| NĂNG LỰC SẢN XUẤT CỦA MỘT
SỐ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP THEO KHU VỰC KINH
TẾ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Điều tra năm 2014 |
Điều tra năm 2016 |
Điều tra năm 2018 |
Điều tra năm 2020 |
| STT |
Sản phẩm |
Mã sản phẩm |
Đơn vị tính của sản
phẩm |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2012 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2013 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2014 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2015 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2016 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2017 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2018 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2019 |
Năng lực sản xuất
hiện có đến 31 tháng 12 năm 2020 |
| Giá trị đầu tư (Tỷ
đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
Giá
trị đầu tư (Tỷ đồng) |
Năng
lực sản xuất theo thiết kế |
Sản
lượng sản xuất thực tế |
| A |
B |
C |
D |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
11 |
12 |
13 |
14 |
|
15 |
16 |
17 |
18 |
19 |
20 |
21 |
22 |
23 |
24 |
25 |
26 |
| |
SẢN
PHẨM KHAI KHOÁNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 1 |
Than
cứng |
051000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
051000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 729.25 |
24 241 900.00 |
20 082 910.32 |
9 226.86 |
24 621 900.00 |
19 638 062.32 |
1 251.90 |
1 701 700.00 |
1 554 469.00 |
1 254.90 |
1 701 750.00 |
1 504 125.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 2 |
Than
antraxit |
0510001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0510001 |
Tấn |
28 899.26 |
56 721 474.00 |
47 731 635.00 |
29 921.95 |
57 528 338.00 |
48 686 403.00 |
8 981.98 |
9 959 000.00 |
9 217 687.00 |
9 323.98 |
10 120 000.00 |
7 844 781.00 |
82 087.44 |
40 292 000.00 |
31 118 977.47 |
149 438.82 |
40 812 000.00 |
32 949 884.00 |
206 577.54 |
48 103 700.00 |
40 484 504.00 |
207 611.86 |
51 795 200.00 |
46 626 169.00 |
207 695.61 |
53 017 700.00 |
45 635 409.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0510001 |
Tấn |
6.00 |
35 000.00 |
11 000.00 |
9.00 |
45 000.00 |
17 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10 939.84 |
70 000.00 |
31 577.00 |
10 939.84 |
70 000.00 |
26 576.00 |
12.01 |
13 900.00 |
13 900.41 |
12.29 |
15 800.00 |
16 839.49 |
12.29 |
15 800.00 |
16 180.00 |
| 3 |
Than
đá (than cứng) loại khác |
0510003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0510003 |
Tấn |
4 775.83 |
6 674 630.00 |
7 440 348.00 |
5 369.53 |
7 112 310.00 |
7 663 217.00 |
6 323.13 |
5 777 500.00 |
5 461 758.00 |
7 111.17 |
6 321 000.00 |
5 852 953.00 |
414.63 |
600 000.00 |
554 394.00 |
414.63 |
600 000.00 |
487 018.00 |
577.99 |
1 925 000.00 |
2 076 617.00 |
577.99 |
1 925 000.00 |
2 514 799.00 |
577.99 |
1 925 000.00 |
2 020 600.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0510003 |
Tấn |
13.53 |
46 000.00 |
28 200.00 |
13.53 |
46 000.00 |
28 200.00 |
68.51 |
118 000.00 |
91 312.00 |
78.51 |
151 000.00 |
114 817.00 |
1 483.00 |
13 900.00 |
13 606.00 |
1 495.00 |
15 400.00 |
13 004.00 |
111.70 |
26 500.00 |
6 358.00 |
397.70 |
36 500.00 |
15 009.00 |
503.70 |
86 100.00 |
67 900.00 |
| 4 |
Dầu
thô khai thác |
061000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
061000 |
Tấn |
19 509.00 |
9 390 034.00 |
10 629 751.00 |
38 171.66 |
10 753 314.00 |
10 026 700.00 |
244 033.00 |
10 190 000.00 |
10 887 000.00 |
275 262.00 |
11 620 000.00 |
11 677 000.00 |
472 584.00 |
15 520 000.00 |
15 200 000.00 |
472 584.00 |
15 520 000.00 |
13 560 000.00 |
515 220.00 |
12 120 000.00 |
11 989 000.00 |
515 220.00 |
12 120 000.00 |
11 044 000.00 |
515 220.00 |
12 120 000.00 |
9 430 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
061000 |
Tấn |
138 650.00 |
6 789 900.00 |
6 110 249.00 |
153 890.00 |
7 375 600.00 |
5 565 700.00 |
197 321.80 |
5 360 000.00 |
5 360 000.00 |
197 321.80 |
5 360 000.00 |
5 023 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 5 |
Dầu
mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum ở
dạng thô |
0610010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0610010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
255 912 717.00 |
223 912 920.00 |
232 426 790.00 |
255 912 717.00 |
227 014 220.00 |
235 952 730.00 |
255 912 717.00 |
229 964 220.00 |
239 053 650.00 |
| 6 |
Khí
tự nhiên dạng hóa lỏng |
0620001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0620001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.21 |
13 000.00 |
4 459.11 |
6.21 |
13 000.00 |
4 456.62 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 7 |
Khí
tự nhiên dạng khí |
0620002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0620002 |
m3 |
5 767.00 |
2 037 861.00 |
2 145 768.00 |
5 767.00 |
1 199 009.00 |
1 319 618.00 |
6 909.00 |
10 538 000 000.00 |
10 538 000 000.00 |
6 909.00 |
10 844 000 000.00 |
10 926 000 000.00 |
12 616.00 |
13 276 000 000.00 |
12 603 800 000.00 |
12 616.00 |
13 276 000 000.00 |
11 849 000 000.00 |
16 213.20 |
14 845 000 000.00 |
13 389 000 000.00 |
16 213.20 |
14 845 000 000.00 |
13 708 560 000.00 |
16 213.20 |
14 845 000 000.00 |
13 093 510 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0620002 |
m3 |
9 790.58 |
7 640 000 000.00 |
6 190 000 000.00 |
10 077.58 |
7 866 000 000.00 |
6 290 000 000.00 |
0 |
432 000 000.00 |
432 000 000.00 |
0 |
432 000 000.00 |
489 000 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 8 |
Quặng
sắt và tinh quặng sắt |
0710000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0710000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
211.86 |
350 000.00 |
280 766.00 |
211.86 |
350 000.00 |
325 350.00 |
0 |
113 241.00 |
71 527.00 |
0 |
189 770.00 |
99 387.00 |
0 |
189 770.00 |
90 500.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0710000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
184 038.00 |
110 500.00 |
36 488.81 |
184 050.00 |
188 100.00 |
84 205.00 |
1 668.30 |
2 064 000.00 |
1 007 283.65 |
1 668.30 |
2 064 000.00 |
1 260 826.00 |
1 668.30 |
2 064 000.00 |
1 438 745.40 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0710000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
151.33 |
2 500 000.00 |
981 906.00 |
151.33 |
2 500 000.00 |
2 428 528.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 9 |
Quặng
bôxít và tinh quặng bôxit |
0722100 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0722100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 266 668.00 |
11 042 340.00 |
0 |
11 266 668.00 |
11 136 017.00 |
0 |
11 276 668.00 |
11 451 484.15 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
24 893.50 |
346 068.00 |
114 869.80 |
24 897.00 |
374 068.00 |
324 645.30 |
91.60 |
846 000.00 |
817 570.00 |
91.60 |
846 000.00 |
96 470.00 |
91.60 |
846 000.00 |
215 000.00 |
| 10 |
Quặng
mangan và tinh quặng mangan |
0722911 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722911 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.40 |
53 350.00 |
5 347.00 |
9.90 |
53 400.00 |
23 018.00 |
4 884.56 |
94 500.00 |
97 321.62 |
4 884.56 |
94 500.00 |
105 221.90 |
4 884.56 |
94 500.00 |
88 371.50 |
| 11 |
Quặng
đồng và tinh quặng đồng |
0722912 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0722912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 859.01 |
76 738.00 |
53 057.00 |
1 862.49 |
124 878.00 |
107 619.00 |
1 862.49 |
124 878.00 |
77 371.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.10 |
378.00 |
125.00 |
2.10 |
378.00 |
97.00 |
2.10 |
378.00 |
300.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
25.14 |
7 000.00 |
6 700.00 |
25.14 |
7 000.00 |
63 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 12 |
Quặng
vonfram và tinh quặng vonfram |
0722916 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722916 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 826.00 |
9 354.00 |
6 191.09 |
1 826.00 |
9 354.00 |
6 091.00 |
1 826.00 |
9 354.00 |
2 448.00 |
| 13 |
Quặng
chì, kẽm, thiếc và tinh các loại quặng đó |
072292 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
072292 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
83.36 |
257 000.00 |
84 684.08 |
107.23 |
273 500.00 |
94 176.71 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 14 |
Quặng
chì và tinh quặng chì |
0722921 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0722921 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
103.65 |
131 130.00 |
143 532.00 |
108.90 |
150 215.00 |
161 170.00 |
117.14 |
153 690.00 |
153 690.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722921 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
443.00 |
20 000.00 |
829.00 |
443.00 |
20 000.00 |
266.00 |
25.14 |
125 000.00 |
9 288.36 |
25.14 |
125 000.00 |
7 680.98 |
25.14 |
125 000.00 |
6 568.00 |
| 15 |
Quặng
kẽm và tinh quặng kẽm |
0722922 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722922 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.60 |
15 000.00 |
3 000.00 |
15.60 |
15 000.00 |
3 040.00 |
72.50 |
140 650.00 |
33 623.13 |
72.50 |
140 650.00 |
28 057.75 |
72.50 |
140 650.00 |
25 785.00 |
| 16 |
Quặng
thiếc và tinh quặng thiếc |
0722923 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722923 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
57.73 |
484.57 |
484.57 |
60.07 |
569.97 |
550.79 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 17 |
Quặng
titan và tinh quặng titan |
0722940 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722940 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
60.00 |
30 000.00 |
0 |
284.00 |
210 000.00 |
35 164.00 |
63.54 |
13 000.00 |
13 350.00 |
63.54 |
13 000.00 |
12 650.00 |
63.54 |
13 000.00 |
13 500.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722940 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
130.00 |
85 000.00 |
17 854.00 |
130.00 |
85 000.00 |
5 281.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 18 |
Quặng
ilmenite và tinh quặng ilmenite |
0722941 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0722941 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
120.00 |
123 000.00 |
23 039.00 |
120.00 |
123 000.00 |
13 475.00 |
120.00 |
123 000.00 |
16 360.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722941 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
55.22 |
60 000.00 |
18 648.34 |
55.22 |
60 000.00 |
8 537.60 |
55.22 |
60 000.00 |
1 219.80 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722941 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
158.01 |
82 593.00 |
19 964.00 |
158.01 |
82 593.00 |
4 798.00 |
158.01 |
82 593.00 |
37 503.00 |
| 19 |
Quặng
rutil và tinh quặng rutil |
0722942 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0722942 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20 000.00 |
1 816.00 |
0 |
20 000.00 |
1 260.00 |
0 |
20 000.00 |
1 500.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722942 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 885.82 |
0 |
0 |
486.93 |
0 |
0 |
58.64 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722942 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 899.50 |
560.00 |
0 |
5 899.50 |
1 236.00 |
0 |
5 899.50 |
2 235.00 |
| 20 |
Quặng
monazite và tinh quặng monazite |
0722943 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722943 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
183.20 |
0 |
0 |
15.30 |
0 |
0 |
0 |
| 21 |
Quặng
titan khác và tinh quặng titan khác |
0722949 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722949 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 978.90 |
18 458.00 |
0 |
12 978.90 |
10 891.00 |
0 |
12 978.90 |
21 845.00 |
| 22 |
Quặng
zircon và tinh quặng zircon |
0722961 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722961 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 471.65 |
286.01 |
35 000.00 |
2 180.00 |
286.01 |
35 000.00 |
9 216.79 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
0722961 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
130.00 |
15 000.00 |
2 782.00 |
130.00 |
15 000.00 |
2 889.00 |
0 |
16 518.60 |
4 354.00 |
0 |
16 518.60 |
1 305.00 |
0 |
16 518.60 |
9 188.00 |
| 23 |
Quặng
và tinh quặng kim loại khác không chứa sắt chưa
được phân vào đâu còn lại |
0722990 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0722990 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
284.60 |
265 123.00 |
273 705.00 |
284.60 |
265 123.00 |
254 098.00 |
286.20 |
305 123.00 |
271 413.00 |
| 24 |
Quặng
vàng và tinh quặng vàng |
0730002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0730002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.05 |
245.00 |
211.00 |
2.05 |
245.00 |
78.00 |
11 624.70 |
11 926.00 |
1 052.00 |
11 650.10 |
17 326.00 |
5 706.00 |
11 650.10 |
17 326.00 |
5 782.00 |
| 25 |
Canxi-phosphat
tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên, và đá phấn có
chứa phosphat |
0891010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
0891010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 560.00 |
2 800 000.00 |
2 650 503.00 |
1 560.00 |
2 800 000.00 |
2 276 882.00 |
1 560.00 |
2 800 000.00 |
1 585 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0891010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
110.67 |
512 071.00 |
677 710.00 |
110.73 |
677 710.00 |
574 925.00 |
110.73 |
677 710.00 |
562 000.00 |
| 26 |
Khoáng
hóa chất và khoáng phân bón khác chưa phân vào đâu |
0891099 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0891099 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.17 |
7 618.00 |
1 900.00 |
12.32 |
14 650.00 |
2 854.00 |
12.32 |
14 650.00 |
1 700.00 |
| 27 |
Than
bùn |
0892000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0892000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.58 |
160 000.00 |
32 622.00 |
30.58 |
160 000.00 |
36 979.00 |
30.58 |
160 000.00 |
39 000.00 |
| 28 |
Muối |
0893000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0893000 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.30 |
8 000.00 |
5 400.00 |
1.30 |
8 000.00 |
5 600.00 |
1.30 |
8 000.00 |
8 000.00 |
| 29 |
Đá
bọt, đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu)
tự nhiên và đá mài tự nhiên khác |
0899014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0899014 |
Kg |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
38.30 |
86 080 000.00 |
34 483 125.00 |
44.30 |
86 100 000.00 |
132 055 227.00 |
52.60 |
86 750 000.00 |
126 615 000.00 |
| 30 |
Quặng
thạch anh, trừ cát tự nhiên |
0899092 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0899092 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
44.83 |
160 000.00 |
104 528.00 |
44.83 |
160 000.00 |
92 076.00 |
44.83 |
160 000.00 |
77 303.00 |
| 31 |
Bột
hóa thạch silic và đất silic tương tự |
0899093 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0899093 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.24 |
1 000.00 |
536.00 |
0.24 |
1 000.00 |
381.50 |
0.24 |
1 000.00 |
600.00 |
| 32 |
Quặng
amiang |
0899095 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
0899095 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50.35 |
95 000.00 |
88 373.00 |
52.08 |
125 000.00 |
104 470.00 |
52.08 |
125 000.00 |
80 000.00 |
| |
SẢN
PHẨM CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 33 |
Thịt
hộp |
1010100 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1010100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010100 |
Tấn |
91.49 |
4 620.00 |
1 319.00 |
91.49 |
4 620.00 |
1 319.00 |
10.50 |
7 862.40 |
1 811.31 |
10.50 |
7 862.40 |
2 808.00 |
0.18 |
27.60 |
2.28 |
2.30 |
100.00 |
52.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1010100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
160.00 |
160.00 |
100.00 |
180.00 |
200.00 |
160.00 |
25.50 |
5 896.40 |
1 619.65 |
25.50 |
5 896.40 |
2 568.22 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 34 |
Thịt
động vật tươi hoặc ướp lạnh |
101021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
101021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.00 |
10 080.00 |
4 320.00 |
6.00 |
10 080.00 |
4 320.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
101021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
560.26 |
1 459.40 |
1 219.80 |
640.67 |
1 562.40 |
1 393.80 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 35 |
Thịt
động vật có vú tươi hoặc ướp
lạnh |
1010211 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7 981.40 |
201.80 |
201.80 |
7 982.30 |
203.40 |
27.80 |
27.70 |
9 020.00 |
5 705.00 |
27.70 |
9 120.00 |
6 455.00 |
28.30 |
9 150.00 |
5 800.00 |
| 36 |
Thịt
gia cầm tươi hoặc ướp lạnh |
1010212 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.20 |
280.00 |
2 434.00 |
35.10 |
400.00 |
382.30 |
6.00 |
720 122.00 |
469 404.00 |
6.40 |
720 202.00 |
474 090.00 |
6.60 |
720 252.00 |
452 332.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1010212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
232.44 |
20 400.00 |
14 280.00 |
246.27 |
21 000.00 |
16 800.00 |
547.63 |
32 800.00 |
16 960.00 |
| 37 |
Thịt
động vật có vú đông lạnh |
1010221 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010221 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17.05 |
3 103.00 |
718.70 |
17.05 |
3 103.00 |
1 063.20 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 38 |
Thịt
gia cầm đông lạnh |
1010222 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010222 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.50 |
500.00 |
250.00 |
0.50 |
500.00 |
300.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1010222 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.11 |
20.00 |
0.69 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 39 |
Phụ
phẩm ăn được sau giết mổ của gia
cầm tươi sống, ướp lạnh, đông
lạnh |
1010232 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010232 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
61.11 |
78.16 |
74.44 |
99.40 |
343.95 |
390.17 |
101.39 |
350.83 |
397.97 |
| 40 |
Thịt
và phụ phẩm dạng thịt ăn được
sau giết mổ, muối, ngâm nước muối,
sấy khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô
ăn được từ thịt hoặc phụ
phẩm dạng thịt sau giết mổ |
1010910 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010910 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.90 |
319.00 |
252.30 |
10.90 |
323.00 |
276.30 |
11.40 |
325.00 |
173.00 |
| 41 |
Xúc
xích và các sản phẩm tương tự làm từ
thịt, phụ phẩm hoặc tiết |
1010920 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1010920 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.79 |
5 544.00 |
4 080.50 |
3.79 |
5 544.00 |
3 486.00 |
8.74 |
6 516.00 |
4 038.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1010920 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
396.10 |
8 123 378.00 |
7 319 122.00 |
431.20 |
8 271 613.00 |
7 518 914.00 |
431.70 |
8 387 363.00 |
7 315 698.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1010920 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
88.50 |
52 400.00 |
40 200.00 |
91.80 |
64 400.00 |
54 200.00 |
92.50 |
65 900.00 |
59 500.00 |
| 42 |
Thuỷ
sản đóng hộp |
10201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
10201 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
53.10 |
7 000.00 |
2 952.00 |
53.10 |
7 000.00 |
954.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
10201 |
Tấn |
711.82 |
71 460.00 |
44 215.73 |
1 015.70 |
102 980.00 |
69 579.74 |
70 714.70 |
19 055.00 |
36 137.00 |
70 996.00 |
27 420.00 |
20 129.60 |
31.63 |
8 005 500.00 |
6 213 002.56 |
37.63 |
8 405 500.00 |
7 342 200.30 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 43 |
Cá
và các bộ phận của cá đóng hộp |
1020110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1020110 |
Tấn |
138.50 |
18 060.00 |
10 530.00 |
138.50 |
18 060.00 |
10 530.00 |
73.70 |
3 000.00 |
2 847.00 |
73.70 |
3 000.00 |
2 219.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020110 |
Tấn |
2 423.78 |
250 255.70 |
146 131.39 |
2 805.07 |
272 155.70 |
163 132.69 |
47 853.10 |
607 017.00 |
263 129.95 |
48 167.24 |
631 869.00 |
289 477.32 |
99.30 |
11 500.00 |
5 991.80 |
104.30 |
11 600.00 |
5 934.00 |
86.00 |
23 200.00 |
18 863.00 |
86.00 |
23 200.00 |
18 567.00 |
86.00 |
23 200.00 |
17 440.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020110 |
Tấn |
465.40 |
1 135 000.00 |
812 777.00 |
515.88 |
1 139 000.00 |
816 479.00 |
409.90 |
1 167 306.19 |
799 304.08 |
442.30 |
1 168 549.91 |
755 420.91 |
368.00 |
1 127 850.00 |
1 072 552.00 |
392.00 |
1 130 350.00 |
86 101.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 44 |
Phi
lê cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp
lạnh |
1020111 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020111 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 150.89 |
390 970.00 |
169 553.00 |
1 150.89 |
390 970.00 |
92 100.00 |
642.00 |
89 068.00 |
36 059.00 |
664.00 |
93 368.00 |
52 121.00 |
702.00 |
101 568.00 |
53 748.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020111 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
136.52 |
5 500.00 |
5 476.24 |
138.02 |
7 500.00 |
7 101.58 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 45 |
Gan,
sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp
lạnh |
1020112 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020112 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
3 120 000.00 |
1 643 130.00 |
20.00 |
3 120 000.00 |
2 298 810.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 46 |
Cá
đông lạnh |
102012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
102012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
350.95 |
1 816 660.61 |
1 558 772.11 |
430.02 |
1 930 197.79 |
1 712 924.19 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
102012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
335.50 |
14 190.00 |
12 539.64 |
335.50 |
14 190.00 |
12 543.91 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 47 |
Cá
đông lạnh (trừ phi lê cá và thịt cá) |
1020121 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020121 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
239.66 |
37 524.85 |
20 775.81 |
257.45 |
41 754.65 |
25 302.74 |
527.14 |
64 700.00 |
47 057.07 |
582.08 |
76 200.00 |
53 295.90 |
592.71 |
79 200.00 |
58 233.22 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020121 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
221.97 |
8 100.00 |
6 818.74 |
300.76 |
12 000.00 |
9 193.41 |
38.57 |
1 030.00 |
876.49 |
39.57 |
1 220.00 |
598.11 |
39.57 |
1 220.00 |
749.41 |
| 48 |
Phi
lê cá đông lạnh |
1020122 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1020122 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
276.00 |
15 000.00 |
9 023.00 |
276.00 |
15 000.00 |
6 242.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020122 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
24 700.12 |
1 578 330.42 |
1 397 204.33 |
24 595.01 |
1 340 990.37 |
1 122 705.00 |
4 131.80 |
439 280.00 |
232 612.50 |
5 038.80 |
504 308.00 |
254 203.90 |
5 214.80 |
528 308.00 |
191 407.15 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020122 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
260.00 |
55 000.00 |
18 320.00 |
590.36 |
62 000.00 |
17 227.00 |
306.00 |
12 000.00 |
4 247.00 |
306.00 |
12 000.00 |
4 293.00 |
306.00 |
12 000.00 |
4 293.00 |
| 49 |
Thịt
cá (đã hoặc chưa băm nhỏ), đông lạnh |
1020123 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020123 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
118.85 |
22 930.00 |
14 595.20 |
136.72 |
25 380.00 |
17 821.50 |
72.92 |
19 800.00 |
7 166.00 |
72.92 |
19 800.00 |
7 082.00 |
72.92 |
19 800.00 |
6 600.00 |
| 50 |
Gan,
sẹ và bọc trứng cá đông lạnh |
1020124 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020124 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
100.00 |
20.00 |
2.00 |
100.00 |
50.00 |
41.87 |
2 500.00 |
1 985.00 |
50.02 |
3 000.00 |
2 203.00 |
50.02 |
3 000.00 |
2 000.00 |
| 51 |
Thủy
hải sản khác đông lạnh (trừ cá) |
102013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
102013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
186.71 |
22 645.00 |
16 035.20 |
186.71 |
22 645.00 |
14 399.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
102013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
201 495.29 |
318 053.00 |
244 155.15 |
306 043.16 |
342 904.00 |
288 379.87 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
102013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
228.16 |
9 400.00 |
6 072.54 |
238.93 |
9 600.00 |
5 918.24 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 52 |
Tôm
đông lạnh |
1020131 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1020131 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
53.10 |
7 000.00 |
1 500.00 |
29.00 |
5 000.00 |
1 600.00 |
29.00 |
5 000.00 |
1 700.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020131 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 115.49 |
264 742.00 |
177 027.00 |
6 321.58 |
279 920.00 |
159 077.00 |
6 438.34 |
287 102.00 |
160 047.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020131 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 655.50 |
10 400.00 |
5 589.27 |
1 700.00 |
14 000.00 |
6 846.35 |
1 700.00 |
14 000.00 |
7 021.82 |
| 53 |
Mực
đông lạnh |
1020132 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020132 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
198.50 |
8 800.00 |
5 947.00 |
200.50 |
9 800.00 |
5 846.22 |
203.50 |
10 900.00 |
7 321.72 |
| 54 |
Thủy
hải sản đông lạnh khác (trừ tôm, cá, mực) |
1020139 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020139 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
719.20 |
50 232.00 |
26 940.08 |
721.20 |
50 255.00 |
27 465.58 |
802.70 |
52 210.00 |
26 945.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020139 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
66.00 |
12 000.00 |
6 350.99 |
66.00 |
12 250.00 |
8 587.54 |
66.00 |
12 250.00 |
8 985.54 |
| 55 |
Thuỷ
hải sản đóng hộp (trừ cá đóng hộp) |
1020190 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1020190 |
Tấn |
113.10 |
7 900.00 |
4 200.00 |
113.10 |
7 900.00 |
4 200.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020190 |
Tấn |
11 438.09 |
688 250.00 |
85 855.14 |
11 662.25 |
707 795.00 |
103 678.10 |
1 318.81 |
165 260.00 |
95 090.55 |
1 386.61 |
167 960.00 |
94 047.71 |
15 727.97 |
74 704.50 |
49 188.72 |
16 212.58 |
101 304.50 |
55 899.30 |
0 |
0 |
0 |
39.20 |
2 000.00 |
125.00 |
54.35 |
3 000.00 |
180.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020190 |
Tấn |
266.00 |
12 424.00 |
8 689.00 |
271.00 |
13 108.00 |
9 373.00 |
321.63 |
14 991.97 |
7 083.19 |
321.63 |
14 991.96 |
6 724.94 |
401.45 |
9 375.00 |
6 109.02 |
431.75 |
11 875.00 |
6 648.10 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 56 |
Thủy
sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói |
10202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
10202 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.20 |
1 000.00 |
172.00 |
0.30 |
2 000.00 |
234.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
10202 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
40.00 |
1 000.00 |
360.00 |
40.00 |
1 000.00 |
360.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
10202 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50.73 |
350.00 |
264.60 |
50.73 |
350.00 |
323.60 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 57 |
Cá
ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói; bột
mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm
thức ăn cho người |
102021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
102021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.64 |
224.22 |
224.22 |
0.64 |
224.22 |
111.30 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 58 |
Phi
lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối
nhưng không hun khói |
1020211 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.53 |
494.00 |
218.50 |
16.28 |
515.00 |
314.50 |
58.10 |
2 592.00 |
1 985.00 |
65.20 |
3 072.00 |
2 121.20 |
93.90 |
4 522.00 |
2 532.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.32 |
907.40 |
443.40 |
5.42 |
916.30 |
510.30 |
33.84 |
8 000.00 |
12 082.84 |
40.03 |
8 080.00 |
17 118.18 |
40.03 |
8 080.00 |
19 255.44 |
| 59 |
Gan,
sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối
hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột
thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho
người |
1020212 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.40 |
2 003.70 |
903.70 |
9.40 |
3 007.70 |
807.70 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 60 |
Cá
khô, đã hoặc chưa ướp muối hoặc ngâm
nước muối |
1020213 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020213 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
18.00 |
1 265.00 |
1 131.46 |
19.10 |
1 929.00 |
1 553.77 |
19.10 |
1 929.00 |
1 283.00 |
| 61 |
Vây
cá, đầu, đuôi, bong bóng và phụ phẩm khác ăn
được sau giết mổ của cá |
1020214 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1020214 |
Tấn |
165 700.00 |
5 000 000.00 |
2 603 000.00 |
165 700.00 |
5 000 000.00 |
2 603 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020214 |
Tấn |
36 210.00 |
295 700 000.00 |
293 891 230.00 |
42 990.00 |
427 700 000.00 |
423 129 440.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.05 |
793 930.00 |
873 320.00 |
6.25 |
