    86.17  6 000 000.00  6 110 387.00    86.17  6 000 000.00  6 015 902.00    86.17  6 000 000.00  5 300 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2822022 Cái    660.00   2 400.00   2 000.00   1 060.00   4 400.00   2 100.00    1.70    3.00    3.00    1.70    3.00    3.00 0    660.00    660.00 0    660.00    675.00    25.00    25.00    15.00    25.00    25.00    15.00    25.00    25.00    13.00
444 Máy công cụ dùng để mài, đánh bóng hoặc các công việc hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim loại 2822023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2822023 Cái 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    58.29   100 000.00   10 000.00    58.29   100 000.00   15 000.00    58.29   100 000.00   10 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2822023 Cái   3 100.00   374 000.00   245 630.00   3 100.00   374 000.00   245 630.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
445 Máy công cụ dùng để bào, xọc, chuốt, cắt bánh răng mài hoặc gia công răng lần cuối; máy cắt đứt và máy công cụ khác gia công bằng cách bóc tách kim loại, chưa được phân vào đâu 2822029                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2822029 Chiếc   708 160.00   852 560.00   695 500.00   708 160.00   852 560.00   695 500.00    100.40   10 906.00   10 789.00    155.50   101 107.00   100 708.00 0    840.00    840.00 0    840.00    795.00    101.50    168.00    99.00    109.00    175.00    125.00    111.62    195.00    133.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2822029 Chiếc 0 0 0 0 0 0    7.50   40 000.00   21 066.00    7.50   40 000.00   30 987.00    6.10    800.00    211.00    6.10    800.00    179.00 0   70 000.00    540.00 0   70 000.00   4 060.00 0   70 000.00   11 031.00
446 Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục, chuyên sử dụng dưới lòng đất 2824011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2824011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.00    100.00    89.00    12.00    90.00    100.00    12.00    100.00    75.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2824011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.50    3.00    3.00    4.50    3.00 0    4.50    3.00    4.00
447 Máy khác, loại tự hành, dùng cho các công việc về đất, khoáng hoặc quặng chưa được phân vào đâu 2824029                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2824029 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   50 000.00    62.00 0   50 000.00    203.00
448 Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hay nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác ở dạng rắn 2824031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2824031 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.20    40.00   1 325.00    16.30    82.00   1 083.00    16.30    82.00    944.00
449 Máy khai thác mỏ và xây dựng khác 2824050                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2824050 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.22    91.00    56.00    1.99    94.00    83.00    2.01    96.00    89.00
450 Máy dùng để xay sát hoặc chế biến ngũ cốc hoặc rau khô chưa được phân vào đâu 2825013                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2825013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    51.87   2 205.00   1 704.00    106.87   2 405.00   2 053.00    113.87   2 505.00   1 774.00
451 Máy sấy nông sản 2825016                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2825016 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.55    358.00    78.00    7.28   1 358.00    461.00    7.28   1 358.00    367.00
452 Máy chế biến thực phẩm hay đồ uống (Gồm: cả dầu, mỡ) chưa phân vào đâu 2825017                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2825017 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    11.00   10 000.00   7 516.00    11.00   10 000.00   6 701.00    11.00   10 000.00   6 092.00
453 Máy dệt  2826013                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2826013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   9 744.00   3 000.00   2 640.00   13 795.00   3 600.00   2 400.00   16 000.00   3 800.00   2 500.00
454 Máy khâu, trừ máy khâu sách và máy khâu gia đình 2826024                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2826024 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    766.69  42 819 000.00  36 319 471.00    772.42  44 819 000.00  39 146 797.00    776.09  47 819 000.00  33 188 012.00
455 Máy khâu loại dùng cho gia đình 2826040                                                        
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2826040 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    125.00  1 793 017.00  1 634 678.00    131.00  1 842 211.00  1 607 258.00    142.00  2 416 145.00  2 416 147.00