1 856 880.00 |
1 912 590.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020214 |
Tấn |
341 600.00 |
7 200 000.00 |
7 101 800.00 |
342 400.00 |
7 201 000.00 |
7 102 600.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 247.00 |
360 000 000.00 |
44 788 850.00 |
5 247.00 |
360 000 000.00 |
15 385 550.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 62 |
Tôm
sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối;
bột thô, bột mịn và viên của tôm, thích hợp
dùng làm thức ăn cho người |
1020221 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020221 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
1 050.00 |
397.00 |
10.00 |
1 050.00 |
428.00 |
10.00 |
1 050.00 |
492.00 |
| 63 |
Mực
khô, muối hoặc ngâm nước muối |
1020222 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020222 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
911.60 |
897 700.00 |
921 004.32 |
911.60 |
897 700.00 |
168 066.35 |
911.60 |
897 700.00 |
22 015.00 |
| 64 |
Thủy
sản khác sấy khô, muối hoặc ngâm muối;
bột thô và viên của thủy sản khác, thích hợp
dùng làm thức ăn cho người |
1020229 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020229 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 262.70 |
100 657.00 |
60 466.00 |
12 262.70 |
100 657.00 |
59 231.00 |
13.60 |
1 320.00 |
483.00 |
13.60 |
1 320.00 |
627.00 |
13.60 |
1 320.00 |
608.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020229 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
350.00 |
44.00 |
2.30 |
360.00 |
175.00 |
10.41 |
1 800.00 |
727.00 |
10.41 |
1 800.00 |
898.00 |
10.41 |
1 800.00 |
1 222.00 |
| 65 |
Thủy
hải sản đã được chế biến
bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người |
1020911 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020911 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 002.36 |
31 726.59 |
14 861.91 |
1 005.90 |
32 301.00 |
20 799.81 |
1 014.65 |
32 890.00 |
21 428.80 |
| 66 |
Chế
biến, bảo quản các sản phẩm khác từ
thủy sản không thích hợp làm thức ăn cho
người |
1020912 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1020912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
437.26 |
66 933.30 |
42 158.00 |
463.26 |
82 033.30 |
52 731.00 |
480.26 |
102 063.30 |
50 412.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1020912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
230.50 |
37 700.40 |
12 741.00 |
230.50 |
37 700.40 |
14 531.32 |
230.50 |
37 700.40 |
13 175.44 |
| 67 |
Nước
ép từ rau |
1030101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030101 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
88.00 |
35 000.00 |
25 252.00 |
94.50 |
40 000.00 |
29 566.00 |
118.10 |
46 900.00 |
31 700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030101 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.80 |
300.00 |
130.00 |
9.80 |
300.00 |
135.00 |
9.80 |
300.00 |
0 |
| 68 |
Nước
quả ép |
1030102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030102 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
35.90 |
6 000 670.50 |
3 000 128.95 |
35.90 |
6 000 670.50 |
1 950 095.16 |
35.90 |
6 000 670.50 |
1 200 117.06 |
| 69 |
Nước
ép hỗn hợp |
1030103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030103 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
33.18 |
181 647.00 |
174 045.00 |
33.21 |
248 847.00 |
239 453.00 |
35.04 |
314 147.00 |
197 530.00 |
| 70 |
Rau,
quả đông lạnh, bảo quản tạm thời và
bảo quản khác |
103091 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
103091 |
Tấn |
105.89 |
12 430.00 |
4 554.50 |
115.05 |
12 930.00 |
5 054.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.30 |
52.00 |
3.25 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
103091 |
Tấn |
222.67 |
47 409.33 |
21 679.91 |
237.16 |
52 983.92 |
27 262.97 |
406.23 |
160 608.00 |
128 494.93 |
276.12 |
204 174.00 |
140 044.36 |
28 612.85 |
51 647.00 |
33 101.50 |
28 844.47 |
56 807.00 |
35 491.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
103091 |
Tấn |
40.99 |
1 431.20 |
653.63 |
48.10 |
1 658.00 |
896.99 |
5.80 |
1 069.20 |
20.14 |
5.80 |
1 069.20 |
21.36 |
132.46 |
7 415.00 |
6 183.93 |
198.20 |
12 624.00 |
5 542.76 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 71 |
Rau,
quả các loại (đã hoặc chưa hấp chín
hoặc luộc chín trong nước) đông lạnh |
1030911 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030911 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
182.75 |
46 565.00 |
20 881.13 |
190.03 |
51 482.00 |
22 839.81 |
190.03 |
51 682.00 |
193 993.39 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030911 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
46.26 |
1 403 650.00 |
3 157.00 |
48.38 |
1 404 000.00 |
3 513.30 |
63.20 |
1 404 650.00 |
3 133.20 |
| 72 |
Rau,
quả và hạt các loại đã bảo quản tạm
thời, nhưng không ăn ngay được |
1030912 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
19.85 |
17 600.00 |
1 015.91 |
19.85 |
17 600.00 |
2 336.02 |
19.85 |
17 600.00 |
752.71 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030912 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.00 |
2 550.00 |
2 018.71 |
30.00 |
2 550.00 |
1 887.17 |
30.00 |
2 550.00 |
1 800.00 |
| 73 |
Rau,
quả được bảo quản bằng giấm
hoặc axit axetic |
1030913 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030913 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
27.78 |
2 279.70 |
2 198.30 |
28.98 |
2 306.20 |
1 119.30 |
31.10 |
2 315.30 |
2 263.60 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030913 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.16 |
2 000.00 |
381.00 |
13.16 |
2 000.00 |
684.00 |
13.16 |
2 000.00 |
2 243.00 |
| 74 |
Rau
đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách
khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit
axetic, đã đông lạnh hoặc không đông lạnh |
1030919 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030919 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
302.70 |
4 373.60 |
2 971.21 |
379.16 |
14 323.60 |
10 339.22 |
381.21 |
15 004.20 |
8 219.20 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030919 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
915 000.00 |
3 164.34 |
25.00 |
916 000.00 |
2 967.39 |
25.00 |
916 000.00 |
1 529.00 |
| 75 |
Rau
khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát hoặc ở
dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm |
1030921 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030921 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.93 |
3 600.00 |
3 063.00 |
9.70 |
3 400.00 |
2 859.00 |
23.41 |
3 588.70 |
2 072.70 |
32.37 |
4 238.48 |
2 631.02 |
36.89 |
4 757.05 |
1 448.63 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030921 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
33.13 |
950.00 |
357.00 |
34.13 |
1 150.00 |
477.00 |
34.13 |
1 150.00 |
310.00 |
| 76 |
Quả
và hạt khô |
1030922 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1030922 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.50 |
500.00 |
45.00 |
0.50 |
500.00 |
50.00 |
13.40 |
3 000.00 |
2 344.00 |
13.40 |
3 000.00 |
2 238.00 |
13.70 |
3 040.00 |
2 540.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030922 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 986.17 |
1 114 036.39 |
812 118.18 |
2 145.52 |
1 130 944.03 |
681 395.67 |
1 870.59 |
357 808.09 |
222 893.67 |
2 374.99 |
388 453.49 |
283 455.36 |
2 982.86 |
449 506.09 |
214 479.05 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030922 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
185.36 |
21 887.02 |
16 804.54 |
213.23 |
25 996.18 |
19 169.02 |
71.33 |
5 248.00 |
1 422.42 |
78.03 |
5 500.00 |
2 255.92 |
80.03 |
6 000.00 |
2 700.00 |
| 77 |
Các
loại hạt, lạc và các loại hạt khác, đã
rang, muối hoặc chế biến sẵn |
1030923 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030923 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
149.56 |
27 939.00 |
12 340.60 |
155.26 |
29 281.00 |
11 829.51 |
162.36 |
30 173.00 |
11 375.75 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1030923 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.55 |
20 000.00 |
18 091.80 |
4.32 |
24 000.00 |
23 175.50 |
4.32 |
24 000.00 |
22 000.00 |
| 78 |
Phụ
phẩm còn lại sau khi chế biến và bảo quản
rau quả |
1030930 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1030930 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
18 000.00 |
17 019.00 |
1.13 |
18 001.80 |
17 336.53 |
1.34 |
18 003.24 |
17 337.73 |
| 79 |
Dầu,
bơ thực vật chế biến |
104020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
104020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
1 500.00 |
600.00 |
17.38 |
1 000.00 |
726.10 |
17.38 |
1 000.00 |
109.23 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 80 |
Dầu
thực vật thô |
1040201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1040201 |
Tấn |
5.97 |
6 000.00 |
5 264.00 |
5.97 |
6 000.00 |
5 264.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1040201 |
Tấn |
17.27 |
42 900.00 |
36 426.90 |
18.11 |
43 250.00 |
32 840.90 |
19.85 |
140 762.40 |
64 557.86 |
19.95 |
141 262.40 |
72 415.57 |
18.90 |
15 910.00 |
3 289.85 |
21.70 |
16 112.00 |
3 545.61 |
200.00 |
116 888.00 |
90 515.80 |
211.29 |
181 888.00 |
140 102.60 |
344.29 |
185 952.00 |
138 524.10 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1040201 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
940.00 |
5 181.35 |
4 832.11 |
940.00 |
5 681.35 |
4 545.40 |
494.00 |
81 300.00 |
24 005.00 |
494.00 |
81 300.00 |
28 608.00 |
494.00 |
81 300.00 |
34 970.60 |
| 81 |
Dầu,
bơ thực vật tinh luyện |
1040202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1040202 |
Tấn |
628.85 |
405 600.00 |
210 994.00 |
629.05 |
409 200.00 |
216 577.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.85 |
9 600.00 |
8 000.00 |
2.40 |
24 000.00 |
20 800.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.20 |
10.00 |
10.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1040202 |
Tấn |
47.40 |
81 374.00 |
30 740.46 |
47.40 |
81 374.00 |
30 740.46 |
198.17 |
272 020.00 |
157 449.00 |
198.17 |
272 020.00 |
168 899.00 |
652.60 |
635 540.00 |
383 706.60 |
652.60 |
635 540.00 |
363 506.80 |
162.10 |
336 342.80 |
144 176.11 |
185.60 |
406 530.70 |
133 234.08 |
200.60 |
406 552.30 |
144 208.12 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1040202 |
Tấn |
661.42 |
231 500.00 |
173 181.00 |
661.42 |
231 500.00 |
173 181.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 455.00 |
475 900.00 |
329 150.00 |
1 455.00 |
475 900.00 |
375 062.00 |
1 455.00 |
475 900.00 |
402 826.00 |
| 82 |
Sữa
và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường
và chất ngọt khác |
1050011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1050011 |
Lít |
424 280.00 |
299 426 800.00 |
35 901 090.00 |
598 580.00 |
421 592 500.00 |
57 119 690.00 |
0.63 |
39 630.00 |
39 620.00 |
0.63 |
39 630.00 |
39 623.00 |
731.23 |
8 765 004.80 |
7 069 481.62 |
791.22 |
8 791 063.04 |
4 367 782.01 |
822.20 |
185 525 440.00 |
60 107 464.10 |
958.20 |
223 258 721.90 |
69 836 269.00 |
1 078.50 |
241 368 161.90 |
71 345 770.10 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1050011 |
Lít |
18 840.00 |
20 000 000.00 |
3 493 000.00 |
18 840.00 |
20 000 000.00 |
3 493 000.00 |
42.90 |
4 500 000.00 |
4 308 972.00 |
42.90 |
4 500 000.00 |
4 308 972.00 |
110.00 |
690.00 |
690.00 |
110.00 |
690.00 |
514.00 |
321.80 |
56 700 000.00 |
42 704 000.00 |
321.80 |
56 700 000.00 |
47 106 000.00 |
321.80 |
56 700 000.00 |
40 041 000.00 |
| 83 |
Sữa
và kem dạng bột, hạt hoặc thể rắn khác |
1050012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1050012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
14.00 |
26 000.00 |
7 500.00 |
14.00 |
26 000.00 |
6 300.00 |
15.00 |
26 500.00 |
15 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1050012 |
Tấn |
245.00 |
78 766.91 |
57 350.90 |
249.90 |
78 898.35 |
57 560.51 |
410.38 |
45 503.80 |
14 764.29 |
411.88 |
45 704.50 |
12 795.11 |
1 846.80 |
336 006.00 |
290 930.20 |
1 858.80 |
374 006.00 |
339 110.40 |
78.00 |
813.00 |
813.00 |
104.00 |
997.00 |
997.00 |
104.00 |
997.00 |
984.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1050012 |
Tấn |
6 120.00 |
150 000.00 |
150 000.00 |
6 976.00 |
215 000.00 |
200 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
791.00 |
39 000.00 |
41 000.00 |
448.20 |
12 039.00 |
6 477.00 |
448.40 |
12 089.00 |
5 343.00 |
448.40 |
12 089.00 |
4 539.00 |
| 84 |
Pho
mát và sữa đông dùng làm pho mát |
1050014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1050014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.15 |
20 000.00 |
2 271.40 |
2.14 |
40 000.00 |
5 514.10 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 85 |
Các
sản phẩm sữa khác |
1050019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1050019 |
Tấn |
40.32 |
11 134.00 |
7 981.90 |
40.32 |
11 134.00 |
7 981.90 |
34.07 |
13 505.00 |
8 756.00 |
34.07 |
13 505.00 |
9 913.00 |
307.71 |
255 200.00 |
173 117.31 |
307.71 |
255 200.00 |
165 732.71 |
150.00 |
69 000.00 |
62 900.00 |
150.00 |
69 000.00 |
63 000.00 |
150.00 |
69 000.00 |
63 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1050019 |
Tấn |
304.72 |
52 523.00 |
10 425.10 |
375.15 |
65 951.00 |
14 041.21 |
1 178.87 |
336 000.16 |
173 768.28 |
1 210.40 |
358 046.87 |
177 999.56 |
1 290.30 |
135 015.00 |
146 826.00 |
1 290.80 |
135 030.00 |
158 810.00 |
477.80 |
158 202.30 |
46 801.50 |
587.80 |
168 572.30 |
56 577.60 |
587.80 |
168 572.30 |
57 873.16 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1050019 |
Tấn |
532.08 |
193 115.00 |
93 901.00 |
532.08 |
193 115.00 |
93 901.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
252.90 |
31 992.80 |
24 318.20 |
252.90 |
31 992.80 |
29 155.00 |
120.00 |
25 000.00 |
15 146.00 |
120.00 |
25 000.00 |
21 992.00 |
120.00 |
25 000.00 |
18 694.00 |
| 86 |
Kem
lạnh (ice - cream) và các sản phẩm tương tự
khác |
1050031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1050031 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.00 |
28 800.00 |
175.00 |
11.00 |
28 800.00 |
197.00 |
11.00 |
28 800.00 |
200.00 |
| 87 |
Gạo
xay xát |
1061100 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1061100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
186.07 |
250 000.00 |
78 239.00 |
186.07 |
250 000.00 |
57 302.00 |
56.66 |
515 040.00 |
104 080.92 |
56.66 |
515 040.00 |
100 634.09 |
56.66 |
515 040.00 |
124 937.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1061100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31 627.89 |
121 896 468.00 |
24 487 577.48 |
31 843.39 |
122 405 094.00 |
55 245 121.21 |
8 657.74 |
3 351 772.50 |
1 755 742.01 |
9 391.94 |
3 623 492.50 |
2 109 176.71 |
9 469.36 |
3 815 022.50 |
2 145 245.55 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1061100 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
232.99 |
154 214.00 |
102 773.00 |
232.99 |
154 214.00 |
113 459.00 |
236.56 |
164 198.00 |
134 921.00 |
| 88 |
Bột
ngũ cốc và rau; hỗn hợp bột ngũ cốc
và rau |
1061201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1061201 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
421.40 |
184 047.24 |
144 152.24 |
426.80 |
184 147.24 |
149 847.95 |
438.80 |
185 767.24 |
132 447.16 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1061201 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 411.30 |
582 320.00 |
418 301.00 |
1 642.30 |
585 320.00 |
428 920.00 |
1 896.30 |
678 920.00 |
437 072.00 |
| 89 |
Ngũ
cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên |
1061202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1061202 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
303.50 |
40 603.00 |
17 826.06 |
304.62 |
40 603.00 |
23 760.00 |
304.62 |
40 603.00 |
12 591.00 |
| 90 |
Sản
phẩm ngũ cốc khác |
1061203 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1061203 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
381.15 |
153 185.05 |
84 690.51 |
382.12 |
216 287.00 |
116 462.12 |
382.12 |
216 287.00 |
105 643.89 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1061203 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
438.00 |
225 000.00 |
194 000.00 |
438.00 |
225 000.00 |
195 000.00 |
438.00 |
225 000.00 |
195 000.00 |
| 91 |
Các
sản phẩm từ tinh bột sắn và các sản
phẩm thay thế chế biến từ tinh bột,
ở dạng mảnh, hạt, bột xay, bột rây hay
các dạng tương tự |
1062012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1062012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
22.60 |
37 000.00 |
12 428.00 |
22.60 |
37 000.00 |
11 940.00 |
22.60 |
37 000.00 |
16 000.00 |
| 92 |
Đường
thô và đường tinh luyện, đường
mật |
107201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
107201 |
Tấn |
1 834.56 |
688 529.73 |
461 783.60 |
2 120.06 |
877 616.33 |
532 865.10 |
1 309.37 |
263 000.00 |
180 294.55 |
1 318.30 |
267 000.00 |
164 274.25 |
20.00 |
46 800.00 |
7 000.00 |
20.00 |
46 800.00 |
6 078.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
107201 |
Tấn |
1 456.00 |
379 000.00 |
95 344.00 |
1 471.00 |
451 000.00 |
127 744.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 93 |
Đường
thô |
1072011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1072011 |
Tấn |
206.50 |
60 200.00 |
44 966.00 |
206.50 |
60 200.00 |
44 966.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1072011 |
Tấn |
723.29 |
92 535.00 |
92 898.40 |
885.29 |
126 604.00 |
118 411.80 |
883.60 |
160 920.00 |
84 500.00 |
887.60 |
164 720.00 |
82 720.00 |
777.69 |
178 250.00 |
79 750.00 |
924.52 |
207 500.00 |
97 000.00 |
715.73 |
3 286.50 |
29 091.50 |
716.12 |
3 292.00 |
21 102.00 |
716.62 |
3 302.50 |
10 302.50 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1072011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 499.00 |
75 000.00 |
72 996.00 |
1 499.00 |
75 000.00 |
59 651.00 |
1 022.87 |
120 000.00 |
119 306.00 |
1 022.87 |
120 000.00 |
83 099.00 |
1 022.87 |
120 000.00 |
63 200.00 |
| 94 |
Đường
tinh luyện |
1072012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1072012 |
Tấn |
295.19 |
87 400.00 |
59 627.00 |
310.39 |
88 900.00 |
59 752.00 |
202.74 |
93 100.00 |
36 027.00 |
202.74 |
93 100.00 |
30 184.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1072012 |
Tấn |
4 776.68 |
314 997.00 |
328 511.27 |
5 252.21 |
546 487.50 |
546 346.20 |
2 206.69 |
907 420.00 |
358 217.40 |
2 206.69 |
907 420.00 |
338 429.00 |
850 600.55 |
1 171 150.00 |
531 347.97 |
850 870.40 |
1 204 150.00 |
603 031.55 |
43 073.54 |
5 484 325.00 |
4 341 934.65 |
44 513.54 |
5 746 325.00 |
4 302 070.39 |
44 513.54 |
5 746 325.00 |
4 232 843.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1072012 |
Tấn |
2 199.00 |
337 200.00 |
189 300.00 |
2 199.00 |
337 200.00 |
189 300.00 |
1 084.12 |
100 120.00 |
112 938.60 |
1 084.13 |
100 130.00 |
83 276.05 |
979.62 |
270 000.00 |
111 957.00 |
979.62 |
135 000.00 |
117 535.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 95 |
Đường
có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu |
1072013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1072013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
86.01 |
31 060.00 |
66 902.00 |
86.11 |
31 080.00 |
76 612.00 |
86.11 |
31 080.00 |
56 252.00 |
| 96 |
Ca
cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao |
1073010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1073010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
120.00 |
10.00 |
2.00 |
120.00 |
20.00 |
2.00 |
120.00 |
20.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1073010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
21.21 |
46 000.00 |
11 364.15 |
21.21 |
46 000.00 |
11 616.98 |
21.21 |
46 000.00 |
9 697.43 |
| 97 |
Sô
cô la và các chế phẩm có ca cao (trừ bột ca cao có
đường) |
1073021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1073021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.90 |
5 018.00 |
1 217.60 |
11.32 |
5 036.44 |
1 528.42 |
35.60 |
2 631.00 |
2 197.50 |
35.60 |
2 631.00 |
1 920.50 |
35.60 |
2 631.00 |
1 826.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1073021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
21.00 |
157.00 |
150.00 |
21.00 |
157.00 |
150.00 |
21.00 |
157.00 |
189.00 |
| 98 |
Bánh
kẹo có đường (gồm cả sô cô la trắng),
không chứa ca cao |
1073022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1073022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.10 |
230.00 |
144.00 |
6.10 |
230.00 |
100.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1073022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
443.93 |
377 374.00 |
334 296.37 |
536.44 |
438 865.00 |
412 046.57 |
540.25 |
70 361.86 |
53 165.64 |
959.25 |
82 167.86 |
55 777.67 |
971.15 |
83 717.86 |
43 813.43 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1073022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 147.05 |
111 402.68 |
74 108.32 |
1 234.84 |
115 888.98 |
84 374.72 |
135.30 |
10 391.50 |
3 717.33 |
165.30 |
11 890.00 |
3 701.92 |
165.30 |
11 890.00 |
2 939.18 |
| 99 |
Mỳ
từ bột mỳ sống |
1074010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1074010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.40 |
25 032.00 |
16 107.00 |
5.40 |
25 032.00 |
17 701.00 |
5.40 |
25 032.00 |
18 569.00 |
| 100 |
Mỳ
ăn liền, mỳ sợi và các loại tương
tự |
107402 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
107402 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
100.00 |
73 515.00 |
47 154.00 |
110.00 |
96 500.00 |
48 484.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 101 |
Mỳ,
phở, miến, bún, cháo ăn liền |
1074021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1074021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7 356.30 |
144 820.00 |
116 820.80 |
7 533.53 |
175 530.00 |
91 247.42 |
20 921.95 |
49 682.02 |
44 686.55 |
20 924.95 |
49 882.02 |
47 914.47 |
20 927.95 |
50 182.02 |
51 648.26 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1074021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 324.26 |
164 786 831.00 |
35 327 573.72 |
1 346.89 |
164 987 653.00 |
30 021 673.00 |
56.12 |
15 840.00 |
7 708.80 |
56.12 |
15 840.00 |
9 609.60 |
192.12 |
23 760.00 |
8 800.00 |
| 102 |
Miến,
hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại
tương tự (gồm cả bánh phồng các loại) |
1074023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1074023 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
87.70 |
7 500.00 |
7 426.50 |
94.00 |
8 000.00 |
7 565.00 |
16 502.80 |
18 600.00 |
12 025.38 |
16 504.00 |
18 800.00 |
13 256.57 |
16 511.00 |
19 560.00 |
12 511.73 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1074023 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
60.00 |
9 360.00 |
3 235.00 |
110.00 |
14 760.00 |
4 920.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 103 |
Chè
và các sản phẩm tương tự chè |
107600 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
107600 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.85 |
15 000.00 |
418.15 |
13.85 |
15 000.00 |
582.89 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 104 |
Chè
(trà) |
1076001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1076001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
22.44 |
47 165.00 |
806.32 |
22.44 |
47 165.00 |
1 648.00 |
3.79 |
1 500.00 |
1 167.00 |
3.79 |
1 500.00 |
1 411.00 |
3.79 |
1 500.00 |
1 300.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1076001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
259.89 |
50 985.00 |
32 674.00 |
363.49 |
56 085.00 |
38 250.90 |
30 259.07 |
92 041.50 |
60 090.40 |
30 289.51 |
99 999.50 |
60 215.84 |
30 338.75 |
118 448.50 |
60 406.02 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1076001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
169.00 |
9 300.00 |
8 428.00 |
169.00 |
9 300.00 |
7 388.00 |
7 203.00 |
93 288.00 |
75 976.07 |
7 203.00 |
93 288.00 |
12 992.86 |
7 203.00 |
93 288.00 |
13 597.00 |
| 105 |
Các
sản phẩm tương tự chè (trà) (như: các
loại chè (trà) thảo dược, chè dây, chè
đắng, atiso...) |
1076002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1076002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.80 |
30 000.00 |
2 435.00 |
33.90 |
30 080.90 |
2 583.10 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1076002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
400.50 |
226.00 |
70.00 |
401.00 |
260.00 |
108.00 |
3 106.60 |
3 622.44 |
852.41 |
3 107.89 |
4 982.84 |
1 168.18 |
4 109.09 |
6 177.84 |
1 627.15 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1076002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.00 |
15.00 |
10.00 |
12.00 |
15.00 |
11.20 |
14.00 |
20.00 |
15.00 |
| 106 |
Cà
phê |
107700 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
107700 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
27.00 |
500.00 |
129.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 107 |
Cà
phê rang nguyên hạt |
1077001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1077001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
10.00 |
7.00 |
10.00 |
30.00 |
26.00 |
15.00 |
50.00 |
35.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1077001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 524.42 |
60 678.00 |
39 560.50 |
2 384.74 |
60 975.00 |
60 647.20 |
165.25 |
48 537.35 |
41 612.93 |
171.05 |
49 869.35 |
35 265.02 |
171.65 |
50 265.35 |
30 057.10 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1077001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
151.12 |
25 000.00 |
13 778.00 |
156.86 |
28 000.00 |
11 544.00 |
158.00 |
35 000.00 |
15 400.00 |
| 108 |
Cà
phê bột |
1077002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1077002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
21.48 |
2 750.00 |
840.00 |
21.48 |
2 750.00 |
837.00 |
3.00 |
2.00 |
1.50 |
5.00 |
3.00 |
2.60 |
12.00 |
5.00 |
3.50 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1077002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
400.42 |
438 857.00 |
370 267.89 |
425.67 |
568 867.30 |
485 411.24 |
74.21 |
14 883.10 |
8 954.10 |
335.10 |
39 607.36 |
32 104.06 |
339.88 |
40 359.62 |
20 622.68 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1077002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17.79 |
31 498.00 |
1 984.00 |
17.79 |
31 498.00 |
2 503.00 |
171.51 |
71 000.84 |
51 664.01 |
173.56 |
71 100.84 |
55 122.20 |
173.56 |
71 100.84 |
60 516.49 |
| 109 |
Thực
phẩm đồng nhất |
1079011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1079011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
129.30 |
86 510.00 |
63 592.98 |
129.30 |
86 510.00 |
63 255.43 |
30.05 |
21 254.00 |
18 591.00 |
33.15 |
21 454.00 |
12 929.00 |
38.39 |
22 654.00 |
15 436.00 |
| 110 |
Gia
vị và chất thơm đã chế biến |
1079012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1079012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.50 |
10.00 |
5.00 |
0.50 |
10.00 |
12.00 |
0.60 |
20.00 |
20.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1079012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
35.90 |
1 035.42 |
664.50 |
38.20 |
1 120.50 |
713.30 |
39.60 |
1 360.20 |
843.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1079012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
223.00 |
28 004.00 |
12 373.06 |
230.00 |
37 004.00 |
13 315.02 |
241.00 |
47 204.00 |
15 765.03 |
| 111 |
Mỳ
chính |
1079013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1079013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4 115.00 |
180 000.00 |
126 428.00 |
4 115.00 |
180 000.00 |
132 419.00 |
6 298.00 |
330 000.00 |
256 985.00 |
6 576.00 |
350 000.00 |
261 766.00 |
6 719.00 |
362 000.00 |
266 555.00 |
| 112 |
Muối
chế biến (muối iốt, muối tinh, muối xay,
bột canh, bột gia vị...) |
1079014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1079014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
175.56 |
267 784.55 |
125 826.11 |
210.56 |
270 384.55 |
131 132.36 |
364.68 |
324 907.60 |
113 985.80 |
365.48 |
326 557.60 |
99 567.40 |
4 222.53 |
327 039.50 |
89 310.70 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1079014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
168.00 |
5 000.00 |
1 900.00 |
564.00 |
101 160.00 |
37 618.00 |
599.00 |
111 460.00 |
31 297.00 |
627.00 |
114 460.00 |
37 165.00 |
| 113 |
Bột
nêm, viên súp, bột súp |
1079033 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1079033 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
245.00 |
224.00 |
160.00 |
245.00 |
224.00 |
290.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 114 |
Thức
ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
10800 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
10800 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
80.01 |
70 000.00 |
60 288.00 |
80.01 |
70 000.00 |
55 232.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
10800 |
Tấn |
532.15 |
1 010 814.10 |
630 888.56 |
621.86 |
1 362 048.90 |
855 130.77 |
161.00 |
282 080.00 |
93 759.00 |
234.90 |
819 280.00 |
472 258.00 |
3 061.08 |
1 561 810.00 |
1 014 822.50 |
3 435.21 |
2 161 880.00 |
822 451.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
10800 |
Tấn |
3 319.39 |
4 374 933.00 |
3 796 798.00 |
3 886.74 |
5 286 933.00 |
4 187 913.00 |
508.62 |
965 000.00 |
472 522.00 |
513.62 |
985 000.00 |
631 264.00 |
1 811.86 |
1 818 426.00 |
1 235 307.00 |
1 940.86 |
1 945 432.00 |
1 305 308.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 115 |
Thức
ăn cho gia súc |
1080010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1080010 |
Tấn |
576.73 |
772 800.00 |
633 625.00 |
576.73 |
772 800.00 |
633 625.00 |
34.30 |
38 000.00 |
39 395.43 |
50.90 |
48 000.00 |
10 961.37 |
263.40 |
494 258.57 |
368 089.22 |
359.70 |
534 308.57 |
269 346.25 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1080010 |
Tấn |
2 257.21 |
1 775 915.48 |
624 031.33 |
7 012.96 |
1 858 335.53 |
699 610.07 |
76 697.56 |
3 688 462.00 |
1 932 547.59 |
79 263.78 |
4 245 604.00 |
2 495 073.45 |
68 589.59 |
104 705 020.51 |
125 070 967.07 |
69 035.00 |
105 211 927.47 |
78 735 520.33 |
2 690.14 |
4 228 171.00 |
1 561 453.86 |
2 714.46 |
4 237 921.00 |
1 522 690.66 |
2 734.56 |
4 295 741.00 |
1 685 004.12 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1080010 |
Tấn |
5 617.18 |
3 340 565.20 |
2 625 090.01 |
6 477.82 |
4 024 325.20 |
2 547 458.01 |
2 282.07 |
2 574 483.00 |
1 327 468.80 |
2 688.29 |
3 021 087.00 |
2 031 809.15 |
39 409.37 |
5 084 469.90 |
33 294 929.80 |
39 948.97 |
5 240 338.91 |
27 917 142.89 |
3 437.10 |
3 613 064.00 |
2 465 468.06 |
3 761.10 |
4 158 563.00 |
2 482 495.59 |
4 525.10 |
4 431 113.00 |
2 558 150.00 |
| 116 |
Thức
ăn cho gia cầm |
1080020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1080020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
14.00 |
20 000.00 |
23 000.00 |
14.00 |
20 000.00 |
15 000.00 |
10.00 |
10 000.00 |
2 500.00 |
10.00 |
10 000.00 |
1 000.00 |
31.78 |
100 000.00 |
37 114.00 |
31.78 |
100 000.00 |
51 594.00 |
31.78 |
100 000.00 |
66 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1080020 |
Tấn |
569.20 |
697 142.00 |
273 568.26 |
14 837.97 |
762 485.00 |
297 094.26 |
2 583.43 |
392 980.00 |
80 815.13 |
2 588.43 |
396 580.00 |
99 877.01 |
502.31 |
808 060.00 |
404 178.04 |
549.51 |
928 960.00 |
478 527.00 |
1 503.93 |
2 521 496.00 |
830 381.79 |
1 506.79 |
2 554 746.00 |
880 909.38 |
1 509.79 |
2 556 746.00 |
1 019 948.33 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1080020 |
Tấn |
715.32 |
486 500.00 |
256 154.00 |
781.62 |
533 500.00 |
293 144.00 |
79.37 |
221 240.00 |
122 977.00 |
79.37 |
221 240.00 |
142 596.00 |
1 323.15 |
810 796.00 |
336 731.00 |
1 349.15 |
810 841.00 |
335 537.85 |
1 733.37 |
1 271 788.00 |
586 827.47 |
1 768.87 |
1 357 789.00 |
658 775.72 |
1 842.87 |
1 562 789.00 |
775 761.00 |
| 117 |
Thức
ăn cho thuỷ sản |
1080030 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1080030 |
Tấn |
407.49 |
272 800.00 |
97 023.00 |
407.49 |
272 800.00 |
97 023.00 |
90.42 |
85 200.00 |
43 827.00 |
90.42 |
85 200.00 |
15 256.00 |
28.00 |
120 006 000.00 |
150 676 664.00 |
87.00 |
250 006 000.00 |
162 343 013.00 |
0.21 |
91 000.00 |
47 928.00 |
0.21 |
91 000.00 |
52 936.00 |
0.21 |
91 000.00 |
45 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1080030 |
Tấn |
1 625.94 |
1 792 921.00 |
1 152 819.00 |
3 092.83 |
2 335 878.00 |
1 522 102.00 |
9 350.17 |
28 329 000.00 |
12 681 734.63 |
9 437.85 |
28 483 300.00 |
13 784 432.38 |
3 329.33 |
57 907 930.00 |
24 769 838.26 |
4 033.33 |
58 290 930.00 |
23 528 258.63 |
3 718.71 |
3 783 324.00 |
2 038 350.36 |
3 843.31 |
3 909 354.00 |
2 235 305.91 |
3 938.64 |
3 941 954.00 |
1 876 131.69 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1080030 |
Tấn |
1 813.06 |
977 136.00 |
605 697.47 |
2 161.50 |
1 398 850.00 |
891 665.21 |
923.70 |
565 066.40 |
449 195.26 |
1 370.87 |
694 283.04 |
411 963.17 |
1 720.56 |
1 576 209.00 |
548 934.30 |
1 991.56 |
1 831 719.00 |
516 248.10 |
5 358.67 |
2 335 038.00 |
1 392 286.00 |
5 873.68 |
2 470 110.00 |
1 599 962.00 |
6 177.62 |
2 531 565.00 |
1 660 050.00 |
| 118 |
Thức
ăn cho vật nuôi làm cảnh |
1080040 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1080040 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
1 800.00 |
1 700.00 |
5.50 |
1 900.00 |
2 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1080040 |
Tấn |
55.00 |
500 000.00 |
320 201.00 |
57.00 |
550 000.00 |
409 801.00 |
2.00 |
2 500.00 |
1 822.00 |
2.00 |
2 500.00 |
1 387.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.13 |
225.00 |
157.00 |
0.30 |
689.00 |
419.00 |
0.70 |
1 236.00 |
824.00 |
| 119 |
Rượu
mạnh |
1101001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1101001 |
Lít |
52 000.00 |
52 250 000.00 |
41 738 000.00 |
52 500.00 |
52 254 000.00 |
41 741 500.00 |
42.68 |
22 005 000.00 |
43 280.00 |
42.68 |
22 005 000.00 |
42 333.00 |
0.50 |
50 000.00 |
16 000.00 |
0.50 |
50 000.00 |
12 500.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1101001 |
Lít |
1 314 110.00 |
54 263 680.00 |
24 701 850.00 |
1 368 830.00 |
57 282 030.00 |
26 234 530.00 |
262.66 |
102 399 305.00 |
67 264 742.36 |
274.86 |
103 068 830.00 |
34 109 580.13 |
436.78 |
32 338 779.40 |
16 984 340.20 |
18 661.82 |
33 117 279.40 |
17 089 077.80 |
66.44 |
4 431 880.00 |
816 822.00 |
97.11 |
5 180 180.00 |
1 141 670.00 |
100.84 |
5 330 180.00 |
1 346 291.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1101001 |
Lít |
159 500.00 |
4 900 000.00 |
3 400 000.00 |
159 500.00 |
4 900 000.00 |
3 400 000.00 |
12 050.60 |
15 394 000.00 |
8 557 056.00 |
12 051.60 |
15 430 000.00 |
8 368 037.00 |
341.30 |
6 750 000.00 |
646 137.00 |
341.30 |
6 750 000.00 |
701 938.00 |
92.00 |
5 475 000.00 |
989 922.00 |
92.00 |
5 450 000.00 |
1 122 544.00 |
92.00 |
5 450 000.00 |
1 920 000.00 |
| 120 |
Rượu
vang |
110200 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
110200 |
Lít |
19 170.00 |
3 018 000.00 |
38 630.00 |
19 170.00 |
3 018 000.00 |
38 630.00 |
8.50 |
13 158 000.00 |
3 960 000.00 |
8.50 |
13 158 000.00 |
5 447 200.00 |
2.00 |
28 000.00 |
25 000.00 |
3.00 |
54 000.00 |
48 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 121 |
Rượu
vang từ quả tươi |
1102001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1102001 |
Lít |
1 000.00 |
15 000.00 |
5 000.00 |
1 000.00 |
15 000.00 |
5 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1102001 |
Lít |
34 250.00 |
3 147 000.00 |
2 691 640.00 |
35 790.00 |
3 560 000.00 |
2 964 140.00 |
1 274.84 |
2 091 000.00 |
481 230.00 |
1 277.34 |
2 131 000.00 |
664 290.00 |
3.50 |
82 000.00 |
3 230.00 |
3.50 |
82 000.00 |
4 270.00 |
49.37 |
8 855 000.00 |
5 383 510.00 |
49.87 |
8 900 000.00 |
4 667 049.00 |
50.37 |
8 905 000.00 |
3 407 823.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1102001 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
35.74 |
7 000 500.00 |
5 395 591.00 |
35.74 |
7 000 500.00 |
5 043 466.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 122 |
Rượu
từ táo, rượu từ lê, rượu sakê
(đồ uống có cồn, lên men không qua chưng
cất) |
1102002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1102002 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.67 |
9 050 000.00 |
3 398 143.00 |
13.97 |
9 262 000.00 |
3 180 734.00 |
6.00 |
620 000.00 |
150 013.65 |
6.00 |
620 000.00 |
78 001.39 |
66.00 |
25 000 000.00 |
4 584 753.00 |
66.00 |
25 000 000.00 |
11 046 879.00 |
66.00 |
25 000 000.00 |
10 274 980.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1102002 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200 000.00 |
94 650.00 |
0 |
200 000.00 |
93 662.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 123 |
Rượu
không cồn và có độ cồn thấp |
1102003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1102003 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.17 |
82 000.00 |
68 249.00 |
0.17 |
82 000.00 |
40 986.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1102003 |
Lít |
32 540.00 |
230 000.00 |
81 490.00 |
35 590.00 |
1 282 000.00 |
612 490.00 |
0.60 |
12 500.00 |
9 500.00 |
1.10 |
15 000.00 |
8 500.00 |
0 |
0 |
0 |
1.56 |
46 000.00 |
5 879.00 |
0.50 |
36 000.00 |
20 000.00 |
1.20 |
90 000.00 |
32 000.00 |
1.70 |
126 000.00 |
27 900.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1102003 |
Lít |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
136.00 |
18 900 000.00 |
14 350 000.00 |
136.00 |
18 900 000.00 |
16 100 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 124 |
Sâm
panh, vang nổ |
1102004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1102004 |
Lít |
1 000.00 |
10 000.00 |
2 370.00 |
1 000.00 |
10 000.00 |
2 370.00 |
0.20 |
15 000.00 |
5 000.00 |
0.20 |
15 000.00 |
3 000.00 |
0 |
0 |
0 |
1.60 |
2 700 000.00 |
20 500.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 125 |
Bia
các loại |
1103001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1103001 |
Lít |
27 525 370.00 |
1 168 591 200.00 |
1 035 839 730.00 |
28 391 970.00 |
1 216 591 200.00 |
1 063 139 730.00 |
3 459.09 |
665 000 000.00 |
568 840 411.92 |
4 108.11 |
787 000 000.00 |
641 180 839.20 |
165 696.61 |
545 100 000.00 |
483 587 205.92 |
165 696.61 |
545 100 000.00 |
451 431 458.52 |
1 694.11 |
275 000 000.00 |
144 053 968.00 |
2 106.41 |
325 000 000.00 |
162 475 547.00 |
2 283.41 |
375 000 000.00 |
209 605 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1103001 |
Lít |
5 276 250.00 |
1 843 240 000.00 |
663 172 220.00 |
5 912 190.00 |
1 974 770 000.00 |
714 237 500.00 |
13 075.42 |
901 036 710.00 |
672 245 977.17 |
13 730.92 |
959 636 710.00 |
760 126 563.87 |
11 629.32 |
1 711 275 000.00 |
1 340 532 840.57 |
12 102.23 |
1 781 755 000.00 |
1 336 762 272.05 |
9 731.89 |
1 252 126 000.00 |
1 117 869 694.60 |
10 668.57 |
1 857 126 000.00 |
1 414 919 631.00 |
10 711.86 |
1 828 176 000.00 |
1 259 016 065.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1103001 |
Lít |
2 473 000.00 |
295 000 000.00 |
278 900 000.00 |
2 473 000.00 |
295 000 000.00 |
278 900 000.00 |
2 485.64 |
592 930 000.00 |
329 468 010.00 |
2 485.64 |
592 930 000.00 |
362 360 790.00 |
1.20 |
108 000.00 |
3 481.00 |
1.20 |
108 000.00 |
1 618.00 |
2 843.94 |
531 285 600.00 |
331 348 444.00 |
2 843.94 |
531 285 600.00 |
355 626 514.00 |
2 843.94 |
531 285 600.00 |
381 614 951.00 |
| 126 |
Nước
khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
1104101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1104101 |
Lít |
57 160.00 |
209 398 100.00 |
143 691 190.00 |
69 900.00 |
224 440 100.00 |
150 230 170.00 |
107.88 |
64 414 021.00 |
46 587 194.00 |
109.46 |
84 914 021.00 |
53 549 158.00 |
401.56 |
8 775 200.00 |
14 948 280.00 |
512.66 |
8 800 400.00 |
13 786 396.00 |
1 191.49 |
59 368 876.00 |
36 023 875.58 |
1 193.64 |
61 368 876.00 |
34 594 818.91 |
1 193.77 |
63 368 876.00 |
26 657 863.60 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1104101 |
Lít |
50 238 040.00 |
1 566 386 680.00 |
1 111 689 290.00 |
50 543 080.00 |
2 007 484 880.00 |
1 509 749 040.00 |
971.11 |
952 466 398.00 |
661 048 428.00 |
1 075.38 |
1 252 835 248.00 |
1 293 570 059.50 |
528.17 |
829 262 411.00 |
472 327 175.00 |
538.62 |
847 532 903.00 |
510 451 429.57 |
1 095.88 |
1 555 230 372.00 |
1 104 008 798.00 |
1 219.61 |
1 574 883 716.00 |
1 240 725 212.00 |
1 223.24 |
1 582 129 888.00 |
1 264 958 907.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1104101 |
Lít |
204 500.00 |
104 484 970.00 |
104 229 290.00 |
254 500.00 |
142 666 430.00 |
127 138 170.00 |
687.00 |
434 667 740.00 |
208 655 730.00 |
783.00 |
717 615 740.00 |
234 583 196.00 |
1 054.84 |
962 412 722.00 |
489 612 648.00 |
1 110.54 |
1 161 416 480.00 |
546 910 502.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 127 |
Đồ
uống không cồn |
1104201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1104201 |
Lít |
206 640.00 |
17 562 000.00 |
11 150 400.00 |
242 940.00 |
22 530 000.00 |
16 939 400.00 |
294.56 |
59 797 144.00 |
53 422 640.00 |
375.56 |
66 353 737.00 |
56 600 668.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
148.04 |
36 523 980.00 |
39 759 999.50 |
149.64 |
41 523 980.00 |
40 463 854.00 |
151.75 |
57 633 003.00 |
41 647 832.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1104201 |
Lít |
3 966 650.00 |
334 713 780.00 |
188 821 160.00 |
4 037 640.00 |
420 263 920.00 |
201 120 300.00 |
2 603.18 |
179 209 200.00 |
144 433 589.80 |
3 395.83 |
293 504 600.00 |
247 211 812.60 |
9 049.99 |
1 613 213 800.00 |
755 322 762.00 |
9 224.01 |
1 624 393 800.00 |
843 857 084.00 |
235.25 |
239 375 330.00 |
39 110 099.00 |
306.25 |
265 663 330.00 |
60 881 469.00 |
663.18 |
319 432 830.00 |
84 371 295.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1104201 |
Lít |
327 570.00 |
56 282 970.00 |
47 778 060.00 |
397 570.00 |
60 032 970.00 |
50 278 060.00 |
2 056.00 |
173 036 000.00 |
70 911 164.30 |
2 056.00 |
173 036 000.00 |
73 462 365.30 |
3 350.93 |
187 794 160.00 |
125 008 686.00 |
409 751.14 |
212 583 642.00 |
169 463 835.00 |
2 462.81 |
120 963 393.00 |
112 025 157.00 |
2 996.81 |
129 901 156.00 |
136 030 123.00 |
3 152.81 |
134 471 140.00 |
133 809 354.00 |
| 128 |
Sợi
thuốc lá |
1200101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1200101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
35 572.00 |
21 100.00 |
1 850.00 |
35 572.00 |
21 100.00 |
9 575.00 |
35 572.00 |
21 100.00 |
2 400.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1200101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
67.80 |
9 408.00 |
4 956.00 |
67.80 |
9 408.00 |
5 016.00 |
67.80 |
9 408.00 |
2 941.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1200101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
468.00 |
25 344.00 |
13 608.00 |
468.00 |
25 344.00 |
13 019.00 |
468.00 |
25 344.00 |
11 907.00 |
| 129 |
Thuốc
lá điếu |
1200102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1200102 |
Bao |
292 694 600.00 |
6 462 855 000.00 |
4 429 400 370.00 |
294 205 600.00 |
6 467 355 000.00 |
4 429 400 370.00 |
53 968.86 |
3 909 411 320.00 |
2 074 956 981.00 |
53 986.52 |
3 909 497 465.00 |
2 323 318 121.00 |
19 653.83 |
2 615 102 760.00 |
1 613 847 546.00 |
19 680.83 |
2 615 102 760.00 |
1 562 363 874.00 |
251 855.39 |
6 635 360 000.00 |
4 547 160 428.00 |
251 880.72 |
6 774 200 000.00 |
4 527 713 753.00 |
252 705.29 |
7 037 040 000.00 |
4 377 517 760.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1200102 |
Bao |
116 590.00 |
11 220 000.00 |
6 420 000.00 |
116 590.00 |
11 220 000.00 |
6 420 000.00 |
2.60 |
200 000.00 |
136 000.00 |
2.60 |
200 000.00 |
163 721.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
92.90 |
623 000 000.00 |
224 800 000.00 |
94.50 |
785 000 000.00 |
285 700 000.00 |
95.80 |
880 000 000.00 |
203 600 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1200102 |
Bao |
16 410.00 |
278 460 000.00 |
225 108 000.00 |
16 410.00 |
278 460 000.00 |
225 108 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
69.68 |
170 000 000.00 |
110 415 300.00 |
69.68 |
170 000 000.00 |
111 990 340.00 |
134.86 |
840 000 000.00 |
343 985 847.00 |
134.86 |
840 000 000.00 |
327 157 215.00 |
134.86 |
840 000 000.00 |
310 930 000.00 |
| 130 |
Xì
gà |
1200901 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1200901 |
Điếu |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.20 |
300 000.00 |
70 000.00 |
2.20 |
300 000.00 |
100 000.00 |
2.20 |
300 000.00 |
120 000.00 |
| 131 |
Thuốc
lá sợi |
1200902 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1200902 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
205.04 |
46 236.00 |
613 290.00 |
205.04 |
46 236.00 |
23 372.25 |
193.40 |
28.80 |
11.40 |
194.20 |
29.00 |
11.50 |
194.20 |
11.50 |
29.70 |
| 132 |
Lá
thuốc lá đã chế biến |
1200903 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1200903 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
131 408.00 |
24 000.00 |
12 030.00 |
131 408.00 |
24 000.00 |
14 190.00 |
131 408.00 |
24 000.00 |
3 600.00 |
| 133 |
Thuốc
lá tấm |
1200904 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1200904 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
106.00 |
24 400.00 |
10 420.00 |
106.00 |
24 400.00 |
8 719.00 |
106.00 |
24 400.00 |
7 180.00 |
| 134 |
Sợi
tự nhiên |
131102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
131102 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
553.51 |
21 590.00 |
19 987.00 |
674.30 |
23 462.00 |
22 998.87 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
131102 |
Tấn |
256.80 |
11 600.00 |
10 569.00 |
287.90 |
15 800.00 |
14 690.00 |
527.90 |
24 782.30 |
19 281.00 |
527.90 |
24 782.30 |
18 660.00 |
1 992.90 |
48 898.00 |
44 303.20 |
2 130.30 |
55 248.00 |
52 363.12 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
131102 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
6.00 |
100.00 |
75.00 |
2 000.00 |
60 000.00 |
43 852.00 |
2 000.00 |
60 000.00 |
41 885.00 |
640.53 |
122 560.00 |
57 671.54 |
640.53 |
122 560.00 |
75 651.23 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 135 |
Sợi
xe từ sợi tơ tằm |
1311021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1311021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.50 |
14 400.00 |
13 138.00 |
13.50 |
15 000.00 |
13 355.00 |
13.50 |
15 000.00 |
13 355.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
74.00 |
5 000.00 |
4 600.00 |
74.00 |
5 000.00 |
6 300.00 |
661.82 |
17 400.00 |
15 952.35 |
1 078.36 |
23 904.00 |
19 686.46 |
1 094.36 |
23 970.00 |
20 036.85 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311021 |
Tấn |
20.00 |
35 500.00 |
28 377.00 |
20.00 |
35 500.00 |
28 377.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
226.60 |
3.70 |
3.70 |
423.30 |
5.82 |
5.82 |
95.23 |
430.00 |
229.03 |
99.42 |
492.00 |
343.11 |
99.42 |
492.00 |
340.60 |
| 136 |
Sợi
xe từ lông động vật |
1311022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
900.00 |
639.00 |
12.20 |
950.00 |
669.00 |
0 |
0 |
0 |
88.66 |
4 000.00 |
249.00 |
88.66 |
4 000.00 |
834.10 |
| 137 |
Sợi
xe từ xơ thực vật: bông, đay, lanh, dừa... |
1311023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1311023 |
Tấn |
413.30 |
12 800.00 |
12 293.00 |
428.50 |
14 800.00 |
14 213.00 |
143.46 |
3 640.00 |
2 072.80 |
143.46 |
3 640.00 |
3 176.20 |
27.00 |
900.00 |
816.20 |
30.00 |
960.00 |
901.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311023 |
Tấn |
3 766.75 |
1 175 391.74 |
1 083 936.67 |
4 342.79 |
1 484 819.75 |
1 432 613.09 |
2 436.37 |
144 240.00 |
119 074.50 |
3 300.61 |
180 010.00 |
134 978.97 |
1 282.15 |
46 700.00 |
43 210.70 |
1 562.15 |
52 700.00 |
54 745.00 |
1 700.10 |
71 650.00 |
54 420.00 |
1 895.40 |
101 770.00 |
55 103.00 |
2 188.40 |
104 900.00 |
57 410.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311023 |
Tấn |
6 304.06 |
62 300.00 |
56 546.00 |
8 287.83 |
225 606.00 |
214 521.00 |
146.58 |
150 300.00 |
129 655.30 |
680.89 |
208 990.00 |
186 070.15 |
12 537.61 |
400 927.00 |
348 482.73 |
13 579.06 |
434 292.00 |
397 799.48 |
6 701.54 |
351 042.96 |
322 173.35 |
7 752.38 |
379 452.96 |
337 720.21 |
7 777.18 |
403 032.96 |
306 037.46 |
| 138 |
Chỉ
may từ nguyên liệu tự nhiên |
1311024 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311024 |
Tấn |
0.20 |
4 832.00 |
1 536.00 |
0.21 |
5 332.00 |
1 940.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.60 |
1.76 |
0.43 |
3.90 |
1.92 |
0.48 |
14.00 |
3 000.00 |
2 922.00 |
18.00 |
3 500.00 |
3 260.00 |
19.00 |
3 600.00 |
3 360.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311024 |
Tấn |
13 325.00 |
4 000.00 |
119.00 |
13 574.00 |
4 200.00 |
169.00 |
11.00 |
800.00 |
501.00 |
11.00 |
800.00 |
603.00 |
65.68 |
2 131.48 |
2 119.95 |
86.73 |
2 630.55 |
2 612.26 |
53.51 |
200.00 |
200.92 |
53.51 |
200.00 |
182.78 |
53.51 |
200.00 |
149.54 |
| 139 |
Sợi
nhân tạo có nguồn gốc từ tự nhiên
(động, thực vật) |
131103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
131103 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 965.14 |
199 700.00 |
73 682.00 |
7 015.14 |
200 200.00 |
83 684.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
131103 |
Tấn |
157.50 |
5 900.00 |
5 746.00 |
157.50 |
5 900.00 |
5 746.00 |
1 297.00 |
422 030.62 |
418 411.51 |
1 799.20 |
549 903.62 |
487 141.91 |
300.90 |
16 045.00 |
14 158.40 |
301.40 |
16 054.00 |
12 714.94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
131103 |
Tấn |
10 713.00 |
150 000.00 |
174 063.00 |
12 585.00 |
206 730.00 |
240 028.00 |
1 250.41 |
85 572.10 |
56 072.92 |
1 344.94 |
86 172.60 |
58 206.52 |
7 609.60 |
190 972.60 |
179 442.60 |
7 757.90 |
276 018.20 |
250 755.20 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 140 |
Chỉ
may làm từ sợi tổng hợp hoặc tái tạo có
nguồn gốc tự nhiên |
1311031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1311031 |
Tấn |
0.27 |
16.00 |
16.00 |
0.27 |
16.00 |
16.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311031 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
428.57 |
22 100.00 |
20 849.00 |
428.57 |
22 100.00 |
19 926.00 |
167.90 |
3 790.00 |
3 702.00 |
181.90 |
4 110.00 |
4 070.00 |
79.89 |
4 500.00 |
4 200.00 |
96.98 |
5 500.00 |
5 000.00 |
96.98 |
5 500.00 |
4 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311031 |
Tấn |
54.18 |
256 972.00 |
209 050.25 |
64.19 |
259 522.25 |
210 049.28 |
317.52 |
36 910.00 |
29 118.65 |
355.52 |
38 130.00 |
28 584.49 |
201.06 |
18 202.00 |
14 287.00 |
1 403.74 |
170 443.00 |
136 288.07 |
1 349.77 |
166 340.00 |
171 457.60 |
8 231.19 |
634 990.00 |
227 789.38 |
8 467.76 |
643 020.00 |
391 410.34 |
| 141 |
Sợi
filament tổng hợp và tái tạo, dạng sợi xe
hoặc sợi cáp |
1311032 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1311032 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
2 707.56 |
35 000.00 |
1 136.75 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311032 |
Tấn |
712.00 |
14 532.00 |
10 571.60 |
712.02 |
14 641.00 |
10 656.60 |
86 583.14 |
96 785.00 |
62 452.13 |
87 104.14 |
111 796.00 |
51 111.43 |
1 872.40 |
71 537.00 |
61 114.97 |
1 872.40 |
71 537.00 |
64 712.24 |
567.00 |
33 009.00 |
20 220.00 |
594.00 |
33 209.00 |
16 883.00 |
614.00 |
33 209.00 |
14 145.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311032 |
Tấn |
3 508.07 |
391 475.00 |
334 296.03 |
3 631.71 |
407 737.00 |
330 417.03 |
102.54 |
43 003.33 |
608.66 |
105.08 |
43 005.59 |
12 003.72 |
3 324.62 |
69 435 090.13 |
64 893 865.81 |
4 020.67 |
94 435 525.78 |
90 461 327.34 |
2 898.00 |
209 300.00 |
172 447.80 |
3 117.00 |
220 750.00 |
168 368.57 |
3 534.00 |
238 765.00 |
155 799.00 |
| 142 |
Sợi
từ xơ staple |
1311033 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1311033 |
Tấn |
312.87 |
17 450.00 |
12 685.08 |
368.53 |
27 550.00 |
17 657.08 |
137.35 |
2 200.00 |
1 614.00 |
137.35 |
2 200.00 |
1 504.00 |
1 572.00 |
40 160.00 |
37 634.00 |
1 727.00 |
55 088.00 |
50 023.00 |
518.60 |
13 650.00 |
13 629.67 |
518.60 |
13 650.00 |
13 456.37 |
518.60 |
13 650.00 |
13 225.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1311033 |
Tấn |
2 748.36 |
332 001.67 |
309 731.54 |
3 105.36 |
437 101.67 |
394 761.54 |
0 |
0 |
0 |
447.00 |
300.00 |
127.00 |
861.28 |
7 304 061.00 |
2 236 327.00 |
861.28 |
7 304 061.00 |
4 644 813.00 |
2 510.00 |
164 901.00 |
139 683.00 |
2 560.00 |
178 054.00 |
141 008.00 |
2 573.00 |
180 554.00 |
137 382.00 |
| 143 |
Vải
dệt thoi từ sợi tự nhiên |
131201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
131201 |
Mét |
83 400.00 |
6 414 400.00 |
5 773 000.00 |
83 400.00 |
6 414 400.00 |
5 773 000.00 |
100.30 |
6 900 000.00 |
3 216 806.00 |
100.30 |
6 900 000.00 |
3 546 924.00 |
20.97 |
3 100.00 |
1 894.70 |
20.97 |
3 100.00 |
2 234.93 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
131201 |
Mét |
88 510.00 |
16 355 500.00 |
7 245 300.00 |
88 510.00 |
16 355 500.00 |
7 245 300.00 |
158.38 |
22 877 300.00 |
17 726 608.00 |
159.08 |
27 777 300.00 |
22 437 882.00 |
261.00 |
30 397 142.00 |
19 772 470.00 |
261.00 |
30 397 142.00 |
22 455 437.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
131201 |
Mét |
507 370.00 |
72 607 000.00 |
45 315 000.00 |
577 370.00 |
74 607 000.00 |
48 576 000.00 |
380.00 |
38 405 267.01 |
21 934 893.93 |
380.00 |
38 405 267.01 |
28 448 244.30 |
459.56 |
8 176 000.00 |
3 454 677.00 |
819.75 |
37 960 000.00 |
24 781 093.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 144 |
Vải
dệt thoi từ sợi tơ tằm |
1312011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1312011 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15 893.20 |
29 274 280.00 |
14 563 993.00 |
15 894.20 |
29 770 280.00 |
15 377 027.00 |
15 894.50 |
29 774 280.00 |
13 904 743.00 |
| 145 |
Vải
dệt thoi từ sợi bông |
1312013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1312013 |
Mét |
2 400.00 |
960 000.00 |
691 000.00 |
2 400.00 |
960 000.00 |
691 000.00 |
0.60 |
378 000.00 |
283 500.00 |
0.60 |
378 000.00 |
302 400.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
119.80 |
330 000.00 |
288 000.00 |
128.83 |
360 000.00 |
289 000.00 |
128.83 |
360 000.00 |
160 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1312013 |
Mét |
273 830.00 |
26 439 240.00 |
21 991 710.00 |
300 160.00 |
29 549 600.00 |
25 009 310.00 |
54.89 |
25 100 000.00 |
13 203 966.60 |
55.32 |
25 280 000.00 |
15 747 643.40 |
40.56 |
23 573 600.00 |
10 552 600.00 |
42.06 |
40 724 000.00 |
26 666 597.00 |
68.42 |
7 000 000.00 |
6 228 782.00 |
68.42 |
7 000 000.00 |
3 458 100.00 |
68.42 |
7 000 000.00 |
2 456 660.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1312013 |
Mét |
389 910.00 |
89 794 370.00 |
73 245 510.00 |
403 150.00 |
91 539 370.00 |
71 432 620.00 |
27.45 |
2 700 000.00 |
1 452 620.00 |
33.21 |
2 800 000.00 |
1 453 950.00 |
355.10 |
12 741 717.52 |
9 397 828.60 |
519.93 |
15 441 717.52 |
11 129 097.90 |
2 167.00 |
207 798 088.00 |
184 821 255.00 |
2 678.00 |
238 090 384.00 |
198 387 387.00 |
2 818.00 |
244 081 765.00 |
173 983 321.00 |
| 146 |
Vải
dệt thoi từ sợi tự nhiên khác (trừ sợi
bông) |
1312014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1312014 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.85 |
3 000 000.00 |
2 138 233.00 |
1.85 |
3 000 000.00 |
780 000.00 |
1.85 |
3 000 000.00 |
207 218.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1312014 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 239.00 |
113 770 196.00 |
20 203 786.00 |
1 513.00 |
132 244 467.00 |
37 105 328.00 |
1 556.00 |
141 500 000.00 |
45 306 936.00 |
| 147 |
Vải
dệt thoi từ sợi tổng hợp hoặc tái
tạo |
1312020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1312020 |
Mét |
630.00 |
13 434 500.00 |
104 030 000.00 |
1 190.00 |
240 786 500.00 |
125 683 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1312020 |
Mét |
386 280.00 |
84 021 600.00 |
64 824 030.00 |
450 450.00 |
101 383 200.00 |
77 988 980.00 |
137.29 |
82 592 400.00 |
68 078 128.00 |
140.50 |
82 807 400.00 |
71 132 290.00 |
839.62 |
107 795 600.00 |
75 214 841.00 |
864.52 |
109 005 800.00 |
69 937 093.00 |
116.43 |
22 943 300.00 |
15 984 199.00 |
130.42 |
23 651 360.00 |
15 756 626.00 |
134.24 |
25 699 752.00 |
10 414 894.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1312020 |
Mét |
787 950.00 |
112 894 170.00 |
79 981 890.00 |
843 610.00 |
148 581 170.00 |
101 294 890.00 |
1 510.09 |
196 968 930.00 |
113 750 056.00 |
1 725.62 |
262 765 694.00 |
180 630 576.00 |
11 571.36 |
111 868 229.00 |
65 220 250.00 |
13 084.16 |
126 259 929.00 |
75 477 328.00 |
1 241.48 |
194 006 684.00 |
116 293 617.00 |
1 663.78 |
282 812 862.00 |
144 001 155.00 |
1 905.78 |
298 613 994.00 |
154 930 035.00 |
| 148 |
Vải
dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
13910 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
13910 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
120.00 |
10 800 000.00 |
5 400 000.00 |
150.00 |
12 600 000.00 |
7 200 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
13910 |
Mét |
100 770.00 |
7 886 000.00 |
6 073 120.00 |
101 170.00 |
8 186 000.00 |
5 756 120.00 |
1.60 |
3 456 000.00 |
1 209 600.00 |
1.60 |
3 456 000.00 |
1 382 400.00 |
203.60 |
12 556 000.00 |
10 430 500.00 |
223.60 |
13 956 000.00 |
11 789 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
13910 |
Mét |
6 000.00 |
4 572 000.00 |
3 350 000.00 |
6 000.00 |
4 572 000.00 |
3 350 000.00 |
763.00 |
14 000 000.00 |
10.88 |
763.00 |
14 000 000.00 |
12 976 268.00 |
1 912.64 |
17 800 000.00 |
14 665 495.00 |
3 524.49 |
30 000 000.00 |
19 552 309.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 149 |
Vải
len dệt kim, đan, móc |
1391011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1391011 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
45.00 |
70 000 000.00 |
60 000 000.00 |
45.00 |
70 000 000.00 |
70 000 000.00 |
45.00 |
70 000 000.00 |
70 000 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1391011 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 697.10 |
142 627 423.00 |
90 903 112.21 |
2 701.60 |
143 345 453.00 |
101 055 704.72 |
2 725.40 |
149 518 640.00 |
88 071 453.64 |
| 150 |
Vải
dệt kim, đan, móc khác |
1391012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1391012 |
Mét |
45 440.00 |
11 060 000.00 |
2 820 270.00 |
83 140.00 |
13 574 000.00 |
4 567 110.00 |
65.50 |
10 900 000.00 |
8 142 500.00 |
65.50 |
10 900 000.00 |
8 250 000.00 |
55.50 |
60 407 500.00 |
30 019 446.00 |
55.50 |
60 407 500.00 |
10 083 562.00 |
135.67 |
3 964 339.00 |
934 740.00 |
135.66 |
3 925 300.00 |
1 232 606.00 |
135.66 |
3 925 300.00 |
294 322.75 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1391012 |
Mét |
652 000.00 |
39 260 490.00 |
31 247 230.00 |
711 000.00 |
41 026 440.00 |
34 236 760.00 |
751.84 |
65 154 927.00 |
45 637 372.00 |
1 340.03 |
117 169 009.00 |
31 771 844.00 |
8 593.70 |
96 083 750.00 |
34 610 030.00 |
8 987.70 |
112 944 300.00 |
64 554 430.00 |
10 230.31 |
1 266 130 987.01 |
959 747 989.53 |
11 534.89 |