456 Máy sản xuất vật liệu xây dựng 2829100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2829100 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.00    35.00    22.00    44.00    40.00    27.00    44.00    40.00    15.00
457 Máy sản xuất bột giấy, giấy, bìa 2829911                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2829911 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.10    50.00    20.00    1.10    50.00    22.00    1.10    50.00    11.00
458 Máy gia công nhựa, cao su, sản phẩm từ nhựa, cao su chưa được phân vào đâu  2829921                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2829921 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.00    200.00    150.00    6.00    200.00    140.00    6.00    200.00    90.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2829921 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    51.88  18 798 448.00  18 798 448.00    80.04  38 673 018.00  36 973 018.00    80.04  38 673 018.00  28 729 548.00
459 Máy và thiết bị cơ khí khác có chức năng riêng biệt chưa được phân vào đâu 2829959                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2829959 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.48   9 065.00   5 969.00    18.68   10 170.00   7 687.00    20.62   10 314.00   5 232.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2829959 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    303.10  8 244 988.00  7 328 801.00    307.00  8 527 709.00  7 106 451.00    327.40  9 309 622.00  6 653 843.00
460 Xe ôtô chở người từ 9 chỗ trở xuống 2910021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910021 Chiếc  1 450 800.00   23 000.00   9 680.00  1 726 800.00   43 000.00   10 130.00   2 051.60   51 600.00   27 672.00   2 344.40   56 600.00   47 226.00    967.00   31 000.00    28.49    967.00   31 000.00    17.39   3 716.00   100 000.00   63 312.00   3 716.00   100 000.00   57 405.00   3 716.00   100 000.00   52 372.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2910021 Chiếc  2 398 000.00   42 800.00   7 340.00  3 910 000.00   53 210.00   12 540.00   17 613.00   65 136.00   51 700.00   17 639.43   74 736.00   65 666.00   2 250.00   14 000.00   12 500.00   2 300.00   20 000.00   14 000.00    730.00   50 000.00   48 724.00   1 100.00   80 000.00   67 299.00   1 100.00   80 000.00   66 740.00
461 Xe ôtô chở người từ 10 chỗ đến 16 chỗ 2910022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2910022 Chiếc   109 280.00   1 750.00    410.00   109 780.00   1 800.00    460.00    44.82   1 091.00   1 011.00    58.95   1 420.00   1 351.00    941.25    323.00    348.00    941.25    323.00    349.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910022 Chiếc   140 100.00   1 500.00   1 030.00   140 100.00   1 500.00   1 030.00    658.84   2 953.00   2 116.00    793.57   3 483.00   2 875.00    392.46   3 570.00   3 423.00    392.46   3 570.00   3 242.00   1 179.00   20 000.00   2 265.00   1 179.00   20 000.00   1 600.00   1 179.00   20 000.00    624.00
462 Xe ôtô chở người từ 26 đến 46 chỗ 2910024                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910024 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    328.00    160.00    150.00    328.00    160.00    117.00    328.00    160.00    70.00
463 Xe ôtô chở người trên 46 chỗ  2910025                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910025 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    112.00    50.00    46.00    112.00    50.00    33.00    112.00    50.00    20.00
464 Xe vừa chở người vừa chở hàng  2910026                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910026 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 441.00   4 000.00   3 231.00   1 441.00   4 000.00   2 215.00   1 441.00   4 000.00   1 000.00
465 Xe có động cơ vận tải hàng hóa có tải trọng từ 2 tấn trở xuống 2910031                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910031 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   83 582.30   35 570.00   18 200.00   84 375.30   36 200.00   23 824.00   84 375.30   36 200.00   11 740.00
466 Xe có động cơ vận tải hàng hóa có tải trọng trên 2 tấn đến 7 tấn 2910032                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910032 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   54 933.00    500.00    486.00   54 933.00    500.00    191.00   54 933.00    500.00    120.00
467 Xe có động cơ vận tải hàng hóa 291004                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 291004 Chiếc   59 140.00   5 000.00    200.00   59 140.00   5 000.00    200.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 291004 Chiếc   33 800.00   9 000.00    310.00   33 800.00   9 000.00    310.00    82.00   6 000.00   3 044.00    97.00   7 000.00   3 646.00   1 689.00   4 412.00   3 454.00   3 039.00   7 454.00   5 796.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
468 Xe có động cơ vận tải hàng hóa, trừ xe kéo đường bộ 2910041                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 2910041 Chiếc   723 000.00   33 000.00   2 350.00   723 000.00   33 000.00   2 350.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910041 Chiếc   614 000.00   45 500.00   20 520.00   614 000.00   45 500.00   20 520.00 0 0 0    292.00   3 000.00    227.00    684.10   24 500.00   12 935.00    685.50   25 500.00   11 522.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 2910041 Chiếc   200 000.00    350.00    340.00   200 000.00    350.00    340.00 0 0 0 0 0 0    61.70   5 000.00    847.00    61.70   5 000.00   1 215.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
469 Khung gầm đã lắp động cơ dùng cho xe có động cơ 2910050                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 2910050 Chiếc 0 0 0 0 0 0    120.00   10 000.00   8 000.00    120.00   10 000.00   9 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
470 Tàu và thuyền lớn dùng để chở người và hàng hoá 301102                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 301102 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.90    20.00    12.00    5.90    20.00    2.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 301102 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 987.20    159.00    117.00   2 037.20    161.00    94.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 301102 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    4.00    1.00    2.00    4.00    3.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
471 Tàu thủy chở khách, du thuyền và các tàu thuyền tương tự được thiết kế chủ yếu để vận chuyển người, phà các loại 3011021                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011021 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    6.00    4.00    2.00    6.00    4.00    2.00    6.00    1.00
472 Tàu chở chất lỏng và khí hóa lỏng 3011022                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3011022 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    852.84    11.00    6.00    852.84    12.00 0    852.84    11.00    1.00
473 Tàu đông lạnh, trừ tàu chở chất lỏng và khí hóa lỏng 3011023                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011023 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    18.00    36.00    20.00    18.00    36.00    10.00
474 Tàu thuyền lớn khác chuyên chở người và hàng hóa, không có động cơ đẩy 3011024                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011024 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    32.50    5.00    1.00    32.70    7.00    2.00    32.70    7.00    2.00
475 Tàu thuyền lớn khác chuyên chở người và hàng hóa, có động cơ đẩy 3011025                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011025 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.90    48.00    46.00    14.80    54.00    31.00    15.30    62.00    37.00
476 Tàu thuyền đánh bắt thuỷ sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hay bảo quản thuỷ sản đánh bắt 301103                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 301103 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    69.22    78.00    37.00    71.56    79.00    36.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
477 Tàu kéo và tàu đẩy 3011032                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011032 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.00    15.00    12.00    3.00    15.00    15.00    3.00    15.00    15.00
478 Cấu kiện nổi khác  3011050                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3011050 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    57.70    50.00    40.00    57.70    50.00    28.00    57.70    50.00    28.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3011050 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00    30.00    15.00    10.00    30.00    6.00    17.63    44.00    13.00    18.05    50.00    17.00    19.18    51.00    26.00
479 Xe mô tô và xe thùng 309101                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 309101 Chiếc   110 000.00   50 000.00   17 740.00   110 000.00   50 000.00   17 740.00 0 0 0 0 0 0    39.00   131 605.00   131 605.00    80.00   200 000.00   108 143.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 309101 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.40   60 000.00   40 900.00    100.40   470 000.00   46 147.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 309101 Chiếc  1 945 000.00   461 870.00   222 700.00  2 201 000.00   484 180.00   233 980.00   8 732.95  2 887 396.00  2 100 935.00   8 733.01  2 892 724.00  2 269 675.00    80.00   4 400.00   4 400.00    80.00   4 400.00   2 900.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