1 705 874 825.97 |
986 835 937.31 |
12 968.89 |
1 926 274 825.97 |
718 765 096.40 |
| 151 |
Sản
phẩm dệt sẵn dùng cho gia đình |
139201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
139201 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.20 |
526 600.00 |
491 440.00 |
7.20 |
776 600.00 |
612 860.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
139201 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.61 |
3 900 000.00 |
2 637 000.00 |
16.61 |
3 900 000.00 |
2 907 000.00 |
123.00 |
2 993 217.00 |
2 993 217.00 |
131.00 |
3 725 946.00 |
3 725 946.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 152 |
Chăn
và chăn du lịch (trừ chăn điện) |
1392011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392011 |
Cái |
96 650.00 |
7 686 320.00 |
7 411 950.00 |
152 970.00 |
8 723 470.00 |
8 110 720.00 |
13.04 |
207 900.00 |
144 750.00 |
15.34 |
210 100.00 |
147 200.00 |
20.76 |
608 222.00 |
566 617.00 |
21.24 |
611 441.00 |
557 745.00 |
30.00 |
70 000.00 |
22 000.00 |
197.30 |
300 000.00 |
137 650.00 |
211.30 |
350 000.00 |
250 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392011 |
Cái |
433 000.00 |
962 000 000.00 |
398 290 000.00 |
433 000.00 |
962 000 000.00 |
398 290 000.00 |
1.50 |
10 000.00 |
10 000.00 |
1.50 |
10 000.00 |
8 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
330.00 |
2 400 000.00 |
2 739 022.00 |
330.00 |
2 400 000.00 |
1 925 547.00 |
330.00 |
2 400 000.00 |
2 000 000.00 |
| 153 |
Vỏ
ga, vỏ gối, ga trải giường |
1392012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1392012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.40 |
16 000 000.00 |
14 549 153.00 |
1.40 |
16 000 000.00 |
9 974 012.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392012 |
Cái |
102 880.00 |
7 052 640.00 |
4 729 300.00 |
164 150.00 |
8 433 750.00 |
5 609 390.00 |
138.34 |
3 235 930.00 |
1 748 805.00 |
140.63 |
3 239 530.00 |
1 896 017.00 |
311.27 |
24 132 667.00 |
20 653 944.00 |
406.27 |
27 252 667.00 |
25 146 525.00 |
10.90 |
100 308 000.00 |
80 206 500.00 |
10.90 |
100 308 000.00 |
80 225 100.00 |
10.90 |
100 308 000.00 |
70 184 300.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392012 |
Cái |
15 730.00 |
86 300.00 |
80 740.00 |
26 270.00 |
296 200.00 |
273 590.00 |
1.50 |
5 000.00 |
5 000.00 |
1.50 |
5 000.00 |
9 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31.90 |
3 800 000.00 |
1 078 647.00 |
31.90 |
3 800 000.00 |
1 407 997.00 |
62.94 |
5 500 000.00 |
1 460 440.00 |
| 154 |
Màn
(mùng) |
1392013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392013 |
Cái |
291 650.00 |
60 605 000.00 |
41 713 500.00 |
327 250.00 |
92 905 000.00 |
84 203 500.00 |
53.27 |
31 351 450.00 |
25 674 916.00 |
60.27 |
36 361 450.00 |
27 686 519.00 |
304.12 |
29 640 088.00 |
17 295 306.00 |
305.09 |
31 590 171.00 |
19 321 101.00 |
25.68 |
15 109 500.00 |
9 910 784.00 |
25.88 |
17 259 500.00 |
9 602 010.00 |
26.37 |
35 259 500.00 |
10 463 600.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.07 |
120 000.00 |
143 283.00 |
13.07 |
120 000.00 |
96 226.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 155 |
Màn
che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong;
diềm màn che hoặc diềm giường |
1392014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1392014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
3 300.00 |
3 200.00 |
1.00 |
3 300.00 |
1 100.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392014 |
Cái |
7 570.00 |
1 506 090.00 |
2 371 330.00 |
9 150.00 |
2 868 480.00 |
4 016 330.00 |
62.14 |
47 600.00 |
37 580.00 |
62.34 |
57 700.00 |
47 545.00 |
67.63 |
118 002.00 |
100 262.00 |
68.95 |
128 519.00 |
99 589.00 |
21.00 |
6 025 800.00 |
4 208 724.00 |
21.00 |
6 025 800.00 |
5 748 221.00 |
21.00 |
6 025 800.00 |
5 440 949.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392014 |
Cái |
24 480.00 |
412 000.00 |
293 000.00 |
26 480.00 |
433 000.00 |
305 000.00 |
24.00 |
2 000 000.00 |
1 787 895.00 |
24.00 |
2 000 000.00 |
2 088 198.00 |
32.00 |
110 000.00 |
500 000.00 |
117.50 |
321 000.00 |
469 121.00 |
0 |
50 000.00 |
17 001.00 |
0 |
50 000.00 |
18 850.00 |
0 |
50 000.00 |
15 000.00 |
| 156 |
Khăn
trải bàn |
1392015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392015 |
Tấn |
0.06 |
7.00 |
11.00 |
0.06 |
7.00 |
11.00 |
15.09 |
11 001.60 |
10 902.00 |
18.14 |
16 001.60 |
14 000.20 |
0.05 |
5 000.00 |
5 000.00 |
0.07 |
5 000.10 |
5 000.10 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392015 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
14.31 |
34 500.00 |
34 182.00 |
14.31 |
34 500.00 |
29 824.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 157 |
Khăn
mặt, khăn tắm và khăn khác dùng trong phòng vệ
sinh, nhà bếp |
1392016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1392016 |
Tấn |
1.29 |
2 250.00 |
1 958.00 |
2.69 |
4 250.00 |
4 016.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
180.00 |
1 626.00 |
1 391.60 |
180.00 |
1 626.00 |
1 461.23 |
64.00 |
2 174.00 |
1 719.00 |
64.00 |
2 174.00 |
1 920.00 |
64.00 |
2 174.00 |
1 804.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392016 |
Tấn |
214.69 |
13 943.46 |
12 267.32 |
296.26 |
18 822.64 |
17 519.09 |
2 134.13 |
5 110.50 |
4 365.50 |
20 134.13 |
5 590.50 |
4 616.50 |
58.24 |
1 638.50 |
1 513.30 |
68.16 |
156 744.50 |
149 106.13 |
231.58 |
8 015.50 |
4 893.30 |
237.88 |
8 265.50 |
4 551.80 |
237.88 |
8 265.50 |
3 750.30 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392016 |
Tấn |
698.97 |
16 335.00 |
13 329.99 |
718.06 |
17 025.00 |
13 809.30 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
176.51 |
23 120.50 |
22 945.03 |
291.49 |
24 540.00 |
22 909.94 |
450.00 |
4 200.00 |
2 395.00 |
455.00 |
5 050.00 |
3 657.00 |
455.00 |
5 050.00 |
3 700.00 |
| 158 |
Các
sản phẩm dệt trang trí nội thất khác |
1392019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1392019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
68.30 |
6 280.00 |
5 273.00 |
95.70 |
8 795.00 |
6 289.00 |
101.60 |
8 865.00 |
6 361.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1392019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 608.12 |
20 300.00 |
22 581.00 |
1 612.12 |
24 300.00 |
30 815.00 |
1 658.50 |
25 630.00 |
17 800.00 |
| 159 |
Quần
áo nghề nghiệp và bảo hộ lao động |
1410020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1410020 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
264.16 |
2 851 047.00 |
2 349 674.00 |
264.60 |
2 850 993.00 |
1 787 784.00 |
15.70 |
2 544 500.00 |
2 041 624.00 |
31.90 |
2 834 500.00 |
2 059 921.00 |
32.90 |
2 864 500.00 |
1 560 048.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410020 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
206.39 |
233 444 037.00 |
211 785 062.00 |
265.34 |
267 522 537.00 |
244 024 191.60 |
204.92 |
969 347 985.00 |
967 645 972.00 |
215.88 |
970 182 725.00 |
510 032 830.00 |
244.84 |
982 505 075.00 |
266 129 753.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410020 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 260.67 |
38 692 800.00 |
34 345 417.00 |
1 310.93 |
42 768 000.00 |
34 429 130.00 |
624.27 |
17 806 068.00 |
11 565 555.00 |
624.97 |
17 885 068.00 |
11 975 273.00 |
625.77 |
19 733 568.00 |
12 967 338.00 |
| 160 |
Áo
khoác và áo jacket |
1410030 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1410030 |
Chiếc |
7 420.00 |
1 516 000.00 |
1 404 870.00 |
8 140.00 |
1 700 000.00 |
1 851 100.00 |
9.20 |
250 000.00 |
249 303.00 |
9.20 |
250 000.00 |
253 814.00 |
60.00 |
500 000.00 |
400 000.00 |
60.00 |
500 000.00 |
300 000.00 |
150.00 |
3 480 000.00 |
3 395 000.00 |
161.00 |
3 700 000.00 |
3 636 000.00 |
168.00 |
4 050 000.00 |
3 980 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410030 |
Chiếc |
724 680.00 |
68 068 610.00 |
24 255 840.00 |
812 530.00 |
70 786 200.00 |
26 755 510.00 |
2 012.72 |
25 858 515.00 |
21 100 882.00 |
2 762.17 |
27 918 383.00 |
22 211 218.00 |
767.47 |
411 855 276.00 |
412 604 893.00 |
888.91 |
420 935 276.00 |
400 368 636.00 |
873.29 |
43 062 515.00 |
32 831 850.00 |
927.34 |
45 144 290.00 |
31 839 842.00 |
944.80 |
45 407 366.00 |
27 846 612.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410030 |
Chiếc |
956 280.00 |
41 522 070.00 |
31 525 220.00 |
1 236 220.00 |
51 265 530.00 |
40 467 450.00 |
31 524.82 |
139 871 010.00 |
123 268 199.00 |
35 223.39 |
192 817 000.00 |
183 621 115.69 |
19 334.90 |
220 268 014.00 |
218 270 218.00 |
21 163.68 |
287 588 198.00 |
280 393 514.00 |
22 983.91 |
30 660 708.00 |
25 126 956.00 |
37 161.00 |
33 874 472.00 |
28 365 226.00 |
37 161.05 |
34 770 348.00 |
26 105 449.00 |
| 161 |
Quần
áo mặc thường ( quần, áo, áo dài, váy liền, chân
váy Trừ áo phông; quần áo lót) |
1410040 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1410040 |
Chiếc |
41 130.00 |
1 780 000.00 |
1 642 000.00 |
56 240.00 |
3 280 000.00 |
2 520 700.00 |
401.24 |
33 416 000.00 |
30 972 464.00 |
543.97 |
38 500 000.00 |
35 976 913.00 |
322.59 |
18 155 000.00 |
16 866 643.00 |
358.07 |
22 837 076.00 |
20 453 739.00 |
629.13 |
35 497 110.00 |
34 438 336.00 |
650.98 |
38 384 110.00 |
36 550 026.00 |
714.46 |
41 548 494.00 |
39 747 840.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410040 |
Chiếc |
823 220.00 |
59 382 160.00 |
46 205 560.00 |
1 060 950.00 |
74 489 170.00 |
62 849 830.00 |
4 215.68 |
742 824 024.00 |
141 744 041.00 |
4 874.79 |
768 263 139.00 |
164 641 893.00 |
1 066.13 |
126 707 504.00 |
98 709 223.30 |
1 652.93 |
145 951 296.00 |
117 680 513.80 |
39 477.52 |
4 086 007 065.00 |
4 041 274 098.00 |
40 001.16 |
4 131 444 201.00 |
3 721 907 256.00 |
39 728.39 |
4 187 174 908.00 |
2 138 640 549.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410040 |
Chiếc |
1 345 750.00 |
140 308 380.00 |
127 690 730.00 |
1 476 990.00 |
410 627 260.00 |
149 870 150.00 |
106 632.57 |
123 585 714.00 |
110 443 687.00 |
111 442.93 |
142 226 232.00 |
145 882 407.00 |
2 542.69 |
176 651 193.00 |
144 700 692.00 |
3 112.67 |
195 682 682.00 |
143 206 870.00 |
27 209.02 |
20 719 521 774.60 |
20 537 980 863.10 |
17 806.04 |
20 811 825 358.60 |
24 676 496 274.90 |
18 554.15 |
20 863 783 508.60 |
19 561 122 439.60 |
| 162 |
Bộ
comple |
1410050 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1410050 |
Bộ |
543 040.00 |
29 186 000.00 |
26 050 560.00 |
717 830.00 |
38 689 500.00 |
31 779 820.00 |
53 922.25 |
12 470 500.00 |
24 097 071.00 |
57 719.28 |
13 181 500.00 |
11 471 669.00 |
92.71 |
5 515 915.00 |
4 542 210.00 |
103.81 |
6 438 936.00 |
4 848 520.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410050 |
Bộ |
6 073 850.00 |
555 321 290.00 |
469 621 250.00 |
7 077 490.00 |
1 139 032 450.00 |
1 017 630 680.00 |
282 494.32 |
1 486 598 428.00 |
1 026 522 511.21 |
309 499.62 |
1 710 719 639.00 |
1 145 838 080.70 |
5 426.56 |
641 997 766.87 |
586 658 243.34 |
6 241.31 |
695 272 054.87 |
616 762 603.16 |
58.43 |
6 854 243.00 |
2 004 829.00 |
58.43 |
6 854 243.00 |
2 427 273.00 |
58.93 |
6 856 343.00 |
613 598.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410050 |
Bộ |
7 153 100.00 |
1 229 373 320.00 |
621 941 930.00 |
9 183 610.00 |
1 919 642 270.00 |
1 137 348 110.00 |
333 246.76 |
222 535 485.00 |
213 365 437.00 |
369 880.56 |
283 988 595.00 |
230 834 500.90 |
12 814.35 |
1 153 123 222.21 |
971 452 774.26 |
13 067.10 |
1 151 612 530.21 |
393 017 653.85 |
63.60 |
270 000.00 |
270 376.00 |
83.00 |
295 000.00 |
293 255.00 |
83.40 |
302 000.00 |
301 612.00 |
| 163 |
Quần,
áo lót; áo ngủ, váy ngủ, pijama; áo phông (T-shirt); áo may ô và
các loại quần; áo lót khác |
1410060 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1410060 |
Chiếc |
38 000.00 |
1 000 000.00 |
300 000.00 |
38 000.00 |
1 000 000.00 |
300 000.00 |
70.00 |
3 000 000.00 |
2 022 698.00 |
90.00 |
5 000 000.00 |
2 778 824.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410060 |
Chiếc |
29 350.00 |
6 713 780.00 |
6 495 130.00 |
60 340.00 |
12 048 670.00 |
11 779 070.00 |
137.18 |
28 115 913.20 |
43 521 059.90 |
189.30 |
45 174 413.20 |
20 428 203.80 |
607.42 |
4 006 093.00 |
3 769 062.00 |
652.78 |
5 481 529.00 |
5 168 832.00 |
191.85 |
25 467 223.00 |
21 595 618.00 |
365.37 |
27 000 903.00 |
25 576 260.00 |
375.42 |
30 473 003.00 |
36 450 263.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410060 |
Chiếc |
699 170.00 |
62 416 000.00 |
53 960 200.00 |
831 660.00 |
78 011 000.00 |
66 374 750.00 |
730.09 |
71 470 325.00 |
57 827 596.00 |
2 434.38 |
117 524 148.00 |
69 603 993.00 |
3 697.84 |
2 901 657 854.00 |
2 860 627 551.00 |
5 468.00 |
2 997 124 994.00 |
2 230 229 572.00 |
2 519.46 |
605 262 430.00 |
550 570 119.00 |
2 794.55 |
623 405 110.00 |
562 728 691.00 |
3 822.10 |
1 548 211 827.00 |
575 868 687.00 |
| 164 |
Trang
phục thể thao |
1410071 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410071 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
95.30 |
22 780 477.00 |
16 426 432.00 |
378.65 |
24 045 269.00 |
19 902 164.00 |
394.60 |
24 610 083.00 |
16 179 984.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410071 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
347.81 |
63 910 700.00 |
34 456 267.00 |
435.61 |
68 480 900.00 |
43 331 824.00 |
561.51 |
80 666 500.00 |
49 444 029.00 |
| 165 |
Bộ
quần áo và đồ phụ trợ cho trẻ sơ
sinh |
1410072 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410072 |
Bộ |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
41.25 |
1 582 783.00 |
1 782 783.00 |
40.00 |
1 500 000.00 |
1 400 000.00 |
40.50 |
1 502 100.00 |
1 202 081.00 |
| 166 |
Trang
phục lễ hội |
1410073 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1410073 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
400 000.00 |
275 000.00 |
10.00 |
400 000.00 |
300 000.00 |
10.50 |
2 402 200.00 |
702 114.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1410073 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
48.19 |
209 011.00 |
147 690.00 |
48.29 |
309 011.00 |
208 964.00 |
48.29 |
309 011.00 |
135 217.00 |
| 167 |
Trang
phục dệt kim, đan móc |
143001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
143001 |
Cái |
3 800.00 |
24 000.00 |
13 000.00 |
3 800.00 |
24 000.00 |
13 000.00 |
1.75 |
450 000.00 |
327 635.00 |
1.75 |
450 000.00 |
407 281.00 |
21.50 |
350 000.00 |
286 944.00 |
24.50 |
550 000.00 |
391 222.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
143001 |
Cái |
47 250.00 |
500 000.00 |
461 740.00 |
63 200.00 |
624 800.00 |
576 990.00 |
350.90 |
27 158 512.00 |
19 985 331.00 |
378.04 |
28 101 369.00 |
21 807 308.00 |
748.15 |
69 500 000.00 |
59 491 922.00 |
759.32 |
74 700 000.00 |
67 050 940.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 168 |
Áo
bó, áo chui đầu, áo cài khuy, gi-lê và các mặt hàng
tương tự dệt kim hoặc móc |
1430011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1430011 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
122.90 |
1 277 342.00 |
655 424.00 |
122.90 |
1 277 342.00 |
2 079 591.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1430011 |
Cái |
30 650.00 |
14 508 800.00 |
5 256 200.00 |
41 220.00 |
17 907 850.00 |
6 688 750.00 |
62.30 |
2 564 800.00 |
2 583 560.00 |
63.30 |
2 764 800.00 |
2 812 440.00 |
99.20 |
17 939 118.00 |
14 073 864.00 |
99.20 |
17 939 118.00 |
12 655 258.00 |
120.66 |
24 640 505.00 |
18 242 434.00 |
193.52 |
36 660 005.00 |
27 278 702.00 |
205.00 |
42 633 079.00 |
33 996 104.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1430011 |
Cái |
1 194 600.00 |
91 133 190.00 |
78 110 020.00 |
1 264 830.00 |
110 344 380.00 |
102 393 920.00 |
474.74 |
47 828 908.00 |
44 161 160.00 |
484.70 |
52 017 708.00 |
42 998 324.00 |
1 184.26 |
34 820 000.00 |
10 529 700.00 |
1 214.74 |
44 420 000.00 |
22 317 752.00 |
16 201.74 |
44 580 000.00 |
40 347 510.00 |
16 207.06 |
45 600 000.00 |
45 928 568.00 |
16 207.06 |
45 600 000.00 |
34 107 629.00 |
| 169 |
Quần
tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu
gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất
dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho
người dãn tĩnh mạch) và giày dép không đế,
dệt kim hoặc móc |
1430012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1430012 |
Cái |
9 440.00 |
250 700.00 |
231 800.00 |
17 640.00 |
621 600.00 |
553 750.00 |
9.76 |
19 528 000.00 |
19 496 298.00 |
12.28 |
22 493 000.00 |
22 154 186.00 |
21.71 |
18 139 800.00 |
68 506.63 |
22.49 |
19 193 000.00 |
15 691 924.00 |
15.50 |
32 842 000.00 |
30 894 000.00 |
16.76 |
35 004 000.00 |
33 450 978.00 |
23.00 |
59 000 000.00 |
50 000 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1430012 |
Cái |
704 420.00 |
51 720 000.00 |
49 236 860.00 |
957 780.00 |
120 820 000.00 |
118 011 860.00 |
33.60 |
8 254 000.00 |
5 896 352.00 |
33.60 |
8 254 000.00 |
7 470 356.00 |
514.50 |
22 900 000.00 |
15 473 118.00 |
517.00 |
23 500 000.00 |
18 455 363.00 |
73.71 |
30 458 960.00 |
24 399 223.00 |
79.63 |
37 473 960.00 |
32 241 803.00 |
81.93 |
50 503 960.00 |
50 395 930.00 |
| 170 |
Va
ly, túi xách và các loại tương tự |
151201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
151201 |
Cái |
800.00 |
28 500.00 |
22 800.00 |
900.00 |
33 500.00 |
26 420.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
151201 |
Cái |
200.00 |
200 000.00 |
100 000.00 |
200.00 |
200 000.00 |
100 000.00 |
5.60 |
2 393 328.00 |
2 205 996.00 |
6.07 |
2 710 700.00 |
2 628 629.00 |
31.60 |
1 054 128.00 |
975 000.00 |
39.05 |
1 144 639.00 |
1 031 534.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
151201 |
Cái |
75 200.00 |
4 516 000.00 |
4 319 010.00 |
83 200.00 |
4 546 000.00 |
4 370 940.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13 150.95 |
3 060 501.00 |
2 838 197.00 |
14 707.95 |
3 077 302.00 |
2 946 761.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 171 |
Va
ly |
1512011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1512011 |
Cái |
1 500.00 |
70 000 000.00 |
50 000 000.00 |
1 500.00 |
70 000 000.00 |
50 000 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.23 |
9 755.00 |
8 292.00 |
4.23 |
9 755.00 |
5 684.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1512011 |
Cái |
31 540.00 |
330 000.00 |
318 300.00 |
35 200.00 |
400 000.00 |
408 000.00 |
16.03 |
213 322.00 |
73 322.00 |
16.03 |
214 480.00 |
89 480.00 |
21.48 |
736 493.00 |
66 384.71 |
21.48 |
736 493.00 |
342 407.84 |
26.11 |
3 415 605.00 |
686 964.00 |
26.54 |
3 890 512.00 |
1 391 785.00 |
27.30 |
3 950 000.00 |
335 337.00 |
| 172 |
Túi
xách, cặp xách, ba lô, ví |
1512012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1512012 |
Cái |
6 600.00 |
210 000.00 |
174 000.00 |
13 300.00 |
420 000.00 |
352 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.30 |
29 000.00 |
27 926.00 |
8.70 |
30 200.00 |
28 925.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1512012 |
Cái |
117 840.00 |
129 465 220.00 |
101 629 620.00 |
151 550.00 |
186 645 640.00 |
152 785 830.00 |
72.80 |
205 274 840.60 |
164 425 763.00 |
108.48 |
210 613 842.60 |
147 189 891.70 |
43.13 |
16 265 502.00 |
8 837 534.00 |
49.43 |
16 908 294.00 |
8 074 420.00 |
12.15 |
7 993 404.00 |
7 475 828.00 |
26.94 |
11 010 438.00 |
10 867 430.00 |
27.58 |
11 055 438.00 |
8 960 829.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1512012 |
Cái |
908 930.00 |
781 708 000.00 |
710 572 360.00 |
1 364 000.00 |
903 968 400.00 |
845 853 620.00 |
34 261.95 |
43 924 727.00 |
40 673 304.00 |
34 370.91 |
46 273 001.00 |
48 073 556.00 |
169 813.55 |
88 722 346.50 |
39 250 642.50 |
170 200.18 |
96 222 231.50 |
55 164 700.10 |
1 331.75 |
31 988 012.00 |
27 294 133.00 |
2 948.91 |
39 505 884.00 |
29 865 333.00 |
2 965.33 |
40 022 993.00 |
23 674 900.00 |
| 173 |
Sản
phẩm tương tự túi xách |
1512013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1512013 |
Cái |
5 710.00 |
2 000 000.00 |
1 200 000.00 |
6 350.00 |
2 010 000.00 |
1 305 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1512013 |
Cái |
800.00 |
5 000.00 |
5 000.00 |
800.00 |
5 000.00 |
5 000.00 |
18.57 |
1 792 132 396.00 |
11 248 652.00 |
22.39 |
3 019 952 655.00 |
1 214 392 414.00 |
2.90 |
10 200 000.00 |
4 649 397.00 |
3.00 |
12 000 000.00 |
6 707 925.00 |
7.20 |
530 900.00 |
154 600.00 |
7.40 |
560 900.00 |
164 000.00 |
7.50 |
565 900.00 |
196 200.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1512013 |
Cái |
305 110.00 |
7 043 390.00 |
4 310 050.00 |
315 310.00 |
7 584 310.00 |
4 854 210.00 |
127.60 |
36 248 099.00 |
24 186 171.00 |
138.83 |
37 931 651.00 |
36 226 253.00 |
160.00 |
3 134 254.00 |
2 585 845.00 |
159.96 |
3 134 254.00 |
3 374 030.00 |
49.96 |
7 500 000.00 |
1 169 000.00 |
143.14 |
16 500 000.00 |
1 465 766.00 |
631.14 |
136 524 931.00 |
2 642 885.76 |
| 174 |
Giày,
dép thường |
1520010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1520010 |
Đôi |
69 560.00 |
6 061 560.00 |
4 405 440.00 |
75 960.00 |
6 112 760.00 |
4 566 490.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1520010 |
Đôi |
510 940.00 |
250 035 620.00 |
84 726 980.00 |
557 120.00 |
254 473 820.00 |
87 997 680.00 |
360.99 |
51 372 688.00 |
31 848 987.00 |
423.06 |
53 192 788.00 |
38 627 288.00 |
398.05 |
15 969 221.00 |
12 297 078.00 |
412.35 |
17 435 888.00 |
28 044 109.00 |
1 405.21 |
45 867 026.00 |
39 244 724.00 |
1 804.57 |
50 612 862.00 |
42 341 828.00 |
1 924.73 |
54 234 771.00 |
33 296 768.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1520010 |
Đôi |
2 242 160.00 |
183 672 100.00 |
22 608 450.00 |
2 783 890.00 |
190 256 100.00 |
28 554 220.00 |
829.86 |
13 670 149.00 |
11 191 285.00 |
914.00 |
14 983 460.00 |
13 586 496.00 |
1 913.68 |
68 872 000.00 |
46 609 783.00 |
1 921.85 |
70 572 000.00 |
32 931 434.00 |
156 877.74 |
91 072 649.00 |
68 702 326.50 |
156 972.11 |
91 902 649.00 |
93 276 443.10 |
157 063.84 |
101 063 649.00 |
83 999 665.00 |
| 175 |
Giày,dép
thể thao |
1520020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1520020 |
Đôi |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1520020 |
Đôi |
3 902 410.00 |
29 295 600.00 |
20 060 950.00 |
3 992 480.00 |
38 019 000.00 |
26 180 650.00 |
245.98 |
19 856 540.00 |
14 211 955.00 |
467.37 |
22 390 234.00 |
17 421 470.00 |
717.45 |
30 850 000.00 |
93 595 489.00 |
739.52 |
32 960 000.00 |
27 591 986.59 |
27 538.89 |
14 624 000.00 |
12 011 144.00 |
27 704.68 |
20 824 000.00 |
16 214 442.00 |
27 745.21 |
21 674 000.00 |
15 096 205.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1520020 |
Đôi |
12 656 710.00 |
490 073 000.00 |
408 280 770.00 |
14 224 130.00 |
707 163 720.00 |
613 048 380.00 |
9 228.57 |
185 624 764.00 |
149 008 225.00 |
11 425.96 |
225 418 187.00 |
172 093 387.00 |
10 897.01 |
316 086 910.00 |
245 226 456.50 |
13 166.67 |
355 541 362.00 |
276 372 172.50 |
131 250.31 |
1 526 429 211.00 |
969 036 864.30 |
150 290.82 |
1 614 192 658.00 |
1 100 912 856.77 |
179 509.44 |
1 708 142 862.00 |
1 001 405 313.00 |
| 176 |
Giày,
dép khác |
1520030 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1520030 |
Đôi |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
52.38 |
11 200 001.49 |
9 583 001.34 |
74.38 |
11 200 001.59 |
7 530 001.43 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1520030 |
Đôi |
298 020.00 |
18 302 100.00 |
15 155 740.00 |
302 670.00 |
21 183 640.00 |
17 831 840.00 |
72.40 |
28 805 000.00 |
29 228 540.00 |
77.90 |
33 805 000.00 |
27 213 305.00 |
12 289.09 |
10 600 129.00 |
7 895 004.00 |
12 291.62 |
11 400 600.00 |
7 786 205.00 |
109.00 |
28 900 000.00 |
14 336 440.00 |
115.20 |
29 450 000.00 |
21 250 259.00 |
115.20 |
29 450 000.00 |
15 222 216.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1520030 |
Đôi |
1 747 050.00 |
66 343 090.00 |
33 303 790.00 |
1 986 490.00 |
89 313 110.00 |
41 842 900.00 |
584.64 |
28 806 477.00 |
25 896 992.00 |
1 136.15 |
33 791 740.50 |
30 166 941.50 |
559.21 |
30 711 967.00 |
32 704 813.50 |
763.26 |
105 138 928.00 |
34 581 932.00 |
433.13 |
36 690 000.00 |
25 859 816.00 |
531.25 |
37 930 000.00 |
32 218 751.00 |
531.81 |
38 170 000.00 |
29 323 531.00 |
| 177 |
Bột
giấy |
1701010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1701010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
445.00 |
72 000.00 |
68 000.00 |
445.00 |
72 000.00 |
68 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1701010 |
Tấn |
463.53 |
128 790.00 |
57 126.63 |
466.19 |
130 050.00 |
58 148.63 |
18 226.94 |
228 500.00 |
182 922.92 |
18 259.94 |
229 000.00 |
186 190.45 |
6 881.37 |
689 600.00 |
578 676.00 |
7 327.47 |
710 600.00 |
565 277.00 |
2 809.00 |
236 000.00 |
188 031.00 |
2 810.00 |
256 000.00 |
216 489.00 |
2 811.00 |
286 000.00 |
230 500.00 |
| 178 |
Giấy
và bìa |
1701020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1701020 |
Tấn |
2 455.84 |
194 000.00 |
186 813.00 |
2 458.54 |
196 400.00 |
186 648.00 |
20.00 |
5 760.00 |
2 305.00 |
20.00 |
5 760.00 |
3 909.00 |
829.90 |
117 200.00 |
107 155.00 |
831.40 |
119 000.00 |
108 898.00 |
2 613.00 |
100 000.00 |
1 098 374.00 |
2 613.00 |
100 000.00 |
94 779.30 |
2 613.00 |
100 000.00 |
90 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1701020 |
Tấn |
2 674.77 |
530 277.25 |
368 212.85 |
2 810.61 |
550 951.67 |
386 649.37 |
10 906.86 |
1 212 015.04 |
738 709.74 |
13 931.42 |
1 465 098.23 |
813 791.33 |
20 403.32 |
10 019 120.50 |
8 480 112.43 |
20 505.39 |
15 075 690.00 |
13 401 340.34 |
3 785.54 |
571 170.00 |
368 797.00 |
3 871.16 |
2 649 990.00 |
1 649 505.60 |
3 879.53 |
2 655 720.00 |
1 253 782.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1701020 |
Tấn |
161.84 |
17 720.00 |
23 883.00 |
188.24 |
20 274.00 |
26 137.00 |
188.40 |
48 850.00 |
16 577.70 |
200.60 |
50 850.00 |
24 334.20 |
5 274.30 |
6 527.60 |
1 002.73 |
5 274.30 |
6 527.60 |
5 957.15 |
22.60 |
1 000 000.00 |
900 000.00 |
44.20 |
2 000 000.00 |
1 000 000.00 |
66.00 |
3 000 000.00 |
1 000 000.00 |
| 179 |
Bao
bì bằng giấy, bìa (trừ giấy nhăn, bìa nhăn) |
170210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
170210 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
4 000.00 |
3 708.00 |
10.70 |
4 500.00 |
3 877.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 180 |
Bao
bì và túi bằng giấy (trừ giấy nhăn) |
1702101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1702101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
410.40 |
75 323.00 |
49 195.00 |
484.90 |
90 347.00 |
59 705.36 |
1 238.95 |
2 698 638.20 |
1 791 359.70 |
1 290.03 |
2 706 938.20 |
2 070 186.77 |
1 334.77 |
2 710 238.20 |
1 475 126.39 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1702101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
214.69 |
76 639.00 |
72 960.00 |
353.29 |
93 237.30 |
90 186.00 |
399.43 |
89 782.10 |
63 902.10 |
415.07 |
105 272.10 |
68 744.00 |
417.07 |
105 872.10 |
54 452.00 |
| 181 |
Thùng,
hộp bằng bìa cứng (trừ bìa nhăn) |
1702102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1702102 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
214.00 |
44 850.00 |
34 500.00 |
266.00 |
46 800.00 |
39 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1702102 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10 330.69 |
316 407.00 |
258 384.19 |
10 448.18 |
349 608.00 |
287 930.05 |
5 622.81 |
10 594 218.32 |
9 501 430.52 |
5 681.13 |
11 890 372.17 |
9 269 073.83 |
5 764.76 |
12 196 300.34 |
7 321 295.40 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1702102 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
599.85 |
214 311.00 |
125 140.98 |
721.85 |
274 311.00 |
229 963.23 |
669.90 |
451 968.00 |
285 465.05 |
701.90 |
483 794.00 |
437 470.59 |
816.80 |
497 705.00 |
180 874.90 |
| 182 |
Giấy
và bìa nhăn; bao bì bằng giấy nhăn và bìa nhăn |
170221 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
170221 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
5 760.00 |
4 883.00 |
20.00 |
5 760.00 |
6 312.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 183 |
Giấy
và bìa nhăn |
1702211 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1702211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200.00 |
5 000.00 |
4 000.00 |
200.00 |
5 000.00 |
3 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1702211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
272.40 |
107 465.00 |
78 828.50 |
274.08 |
108 317.00 |
77 801.60 |
313.27 |
48 300.00 |
28 551.00 |
358.99 |
52 800.00 |
31 661.00 |
367.78 |
53 200.00 |
33 700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1702211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
970.30 |
153 220.00 |
126 906.00 |
1 125.00 |
283 220.00 |
221 782.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 184 |
Bao
bì và túi bằng giấy nhăn và bìa nhăn |
1702212 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1702212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
71.00 |
5 000.00 |
3 960.00 |
71.00 |
5 000.00 |
2 440.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1702212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
81.00 |
8 200.00 |
6 828.00 |
113.00 |
10 100.00 |
7 810.00 |
237.56 |
28 000.00 |
20 610.00 |
252.56 |
29 000.00 |
24 411.00 |
277.00 |
30 000.00 |
24 500.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1702212 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
21.77 |
907.60 |
907.60 |
21.85 |
1 440.00 |
1 435.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 185 |
Hộp
và thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn |
1702213 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1702213 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
33.53 |
22 835.30 |
19 786.43 |
34.13 |
29 235.30 |
25 588.67 |
289.14 |
51 514.00 |
18 962.00 |
290.04 |
52 514.00 |
20 305.00 |
339.00 |
78 514.00 |
20 074.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1702213 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
660.00 |
208 065.00 |
204 605.45 |
788.70 |
271 805.00 |
210 184.45 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 186 |
Sản
phẩm khác từ giấy và bìa chưa được
phân vào đâu |
17090 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
17090 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.34 |
273.00 |
202.74 |
2.34 |
273.00 |
220.73 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 187 |
Giấy
vệ sinh; khăn giấy; tã và các sản phẩm
giấy tương tự |
1709010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1709010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
485.43 |
187 633.00 |
173 809.85 |
336.84 |
216 733.00 |
176 255.18 |
977.67 |
45 968.70 |
32 693.30 |
977.67 |
45 968.70 |
34 060.90 |
977.67 |
45 968.70 |
31 667.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1709010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
970.00 |
170 500.00 |
161 898.00 |
1 016.00 |
190 200.00 |
183 629.00 |
70.80 |
34 385.00 |
30 562.60 |
78.40 |
74 054.00 |
62 670.00 |
82.40 |
74 396.00 |
72 098.00 |
| 188 |
Sản
phẩm khác từ giấy và bìa chưa được
phân vào đâu |
1709020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1709020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
23.60 |
26 000.00 |
23 818.00 |
23.60 |
26 000.00 |
25 364.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1709020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
667.53 |
173 097.50 |
152 909.66 |
674.18 |
177 578.50 |
157 601.12 |
33.90 |
4 157.00 |
3 912.00 |
58.20 |
4 557.00 |
3 940.00 |
161.20 |
8 307.00 |
6 422.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1709020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
730.09 |
34 297.00 |
30 398.41 |
793.78 |
42 341.00 |
32 427.84 |
203.00 |
774.00 |
650.00 |
203.00 |
774.00 |
680.00 |
203.00 |
774.00 |
700.00 |
| 189 |
Sản
phẩm khác từ giấy và bìa chưa được
phân vào đâu (Trừ giấy dán tường) |
1709029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1709029 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
34.78 |
22 166.00 |
12 192.25 |
35.34 |
22 275.00 |
11 185.05 |
35.62 |
22 501.00 |
7 634.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1709029 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 271.48 |
62 299.88 |
36 971.07 |
5 314.48 |
66 299.88 |
84 912.88 |
5 268.48 |
66 311.88 |
102 184.40 |
| 190 |
Than
cốc và bán cốc luyện từ than đá, than bùn
hoặc than non; muội bình chưng than đá |
1910010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1910010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.00 |
500.00 |
300.00 |
13.00 |
500.00 |
300.00 |
13.00 |
500.00 |
35.00 |
| 191 |
Than
bánh và các nhiên liệu rắn tương tự sản
xuất từ than đá |
1920010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1920010 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.10 |
300.00 |
180.00 |
1.10 |
300.00 |
160.00 |
1.10 |
300.00 |
110.00 |
| 192 |
Nhiên
liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn |
192002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
192002 |
Tấn |
43 109.00 |
6 650 000.00 |
5 173 368.00 |
43 109.00 |
6 650 000.00 |
5 173 368.00 |
383.80 |
420 000.00 |
365 421.00 |
383.80 |
420 000.00 |
483 456.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
192002 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.10 |
89.00 |
53.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 193 |
Dầu
nhẹ và các chế phẩm |
1920021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1920021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 550.00 |
1 616.00 |
3 055.10 |
1 313 250.00 |
1 276 112.00 |
3 055.10 |
1 313 250.00 |
1 398 850.00 |
3 055.10 |
1 313 250.00 |
1 197 277.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1920021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
195.00 |
237 500.00 |
143 901.00 |
195.00 |
237 500.00 |
111 434.00 |
195.00 |
237 500.00 |
69 647.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1920021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
103.00 |
5 105.35 |
4 862.24 |
103.00 |
5 105.35 |
3 943.79 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 194 |
Nhiên
liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn khác |
1920022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1920022 |
Tấn |
410.60 |
449 600.00 |
278 000.00 |
410.60 |
449 600.00 |
278 000.00 |
43 692.90 |
5 900 000.00 |
5 700 000.00 |
43 692.90 |
5 900 000.00 |
6 600 000.00 |
45 075.00 |
6 200 000.00 |
6 166 209.00 |
45 075.00 |
6 200 000.00 |
5 537 977.00 |
45 947.83 |
5 920 000.00 |
6 844 000.00 |
45 947.83 |
5 920 000.00 |
6 763 800.00 |
45 947.83 |
5 920 000.00 |
5 773 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1920022 |
Tấn |
18.53 |
3 900 000.00 |
9 270 000.00 |
18.53 |
3 900 000.00 |
9 270 000.00 |
59.60 |
26 000.00 |
11 405 400.00 |
59.60 |
26 000.00 |
9 208 775.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
2 000.00 |
1 000.00 |
10.00 |
2 000.00 |
1 000.00 |
10.00 |
2 000.00 |
1 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
1920022 |
Tấn |
1 630.40 |
7 800.00 |
4 620.00 |
1 630.44 |
7 860.00 |
4 644.00 |
12.50 |
2.97 |
2.41 |
12.50 |
2.97 |
2.67 |
10.00 |
4 569.00 |
4 810.00 |
11.00 |
5 138.00 |
5 408.00 |
16.10 |
6 200.00 |
6 185.00 |
16.60 |
6 500.00 |
6 275.00 |
16.60 |
6 500.00 |
5 446.00 |
| 195 |
Khí
dầu mỏ và các loại khí Hydro cacbon khác (trừ khí
thiên nhiên) |
192003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
192003 |
Tấn |
3 370.00 |
450 000.00 |
327 165.00 |
3 370.00 |
450 000.00 |
327 165.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 196 |
Propan
và bu tan đã được hoá lỏng (LPG) |
1920031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1920031 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 993.00 |
350 000.00 |
303 000.00 |
5 993.00 |
350 000.00 |
288 000.00 |
0 |
420 000.00 |
489 990.00 |
5 446.00 |
618 000.00 |
473 500.00 |
6 449.30 |
862 500.00 |
953 374.00 |
6 449.30 |
862 500.00 |
858 411.00 |
6 449.30 |
862 500.00 |
787 465.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1920031 |
Tấn |
30.00 |
7 200.00 |
3 600.00 |
30.00 |
7 200.00 |
3 600.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.50 |
3 600.00 |
2 400.00 |
9.50 |
3 600.00 |
2 450.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.90 |
14 400.00 |
3 999.00 |
| 197 |
Etylen,
propylen, butylen, butadien và các loại khí dầu khác hoặc
khí hidro cacbon trừ khí ga tự nhiên |
1920032 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
1920032 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.20 |
46 464.00 |
20 060.00 |
0.20 |
46 464.00 |
13 838.00 |
0 |
300 000.00 |
169 150.00 |
0 |
300 000.00 |
143 091.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
1920032 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
50.00 |
31.84 |
1.00 |
50.00 |
31.84 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 198 |
Khí
công nghiệp |
201101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
201101 |
m3 |
537.01 |
261 820.00 |
245 065.60 |
537.22 |
261 870.00 |
246 396.90 |
344.24 |
232 300.00 |
177 241.00 |
344.24 |
682 300.00 |
212 789.94 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
201101 |
m3 |
95.21 |
464 000.00 |
275 504.00 |
119.27 |
514 000.00 |
313 108.00 |
30.00 |
460 012.00 |
312 009.00 |
31.00 |
561 022.00 |
402 918.00 |
6 459.00 |
10 952 000.00 |
7 276 413.00 |
6 459.00 |
10 952 000.00 |
7 879 491.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
201101 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
195.00 |
40 137 000.00 |
24 557 000.00 |
195.00 |
40 137 000.00 |
29 130 000.00 |
2.10 |
2 500.00 |
2 423.00 |
2.10 |
2 500.00 |
2 264.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 199 |
Hyđrô,
agon, khí hiếm, nitơ và ôxi |
2011011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2011011 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.76 |
2 392 000.00 |
5 214 544.00 |
4.71 |
3 500 800.00 |
5 610 110.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011011 |
m3 |
48.39 |
5 232 965.00 |
2 879 159.50 |
48.73 |
5 348 965.00 |
2 883 694.50 |
52.43 |
15 896 100.00 |
10 915 505.32 |
54.72 |
17 641 700.00 |
12 194 637.04 |
41.50 |
10 870 400.00 |
6 154 334.00 |
27.00 |
9 615 650.00 |
6 029 930.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2011011 |
m3 |
39.67 |
14 634 272.00 |
13 598 721.00 |
70.56 |
20 874 489.00 |
18 765 016.00 |
8 014.50 |
3 984 046.00 |
2 018 785.00 |
8 014.50 |
3 984 046.00 |
2 216 617.00 |
371.46 |
86 570 000.00 |
62 203 158.00 |
371.46 |
86 570 000.00 |
15 784 169.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 200 |
Cacbon
điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim |
2011012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2011012 |
m3 |
88.16 |
6 000.00 |
3 673.00 |
88.16 |
6 000.00 |
3 673.00 |
1 886.00 |
10 101 010.10 |
659 292.92 |
1 886.00 |
10 101 010.10 |
493 939.39 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011012 |
m3 |
141.66 |
1 804 660.00 |
1 782 357.00 |
142.93 |
2 035 440.00 |
2 003 877.00 |
44.15 |
10 787 878.18 |
2 538 888.39 |
45.52 |
10 937 992.18 |
3 692 872.38 |
1 040.00 |
1 223 520.00 |
711 040.00 |
1 040.00 |
1 223 520.00 |
632 100.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2011012 |
m3 |
120.00 |
63 300.00 |
64 336.00 |
203.00 |
133 300.00 |
78 384.00 |
271.00 |
143 000.00 |
89 956.00 |
271.00 |
143 000.00 |
93 618.00 |
125.00 |
699 180.00 |
213 623.00 |
125.00 |
699 180.00 |
251 737.00 |
84.00 |
43 000.00 |
20 623.00 |
84.00 |
43 000.00 |
20 150.00 |
84.00 |
43 000.00 |
18 000.00 |
| 201 |
Khí
lỏng và khí nén |
2011013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2011013 |
m3 |
788.00 |
150 000 000.00 |
116 761 454.00 |
814.00 |
160 000 000.00 |
141 898 100.00 |
1 379.07 |
50 102 184.00 |
74 682 942.00 |
1 904.07 |
50 102 722.00 |
86 086 150.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011013 |
m3 |
5.69 |
339 435.00 |
136 515.79 |
6.17 |
449 655.00 |
176 522.38 |
2.15 |
285 280.00 |
125 200.00 |
37.26 |
2 925 280.00 |
1 670 336.00 |
5.70 |
275 284.00 |
89 655.00 |
8.00 |
284 055.00 |
97 652.00 |
1.50 |
9 600.00 |
4 342.00 |
1.60 |
9 800.00 |
4 338.00 |
1.60 |
9 800.00 |
4 200.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2011013 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 112.15 |
5 808 760.00 |
5 317 434.00 |
2 112.15 |
5 808 760.00 |
2 460 351.00 |
461.00 |
183 422 129.00 |
144 913 521.00 |
469.50 |
183 929 807.00 |
140 889 753.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 202 |
Hyđrô,
agon, khí hiếm, nitơ và ôxy |
2011110 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2011110 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
264.76 |
34 178 000.00 |
35 439 000.00 |
264.76 |
34 178 000.00 |
32 916 000.00 |
264.76 |
34 178 000.00 |
24 904 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011110 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.49 |
2 576 441.00 |
1 457 721.00 |
43.04 |
5 933 467.00 |
2 280 694.00 |
43.55 |
5 938 093.00 |
1 810 823.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2011110 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
939.20 |
23 137 684.00 |
20 940 438.00 |
939.20 |
23 137 684.00 |
21 833 711.00 |
939.20 |
23 137 684.00 |
18 919 673.00 |
| 203 |
Cacbon
điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim |
2011120 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011120 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.70 |
480 000.00 |
15 120.00 |
0.70 |
480 000.00 |
28 980.00 |
0.70 |
480 000.00 |
32 760.00 |
| 204 |
Khí
lỏng và khí nén |
2011130 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2011130 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.06 |
293 550.00 |
91 550.00 |
4.06 |
293 550.00 |
90 500.00 |
4.06 |
293 550.00 |
73 500.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2011130 |
m3 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
21.31 |
2 241 311.00 |
2 973 349.00 |
29.76 |
3 212 735.59 |
3 370 269.48 |
30.06 |
3 214 466.59 |
3 181 452.48 |
| 205 |
Phân
amoni có xử lý nước |
2012021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2012021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
20 000.00 |
14 956.00 |
20.00 |
20 000.00 |
14 081.00 |
20.00 |
20 000.00 |
14 000.00 |
| 206 |
Phân
khoáng hoặc phân hóa học, có chứa ni tơ |
2012030 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2012030 |
Tấn |
31 266.62 |
3 084 120.00 |
2 503 100.76 |
31 288.62 |
3 087 656.00 |
2 506 636.76 |
28 885.80 |
2 340 000.00 |
2 186 584.05 |
34 506.93 |
2 860 000.00 |
2 329 315.07 |
22 117.70 |
2 165 200.00 |
1 690 475.00 |
22 176.00 |
2 207 800.00 |
1 808 280.00 |
25 439.76 |
2 698 000.00 |
2 209 417.00 |
25 439.86 |
2 698 600.00 |
2 277 135.00 |
25 439.91 |
2 698 900.00 |
2 326 011.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2012030 |
Tấn |
2 359.33 |
38 560.00 |
10 072.60 |
2 366.98 |
40 515.00 |
10 234.60 |
5 124.85 |
53 420.00 |
31 129.50 |
5 131.67 |
66 320.00 |
34 012.00 |
56.68 |
259 612.00 |
61 689.00 |
72.03 |
291 712.00 |
66 245.00 |
411.92 |
508 275.00 |
262 745.04 |
475.46 |
511 420.00 |
249 423.59 |
585.20 |
615 190.00 |
250 335.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2012030 |
Tấn |
11.15 |
31 200.00 |
28 746.00 |
14.09 |
33 750.00 |
24 653.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
25 000.00 |
15 038.00 |
0 |
25 000.00 |
9 423.00 |
11.18 |
20 000.00 |
14 463.00 |
11.18 |
20 000.00 |
18 460.00 |
11.18 |
20 000.00 |
11 796.00 |
| 207 |
Phân
khoáng hoặc phân hóa học chứa phốt phát |
2012040 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2012040 |
Tấn |
230.50 |
1 300 000.00 |
1 220 499.82 |
230.50 |
1 300 000.00 |
1 220 499.82 |
584.85 |
1 900 000.00 |
1 524 088.12 |
584.85 |
1 900 000.00 |
1 374 453.02 |
195.65 |
800 000.00 |
588 315.00 |
202.65 |
800 000.00 |
602 667.00 |
1 815.22 |
4 100 000.00 |
2 802 687.00 |
1 815.22 |
4 100 000.00 |
1 854 930.00 |
1 815.22 |
4 100 000.00 |
1 909 417.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2012040 |
Tấn |
65.01 |
214 622.00 |
84 002.05 |
68.22 |
215 996.20 |
84 513.15 |
63.72 |
315 100.00 |
189 858.00 |
66.22 |
319 800.00 |
142 372.00 |
399.00 |
323 420.00 |
168 921.50 |
506.70 |
329 270.00 |
243 648.20 |
208.50 |
202 500.00 |
70 266.00 |
215.06 |
203 600.00 |
69 163.89 |
218.06 |
204 600.00 |
89 100.00 |
| 208 |
Phân
khoáng hoặc phân hoá học có chứa kali |
2012050 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2012050 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17.66 |
12 500.00 |
4 338.88 |
17.66 |
12 500.00 |
4 365.55 |
17.66 |
12 500.00 |
4 373.46 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2012050 |
Tấn |
2.58 |
750.00 |
550.00 |
5.71 |
1 620.00 |
1 215.00 |
0.55 |
3 030.00 |
2 305.00 |
0.55 |
3 030.00 |
2 424.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
75.60 |
24 300.00 |
22 303.00 |
101.73 |
43 012.00 |
40 015.00 |
101.73 |
43 012.00 |
38 000.00 |
| 209 |
Phân
khoáng hoặc phân hóa học khác chưa phân vào đâu |
2012060 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2012060 |
Tấn |
2 602.95 |
1 515 500.00 |
1 293 558.53 |
2 624.95 |
1 538 750.00 |
1 311 308.53 |
166.67 |
1 066 300.00 |
939 136.42 |
189.95 |
1 086 900.00 |
989 066.46 |
5 371.96 |
1 065 000.00 |
494 973.72 |
5 374.85 |
1 068 000.00 |
598 493.24 |
13 058.58 |
3 225 000.00 |
2 037 277.70 |
13 058.58 |
3 225 000.00 |
1 684 012.80 |
13 058.58 |
3 225 000.00 |
1 673 954.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2012060 |
Tấn |
528.43 |
1 913 483.50 |
1 298 420.92 |
556.47 |
2 877 583.50 |
1 939 437.53 |
16 600.65 |
1 231 191.12 |
369 722.96 |
16 620.84 |
1 311 402.12 |
482 513.51 |
1 949.61 |
1 632 787.00 |
753 791.10 |
2 103.87 |
1 816 637.00 |
788 899.38 |
408 456.11 |
1 025 746.40 |
451 625.88 |
408 521.82 |
1 033 686.45 |
456 229.76 |
408 886.73 |
1 137 116.45 |
513 448.29 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2012060 |
Tấn |
1 024.36 |
640 000.00 |
365 477.00 |
1 024.36 |
640 000.00 |
365 477.00 |
579.48 |
663 000.00 |
441 211.00 |
593.96 |
690 000.00 |
406 934.55 |
784.00 |
705 000.00 |
392 687.00 |
784.00 |
705 000.00 |
399 910.00 |
50 489.00 |
1 166 180.00 |
486 083.40 |
50 501.00 |
1 176 780.00 |
463 369.34 |
50 507.00 |
1 182 180.00 |
435 184.83 |
| 210 |
Polyme
dạng nguyên sinh |
2013101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2013101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.88 |
3 000.00 |
1 309.00 |
15.88 |
5 000.00 |
1 653.00 |
15.99 |
5 000.00 |
1 100.00 |
| 211 |
Thuốc
trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông
nghiệp |
202101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
202101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.37 |
20 557.00 |
12 660.00 |
3.37 |
20 557.00 |
13 978.00 |
1 008.10 |
15 100.00 |
11 085.41 |
1 008.60 |
15 500.00 |
460 212.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
202101 |
Tấn |
37.63 |
7 000 000.00 |
6 090 300.00 |
40.63 |
9 000 000.00 |
9 690 300.00 |
120.93 |
21 340.00 |
12 284.00 |
151.63 |
23 890.00 |
13 469.00 |
20.27 |
1 003.00 |
664.09 |
21.60 |
1 103.00 |
890.77 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
202101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50.66 |
1 494.00 |
1 245.00 |
56.47 |
1 602.00 |
1 335.00 |
126.07 |
665 600.00 |
591 551.70 |
126.27 |
51 280.00 |
25 389.45 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 212 |
Thuốc
trừ côn trùng |
2021011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2021011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
48.55 |
15 000.00 |
8 029.00 |
48.55 |
15 000.00 |
6 161.00 |
48.55 |
15 000.00 |
5 842.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2021011 |
Tấn |
17.67 |
8 530.00 |
8 228.00 |
23.47 |
10 690.00 |
10 434.00 |
6.06 |
3 069.50 |
1 395.60 |
6.06 |
3 069.50 |
1 764.51 |
102.10 |
1 850.00 |
560.00 |
102.10 |
1 850.00 |
623.00 |
7.30 |
52.00 |
36.50 |
13.02 |
58.00 |
38.92 |
17.02 |
60.00 |
42.60 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2021011 |
Tấn |
679.00 |
2 190.00 |
1 963.00 |
687.00 |
2 390.00 |
2 113.00 |
1 190.00 |
7 590.00 |
5 623.00 |
1 190.00 |
7 590.00 |
6 021.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
693.75 |
33 995.00 |
7 432.00 |
699.76 |
36 971.00 |
9 481.00 |
712.90 |
38 188.00 |
7 751.00 |
| 213 |
Thuốc
diệt nấm |
2021012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2021012 |
Tấn |
23.37 |
11 270.00 |
10 608.00 |
28.87 |
13 380.00 |
12 727.00 |
6.21 |
3 426.00 |
1 147.45 |
7.31 |
3 507.00 |
1 494.36 |
500.00 |
2 000.00 |
1 000.00 |
500.00 |
2 000.00 |
1 000.00 |
1.59 |
0.30 |
0.24 |
1.59 |
0.30 |
0.21 |
1.59 |
0.30 |
0.20 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2021012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.50 |
500.00 |
383.00 |
5.50 |
500.00 |
356.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
179.00 |
22 467.26 |
4 863.68 |
242.00 |
25 755.00 |
6 129.60 |
257.00 |
28 550.00 |
6 698.60 |
| 214 |
Thuốc
diệt cỏ, Thuốc chống nảy mầm và
thuốc điều hoà sinh trưởng cây trồng |
2021013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2021013 |
Tấn |
28.58 |
6 780.00 |
4 731.60 |
32.58 |
7 850.00 |
5 766.60 |
5.41 |
269.00 |
21.10 |
5.41 |
269.00 |
28.24 |
68.60 |
1 551.00 |
886.00 |
139.00 |
2 974.00 |
1 514.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2021013 |
Tấn |
15.00 |
1 000.00 |
953.00 |
15.00 |
1 000.00 |
953.00 |
2.50 |
100.00 |
52.00 |
2.50 |
100.00 |
16.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
26.00 |
14 103.00 |
3 431.50 |
36.00 |
22 038.00 |
2 949.60 |
38.00 |
22 498.00 |
4 652.00 |
| 215 |
Thuốc
khử trùng |
2021014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2021014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.00 |
1 800.00 |
1 875.00 |
20.00 |
2 500.00 |
2 650.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
100 000.00 |
112 000.00 |
22.72 |
100 100.00 |
97 084.30 |
27.72 |
130 100.00 |
130 030.30 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2021014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
48.38 |
3 300.00 |
1 629.38 |
48.66 |
3 420.00 |
1 928.58 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.80 |
2 500.00 |
270.00 |
1.00 |
3 000.00 |
380.00 |
1.10 |
3 500.00 |
220.00 |
| 216 |
Thuốc
trừ sâu khác và sản phẩm hoá chất khác dùng trong
nông nghiệp |
2021019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2021019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
254.70 |
250 140.00 |
252 795.00 |
254.70 |
250 140.00 |
210 251.00 |
0.63 |
120.00 |
110.00 |
0.63 |
120.00 |
100.00 |
0.63 |
120.00 |
70.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2021019 |
Tấn |
27.98 |
2 365.00 |
1 557.80 |
34.78 |
2 615.00 |
1 813.80 |
4.20 |
1 864.00 |
1 420.00 |
4.20 |
1 864.00 |
1 520.00 |
133.79 |
7 500.00 |
4 104.00 |
133.79 |
7 500.00 |
5 180.00 |
667.39 |
65 411.00 |
57 236.69 |
667.89 |
79 997.00 |
54 687.06 |
667.89 |
79 997.00 |
44 818.36 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2021019 |
Tấn |
241.97 |
44 350.00 |
21 633.00 |
255.67 |
46 350.00 |
22 025.00 |
287.80 |
17 700.00 |
7 326.00 |
287.80 |
17 700.00 |
9 082.00 |
4.00 |
864.00 |
217.63 |
4.00 |
864.00 |
140.38 |
67.00 |
19 373.00 |
4 507.60 |
69.00 |
20 113.00 |
6 625.10 |
73.00 |
21 799.00 |
7 506.80 |
| 217 |
Sơn,
véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít |
202210 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
202210 |
Tấn |
25.19 |
14 870.00 |
11 564.00 |
34.62 |
19 420.00 |
15 118.00 |
30.93 |
43 013 735.00 |
38 005 490.00 |
37.53 |
43 514 235.00 |
37 505 858.00 |
168.08 |
14 020.00 |
10 025.00 |
173.30 |
19 020.00 |
16 174.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
202210 |
Tấn |
23.84 |
9 326.28 |
7 446.74 |
26.74 |
11 190.96 |
8 957.50 |
61.40 |
3 569.00 |
3 161.00 |
116.20 |
5 640.00 |
4 744.00 |
164.62 |
76 594.00 |
78 158.25 |
246.60 |
82 988.00 |
68 282.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 218 |
Sơn
và véc ni từ polime |
2022101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2022101 |
Tấn |
81.07 |
12 876.00 |
11 183.59 |
87.55 |
17 091.00 |
13 937.42 |
55.20 |
24 100.00 |
9 578.60 |
55.20 |
24 100.00 |
13 689.70 |
409.67 |
130 960.10 |
86 012.60 |
409.77 |
130 960.25 |
91 742.46 |
197.26 |
33 905.50 |
26 744.70 |
209.06 |
35 751.00 |
24 800.39 |
214.36 |
35 852.20 |
24 086.10 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2022101 |
Tấn |
903.50 |
707 088.00 |
608 824.26 |
919.23 |
731 118.00 |
612 499.26 |
963.37 |
91 055.88 |
54 361.71 |
1 227.21 |
95 288.88 |
57 993.95 |
574.30 |
935 521.90 |
358 525.50 |
580.70 |
1 436 346.90 |
468 236.33 |
3 168.40 |
145 897.00 |
138 067.17 |
3 193.10 |
152 957.00 |
116 015.59 |
3 228.80 |
170 776.00 |
108 265.41 |
| 219 |
Sơn,
véc ni khác và các sản phẩm có liên quan; màu dùng trong
nghệ thuật |
2022102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2022102 |
Tấn |
41.08 |
29 626.40 |
19 330.40 |
43.22 |
32 673.40 |
20 811.40 |
1 625.80 |
14 894.50 |
11 142.40 |
2 000.00 |
16 018.50 |
11 345.80 |
361.30 |
37 559.00 |
14 871.00 |
365.74 |
38 359.00 |
17 161.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2022102 |
Tấn |
1 056.60 |
752 268.00 |
697 355.30 |
1 239.02 |
853 113.00 |
774 312.30 |
388.34 |
45 114.00 |
19 744.00 |
450.34 |
46 014.00 |
23 313.00 |
946.21 |
1 147 067.64 |
98 129.65 |
1 028.56 |
2 158 073.84 |
111 450.63 |
461.18 |
43 659.80 |
21 031.74 |
466.21 |
44 557.80 |
24 723.54 |
469.41 |
44 697.80 |
23 707.68 |
| 220 |
Ma
tít và sản phẩm tương tự |
2022103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2022103 |
Tấn |
581.00 |
200 000.00 |
169 942.00 |
581.00 |
200 000.00 |
169 942.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2022103 |
Tấn |
1 220.30 |
5 400.00 |
1 920.00 |
1 220.30 |
5 400.00 |
1 920.00 |
12.50 |
21 760.00 |
12 707.00 |
17.50 |
22 660.00 |
15 420.00 |
22.76 |
5 940.00 |
4 649.17 |
23.07 |
10 940.00 |
6 196.60 |
2.90 |
2 880.00 |
2 640.00 |
2.90 |
2 880.00 |
2 550.00 |
2.90 |
2 880.00 |
2 350.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2022103 |
Tấn |
0.73 |
150.24 |
17.08 |
0.73 |
150.24 |
17.08 |
17.17 |
2 450.00 |
1 288.00 |
17.29 |
2 500.00 |
1 349.00 |
390.05 |
69 000.00 |
48 144.00 |
390.05 |
69 000.00 |
56 606.00 |
3.00 |
1 088.00 |
845.00 |
3.00 |
1 041.60 |
815.60 |
3.00 |
1 069.00 |
778.40 |
| 221 |
Mực
in |
2022201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2022201 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
680.08 |
21 288.50 |
16 457.10 |
780.58 |
274 182.90 |
21 686.42 |
233.45 |
11 575.00 |
7 823.24 |
245.96 |
24 175.00 |
17 985.75 |
245.96 |
24 175.00 |
15 072.50 |
| 222 |
Mỹ
phẩm hoặc các chế phẩm để trang
điểm và các chế phẩm dưỡng da, trang
điểm móng tay hoặc móng chân |
202311 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
202311 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
769.00 |
80.00 |
50.00 |
804.50 |
1 084.00 |
102.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 223 |
Chế
phẩm trang điểm môi, mắt |
2023111 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023111 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
85.55 |
15 978.00 |
8 035.38 |
85.55 |
15 978.00 |
7 501.81 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 224 |
Chế
phẩm chăm sóc móng tay, móng chân |
2023112 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023112 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
3 026.00 |
898.00 |
1.00 |
3 026.00 |
913.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 225 |
Mỹ
phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác |
2023113 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023113 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.73 |
38 804.23 |
18 601.26 |
1.48 |
46.73 |
21.16 |
73.51 |
46 202.00 |
40 903.11 |
73.51 |
46 202.00 |
31 904.11 |
73.51 |
46 202.00 |
58 000.07 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023113 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.00 |
1 500.00 |
234.25 |
8.00 |
1 500.00 |
832.79 |
12.09 |
8 062.50 |
5 892.40 |
14.34 |
9 309.38 |
7 241.88 |
17.04 |
10 409.38 |
7 238.00 |
| 226 |
Chế
phẩm dùng cho tóc, lông, vệ sinh răng hoặc miệng |
202312 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
202312 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.30 |
250.00 |
220.00 |
0.30 |
250.00 |
235.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 227 |
Dầu
gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép
tóc |
2023121 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023121 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.50 |
5 015.00 |
3 010.00 |
3.50 |
5 020.00 |
4 015.00 |
4.50 |
5 030.00 |
2 020.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023121 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
42.00 |
5 311.00 |
3 229.00 |
43.00 |
5 811.00 |
3 503.00 |
453.01 |
73 000.00 |
58 459.35 |
507.43 |
83 000.00 |
72 578.18 |
900.00 |
135 000.00 |
67 681.16 |
| 228 |
Chế
phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng (kể cả
kem và bột làm chặt chân răng) |
2023122 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023122 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.00 |
65.00 |
52.50 |
15.00 |
65.00 |
66.09 |
10.00 |
100.00 |
50.00 |
10.00 |
100.00 |
40.00 |
10.00 |
100.00 |
20.00 |
| 229 |
Chế
phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo
mặt, chất khử mùi cơ thể; chế phẩm
dùng để tắm rửa, thuốc làm rụng lông và
chế phẩm vệ sinh
khác chưa được phân vào đâu |
2023124 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023124 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.11 |
2.00 |
0.69 |
0.11 |
2.00 |
0.52 |
0.11 |
2.00 |
0.45 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023124 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.50 |
15 260.00 |
2 254.60 |
28.50 |
15 260.00 |
3 329.91 |
15.70 |
11 095.00 |
7 342.00 |
29.70 |
14 095.00 |
11 530.00 |
36.70 |
14 595.00 |
10 154.00 |
| 230 |
Nước
hoa và nước thơm |
2023125 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023125 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.94 |
0.05 |
0.04 |
1.94 |
0.05 |
0.02 |
1.94 |
0.05 |
0.02 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023125 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 231 |
Xà
phòng, chất pha chế dùng để giặt giũ và làm
sạch |
202323 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
202323 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
157.44 |
43 000.00 |
23 445.49 |
157.44 |
43 000.00 |
24 359.67 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 232 |
Xà
phòng; sản phẩm và chế phẩm hữu cơ
hoạt động bề mặt dùng như xà phòng;
giấy, đồ chèn lót, nỉ, vải không dệt,
không thấm, phủ hoặc tráng xà phòng hoặc bột
giặt |
2023231 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023231 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.75 |
25 000.00 |
3 200.00 |
3.75 |
25 000.00 |
6 200.00 |
141.88 |
42 000.00 |
43 889.00 |
248.88 |
45 800.00 |
43 430.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023231 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
70.00 |
87.00 |
1.10 |
90.00 |
105.00 |
60.15 |
17 400.00 |
12 038.00 |
60.15 |
17 400.00 |