480 Xe mô tô, xe máy và xe đạp có gắn động cơ phụ trợ với động cơ piston đốt trong 3091011                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3091011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    167.00   120 000.00   113 934.00    190.00   130 000.00   123 250.00    197.00   130 700.00   127 300.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3091011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 963.00  4 650 000.00  4 085 737.00   4 068.00  4 803 850.00  4 616 066.00   5 511.00  5 234 548.00  3 468 769.00
481 Xe máy điện và xe đạp điện 3091012                                                        
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3091012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.40   2 950.00   2 650.00    0.40   2 950.00   2 725.00    11.40   4 050.00   2 514.00
482 Xe đạp và các loại xe đạp khác không có động cơ 3092010                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3092010 Chiếc 0 0 0 0 0 0    32.84   100 000.00   70 000.00    32.84   100 000.00   80 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3092010 Chiếc   200 000.00   9 600.00   9 160.00   200 000.00   9 600.00   9 160.00    0.75   31 000.00   21 093.00    0.75   31 000.00   29 100.00    0.75   31 000.00   25 000.00    0.75   31 000.00   14 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3092010 Chiếc   11 000.00   20 000.00    900.00   11 000.00   20 000.00    900.00 0 0 0 0 0 0    263.00   504 000.00   156 931.00    263.00   504 000.00   170 733.00    80.50   98 060.00   85 665.00    99.90   108 066.00   100 417.00    108.80   114 069.00   59 378.00
  ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ                                                          
483 Điện sản xuất 3511                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511 kWh  181 487 570.00 66 238 775 000.00 58 562 324 300.00  188 078 560.00 66 280 160 600.00 58 613 503 460.00 0  69 300 000.00  69 300 000.00 0  105 300 000.00  105 300 000.00   49 983.01 13 982 437 133.00 8 493 736 176.00   49 983.01 13 987 437 133.00 9 342 730 895.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511 kWh  6 097 290.00 1 069 442 000.00  928 414 880.00  7 946 450.00 1 274 642 000.00 1 126 268 880.00    55.70  9 211 642.00  8 510 715.00    55.70  9 211 642.00  8 856 527.00   2 893.97 1 336 642 000.00  799 486 073.00   2 893.97 1 336 642 000.00  842 202 936.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511 kWh  7 621 380.00 2 600 000 000.00 2 150 750 000.00  7 621 380.00 2 600 000 000.00 2 150 750 000.00 0 0 0 0 0 0   6 976.31 6 561 000 000.00 5 410 573 200.00   402 882.31 6 599 910 000.00 5 322 949 800.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
484 Thủy điện  3511100                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511100 kWh  102 118 020.00 38 205 987 800.00 38 587 072 820.00  122 249 000.00 39 897 017 800.00 39 987 164 820.00   114 342.65 53 061 935 200.00 52 319 596 383.00   114 829.86 54 674 855 200.00 47 523 539 175.00   142 500.39 45 062 859 100.00 40 709 015 569.00   151 429.59 47 170 679 100.00 52 966 686 210.00   415 212.83 62 188 675 850.00 71 857 686 894.00   415 212.83 62 188 675 850.00 55 208 270 550.00   415 212.83 62 188 675 850.00 55 731 255 531.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511100 kWh  782 700 400.00 3 062 031 250.00 3 076 492 960.00  788 894 500.00 3 940 256 050.00 3 748 023 970.00   189 662.28 9 216 881 208.00 7 184 100 902.00   198 592.06 10 437 807 221.00 8 558 796 135.00  1 152 120.25 10 530 017 242.00 8 799 258 256.83  1 174 774.45 11 789 180 995.00 13 243 095 108.64   217 201.57 27 311 846 304.00 20 529 555 522.50   223 694.87 28 009 530 544.00 21 262 927 188.00   226 094.90 28 334 561 918.00 22 103 653 499.67
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511100 kWh 0 0 0 0 0 0    42.00  6 800 000.00  5 562 300.00    42.00  6 800 000.00  3 759 929.00    847.16  104 420 000.00  124 000 000.00    847.16  106 290 000.00  127 870 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