12 396.00 |
60.15 |
17 400.00 |
12 800.00 |
| 233 |
Bột
giặt và các chế phẩm dùng để tẩy,
rửa |
2023232 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2023232 |
Tấn |
25.74 |
180 000.00 |
91 576.00 |
32.90 |
198 000.00 |
91 576.00 |
78.50 |
120 000.00 |
78 940.00 |
78.50 |
120 000.00 |
77 608.00 |
500.00 |
184 000.00 |
136 329.00 |
500.00 |
184 000.00 |
152 420.00 |
31.48 |
287 000.00 |
251 481.00 |
31.48 |
287 000.00 |
260 241.00 |
157.14 |
347 000.00 |
272 709.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2023232 |
Tấn |
35.06 |
14 323.00 |
10 033.70 |
68.23 |
27 708.00 |
18 841.40 |
90.40 |
109 630.00 |
53 418.29 |
163.60 |
134 630.00 |
36 180.25 |
54.70 |
20 254.50 |
21 186.86 |
56.20 |
21 754.50 |
22 885.14 |
98.68 |
222 919.20 |
72 615.60 |
98.68 |
222 919.20 |
77 277.60 |
98.68 |
222 919.20 |
91 809.60 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2023232 |
Tấn |
220.11 |
32 650.00 |
15 485.02 |
227.71 |
34 023.00 |
15 943.89 |
120.39 |
36 870.00 |
18 567.18 |
120.67 |
36 970.00 |
21 123.71 |
263.60 |
27 080.00 |
23 620.00 |
271.10 |
27 195.00 |
19 914.00 |
116.49 |
23 700.00 |
11 717.00 |
116.49 |
23 700.00 |
18 486.00 |
116.49 |
23 700.00 |
17 620.00 |
| 234 |
Sợi
filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi
monofilament tổng hợp |
2030012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2030012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 817.96 |
76 576.00 |
66 258.00 |
1 817.96 |
76 576.00 |
72 052.00 |
1 817.96 |
76 576.00 |
71 244.00 |
| 235 |
Sợi
filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), sợi monofilament
nhân tạo |
2030022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2030022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
47.00 |
450.80 |
392.00 |
71.00 |
614.10 |
534.00 |
72.00 |
736.92 |
640.80 |
| 236 |
Lốp
và săm cao su mới |
221101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
221101 |
Cái |
513 550.00 |
38 855 000.00 |
27 672 600.00 |
541 800.00 |
45 955 000.00 |
29 007 500.00 |
129.90 |
141 041.00 |
106 310.00 |
163.10 |
161 391.00 |
117 826.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
221101 |
Cái |
88 000.00 |
13 500 000.00 |
4 412 000.00 |
88 000.00 |
13 500 000.00 |
4 412 000.00 |
1 625.00 |
550 818 000.00 |
550 614 000.00 |
1 625.00 |
550 818 000.00 |
427 073 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 237 |
Lốp
mới, loại bơm hơi, bằng cao su dùng cho ô tô, xe
và máy nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, xây dựng |
2211011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2211011 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 485.16 |
1 630 000.00 |
1 122 986.00 |
1 485.16 |
1 630 000.00 |
1 366 950.00 |
1 779.00 |
3 500 000.00 |
2 650 404.00 |
1 779.00 |
3 500 000.00 |
2 910 379.00 |
4 139.80 |
2 634 020 000.00 |
2 368 993 768.00 |
4 139.80 |
2 634 020 000.00 |
2 439 363 620.00 |
4 139.80 |
2 634 020 000.00 |
2 511 148 727.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2211011 |
Cái |
11 520.00 |
460 000.00 |
333 700.00 |
11 520.00 |
460 000.00 |
333 700.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.24 |
19 572.00 |
11 830.00 |
3.41 |
21 462.00 |
13 454.00 |
3.77 |
21 672.00 |
4 505.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2211011 |
Cái |
3 732 810.00 |
9 876 460.00 |
7 893 960.00 |
3 860 740.00 |
57 085 440.00 |
13 294 710.00 |
3 631.00 |
3 000 000.00 |
1 292 685.00 |
4 586.00 |
6 024 000.00 |
1 159 917.00 |
7 256.00 |
19 074 578.00 |
17 446 213.00 |
7 265.40 |
20 174 578.00 |
18 821 437.00 |
1 191.52 |
47 200 000.00 |
34 600 799.00 |
1 191.52 |
47 200 000.00 |
36 454 939.00 |
1 195.72 |
51 200 000.00 |
37 138 506.00 |
| 238 |
Lốp
hơi mới bằng cao su, loại dùng cho xe máy, xe
đạp |
2211012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2211012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
121.69 |
21 700 000.00 |
14 421 452.00 |
121.69 |
21 700 000.00 |
13 775 639.00 |
25.00 |
14 200 000.00 |
12 167 749.00 |
25.00 |
14 200 000.00 |
11 654 882.00 |
83.00 |
8 800 000.00 |
6 228 204.00 |
83.00 |
8 800 000.00 |
6 066 175.00 |
83.00 |
8 800 000.00 |
5 936 267.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2211012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.60 |
120 000.00 |
105 000.00 |
3.60 |
120 000.00 |
74 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
214.84 |
13 200 000.00 |
11 157 044.00 |
268.85 |
15 000 000.00 |
12 931 077.00 |
268.85 |
15 000 000.00 |
12 931 077.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2211012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.70 |
3 060 000.00 |
2 749 399.00 |
3.70 |
3 060 000.00 |
2 338 755.00 |
23.00 |
3 432 000.00 |
1 538 620.00 |
23.00 |
3 432 000.00 |
2 104 498.00 |
1 137.03 |
13 715 100.00 |
13 698 178.00 |
1 562.18 |
14 015 600.00 |
12 728 384.00 |
1 651.50 |
16 016 000.00 |
15 005 100.00 |
| 239 |
Lốp
đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót
vành, bằng cao su |
2211013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2211013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
360 000.00 |
290 000.00 |
0 |
360 000.00 |
315 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2211013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.60 |
1 700 000.00 |
1 379 619.00 |
9.60 |
1 700 000.00 |
889 351.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2211013 |
Cái |
200 000.00 |
17 500 000.00 |
16 813 000.00 |
204 000.00 |
18 300 000.00 |
17 583 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 240 |
Săm
các loại, bằng cao su |
2211014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2211014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 672.97 |
37 270 000.00 |
31 059 159.00 |
50 672.97 |
37 270 000.00 |
121 536 296.00 |
112.44 |
20 745 000.00 |
55 555 639.00 |
116.98 |
21 445 000.00 |
22 124 349.00 |
52.00 |
7 800 000.00 |
10 301 420.00 |
52.00 |
7 800 000.00 |
11 373 415.00 |
52.00 |
7 800 000.00 |
10 175 682.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2211014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
43.00 |
495 000.00 |
258 000.00 |
43.00 |
495 000.00 |
73 000.00 |
1.50 |
150 000.00 |
135 700.00 |
1.50 |
150 000.00 |
150 000.00 |
96.06 |
26 410 000.00 |
21 311 433.00 |
108.55 |
31 210 000.00 |
25 511 449.00 |
108.55 |
31 210 000.00 |
25 511 049.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2211014 |
Cái |
1 952 700.00 |
79 386 790.00 |
61 132 150.00 |
2 044 700.00 |
81 186 790.00 |
62 505 150.00 |
2.00 |
4 932 000.00 |
4 702 880.00 |
2.00 |
5 244 000.00 |
5 140 913.00 |
220.42 |
31 511 100.00 |
29 301 755.00 |
252.98 |
41 912 100.00 |
38 857 920.00 |
1 892.80 |
764 225 000.00 |
405 770 086.00 |
2 302.20 |
767 530 000.00 |
381 211 610.00 |
2 363.70 |
768 730 000.00 |
421 937 502.00 |
| 241 |
Dải
"camel-back" dùng để đắp lại lốp
cao su |
2211015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2211015 |
Tấn |
6.00 |
1 900.00 |
1 100.00 |
6.00 |
1 900.00 |
1 100.00 |
16.45 |
3 000 000.00 |
1 102 971.00 |
16.45 |
3 000 000.00 |
770 610.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 562.90 |
1 000.00 |
1 057.00 |
2 071.06 |
16 000.00 |
15 545.00 |
2 071.06 |
16 000.00 |
7 320.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2211015 |
Tấn |
48.00 |
10 000.00 |
12 380.00 |
48.00 |
10 000.00 |
12 380.00 |
166.30 |
923.00 |
592.00 |
171.60 |
1 420.00 |
437.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 242 |
Bao
bì để gói hàng bằng plastic |
222011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
222011 |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
39.60 |
1 604.00 |
1 288.12 |
40.70 |
1 706.00 |
1 406.00 |
462.00 |
26 000.00 |
20 337.00 |
662.50 |
51 300.00 |
30 478.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
222011 |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
271.17 |
11 200.00 |
5 628.93 |
274.17 |
11 600.00 |
6 954.37 |
479.00 |
39 462.00 |
20 891.71 |
620.00 |
45 574.00 |
19 868.36 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 243 |
Bao
và túi bằng plastic |
2220111 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2220111 |
Tấn |
113.04 |
8 890.64 |
8 701.54 |
128.04 |
9 054.14 |
8 853.54 |
29.83 |
5 672.40 |
4 728.71 |
29.83 |
5 672.40 |
5 116.21 |
393.00 |
14 065.00 |
10 248.00 |
446.00 |
14 596.00 |
10 844.00 |
131.52 |
6 540.00 |
5 987.00 |
131.68 |
6 660.00 |
6 471.00 |
131.68 |
6 660.00 |
4 931.70 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220111 |
Tấn |
1 305.27 |
212 264.57 |
144 277.68 |
1 749.91 |
250 909.99 |
179 782.39 |
53 695.06 |
274 660.07 |
220 140.80 |
54 447.39 |
291 847.57 |
249 617.93 |
1 721.29 |
1 220 608.86 |
1 134 552.67 |
2 307.13 |
1 267 246.30 |
686 370.59 |
1 811.94 |
79 131 304.41 |
8 651 339.93 |
1 734.67 |
79 144 310.87 |
8 720 885.31 |
2 041.09 |
79 174 972.87 |
8 683 788.14 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220111 |
Tấn |
748.64 |
39 052.50 |
29 119.10 |
750.50 |
39 452.50 |
29 419.10 |
1 081.53 |
68 422.00 |
59 850.07 |
1 153.60 |
75 961.00 |
61 471.00 |
2 605.27 |
266 491.51 |
185 370.34 |
2 936.95 |
287 942.56 |
194 798.09 |
60 426.72 |
3 602 899.11 |
2 113 893.16 |
60 570.33 |
4 631 919.91 |
2 888 476.55 |
60 601.90 |
4 639 866.50 |
2 266 112.61 |
| 244 |
Thùng,
hộp, bình và bao bì để đóng gói khác bằng plastic |
2220112 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2220112 |
Tấn |
476.80 |
22.00 |
21.00 |
507.40 |
25.00 |
25.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220112 |
Tấn |
581.22 |
259 414.72 |
237 741.44 |
632.30 |
273 153.38 |
250 233.43 |
293.16 |
2 345 728.90 |
2 322 600.09 |
338.08 |
2 354 633.60 |
2 402 631.40 |
1 105.55 |
32 371.50 |
22 334.19 |
1 263.61 |
434 530.20 |
322 540.74 |
631.80 |
2 270 631.00 |
1 915 726.73 |
746.75 |
2 661 906.00 |
2 357 855.95 |
730.54 |
1 662 959.00 |
1 970 300.80 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220112 |
Tấn |
585.44 |
115 522.80 |
50 075.60 |
642.58 |
136 482.80 |
60 856.60 |
365.29 |
26 433.00 |
21 801.48 |
394.52 |
32 576.00 |
23 504.65 |
1 594.12 |
69 256.25 |
46 727.92 |
1 671.78 |
78 566.16 |
52 898.09 |
1 780.23 |
251 246.00 |
219 288.81 |
1 858.93 |
328 554.00 |
235 078.57 |
1 882.26 |
478 884.00 |
233 582.98 |
| 245 |
Plastic
dạng sợi monofilament có kích thước mặt
cắt ngang bất kỳ trên 1mm dạng thanh, que và các
dạng hình bằng plastic |
2220910 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220910 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
51.90 |
6 500.00 |
6 424.07 |
51.90 |
6 500.00 |
6 824.48 |
4 613.60 |
95 137.08 |
44 333.44 |
4 613.80 |
95 157.08 |
34 520.07 |
4 614.00 |
95 187.08 |
27 423.45 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220910 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
208.41 |
15 593.30 |
5 112.40 |
219.61 |
15 608.00 |
5 251.80 |
3 709.05 |
5 730.00 |
2 272.61 |
3 734.05 |
15 738.00 |
2 757.77 |
4 036.40 |
15 789.00 |
11 619.37 |
| 246 |
Ống
tuýp, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng
để ghép nối chúng bằng plastic |
2220920 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220920 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
380.64 |
896 820.00 |
650 302.20 |
384.38 |
900 370.00 |
696 683.40 |
26 905.18 |
12 679.00 |
8 219.50 |
26 935.18 |
13 042.00 |
32 760.00 |
26 937.28 |
13 072.00 |
32 458.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220920 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
453.74 |
105 380.00 |
52 176.00 |
453.74 |
105 380.00 |
62 536.60 |
200.45 |
5 087.28 |
4 243.97 |
328.45 |
50 294.28 |
27 373.99 |
358.25 |
60 727.28 |
40 055.04 |
| 247 |
Tấm,
phiến, màng, lá và dải bằng plastic, không tự dính,
không xốp và chưa được gia cố, chưa
gắn lớp mặt, chưa được bổ
trợ, chưa được kết hợp tương
tự với các vật liệu khác |
2220930 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220930 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 279.90 |
14 644.00 |
4 490.00 |
6 279.90 |
14 644.00 |
4 675.00 |
95.60 |
24 630.00 |
14 423.97 |
99.10 |
26 630.00 |
20 720.78 |
99.10 |
26 630.00 |
21 021.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220930 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
123.56 |
7 200.00 |
5 978.86 |
147.68 |
10 704.59 |
9 595.20 |
18 879.20 |
5 031 859.80 |
4 039 288.02 |
18 927.66 |
5 929 410.80 |
3 755 048.19 |
18 929.90 |
5 931 424.80 |
3 522 881.60 |
| 248 |
Tấm,
phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic |
2220940 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220940 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
57.08 |
182 710.40 |
173 858.80 |
61.85 |
215 120.40 |
206 250.40 |
89.70 |
255 735.00 |
239 483.70 |
96.53 |
257 985.00 |
239 484.60 |
99.23 |
258 985.00 |
238 975.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220940 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 960.81 |
322 921.91 |
159 893.41 |
4 092.20 |
329 479.77 |
203 430.42 |
2 760.95 |
545 225.93 |
470 836.48 |
3 027.61 |
649 144.12 |
579 362.89 |
3 076.88 |
735 829.12 |
536 447.25 |
| 249 |
Đồ
vật bằng plastic dùng trong xây lắp; vải sơn lót
sàn nhà và các tấm phủ bề mặt sàn nhà cứng
không phải là plastic |
222096 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
222096 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
500.00 |
12 000.00 |
12 000.00 |
500.00 |
12 000.00 |
12 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 250 |
Tấm
trải sàn bằng plastic, dạng cuộn hoặc
dạng tấm rời để ghép; tấm phủ
tường hoặc phủ trần bằng plastic |
2220961 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220961 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.00 |
3 000.00 |
2 160.00 |
30.00 |
3 000.00 |
2 200.00 |
9.60 |
4 572.00 |
2 263.00 |
9.60 |
4 572.00 |
2 208.00 |
9.60 |
4 572.00 |
1 561.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220961 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
893.67 |
248 630.00 |
177 559.34 |
941.56 |
261 280.00 |
199 578.42 |
222.47 |
49 802.00 |
42 028.50 |
222.47 |
49 802.00 |
41 987.00 |
222.47 |
49 802.00 |
35 750.00 |
| 251 |
Bồn
tắm, chậu rửa, bệ rửa và nắp xí
bệt, bình xối nước và các thiết bị
vệ sinh tương tự, bằng plastic |
2220962 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220962 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.35 |
5.00 |
2.50 |
0.35 |
5.00 |
2.50 |
376.28 |
1 326 625.00 |
1 218 767.42 |
403.68 |
1 393 125.00 |
1 281 571.67 |
422.98 |
1 459 125.00 |
1 350 372.80 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220962 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.80 |
5 000.00 |
3 600.00 |
2.80 |
5 000.00 |
4 137.00 |
61.00 |
151 291.00 |
112 800.00 |
80.00 |
181 624.00 |
105 064.00 |
87.00 |
181 700.00 |
161 000.00 |
| 252 |
Thùng
chứa, bể và các loại đồ chứa
tương tự dung tích trên 300 lít bằng plastic |
2220963 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220963 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.62 |
1 875.00 |
752.50 |
2.62 |
1 875.00 |
1 409.75 |
2.62 |
1 875.00 |
1 818.00 |
| 253 |
Cửa
ra vào, cửa sổ, khung và ngưỡng cửa của
cửa ra vào; cửa chớp, mành, rèm và các sản phẩm
tương tự và các bộ phận của chúng
bằng plastic |
2220964 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220964 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.50 |
555.00 |
133.00 |
2.70 |
560.50 |
135.20 |
70.81 |
1 864.48 |
937.13 |
97.31 |
1 874.43 |
763.39 |
97.31 |
1 874.43 |
713.64 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220964 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
217.50 |
26 575.00 |
27 575.00 |
218.00 |
27 575.00 |
34 167.00 |
929.00 |
80 000.00 |
29 339.00 |
929.00 |
80 000.00 |
29 643.00 |
929.00 |
80 000.00 |
29 650.00 |
| 254 |
Vải
sơn, đã hoặc chưa cắt theo hình; các loại
trải sàn có một lớp tráng hoặc phủ gắn
trên lớp bồi là vật liệu dệt, đã
hoặc chưa cắt thành hình |
2220965 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220965 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.45 |
540.00 |
200.00 |
0.45 |
540.00 |
200.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220965 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31.28 |
20 800.00 |
7 582.52 |
46.00 |
100 800.00 |
85 645.75 |
3.90 |
50.00 |
1.80 |
3.90 |
50.00 |
1.60 |
3.90 |
50.00 |
2.50 |
| 255 |
Đồ
vật bằng plastic dùng trong xây lắp chưa
được phân vào đâu |
2220966 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2220966 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
136.00 |
280.00 |
135.00 |
136.00 |
280.00 |
191.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220966 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
255.28 |
587.00 |
449.50 |
255.54 |
646.00 |
431.50 |
16.36 |
19 600.00 |
9 805.00 |
16.36 |
19 600.00 |
9 490.00 |
16.36 |
19 600.00 |
7 913.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220966 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31.00 |
5 180.00 |
1 818.00 |
34.20 |
5 600.00 |
2 352.00 |
2 646.50 |
33 641.00 |
23 801.30 |
6 123.50 |
140 457.00 |
28 729.43 |
7 476.50 |
144 502.00 |
27 201.51 |
| 256 |
Cấu
kiện nhà lắp sẵn bằng plastic |
2220967 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2220967 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.50 |
15.98 |
10.90 |
2.50 |
15.98 |
11.28 |
3.00 |
16.52 |
11.21 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2220967 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
231.00 |
1 734 000.00 |
79 574.36 |
231.00 |
1 734 000.00 |
378 354.70 |
231.00 |
1 734 000.00 |
830 000.00 |
| 257 |
Xi
măng |
239411 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
239411 |
Tấn |
5 880.64 |
3 548 000.00 |
3 265 030.00 |
10 359.64 |
5 608 000.00 |
5 121 228.00 |
19 798.00 |
3 010 883.00 |
3 042 792.00 |
19 798.00 |
3 010 883.00 |
3 406 548.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
239411 |
Tấn |
2 734.40 |
2 000 000.00 |
789 293.00 |
2 734.40 |
2 000 000.00 |
789 293.00 |
1 397.42 |
1 240 000.00 |
687 653.66 |
1 416.33 |
1 300 000.00 |
593 940.90 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
239411 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 762.00 |
2 400 000.00 |
37 110.00 |
3 762.00 |
2 400 000.00 |
1 297 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 258 |
Clanhke
xi măng |
2394111 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2394111 |
Tấn |
9 166.55 |
3 356 400.00 |
3 060 638.98 |
10 012.55 |
3 856 400.00 |
3 590 638.98 |
2 621.90 |
2 179 000.00 |
2 005 610.42 |
2 621.90 |
2 179 000.00 |
2 087 050.62 |
8 234.00 |
5 640 042.00 |
5 642 247.25 |
8 234.00 |
5 640 042.00 |
5 492 454.13 |
4 844.00 |
8 161 045.00 |
8 456 004.41 |
4 844.00 |
8 161 045.00 |
8 800 212.00 |
4 844.00 |
8 419 950.00 |
8 666 721.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2394111 |
Tấn |
50 497.13 |
22 939 400.00 |
20 979 831.00 |
51 102.83 |
24 052 400.00 |
21 043 828.00 |
16 837.87 |
8 845 820.00 |
7 485 229.95 |
27 416.07 |
13 366 592.00 |
8 533 937.14 |
918 619.73 |
13 292 000.00 |
8 962 550.00 |
918 619.73 |
17 292 000.00 |
12 982 812.00 |
25 602.62 |
24 915 400.00 |
23 546 670.74 |
29 326.00 |
27 015 400.00 |
24 825 695.93 |
29 326.00 |
27 015 000.00 |
24 749 815.28 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2394111 |
Tấn |
1 235.42 |
14 850 000.00 |
1 215 308.00 |
4 336.50 |
16 450 000.00 |
1 602 356.88 |
6 376.10 |
7 750 000.00 |
5 459 139.00 |
6 376.10 |
7 750 000.00 |
5 205 691.00 |
7 906.00 |
5 950 000.00 |
4 227 599.16 |
7 906.00 |
5 950 000.00 |
3 407 964.00 |
6 816.00 |
8 252 343.00 |
12 623 222.00 |
6 878.00 |
17 478 489.00 |
14 658 918.00 |
6 912.00 |
19 109 019.00 |
17 011 500.00 |
| 259 |
Xi
măng Portland, xi măng nhôm, xi
măng chịu nước khác |
2394112 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2394112 |
Tấn |
25 013.35 |
20 933 000.00 |
18 276 528.70 |
25 078.35 |
21 308 000.00 |
18 551 528.70 |
26 212.12 |
15 848 000.00 |
13 718 587.10 |
26 212.12 |
15 848 000.00 |
14 449 076.02 |
24 041.76 |
21 180 883.00 |
18 641 548.44 |
24 051.76 |
19 830 883.00 |
19 182 134.73 |
10 454.90 |
8 429 523.00 |
8 842 656.97 |
10 465.10 |
8 495 811.00 |
9 315 977.00 |
11 533.60 |
10 295 803.00 |
9 598 615.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2394112 |
Tấn |
9 339.63 |
12 344 500.00 |
8 985 105.05 |
9 368.13 |
12 444 500.00 |
9 058 605.05 |
19 769.40 |
13 768 708.00 |
10 231 772.56 |
23 817.66 |
14 878 708.00 |
12 651 313.65 |
30 127.33 |
16 897 300.00 |
15 127 063.19 |
42 734.65 |
17 051 800.00 |
15 368 290.05 |
20 814.39 |
22 472 000.00 |
20 089 951.60 |
20 844.26 |
22 652 600.00 |
22 838 765.09 |
22 240.21 |
24 952 600.00 |
25 023 209.58 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2394112 |
Tấn |
8 749.00 |
7 830 000.00 |
585 538.04 |
8 749.00 |
7 830 000.00 |
585 538.04 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9 955.04 |
5 633 800.00 |
3 579 525.00 |
9 955.04 |
5 633 800.00 |
3 325 533.00 |
9 798.39 |
10 659 672.36 |
5 109 898.44 |
9 799.75 |
10 665 782.06 |
4 262 745.20 |
9 801.58 |
10 667 747.83 |
4 845 792.36 |
| 260 |
Sản
phẩm gang, sắt, thép cơ bản |
241001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
241001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 911.49 |
220 000.00 |
6 124.00 |
1 911.50 |
220 000.00 |
80 029.00 |
1 911.50 |
220 000.00 |
190 168.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241001 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
32.65 |
4 270 257.20 |
3 379 168.30 |
38.78 |
7 175 567.30 |
5 971 730.70 |
6.06 |
3 395.00 |
3 373.50 |
6.72 |
3 795.00 |
3 789.60 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 261 |
Gang,
gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang
thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6%
nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng
dạng khối hoặc dạng cơ bản khác |
2410011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.12 |
240 000.00 |
179 103.00 |
35.73 |
440 000.00 |
360 680.00 |
35.73 |
440 000.00 |
375 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410011 |
Tấn |
183.34 |
29 755.00 |
11 128.70 |
367.34 |
114 945.00 |
49 328.70 |
176.79 |
72 553.00 |
53 845.72 |
178.62 |
72 627.00 |
46 170.62 |
140.25 |
170 735.00 |
29 253.00 |
140.70 |
170 750.00 |
33 421.00 |
542.51 |
279 207.20 |
184 603.20 |
701.10 |
303 233.30 |
151 986.30 |
701.27 |
303 236.30 |
192 195.20 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410011 |
Tấn |
218.00 |
50 000.00 |
36 000.00 |
427.04 |
230 000.00 |
195 705.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
250.60 |
220 534.00 |
245 408.00 |
250.60 |
220 534.00 |
238 738.00 |
312.10 |
250 534.00 |
261 030.00 |
| 262 |
Hợp
kim sắt (hợp kim Fero) |
2410012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
34.10 |
7 500.00 |
6 511.24 |
34.10 |
7 500.00 |
6 032.12 |
10.74 |
1 200.00 |
600.00 |
10.74 |
1 200.00 |
653.60 |
10.74 |
1 200.00 |
720.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410012 |
Tấn |
432.99 |
63 500.00 |
37 958.64 |
432.99 |
63 500.00 |
37 958.64 |
356.64 |
41 600.00 |
34 239.00 |
356.64 |
41 600.00 |
33 205.00 |
267.58 |
50 800.00 |
23 118.20 |
267.58 |
50 800.00 |
28 320.00 |
511.50 |
635 600.00 |
472 628.00 |
511.50 |
635 600.00 |
612 975.00 |
511.50 |
635 600.00 |
611 500.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410012 |
Tấn |
155.00 |
30 000.00 |
33 000.00 |
366.00 |
80 000.00 |
623 000.00 |
2 122.00 |
120 000.00 |
100 000.00 |
2 122.00 |
120 000.00 |
104 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 027.99 |
287 000.00 |
391 627.18 |
1 042.99 |
305 000.00 |
344 598.00 |
1 057.99 |
315 000.00 |
398 000.00 |
| 263 |
Sản
phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực
tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm
sắt xốp khác |
2410013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410013 |
Tấn |
3.64 |
20 000.00 |
20 000.00 |
3.64 |
20 000.00 |
20 000.00 |
326.94 |
100 000.00 |
12 900.00 |
326.94 |
100 000.00 |
8 624.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410013 |
Tấn |
1 379.94 |
696 000.00 |
240 966.00 |
1 399.14 |
724 000.00 |
259 566.00 |
1 119.89 |
572 500.00 |
212 255.20 |
1 119.89 |
572 500.00 |
182 250.30 |
0.20 |
100.00 |
100.00 |
0.30 |
150.00 |
150.00 |
4.00 |
360.00 |
233.00 |
7.60 |
480.00 |
387.00 |
9.10 |
600.00 |
550.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 245.16 |
500 000.00 |
421 837.00 |
2 245.16 |
500 000.00 |
464 286.00 |
13.00 |
1 446.00 |
1 315.00 |
20.00 |
1 943.00 |
1 759.00 |
27.00 |
3 048.00 |
1 949.00 |
| 264 |
Hột
và bột của gang thỏi không hợp kim; gang thỏi
hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon
chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng
lượng dạng khối hoặc dạng cơ
bản khác, sắt, thép |
2410014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.45 |
300.00 |
220.00 |
5.30 |
360.00 |
323.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410014 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5 347.00 |
500 000.00 |
130 878.00 |
5 347.00 |
500 000.00 |
316 733.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
277.80 |
14 400.00 |
4 200.00 |
277.80 |
14 400.00 |
9 600.00 |
| 265 |
Thép
thô |
241002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
241002 |
|
0 |
0 |
0 |
280.00 |
100 000.00 |
4 800.00 |
38.40 |
150 000.00 |
153 314.00 |
38.40 |
150 000.00 |
155 791.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241002 |
|
33.77 |
30 900.00 |
19 624.00 |
34.87 |
32 770.36 |
21 114.12 |
24.40 |
158 100.00 |
85 200.00 |
24.40 |
158 100.00 |
77 966.00 |
15.10 |
10 000.00 |
7 000.00 |
15.10 |
10 000.00 |
7 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241002 |
|
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
28.42 |
2 910.00 |
838.09 |
28.42 |
2 910.00 |
671.02 |
5 634.20 |
700 000.00 |
441 649.90 |
5 634.20 |
700 000.00 |
464 286.16 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 266 |
Thép
không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc dạng thô
khác; thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm |
2410021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410021 |
Tấn |
43.74 |
45 600.00 |
5 369.05 |
43.74 |
45 600.00 |
5 369.05 |
108.61 |
150 000.00 |
142 075.00 |
108.61 |
150 000.00 |
143 145.00 |
152 981.00 |
401 500.00 |
251 164.35 |
152 981.00 |
401 500.00 |
383 932.76 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410021 |
Tấn |
17 013.50 |
1 286 580.38 |
897 023.97 |
17 438.25 |
1 352 808.38 |
951 681.92 |
189 830.17 |
2 274 600.00 |
1 232 441.10 |
189 830.17 |
2 274 600.00 |
896 472.21 |
4 789.26 |
207 522.00 |
144 343.00 |
4 966.18 |
365 592.00 |
184 835.00 |
2 992.42 |
3 116 940.00 |
3 095 551.00 |
2 992.42 |
3 116 940.00 |
3 421 046.00 |
3 645.42 |
4 006 940.00 |
3 346 143.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410021 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
9.10 |
74.00 |
72.00 |
1 926.35 |
1 070 680.00 |
330 388.37 |
1 932.85 |
1 072 180.00 |
271 221.10 |
0 |
1 000 000.00 |
250 000.00 |
309.00 |
1 195 000.00 |
136 422.00 |
259.60 |
1 122 476.51 |
1 058 193.99 |
261.22 |
1 133 847.31 |
1 149 516.83 |
264.49 |
1 184 651.50 |
1 104 061.86 |
| 267 |
Thép
không gỉ dạng thỏi hoặc dạng cơ bản
thô khác; Thép không gỉ ở dạng bán thành phẩm |
2410022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410022 |
Tấn |
108.00 |
180 000.00 |
146 000.00 |
108.00 |
180 000.00 |
146 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410022 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.80 |
900.00 |
650.00 |
4.80 |
900.00 |
720.00 |
189.00 |
52.12 |
52.04 |
189.00 |
52.12 |
51.64 |
17.96 |
13 600.00 |
7 351.00 |
23.96 |
21 603.00 |
8 757.60 |
23.96 |
21 603.00 |
15 272.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410022 |
Tấn |
4 266.57 |
247 715.00 |
186 705.05 |
4 272.57 |
248 575.00 |
187 685.05 |
136.78 |
15 000.00 |
10 024.92 |
136.78 |
15 000.00 |
12 666.20 |
3 780.40 |
243 098.30 |
191 361.60 |
3 838.40 |
243 156.70 |
202 967.20 |
3 822.00 |
233 070.00 |
210 732.30 |
3 879.00 |
283 070.00 |
223 275.59 |
3 930.00 |
289 070.00 |
231 763.27 |
| 268 |
Thép
hợp kim khác dạng thỏi đúc hoặc dạng thô
khác; Thép hợp kim khác ở dạng bán thành phẩm |
2410023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410023 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 155.65 |
500 000.00 |
644 171.00 |
1 155.65 |
500 000.00 |
644 931.00 |
1 155.65 |
500 000.00 |
600 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410023 |
Tấn |
9 653.67 |
1 425 364.00 |
673 199.00 |
10 160.67 |
1 687 364.00 |
816 346.00 |
248.40 |
193 345.00 |
116 511.00 |
249.60 |
196 870.00 |
101 094.00 |
604.03 |
1 650.00 |
1 259.00 |
604.03 |
1 650.00 |
1 297.00 |
306.29 |
12 277.00 |
12 262.00 |
310.56 |
13 627.00 |
13 612.00 |
310.56 |
13 627.00 |
12 421.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410023 |
Tấn |
2 081.38 |
1 474 960.00 |
745 014.00 |
3 065.17 |
1 910 960.80 |
1 030 197.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
35.35 |
2 910.00 |
448.35 |
35.35 |
2 910.00 |
569.79 |
182.00 |
185.00 |
189.00 |
300.00 |
3 500.00 |
1 810.00 |
300.00 |
3 500.00 |
2 130.00 |
| 269 |
Sản
phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nóng, chưa được dát phủ, mạ
hoặc tráng |
241003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
241003 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13 028.27 |
1 495 000.00 |
1 259 828.00 |
13 030.27 |
1 510 000.00 |
1 193 171.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241003 |
Tấn |
2.01 |
17 000.00 |
15 496.00 |
6.11 |
51 000.00 |
46 119.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
116.31 |
1 500.00 |
8 839.40 |
116.31 |
10 500.00 |
6 481.84 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241003 |
Tấn |
16.00 |
38 000.00 |
16 237.00 |
16.00 |
38 000.00 |
16 237.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 913.00 |
500.00 |
613.00 |
8 913.00 |
500.00 |
645.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 270 |
Thép
không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410031 |
Tấn |
255.03 |
155 190.00 |
85 050.00 |
322.03 |
188 980.00 |
105 510.00 |
615.00 |
308 000.00 |
212 626.00 |
615.00 |
308 000.00 |
105 177.00 |
8 493.00 |
601 037.00 |
77 474.00 |
44 724.00 |
604 790.00 |
102 474.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410031 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
76.50 |
100 000.00 |
67.69 |
76.50 |
100 000.00 |
78.23 |
20.00 |
2 500.00 |
2 234.00 |
727.00 |
100 000.00 |
65 240.00 |
7.00 |
6 926.00 |
5 973.00 |
10.00 |
6 946.00 |
5 869.00 |
14.00 |
9 163.00 |
3 620.00 |
| 271 |
Thép
không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn
nóng, có chiều rộng ≥ 600mm |
2410032 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410032 |
Tấn |
138.63 |
160 000.00 |
120 000.00 |
138.63 |
160 000.00 |
120 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410032 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200.00 |
100 000.00 |
2 186.00 |
200.00 |
100 000.00 |
4 402.00 |
50.00 |
150.00 |
150.00 |
50.00 |
150.00 |
60.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410032 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
105.00 |
106 000.00 |
77 920.00 |
105.00 |
106 000.00 |
97 337.00 |
105.00 |
106 000.00 |
93 330.00 |
| 272 |
Thép
hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm |
2410033 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410033 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.00 |
150 000.00 |
72 450.00 |
16.00 |
150 000.00 |
83 107.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410033 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
2 884.00 |
200 000.00 |
14 453.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 273 |
Thép
không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410034 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410034 |
Tấn |
50.70 |
1 300.00 |
1 150.00 |
50.70 |
1 300.00 |
1 150.00 |
4.90 |
1 000.00 |
315.60 |
9.70 |
1 979.00 |
645.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 274 |
Thép
không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn
nóng, có chiều rộng < 600mm |
2410035 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410035 |
Tấn |
10.00 |
491.00 |
474.00 |
10.00 |
491.00 |
474.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 275 |
Thép
hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm |
2410036 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410036 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 726.00 |
1 620 000.00 |
1 904 548.00 |
8 726.00 |
1 620 000.00 |
1 908 767.00 |
8 768.00 |
2 500 000.00 |
1 980 200.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410036 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 913.00 |
500 000.00 |
654 000.00 |
8 913.00 |
500 000.00 |
626 000.00 |
8 913.00 |
500 000.00 |
535 000.00 |
| 276 |
Sản
phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nguội (ép nguội), chưa được dát
phủ, mạ hoặc tráng |
241004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
241004 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
2 060.00 |
100 000.00 |
75 000.00 |
1 845.86 |
230 000.00 |
157 713.00 |
1 846.70 |
235 000.00 |
160 037.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241004 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
121.00 |
100 000.00 |
34 868.00 |
121.00 |
100 000.00 |
36 767.00 |
3 113.62 |
1 349 209.00 |
1 037 874.00 |
3 322.62 |
1 461 093.00 |
1 152 931.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241004 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
14.00 |
86 000.00 |
19 261.78 |
14.00 |
86 000.00 |
3 429.30 |
0 |
0 |
0 |
243.00 |
195 000.00 |
33 749.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 277 |
Thép
không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410041 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410041 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 136.90 |
405 000.00 |
191 685.00 |
1 136.90 |
405 000.00 |
189 781.00 |
1 136.90 |
405 000.00 |
220 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410041 |
Tấn |
219.80 |
288 160.00 |
125 974.00 |
219.80 |
288 160.00 |
125 974.00 |
3.92 |
3 915.00 |
2 570.00 |
4.25 |
4 915.00 |
3 340.00 |
1 561.00 |
4 197 000.00 |
2 484 878.00 |
1 561.00 |
4 197 000.00 |
2 351 161.00 |
753.00 |
135 250.00 |
122 673.00 |
753.00 |
135 250.00 |
104 440.00 |
753.00 |
135 250.00 |
122 210.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410041 |
Tấn |
55.44 |
9 880.00 |
2 925.00 |
55.44 |
9 880.00 |
2 925.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
44 179.70 |
1 309 000.00 |
804 069.00 |
44 179.70 |
1 309 000.00 |
982 861.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 278 |
Thép
không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn
nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410042 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410042 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.70 |
1 321 000.00 |
1 255 000.00 |
0.70 |
1 321 000.00 |
845 798.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410042 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
25.00 |
7 000.00 |
3 793.40 |
25.00 |
7 000.00 |
4 887.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 279 |
Thép
hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410043 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410043 |
Tấn |
200.00 |
200 000.00 |
70 000.00 |
200.00 |
200 000.00 |
70 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410043 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
1 989.00 |
500 000.00 |
67 442.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
96.00 |
12 000.00 |
3 747.00 |
96.00 |
12 000.00 |
4 290.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 280 |
Thép
không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức
cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm, chưa
được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410044 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410044 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
5 000.00 |
1 684.00 |
6.80 |
6 000.00 |
1 730.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 281 |
Thép
không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn
nguội, có chiều rộng < 600mm |
2410045 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410045 |
Tấn |
182.00 |
18 000.00 |
4 064.00 |
182.00 |
18 000.00 |
4 064.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
208.10 |
14 060.00 |
10 065.00 |
258.10 |
14 065.00 |
1 882.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 282 |
Thép
hợp kim khác cuộn mỏng không gia công quá mức
cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm |
2410046 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410046 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
41.00 |
12 000.00 |
8 486.00 |
41.00 |
12 000.00 |
10 154.00 |
9 923.00 |
700 000.00 |
317 000.00 |
9 923.00 |
700 000.00 |
371 000.00 |
9 923.00 |
700 000.00 |
289 000.00 |
| 283 |
Sản
phẩm thép cuộn phẳng đã được dát
phủ, mạ hoặc tráng; Sản phẩm thép kỹ
thuật điện, thép gió |
241005 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241005 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
386.00 |
350 878.00 |
154 484.00 |
407.00 |
371 374.00 |
196 447.00 |
38.20 |
1 530.00 |
1 530.00 |
38.20 |
1 530.00 |
990.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241005 |
Tấn |
58.00 |
150 000.00 |
84 143.00 |
58.00 |
150 000.00 |
84 143.00 |
359.50 |
144 200.00 |
111 228.00 |
368.00 |
150 200.00 |
120 332.00 |
398.00 |
185 000.00 |
89 158.00 |
398.00 |
185 000.00 |
138 805.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 284 |
Thép
không hợp kim cuộn phẳng có chiều rộng ≥
600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410051 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410051 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
486.80 |
170 000.00 |
120 898.00 |
486.80 |
170 000.00 |
125 359.00 |
486.80 |
170 000.00 |
124 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410051 |
Tấn |
579.00 |
970 000.00 |
752 000.00 |
614.00 |
1 030 000.00 |
768 000.00 |
2.50 |
4 260.00 |
2 432.00 |
3.00 |
4 760.00 |
2 630.00 |
97 945.50 |
851 050.00 |
321 001.00 |
97 946.42 |
852 370.00 |
350 310.00 |
46 509.42 |
285 090.00 |
261 380.00 |
47 474.92 |
287 825.00 |
254 920.00 |
47 479.42 |
287 920.00 |
285 930.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410051 |
Tấn |
6.00 |
6 000.00 |
6 041.00 |
6.00 |
6 000.00 |
6 041.00 |
37.00 |
180 000.00 |
38 108.88 |
37.00 |
180 000.00 |
36 991.92 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 099.48 |
95 304.64 |
72 538.93 |
6 424.17 |
125 351.76 |
107 023.44 |
6 424.67 |
125 401.76 |
102 668.58 |
| 285 |
Thép
không hợp kim cán phẳng có chiều rộng < 600mm,
đã được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410052 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410052 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
25.00 |
3 000.00 |
2 340.00 |
3.74 |
72 000.00 |
110 592.00 |
4.03 |
84 000.00 |
81 207.00 |
365.00 |
160 000.00 |
100 000.00 |
565.00 |
240 000.00 |
150 000.00 |
565.00 |
240 000.00 |
180 000.00 |
| 286 |
Thép
hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm,
đã được dát phủ, mạ hoặc tráng |
2410053 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410053 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
191.20 |
60 000.00 |
59 126.97 |
223.09 |
80 000.00 |
78 970.36 |
270.59 |
120 000.00 |
112 858.82 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410053 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
2 098.00 |
300 000.00 |
14 701.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.95 |
500.00 |
200.52 |
12.95 |
500.00 |
269.05 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 287 |
Thép
hợp kim cuộn phẳng, có chiều rộng < 600mm |
2410054 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410054 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.50 |
50 000.00 |
24 000.00 |
6.50 |
80 000.00 |
36 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 288 |
Thép
hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm,
bằng thép silic kỹ thuật điện |
2410055 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410055 |
Tấn |
8.20 |
6 000.00 |
6 323.00 |
1 447.20 |
206 000.00 |
31 048.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.95 |
500.00 |
243.89 |
12.95 |
500.00 |
314.30 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 289 |
Thép
hợp kim cán mỏng, có chiều rộng <600mm, bằng
thép silic kỹ thuật điện |
2410056 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410056 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
44.00 |
13 000.00 |
8 828.00 |
44.00 |
13 000.00 |
8 307.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 290 |
Thép
hợp kim cán mỏng, có chiều rộng < 600mm,
bằng thép gió |
2410057 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410057 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
162.70 |
144 000.00 |
133 148.00 |
162.70 |
144 000.00 |
137 270.00 |
162.70 |
144 000.00 |
138 000.00 |
| 291 |
Sản
phẩm thép dạng thanh, que, dạng góc, khuôn hình cán nóng |
241006 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
241006 |
Tấn |
2 220.00 |
400 000.00 |
380 000.00 |
2 220.00 |
400 000.00 |
380 000.00 |
2 147.98 |
282 000.00 |
145 722.00 |
2 147.98 |
282 000.00 |
150 937.00 |
152 322.00 |
280 000.00 |
233 883.00 |
152 322.00 |
280 000.00 |
237 532.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241006 |
Tấn |
153.00 |
57 000.00 |
33 209.00 |
433.00 |
267 000.00 |
93 356.00 |
893.23 |
328 100.00 |
69 582.90 |
893.43 |
328 150.00 |
67 232.03 |
2 013.84 |
469 877.00 |
388 404.96 |
2 083.84 |
829 877.00 |
503 750.87 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241006 |
Tấn |
159.10 |
2 800.00 |
1 599.00 |
159.10 |
2 800.00 |
1 599.00 |
567.00 |
10 000.00 |
5 000.00 |
9 499.52 |
710 000.00 |
185 807.55 |
7 287.75 |
1 430 013.00 |
1 359 626.50 |
7 287.80 |
1 430 014.00 |
1 423 823.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 292 |
Thanh,
que sắt, thép không hợp kim được cán nóng,
dạng cuộn cuốn không đều |
2410061 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410061 |
Tấn |
37.43 |
25 000.00 |
25 000.00 |
37.43 |
25 000.00 |
25 000.00 |
833.13 |
606 000.00 |
532 077.00 |
834.13 |
606 500.00 |
534 975.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
173.00 |
200 000.00 |
145 500.00 |
194.45 |
370 000.00 |
138 000.00 |
194.45 |
370 000.00 |
140 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410061 |
Tấn |
68.00 |
22 370.00 |
14 277.79 |
197.50 |
29 170.00 |
20 538.31 |
6 158.77 |
1 160 000.00 |
753 117.00 |
6 158.77 |
1 160 000.00 |
1 125 252.00 |
176.70 |
152 480.00 |
67 499.00 |
176.70 |
152 480.00 |
80 776.00 |
850.55 |
1 846 596.00 |
912 129.00 |
850.55 |
1 846 596.00 |
1 007 895.00 |
850.55 |
2 146 596.00 |
1 024 897.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410061 |
Tấn |
432.00 |
360 000.00 |
77 617.00 |
432.00 |
360 000.00 |
77 617.00 |
432.00 |
360 000.00 |
192.90 |
432.00 |
360 000.00 |
231 165.00 |
560.00 |
367 200.00 |
246 728.00 |
560.00 |
367 200.00 |
295 871.00 |
15.00 |
9 600.00 |
3 467.00 |
15.00 |
9 600.00 |
3 714.00 |
15.00 |
9 600.00 |
3 800.00 |
| 293 |
Thanh,
que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn
cuốn không đều |
2410062 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410062 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
25.50 |
12 000.00 |
5 800.00 |
26.80 |
14 000.00 |
6 600.00 |
26.90 |
16 000.00 |
3 300.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410062 |
Tấn |
13.72 |
25 980.00 |
11 801.00 |
14.19 |
31 590.00 |
16 717.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 294 |
Thanh,
que thép hợp kim khác được cán nóng, dạng
cuộn cuốn không đều |
2410063 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410063 |
Tấn |
20.00 |
31 200.00 |
12 480.00 |
20.00 |
31 200.00 |
12 480.00 |
2 235.65 |
520 000.00 |
462 935.00 |
2 235.65 |
520 000.00 |
510 000.00 |
3 082.00 |
400 000.00 |
459 019.00 |
3 082.00 |
400 000.00 |
473 257.00 |
1 000.00 |
400 000.00 |
519 687.00 |
1 000.00 |
400 190.00 |
527 942.00 |
1 000.00 |
400 000.00 |
500 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410063 |
Tấn |
838.08 |
450 582.15 |
354 279.66 |
838.08 |
450 582.15 |
354 279.66 |
825.30 |
455 000.00 |
366 727.00 |
825.30 |
455 000.00 |
362 849.00 |
20.00 |
5 000.00 |
5 000.00 |
20.00 |
5 000.00 |
5 000.00 |
15.00 |
1 000.00 |
300.00 |
15.00 |
1 000.00 |
300.00 |
15.00 |
1 000.00 |
300.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410063 |
Tấn |
81.77 |
53 000.00 |
26 000.00 |
81.77 |
53 000.00 |
26 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 295 |
Thép
hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa
được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng
hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những
dạng này được xoắn sau khi cán |
2410064 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410064 |
Tấn |
208.65 |
200 000.00 |
253 036.00 |
208.65 |
200 000.00 |
253 036.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410064 |
Tấn |
2 945.46 |
496 400.00 |
348 041.00 |
6 249.46 |
1 003 500.00 |
421 656.00 |
426.30 |
330 224.00 |
100 280.00 |
426.30 |
330 224.00 |
138 935.00 |
1 039.82 |
1 066 200.00 |
952 395.00 |
1 039.82 |
1 066 200.00 |
981 180.00 |
10.80 |
15 110.00 |
5 733.00 |
11.80 |
15 120.00 |
6 164.00 |
12.80 |
15 150.00 |
7 855.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410064 |
Tấn |
1 252.00 |
478 710.00 |
477 208.00 |
1 252.00 |
478 710.00 |
477 208.00 |
180.00 |
100 000.00 |
50 000.00 |
180.00 |
100 000.00 |
50 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
432.00 |
360 000.00 |
299 718.00 |
432.00 |
360 000.00 |
297 490.00 |
432.00 |
360 000.00 |
298 155.00 |
| 296 |
Thép
không gỉ dạng thanh, que khác |
2410065 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410065 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 811.10 |
4 936.00 |
4 812.00 |
10 905.51 |
5 981.00 |
4 784.00 |
1.50 |
1 500.00 |
1 100.00 |
1.50 |
1 500.00 |
1 320.00 |
1.50 |
1 500.00 |
1 225.00 |
1.50 |
1 500.00 |
1 343.00 |
1.50 |
1 500.00 |
1 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410065 |
Tấn |
244.12 |
38 150.00 |
15 416.10 |
245.12 |
38 165.00 |
15 428.10 |
7.00 |
1 200.00 |
1 641.00 |
7.00 |
1 200.00 |
1 080.00 |
10.00 |
250.00 |
200.00 |
20.00 |
450.00 |
320.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 297 |
Các
dạng thanh, que khác bằng hợp kim khác |
2410066 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410066 |
Tấn |
19.52 |
6 350.00 |
4 196.00 |
22.52 |
7 350.00 |
5 161.00 |
1 711.41 |
1 340.00 |
1 004.58 |
1 712.00 |
1 620.00 |
1 347.40 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
139.30 |
158 700.00 |
92 394.81 |
159.30 |
182 700.00 |
115 097.00 |
159.30 |
182 700.00 |
113 700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410066 |
Tấn |
266.95 |
40 003.60 |
23 449.33 |
269.05 |
40 008.40 |
23 453.20 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.00 |
5 600.00 |
5 594.00 |
16.00 |
5 600.00 |
2 790.00 |
| 298 |
Thép
dạng góc, khuôn, hình (trừ vật liệu xây dựng và
góc, khuôn, hình đã được hàn) |
2410068 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410068 |
Tấn |
5.60 |
50.00 |
30.00 |
5.60 |
50.00 |
30.00 |
35.10 |
50 000.00 |
21 352.10 |
35.10 |
50 000.00 |
65 188.20 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
150 000.00 |
26 500.00 |
0 |
150 000.00 |
32 000.00 |
0 |
150 000.00 |
30 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410068 |
Tấn |
714.27 |
354 689.00 |
225 196.00 |
903.57 |
439 520.00 |
235 816.00 |
871.00 |
7 200 592.50 |
5 312 320.33 |
903.49 |
7 227 532.50 |
6 186 295.30 |
314.76 |
470 957.50 |
384 304.63 |
338.84 |
500 929.00 |
398 310.86 |
236.90 |
86 980.00 |
89 252.00 |
241.90 |
87 980.00 |
90 408.00 |
242.30 |
88 680.00 |
92 373.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410068 |
Tấn |
29.23 |
2 260.00 |
2 073.11 |
54.56 |
5 910.00 |
5 857.49 |
0 |
0 |
0 |
106.00 |
75.00 |
36.12 |
80.87 |
7 100.00 |
6 947.00 |
80.87 |
7 100.00 |
5 165.00 |
38.57 |
3 236.00 |
2 128.00 |
39.29 |
3 890.00 |
2 303.00 |
43.04 |
8 290.00 |
4 955.00 |
| 299 |
Cọc
cừ, ray xe lửa và các vật liệu xây dựng ray xe
lửa bằng thép; Góc, khuôn, hình bằng thép đã
được hàn |
2410069 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410069 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
400.00 |
382.27 |
25.00 |
550.00 |
532.84 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410069 |
Tấn |
2.50 |
200.00 |
150.00 |
3.70 |
550.00 |
400.00 |
141.13 |
253 815.70 |
79 952.78 |
141.43 |
258 815.70 |
132 610.01 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410069 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
45.86 |
300.00 |
217.00 |
85.32 |
500.00 |
410.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 300 |
Ống
và ống dẫn, ống khớp nối các loại
bằng thép |
241007 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
241007 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
138.28 |
180 100.00 |
155 581.54 |
161.28 |
200 100.00 |
199 427.07 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
241007 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.05 |
1.00 |
1.50 |
0.06 |
2.00 |
1.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 301 |
Ống
bằng thép không nối ghép |
2410071 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410071 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
125 245.00 |
180 000.00 |
168 100.00 |
125 245.00 |
180 000.00 |
127 080.00 |
5.89 |
2 100.00 |
1 746.00 |
5.89 |
2 100.00 |
1 386.00 |
8.21 |
4 900.00 |
2 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410071 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
44.43 |
18 445.27 |
4 295.37 |
78.10 |
24 529.38 |
5 442.81 |
88.10 |
24 710.38 |
7 636.03 |
| 302 |
Ống
và ống dẫn bằng thép có nối ghép
(được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau
bằng cách tương tự...) |
2410072 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2410072 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 751.00 |
100 000.00 |
501.00 |
1 751.00 |
100 000.00 |
24 038.00 |
1 751.00 |
100 000.00 |
26 123.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410072 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
43.42 |
172 250.00 |
99 259.00 |
54.67 |
184 320.00 |
89 020.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410072 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31.30 |
608.00 |
656.00 |
41.30 |
708.00 |
757.00 |
41.30 |
708.00 |
705.00 |
| 303 |
Phụ
kiện ghép nối (trừ phụ kiện đúc) |
2410073 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410073 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
249.63 |
146 030.00 |
53 248.00 |
249.73 |
146 050.00 |
84 979.00 |
250.96 |
146 100.00 |
108 780.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410073 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.36 |
140.74 |
49.82 |
0.36 |
140.74 |
40.34 |
0.36 |
140.74 |
53.10 |
| 304 |
Thanh,
que cán nguội |
2410081 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410081 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.09 |
2 010.00 |
1 610.00 |
7.09 |
2 010.00 |
1 521.00 |
7.09 |
2 010.00 |
1 362.00 |
| 305 |
Thép
cuốn cỡ nhỏ (< 600 mm) |
2410082 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410082 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.40 |
5.00 |
2.20 |
| 306 |
Thép
hình, gấp |
2410083 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410083 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200.00 |
200 000.00 |
145 273.00 |
200.00 |
200 000.00 |
106 823.00 |
200.00 |
200 000.00 |
120 000.00 |
| 307 |
Dây
thép |
2410084 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2410084 |
Tấn |
39.36 |
10 166.00 |
11 086.63 |
47.39 |
26 133.00 |
25 272.52 |
75.12 |
83 354.00 |
54 345.62 |
93.92 |
92 254.00 |
66 163.20 |
38.77 |
44 060.00 |
34 532.34 |
59.20 |
47 069.00 |
40 376.42 |
12.52 |
64 150.00 |
52 146.00 |
12.52 |
64 150.00 |
58 428.00 |
13.02 |
69 950.00 |
48 730.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2410084 |
Tấn |
191.65 |
23 900.00 |
15 802.00 |
199.65 |
25 100.00 |
16 902.00 |
29.00 |
350.00 |
221.52 |
29.00 |
350.00 |
109.28 |
40.80 |
5 388.00 |
4 147.30 |
48.80 |
5 888.00 |
5 419.30 |
2.90 |
24 000.00 |
23 383.00 |
3.00 |
25 000.00 |
23 994.00 |
4.90 |
26 000.00 |
20 000.00 |
| 308 |
Kim
loại quý |
2420101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
133.87 |
1 009.00 |
503.91 |
133.87 |
1 009.00 |
701.99 |
133.87 |
1 009.00 |
700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
450.00 |
7 000.00 |
4 936.00 |
450.00 |
7 000.00 |
2 447.00 |
550.00 |
7 500.00 |
4 241.00 |
| 309 |
Nhôm |
242021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
242021 |
Tấn |
8.99 |
100 000.00 |
88 055.00 |
8.99 |
100 000.00 |
88 055.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
19.02 |
2 780.00 |
1 369.00 |
19.04 |
2 782.00 |
1 737.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 310 |
Nhôm
chưa gia công, nhôm ôxit |
2420211 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15 414.00 |
630 000.00 |
477 145.00 |
15 414.00 |
630 000.00 |
546 419.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30 937.00 |
1 300 000.00 |
1 331 269.00 |
30 937.00 |
1 300 000.00 |
1 372 675.00 |
30 937.00 |
1 300 000.00 |
1 400 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420211 |
Tấn |
155.03 |
15 170.00 |
7 728.45 |
155.03 |
15 170.00 |
7 728.45 |
100.00 |
17 500.00 |
8 213.04 |
100.00 |
17 500.00 |
8 365.68 |
9.00 |
1 210.00 |
1 308.00 |
11.00 |
2 010.00 |
2 108.00 |
0.90 |
125.00 |
111.30 |
0.90 |
125.00 |
106.10 |
0.90 |
125.00 |
100.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420211 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
104.22 |
15 500.00 |
1 709.71 |
104.22 |
15 500.00 |
4 164.72 |
40.47 |
2 910.00 |
316.20 |
40.47 |
2 910.00 |
704.71 |
40.47 |
2 910.00 |
430.33 |
| 311 |
Bán
thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm |
2420212 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420212 |
Tấn |
37.00 |
1 000.00 |
1 160.00 |
37.00 |
1 000.00 |
1 160.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420212 |
Tấn |
425.96 |
10 573 812.00 |
8 885 183.77 |
466.00 |
16 619 613.00 |
14 359 581.14 |
610.63 |
32 412.00 |
21 206.40 |
610.63 |
32 412.00 |
19 824.90 |
941.04 |
143 958.00 |
120 935.60 |
1 176.04 |
197 907.00 |
134 854.40 |
306.64 |
95 953.00 |
24 573.95 |
317.92 |
98 298.00 |
28 644.52 |
319.42 |
98 668.00 |
45 870.60 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420212 |
Tấn |
432.27 |
359 870.00 |
328 359.81 |
524.30 |
538 770.00 |
505 241.37 |
2 291.82 |
22 094 643.00 |
17 623 846.34 |
32 401.65 |
22 101 446.86 |
23 692 242.72 |
2 993.64 |
80 000.18 |
48 196.13 |
3 002.64 |
80 900.18 |
58 906.04 |
1 328.60 |
40 130.00 |
46 665.64 |
1 442.90 |
42 050.00 |
50 126.15 |
1 470.40 |
45 650.00 |
46 886.20 |
| 312 |
Chì,
kẽm, thiếc |
242022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
242022 |
Tấn |
10.93 |
15 000.00 |
560.00 |
60.93 |
30 000.00 |
1 160.00 |
27.56 |
14 000.00 |
5 417.50 |
37.93 |
29 360.00 |
14 588.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 313 |
Chì,
kẽm, thiếc chưa gia công |
2420221 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420221 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 537.44 |
10 846.00 |
10 167.00 |
2 537.44 |
10 846.00 |
11 249.00 |
21 699.78 |
23 504.90 |
24 192.80 |
21 699.78 |
23 504.90 |
25 456.64 |
63.88 |
300.00 |
171.02 |
63.88 |
300.00 |
85.96 |
63.88 |
300.00 |
100.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420221 |
Tấn |
380.26 |
13 065 936.00 |
6 245 384.00 |
386.34 |
13 067 436.00 |
6 245 484.00 |
161.66 |
36 500.00 |
15 993.00 |
638.72 |
58 500.00 |
27 261.00 |
63.88 |
300.00 |
226.84 |
176.95 |
29 175.00 |
2 980.00 |
145.68 |
82 500.00 |
56 125.90 |
145.68 |
82 500.00 |
57 740.64 |
145.68 |
82 500.00 |
60 040.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420221 |
Tấn |
5.40 |
2 000.00 |
1 857.00 |
5.40 |
2 000.00 |
1 857.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
118.10 |
81 200.00 |
38 274.00 |
118.10 |
81 200.00 |
46 292.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 314 |
Bán
thành phẩm bằng chì, kẽm, thiếc hoặc hợp
kim của chúng |
2420222 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420222 |
Tấn |
24.05 |
600.00 |
573.25 |
24.05 |
600.00 |
573.25 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420222 |
Tấn |
262.54 |
32 625.00 |
8 261.24 |
262.54 |
32 625.00 |
8 261.24 |
428.13 |
17 000.00 |
3 125.00 |
428.13 |
17 000.00 |
1 317.00 |
26.96 |
5 400.00 |
1 183.13 |
27.48 |
5 500.00 |
851.42 |
56.00 |
4 800.00 |
1 284.00 |
56.00 |
4 800.00 |
2 321.00 |
56.00 |
4 800.00 |
2 850.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420222 |
Tấn |
0.67 |
4 400.00 |
4 378.00 |
7.30 |
20 400.00 |
19 641.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
115.04 |
11 695.00 |
8 996.00 |
115.04 |
11 695.00 |
7 200.00 |
115.04 |
11 695.00 |
8 570.00 |
| 315 |
Đồng |
242023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
242023 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
155.42 |
1 000.00 |
154.00 |
155.42 |
1 000.00 |
176.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 316 |
Đồng,
hợp kim đồng chưa gia công, sten đồng,
đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) |
2420231 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420231 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
23 626.00 |
10 000.00 |
11 631.42 |
23 626.00 |
10 000.00 |
11 516.38 |
331.83 |
10 000.00 |
11 786.00 |
331.83 |
10 000.00 |
12 500.18 |
331.83 |
10 000.00 |
13 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420231 |
Tấn |
76.87 |
718.00 |
304.18 |
76.87 |
718.00 |
304.18 |
254.00 |
7 789.00 |
4.76 |
254.00 |
7 789.00 |
6 255.00 |
1.70 |
25 000.00 |
190.00 |
1.70 |
25 000.00 |
200.00 |
3.20 |
5 260.00 |
5 342.25 |
3.20 |
5 260.00 |
3 958.69 |
3.20 |
5 260.00 |
5 700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420231 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.95 |
500.00 |
78.09 |
12.95 |
500.00 |
218.97 |
55.00 |
55 685.00 |
55 808.27 |
64.00 |
64 230.00 |
66 635.42 |
64.00 |
64 230.00 |
64 324.11 |
| 317 |
Bán
thành phẩm, sản phẩm bằng đồng hoặc
hợp kim đồng |
2420232 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2420232 |
Tấn |
178.00 |
2 000.00 |
494.00 |
178.00 |
2 000.00 |
494.00 |
818.84 |
10 000.00 |
10 506.83 |
818.84 |
11 000.00 |
11 316.00 |
113.00 |
550.00 |
247.92 |
113.00 |
550.00 |
255.03 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2420232 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.90 |
186.00 |
97.40 |
3.90 |
186.00 |
123.00 |
106.89 |
212 236.00 |
61 066.20 |
110.85 |
214 192.00 |