485 Nhiệt điện than 3511200                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511200 kWh  34 074 820.00 13 459 867 000.00 9 490 572 000.00  38 478 820.00 14 889 867 000.00 10 826 381 000.00   93 938.73 53 921 164 000.00 36 387 089 385.00   94 954.17 76 407 164 000.00 53 218 602 833.00  1 075 294.01 67 014 784 000.00 49 201 202 956.00  1 075 294.01 67 048 784 000.00 49 477 634 210.00   272 511.53 72 983 720 000.00 58 049 524 345.00   273 178.79 74 799 720 000.00 79 663 669 258.00   273 178.79 74 879 720 000.00 80 399 941 671.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511200 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 608.00  212 040 670.00  212 040 670.00   4 632.00  800 000 000.00  799 000 000.00   4 632.00  803 000 000.00  642 000 000.00   18 550.23 9 559 520 000.00 8 258 424 861.00   18 550.23 9 559 520 000.00 11 299 039 695.00   18 550.23 9 559 520 000.00 10 558 023 157.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511200 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0   6 069.70 1 331 520 000.00  240 332 000.00   6 246.00 2 462 400 000.00 1 413 283 000.00   15 799.00 3 942 000 000.00 1 926 161 000.00   24 633.00 7 830 000 000.00 4 885 508 104.00   24 633.00 7 830 000 000.00 5 406 324 205.00   24 633.00 7 830 000 000.00 5 064 715 121.00
486 Nhiệt điện khí 3511300                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511300 kWh  11 448 400.00 4 500 000 000.00 4 649 498 000.00  11 448 400.00 4 500 000 000.00 4 649 498 000.00   61 018.84 40 547 000 000.00 37 668 259 974.00   61 018.84 42 527 000 000.00 39 619 211 510.00   45 907.38 38 818 900 000.00 33 075 741 968.00   45 907.38 38 818 900 000.00 26 093 629 830.00   184 417.50 52 815 955 838.00 42 247 215 830.00   184 417.50 52 815 955 838.00 44 157 381 342.00   184 417.50 52 815 955 838.00 37 046 836 612.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511300 kWh 0 0 0 0 0 0    8.05 4 659 200 000.00 5 607 259 000.00    8.05 4 659 200 000.00 5 232 140 000.00   8 770.57 5 055 697 585.00 5 453 642 347.00   9 167.03 6 934 861 585.00 5 228 525 792.00   13 132.00 6 779 617 585.00 6 080 586 510.00   13 132.00 6 779 617 585.00 7 095 331 142.00   13 132.00 6 779 617 585.00 5 771 047 360.00
487 Điện gió 3511500                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511500 kWh   333 000.00  18 000 000.00   900 000.00   333 000.00  18 000 000.00   900 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  12 576 000.00  6 290 000.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511500 kWh  1 497 000.00  81 000 000.00  130 554 100.00  6 714 000.00  137 000 000.00  145 860 060.00   5 217.00  320 000 000.00  33 790 100.00   5 217.00  320 000 000.00  69 750 146.00   5 370.20  337 610 000.00  157 169 477.00   5 370.20  337 610 000.00  205 966 145.00   14 539.84  775 719 374.00  496 983 839.00   15 962.84  964 383 959.00  577 638 699.00   17 533.84 1 111 213 726.00  801 942 369.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511500 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   222 222.00  44 000 000.00  9 426 950.00 0 0 0   1 153.00  88 803 000.00  57 742 082.00   1 153.00  110 471 550.00  83 121 249.00
488 Điện mặt trời 3511600                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511600 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 839.59  513 693 352.00  356 058 277.00   6 489.59  618 646 000.00  539 523 796.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511600 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   3 055.80  190 860 000.00  34 875 343.00   67 249.80 6 811 816 228.50 3 852 508 909.96   77 207.71 9 305 827 121.00 7 122 395 438.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511600 kWh 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   17 443.99 1 063 731 611.00  724 056 261.00   19 669.99 1 355 349 611.00 1 266 125 558.00
489 Điện sản xuất khác (Gồm cả nhiệt điện dầu) 3511900                                                        
  Khu vực doanh nghiệp nhà nước 3511900 kWh  1 470 200.00 2 855 760 000.00 1 055 500 000.00  1 470 200.00 2 855 760 000.00 1 055 500 000.00   10 657.38 4 594 000 000.00  111 112 100.00   19 057.45 6 574 000 000.00  120 269 100.00   18 295.32 7 076 400 000.00  932 979 950.00   18 295.32 7 076 400 000.00  25 458 639.00 0  385 840 000.00  66 137 372.00 0  385 840 000.00  84 950 233.00 0  385 840 000.00  41 386 246.00
  Khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước 3511900 kWh 0 0 0 0 0 0    249.50  90 000 000.00  30 144 100.00    249.50  90 000 000.00  40 666 000.00 0 0 0 0 0 0   2 160.70  201 110 000.00  120 997 378.00   2 160.70  222 110 000.00  118 531 461.00   2 160.70  222 110 000.00  102 100 000.00
  Khu vực DN có vốn đầu tư nước ngoài 3511900 kWh 0 0 0 0 0 0    202.60  78 000 000.00  78 000 000.00    202.60  78 000 000.00  78 000 000.00 0 0 0 0 0 0    716.70  698 270 000.00  640 781 438.00    716.70  776 163 608.00  674 683 975.00    716.70  818 283 608.00  652 226 438.00