63 030.60 |
366.68 |
29 820.00 |
22 975.90 |
516.88 |
44 670.00 |
23 874.20 |
516.88 |
44 670.00 |
20 192.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420232 |
Tấn |
207.02 |
60 526.50 |
44 584.16 |
214.23 |
68 102.00 |
49 005.86 |
401.99 |
91 200.10 |
56 131.65 |
401.99 |
91 200.10 |
65 066.73 |
1 048.96 |
76 221.63 |
40 403.34 |
1 051.96 |
76 224.34 |
51 822.64 |
0 |
100.00 |
56.75 |
0 |
100.00 |
36.50 |
0 |
100.00 |
13.28 |
| 318 |
Kim
loại khác không chứa sắt và sản phẩm của
chúng: chất gốm kim loại, tro và chất lắng,
cặn chứa kim loại hoặc hợp chất kim
loại |
2420250 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2420250 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
127.60 |
6 200.00 |
4 682.89 |
127.60 |
6 200.00 |
6 984.33 |
127.60 |
6 200.00 |
3 841.40 |
| 319 |
Cấu
kiện kim loại và bộ phận của chúng |
251101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
251101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
34.70 |
10 930.00 |
5 990.00 |
49.80 |
12 960.00 |
4 644.60 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
251101 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
40.00 |
1 700.00 |
1 144.00 |
60.00 |
2 500.00 |
1 028.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 320 |
Cấu
kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại |
2511011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2511011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
32 000.00 |
20.00 |
16.00 |
32 000.00 |
20.00 |
16.10 |
0 |
0 |
0 |
0.90 |
912.00 |
912.00 |
1.20 |
2 530.00 |
2 530.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2511011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
268.00 |
5 971 474.41 |
5 001 791.84 |
579.04 |
6 248 241.62 |
5 403 084.31 |
139.43 |
394 751.30 |
221 666.13 |
151.47 |
410 303.50 |
246 993.95 |
166.99 |
430 654.90 |
238 998.40 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2511011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
87.62 |
26 305.72 |
19 260.51 |
92.42 |
29 272.72 |
32 069.33 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 321 |
Cấu
kiện cầu và nhịp cầu bằng sắt, thép, nhôm |
2511012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2511012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.40 |
6 400.00 |
6 400.00 |
5.40 |
6 400.00 |
4 193.00 |
5.40 |
6 400.00 |
4 267.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2511012 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
56.25 |
2 720.00 |
1 385.00 |
56.25 |
2 720.00 |
1 195.00 |
26.70 |
3 573.00 |
1 928.00 |
26.70 |
3 573.00 |
2 648.00 |
26.70 |
3 573.00 |
2 200.00 |
| 322 |
Cấu
kiện tháp và cột lưới làm bằng sắt, thép,
nhôm |
2511013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2511013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
566.00 |
28 000.00 |
18 800.00 |
566.00 |
28 000.00 |
14 800.00 |
602.70 |
113 000.00 |
41 157.00 |
615.70 |
173 000.00 |
37 352.00 |
618.70 |
193 000.00 |
35 700.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2511013 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
325.00 |
15 110.00 |
8 660.00 |
332.00 |
16 210.00 |
9 925.00 |
335.00 |
17 610.00 |
8 949.00 |
| 323 |
Cấu
kiện khác và bộ phận của chúng bằng sắt,
thép, nhôm |
2511019 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2511019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
80.00 |
0 |
0 |
70.00 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2511019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
560.06 |
262 604.50 |
66 953.91 |
668.17 |
1 892 250.50 |
1 402 045.62 |
691.87 |
605 180.30 |
390 700.41 |
1 577.87 |
2 151 420.90 |
829 854.50 |
1 593.52 |
2 152 232.30 |
988 700.87 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2511019 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
376.00 |
92 525.00 |
48 306.00 |
481.00 |
97 712.00 |
47 065.00 |
1 582.68 |
609 536.00 |
492 873.00 |
1 608.58 |
655 054.10 |
551 318.37 |
1 965.88 |
820 743.00 |
616 787.76 |
| 324 |
Cửa
ra vào, cửa sổ và bộ phận của chúng bằng
sắt, thép, nhôm |
2511020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2511020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
33 083.60 |
24 217.80 |
14 488.81 |
35 084.60 |
30 388.30 |
19 647.00 |
831.66 |
31 645.19 |
24 590.68 |
951.76 |
34 706.77 |
21 985.88 |
958.71 |
34 823.39 |
17 734.61 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2511020 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 010.00 |
20 630.00 |
19 593.00 |
2 010.00 |
20 630.00 |
17 252.00 |
219.50 |
7 700.00 |
4 282.00 |
219.50 |
7 700.00 |
4 130.00 |
219.50 |
7 700.00 |
700.00 |
| 325 |
Thùng,
bể chứa và dụng cụ chứa đựng
bằng kim loại |
25120 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
25120 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.14 |
2 500.00 |
2 726.00 |
13.14 |
2 500.00 |
1 289.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 326 |
Nồi
hơi trung tâm và nồi đun nước sưởi
trung tâm |
2512011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2512011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.35 |
1 500.00 |
1 500.00 |
13.40 |
1 550.00 |
1 500.00 |
13.40 |
1 550.00 |
1 500.00 |
| 327 |
Thùng,
bể chứa và dụng cụ chứa đựng khác
bằng kim loại |
251209 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
251209 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.70 |
30.00 |
26.00 |
1.70 |
30.00 |
30.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
251209 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
49.20 |
1 710.00 |
477.00 |
53.70 |
1 830.00 |
892.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
251209 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
137.00 |
6 000.00 |
3 387.00 |
178.00 |
6 200.00 |
3 110.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 328 |
Bể
chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương
tự (trừ ga nén hoặc ga lỏng) bằng sắt,
thép, nhôm có dung tích > 300l chưa được gắn
với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị
nhiệt |
2512091 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2512091 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.94 |
10 678.30 |
9 909.20 |
11.02 |
10 852.30 |
7 306.80 |
11.02 |
10 852.30 |
7 991.50 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2512091 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
109.00 |
280.00 |
271.00 |
114.80 |
285.00 |
282.65 |
115.50 |
290.00 |
279.50 |
| 329 |
Bình
chứa gas nén hoặc gas lỏng bằng sắt, thép, nhôm |
2512092 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2512092 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
123.50 |
4 440.00 |
3 788.00 |
123.50 |
4 455.00 |
3 502.00 |
123.50 |
4 470.00 |
3 340.00 |
| 330 |
Nồi
hơi (trừ nồi hơi trung tâm) và bộ phận
của chúng |
251301 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
251301 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.08 |
705.00 |
349.10 |
7.80 |
710.00 |
412.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 331 |
Nồi
hơi tạo ra hơi nước hoặc hơi khác
(trừ nồi hơi đun nước trung tâm có khả
năng sản xuất ra hơi với áp suất
thấp), nồi hơi nước quá nhiệt |
2513011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2513011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.50 |
130.00 |
76.00 |
9.50 |
130.00 |
60.00 |
9.50 |
130.00 |
54.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2513011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
841.00 |
10 010.00 |
9 056.00 |
855.00 |
18 010.00 |
15 530.00 |
910.00 |
22 014.00 |
9 714.00 |
| 332 |
Máy
phụ trợ sử dụng với các loại nồi
hơi; Thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy
động lực hơi nước hoặc hơi khác |
2513012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2513012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.24 |
120.00 |
81.00 |
0.24 |
120.00 |
61.00 |
0.24 |
120.00 |
50.00 |
| 333 |
Linh
kiện điện tử |
261001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
261001 |
Tấn |
73.84 |
1 203.30 |
1 032.90 |
95.71 |
4 802.33 |
3 833.55 |
652.73 |
68 000 245.00 |
29 762 561.73 |
661.73 |
68 000 248.00 |
100 956 686.38 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 334 |
Tụ
điện |
2610011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2610011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
31.00 |
38 500 000.00 |
36 721 348.00 |
36.00 |
38 600 000.00 |
36 168 982.00 |
36.00 |
38 600 000.00 |
31 933 004.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610011 |
Chiếc |
7 100.00 |
1 285 380.00 |
1 052 770.00 |
9 760.00 |
1 806 810.00 |
1 474 420.00 |
64.94 |
35 638.00 |
33 392.00 |
79.18 |
183 983.00 |
167 522.00 |
52.40 |
18 307 000.00 |
11 353 538.00 |
57.90 |
20 307 800.00 |
10 796 916.00 |
0.44 |
6 500 000.00 |
3 383 438.00 |
0.44 |
6 500 000.00 |
1 746 826.00 |
0.44 |
6 500 000.00 |
1 700 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610011 |
Chiếc |
439 350.00 |
241 000 000.00 |
228 626 290.00 |
526 640.00 |
372 000 000.00 |
363 226 290.00 |
824.41 |
77 100 000.00 |
63 301 154.00 |
829.67 |
114 844 800.00 |
113 439 290.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.13 |
21 286 100.00 |
21 128 146.00 |
16.47 |
22 369 672.00 |
22 289 435.00 |
16.90 |
23 600 000.00 |
23 511 700.00 |
| 335 |
Điện
trở gồm cả biến trở và chiết áp
(trừ điện trở nung nóng) |
2610012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610012 |
Chiếc |
1 500.00 |
900 000.00 |
800 000.00 |
2 000.00 |
1 100 000.00 |
1 000 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
440.00 |
1 242 900 000.00 |
1 138 800 911.00 |
450.00 |
1 301 900 000.00 |
1 244 839 774.00 |
1 048.81 |
1 369 675 423.00 |
800 034 043.00 |
1 177.91 |
1 400 444 404.00 |
970 289 920.00 |
1 429.13 |
5 390 289 664.00 |
838 819 009.00 |
1 523.13 |
5 493 009 829.00 |
1 322 686 092.00 |
1 599.13 |
8 845 824 096.00 |
2 677 345 600.00 |
| 336 |
Ống
đèn tia âm cực dùng trong máy thu hình, ống đèn máy
quay phim truyền hình và các ống đèn tia âm cực khác |
2610013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
84.00 |
9 000 000.00 |
17 020 680.00 |
1 439.47 |
97 179 352.00 |
62 776 254.00 |
1 489.39 |
166 461 214.00 |
158 762 955.00 |
36.70 |
20 791 885.00 |
20 107 705.00 |
58.70 |
33 675 167.00 |
33 534 558.00 |
63.50 |
37 175 167.00 |
35 278 543.00 |
| 337 |
Magnetrons,
klytrons, ống đèn vi ba và ống điện tử khác |
2610014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610014 |
Chiếc |
8 770.00 |
75 800 000.00 |
73 667 000.00 |
8 850.00 |
88 500 000.00 |
83 424 000.00 |
293.10 |
114 564 720.00 |
112 437 285.00 |
353.50 |
154 260 940.00 |
127 342 353.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 338 |
Điốt,
bóng bán dẫn, thyristors, diacs và triacs |
2610015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610015 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
110.40 |
150 000.00 |
141 703.00 |
110.40 |
150 000.00 |
83 691.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 339 |
Thiết
bị bán dẫn; Điốt phát sáng; Tinh thể áp
điện đã lắp ráp; Bộ phận của chúng |
2610016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610016 |
Chiếc |
8 000.00 |
304 000.00 |
203 300.00 |
16 500.00 |
557 500.00 |
446 300.00 |
34.10 |
23 350 000.00 |
8 795 000.00 |
34.10 |
23 350 000.00 |
11 830 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610016 |
Chiếc |
618 210.00 |
136 500 000.00 |
118 848 540.00 |
659 710.00 |
158 056 000.00 |
143 741 300.00 |
762.82 |
76 041 047.00 |
59 998 919.00 |
897.31 |
109 289 174.00 |
77 506 088.00 |
3 214.75 |
3 931 874 692.00 |
2 666 140 656.00 |
3 717.25 |
4 911 534 480.30 |
3 296 981 209.30 |
2 549.67 |
2 649 575 756.00 |
1 238 427 064.00 |
4 145.34 |
3 665 840 756.00 |
1 944 533 847.00 |
5 863.89 |
4 006 355 756.00 |
1 811 926 487.00 |
| 340 |
Mạch
điện tử tích hợp |
2610017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2610017 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.00 |
60 000.00 |
50 000.00 |
3.00 |
60 000.00 |
47 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610017 |
Chiếc |
170 450.00 |
711 052 000.00 |
570 203 070.00 |
220 850.00 |
1 521 057 000.00 |
1 061 605 070.00 |
483.80 |
47 832 000.00 |
47 017 946.00 |
694.55 |
77 532 000.00 |
78 428 729.00 |
3 407.08 |
77 407 500.00 |
60 824 870.00 |
3 445.48 |
93 752 500.00 |
60 183 638.00 |
229.34 |
39 653 675.00 |
23 745 473.00 |
245.34 |
67 917 106.00 |
44 080 659.00 |
251.34 |
73 566 865.00 |
46 281 525.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610017 |
Chiếc |
1 985 090.00 |
603 773 330.00 |
482 646 620.00 |
3 089 350.00 |
1 356 637 180.00 |
981 172 000.00 |
5 346.27 |
5 125 863 130.00 |
5 140 903 308.00 |
6 459.54 |
6 647 576 578.00 |
6 584 869 066.00 |
33 411.02 |
6 401 282 071.00 |
5 293 607 677.00 |
34 532.62 |
7 715 531 042.00 |
6 313 746 587.00 |
9 018.43 |
21 948 342 041.00 |
18 223 129 545.00 |
33 596.64 |
27 756 267 342.00 |
21 371 664 881.00 |
34 567.94 |
30 412 711 342.00 |
23 344 635 418.00 |
| 341 |
Bộ
phận của đèn ống và đèn chân không bằng
điện và các linh kiện điện tử khác
chưa được phân vào đâu |
2610018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2610018 |
Tấn |
1.10 |
25.00 |
23.90 |
1.75 |
25.25 |
26.01 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610018 |
Tấn |
4.00 |
700.00 |
500.00 |
9.00 |
1 200.00 |
1 100.00 |
1 221.46 |
3 562.50 |
2 896.32 |
1 392.76 |
4 252.50 |
3 659.35 |
0.20 |
1.00 |
0.35 |
0.20 |
1.00 |
0.30 |
6.70 |
403.20 |
152.20 |
6.70 |
403.20 |
202.80 |
6.80 |
403.50 |
202.70 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610018 |
Tấn |
1 582.00 |
6 671 310.19 |
6 446 432.32 |
2 811.06 |
7 362 498.19 |
7 055 764.44 |
5 565.11 |
185 173 347.69 |
4 629 803.25 |
6 564.73 |
185 201 833.79 |
69 656 801.44 |
654.80 |
134 580.00 |
136 288.94 |
656.30 |
134 850.00 |
114 465.80 |
297.71 |
12 886.00 |
9 730.34 |
352.93 |
18 236.00 |
14 819.10 |
352.93 |
18 236.00 |
12 571.50 |
| 342 |
Mạch
in |
2610021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17.90 |
41 038 030.00 |
37 672 936.00 |
44.50 |
60 229 756.00 |
32 384 246.00 |
57.00 |
70 649 873.00 |
23 685 821.00 |
| 343 |
Thiết
bị điện tử khác |
2610090 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2610090 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
158.40 |
36 000 000.00 |
11 060 430.00 |
158.40 |
36 000 000.00 |
10 854 430.00 |
158.40 |
36 000 000.00 |
9 000 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2610090 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
36 731.58 |
1 520 698 918.00 |
1 194 824 972.00 |
36 801.02 |
1 592 598 918.00 |
1 253 462 162.00 |
36 992.23 |
1 779 098 918.00 |
1 126 298 857.00 |
| 344 |
Máy
xử lý dữ liệu xách tay không quá 10 kg, như máy tính
xách tay; Máy hỗ trợ cá nhân kỹ thuật số và máy
tính tương tự |
2620011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620011 |
Cái |
3 721 000.00 |
3 924 000.00 |
2 424 000.00 |
3 721 000.00 |
3 924 000.00 |
2 424 000.00 |
62.00 |
750 000.00 |
745 587.00 |
72.00 |
1 080 000.00 |
1 069 469.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 345 |
Máy
bán hàng, ATM và các máy tương tự có thể kết
nối với máy hoặc mạng xử lý dữ liệu |
2620012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
100.00 |
7 500.00 |
8 000.00 |
150.00 |
9 000.00 |
9 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 346 |
Máy
xử lý dữ liệu tự động kỹ thuật
số, bao gồm ở trong cùng 1 vỏ: có ít nhất 1
đơn vị xử lý trung tâm và 1 đơn vị
đầu ra, đầu vào,
không tính đến có kết hợp hay không |
2620013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
38.00 |
200 000.00 |
302 536.00 |
38.00 |
200 000.00 |
158 543.00 |
38.00 |
200 000.00 |
220 000.00 |
| 347 |
Máy
xử lý dữ liệu tự động kỹ thuật
số thể hiện ở dạng hệ thống |
2620014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.50 |
200 000.00 |
100.00 |
10.50 |
200 000.00 |
200.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 348 |
Bộ
xử lý (trừ mã 2620013 và 2620014) có hoặc không chứa
trong cùng vỏ 1 hoặc 2
loại thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ
nhập, bộ xuất |
2620015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2620015 |
Cái |
970.00 |
5 000.00 |
3 760.00 |
1 450.00 |
6 000.00 |
4 190.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620015 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.39 |
500 745.00 |
4 769 000.00 |
7.91 |
2 797 358.00 |
2 715 882.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 349 |
Máy
quét, máy in có thể kết nối với máy xử lý
dữ liệu tự động |
2620016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620016 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.50 |
2 400.00 |
41.27 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
30.00 |
2.00 |
2.00 |
30.00 |
6.00 |
| 350 |
Màn
hình và máy chiếu, chủ yếu sử dụng trong
hệ thống xử lý dữ liệu tự động |
2620018 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620018 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
140.69 |
35 096 246.00 |
35 096 246.00 |
152.55 |
82 597 946.00 |
82 597 946.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 351 |
Ổ
lưu trữ |
2620021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2620021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 396.00 |
93 700.00 |
74 900.00 |
1 396.00 |
93 700.00 |
75 300.00 |
1 396.00 |
93 700.00 |
99 000.00 |
| 352 |
Thiết
bị truyền dẫn dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc
truyền hình; Máy quay truyền hình |
263001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
263001 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
55 000 000.00 |
55 328 000.00 |
8.50 |
66 000 000.00 |
66 387 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 353 |
Thiết
bị phát dùng cho phát thanh vô tuyến hoặc truyền hình |
2630011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2630011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.60 |
600.00 |
500.00 |
4.50 |
800.00 |
650.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 354 |
Thiết
bị phát có gắn với thiết bị thu dùng cho phát
thanh vô tuyến hoặc truyền hình |
2630012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2630012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.30 |
816 010.00 |
776 999.00 |
9.80 |
1 330 213.00 |
793 701.00 |
9.80 |
1 330 213.00 |
793 701.00 |
| 355 |
Thiết
bị điện dùng cho hệ thống đường
dây điện thoại hoặc dây điện báo; Hệ
thống thông tin điện tử |
263002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
263002 |
Cái |
58 000.00 |
48 000.00 |
48 000.00 |
72 000.00 |
55 000.00 |
55 000.00 |
0 |
0 |
0 |
2.50 |
12 000 000.00 |
5 000 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
263002 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.50 |
50 000.00 |
25 937.00 |
1.50 |
50 000.00 |
33 513.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 356 |
Máy
điện thoại hữu tuyến; Máy điện
thoại hữu tuyến có bộ cầm tay không dây |
2630021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2630021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 860.80 |
27 000 000.00 |
357 148.00 |
1 860.80 |
27 000 000.00 |
377 739.00 |
1 860.80 |
27 000 000.00 |
102 102.00 |
| 357 |
Điện
thoại di động phổ thông |
2630022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2630022 |
Cái |
600.00 |
3 000.00 |
2 800.00 |
1 100.00 |
3 600.00 |
3 500.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2630022 |
Cái |
1 016 000.00 |
12 000 000.00 |
9 145 280.00 |
1 016 000.00 |
12 000 000.00 |
9 145 280.00 |
37 086.00 |
265 500 000.00 |
156 971 316.00 |
78 687.00 |
309 800 000.00 |
141 137 407.00 |
56 007.40 |
230 500 000.00 |
92 448 150.00 |
59 309.40 |
232 500 000.00 |
99 076 581.00 |
2 147.50 |
180 000 000.00 |
43 453 944.00 |
2 147.50 |
180 000 000.00 |
48 490 104.00 |
2 417.50 |
180 000 000.00 |
36 651 352.00 |
| 358 |
Thiết
bị khác để phát hoặc nhận tiếng, hình
ảnh hoặc dữ liệu, gồm thiết bị
thông tin hữu tuyến hoặc vô tuyến |
2630029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2630029 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
279.00 |
5 150 000.00 |
1 795 000.00 |
279.00 |
5 150 000.00 |
1 740 000.00 |
279.00 |
5 150 000.00 |
1 450 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2630029 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2630029 |
Cái |
1 044 020.00 |
78 451 120.00 |
83 041 790.00 |
1 441 430.00 |
282 494 030.00 |
257 068 360.00 |
1 975.43 |
839 195 218.00 |
407 088 970.40 |
8 880.03 |
1 544 320 247.00 |
632 299 403.00 |
1 474.76 |
121 788 902.00 |
70 401 155.00 |
2 199.20 |
151 969 850.00 |
105 703 341.00 |
3 185.30 |
7 191 148 563.00 |
6 473 022 522.00 |
4 052.00 |
8 267 812 574.00 |
7 292 653 762.00 |
4 751.00 |
10 324 509 753.00 |
7 067 990 747.00 |
| 359 |
Máy
thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không
cần dùng điện bên
ngoài (trừ loại dùng cho phương tiện có
động cơ) |
2640011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2640011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
329.00 |
800 000.00 |
751 906.00 |
353.00 |
850 000.00 |
832 741.00 |
353.00 |
850 000.00 |
800 000.00 |
| 360 |
Máy
thu thanh sóng vô tuyến chỉ hoạt động với
nguồn điện ngoài, loại dùng cho phương
tiện có động cơ |
2640012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2640012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
668.00 |
10 400 000.00 |
9 466 387.00 |
679.00 |
11 560 000.00 |
10 666 986.00 |
742.50 |
14 810 000.00 |
13 441 370.00 |
| 361 |
Máy
thu hình (Tivi,...) |
2640020 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2640020 |
Cái |
54 600.00 |
3 300 790.00 |
2 119 170.00 |
56 400.00 |
3 301 810.00 |
2 120 170.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2640020 |
Cái |
72 090.00 |
1 030 000.00 |
733 990.00 |
72 090.00 |
1 030 000.00 |
733 990.00 |
0.95 |
300 000.00 |
275 474.00 |
0.95 |
300 000.00 |
210 055.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
375.00 |
98 000.00 |
48 000.00 |
380.00 |
99 000.00 |
55 000.00 |
387.00 |
99 600.00 |
60 000.00 |
| 362 |
Màn
hình và máy chiếu không tích hợp với máy thu hình và ban
đầu không sử dụng trong hệ thống xử
lý dữ liệu tự động |
2640034 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2640034 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.00 |
500 000.00 |
85 533.00 |
4.00 |
500 000.00 |
65 387.00 |
0 |
100 000.00 |
54 729.00 |
0 |
100 000.00 |
40 007.00 |
0 |
100 000.00 |
15 276.00 |
| 363 |
Thiết
bị chụp ảnh, quay phim và bộ phận của
chúng |
267001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
267001 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
242.00 |
7 000 000.00 |
8 751 904.00 |
242.00 |
7 000 000.00 |
11 944 838.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 364 |
Máy
ảnh kỹ thuật số |
2670013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2670013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 366.22 |
24 000 000.00 |
3 290 563.00 |
1 464.22 |
26 000 000.00 |
3 828 113.00 |
1 464.22 |
26 000 000.00 |
2 643 640.00 |
| 365 |
Máy
ảnh in lấy ngay và máy ảnh khác |
2670014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2670014 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.60 |
720.00 |
69.60 |
33.22 |
3 000 000.00 |
299 764.00 |
33.22 |
3 000 000.00 |
388 730.00 |
33.22 |
3 000 000.00 |
120 542.00 |
| 366 |
Động
cơ điện có công suất ≤ 37.5 W; động
cơ một chiều khác; máy phát điện một
chiều |
271011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
271011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
44 967.31 |
30 000.00 |
17 246.00 |
44 967.31 |
30 000.00 |
16 256.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
271011 |
Chiếc |
144 750.00 |
7 640 400.00 |
6 661 950.00 |
149 250.00 |
7 660 800.00 |
6 679 960.00 |
9.00 |
403 350.00 |
388 775.00 |
9.00 |
403 350.00 |
393 682.00 |
40.60 |
50 000.00 |
31 662.00 |
48.80 |
54 000.00 |
30 867.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
271011 |
Chiếc |
1 798 930.00 |
53 804 000.00 |
40 688 000.00 |
1 872 500.00 |
54 722 000.00 |
45 724 000.00 |
1 210.00 |
309 494 863.00 |
204 820 435.00 |
1 307.00 |
309 574 866.00 |
204 330 826.00 |
268.00 |
300 200 000.00 |
217 836 555.00 |
268.00 |
300 200 000.00 |
239 267 678.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 367 |
Động
cơ điện có công suất ≤ 37.5 W |
2710111 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710111 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.50 |
700.00 |
606.00 |
1.12 |
1 000.00 |
981.00 |
1.12 |
1 000.00 |
1 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710111 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
41.00 |
2 000 000.00 |
1 806 189.00 |
56.00 |
2 100 000.00 |
1 438 972.00 |
56.00 |
2 100 000.00 |
1 100 000.00 |
| 368 |
Động
cơ điện một chiều khác và máy phát
điện một chiều |
2710119 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710119 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
42.00 |
186 500.00 |
189 300.00 |
42.00 |
186 500.00 |
33 600.00 |
42.00 |
186 500.00 |
29 150.00 |
| 369 |
Động
cơ đa năng một chiều/xoay chiều có công
suất trên 37.5 W; các động cơ xoay chiều khác;
máy phát điện xoay chiều |
271012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
271012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
271012 |
Cái |
5 400.00 |
32 500.00 |
31 830.00 |
6 400.00 |
42 000.00 |
40 820.00 |
33.75 |
38 005.00 |
25 955.00 |
34.85 |
40 005.00 |
27 155.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
271012 |
Cái |
14 320.00 |
400 000.00 |
283 000.00 |
14 320.00 |
400 000.00 |
283 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 370 |
Động
cơ đa năng một chiều/xoay chiều có công
suất trên 37.5 W |
2710121 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710121 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
20.00 |
1 000 000.00 |
1 144 000.00 |
23.00 |
1 500 000.00 |
1 744 180.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710121 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
522.00 |
18 000.00 |
17 480.00 |
554.00 |
28 000.00 |
23 140.00 |
20.00 |
200 000.00 |
113 200.00 |
20.00 |
200 000.00 |
110 707.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 371 |
Động
cơ xoay chiều khác |
2710122 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2710122 |
Cái |
29 370.00 |
500.00 |
10.00 |
29 370.00 |
500.00 |
10.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710122 |
Cái |
129 840.00 |
12 280 200.00 |
8 899 810.00 |
133 500.00 |
12 482 000.00 |
8 988 390.00 |
39.00 |
6 000 000.00 |
3 874 000.00 |
42.00 |
6 200 000.00 |
3 976 000.00 |
0 |
1 870.00 |
1 870.00 |
0 |
1 870.00 |
1 775.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710122 |
Cái |
120.00 |
3 430.00 |
2 980.00 |
250.00 |
9 820.00 |
4 900.00 |
197.00 |
2 000 000.00 |
1 622 766.00 |
200.00 |
2 200 000.00 |
2 068 933.00 |
134.00 |
5 625 200.00 |
5 534 351.00 |
167.00 |
5 640 500.00 |
5 170 956.00 |
34.30 |
236 000.00 |
67 979.00 |
39.80 |
298 394.00 |
262 643.00 |
47.60 |
472 700.00 |
189 732.00 |
| 372 |
Máy
phát điện xoay chiều (máy giao điện) |
2710123 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2710123 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 000.00 |
4 000.00 |
671.00 |
3 000.00 |
4 000.00 |
340.00 |
3 000.00 |
4 000.00 |
340.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710123 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.50 |
5 000.00 |
3 000.00 |
4.00 |
6 000.00 |
3 700.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.00 |
35 000.00 |
8 661.00 |
5.00 |
35 000.00 |
12 390.00 |
5.00 |
35 000.00 |
11 439.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710123 |
Cái |
65 000.00 |
500 000.00 |
453 000.00 |
65 000.00 |
500 000.00 |
453 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 373 |
Tổ
máy phát điện với động cơ đốt
trong kiểu pittông đốt cháy bằng sức nén |
2710131 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710131 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200.00 |
15 700.00 |
7 979.00 |
200.00 |
15 700.00 |
2 018.00 |
200.00 |
15 700.00 |
1 611.00 |
| 374 |
Tổ
máy phát điện với động cơ đốt
trong kiểu pittông đốt cháy bằng tia lửa
điện |
2710132 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710132 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
104.60 |
1 000.00 |
484.00 |
104.60 |
1 000.00 |
59.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 375 |
Biến
thế điện |
271021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
271021 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
24.00 |
11 140 000.00 |
7 778 000.00 |
24.00 |
11 140 000.00 |
7 225 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
271021 |
Chiếc |
17 800.00 |
200 000.00 |
74 000.00 |
18 990.00 |
230 000.00 |
139 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 376 |
Máy
biến thế điện sử dụng điện môi
lỏng |
2710211 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710211 |
Chiếc |
9 500.00 |
15 000.00 |
9 000.00 |
9 500.00 |
15 000.00 |
9 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
53.61 |
72.00 |
43.00 |
59.61 |
81.00 |
48.00 |
59.61 |
81.00 |
25.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710211 |
Chiếc |
208 000.00 |
355 000 000.00 |
300 000 000.00 |
211 500.00 |
360 000 000.00 |
354 000 000.00 |
208.00 |
284 733 778.00 |
313 207 156.00 |
211.00 |
322 032 600.00 |
359 338 914.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
344.47 |
14 135 633.00 |
4 630 736.00 |
444.87 |
17 930 295.00 |
5 886 491.00 |
444.87 |
17 930 295.00 |
5 288 412.00 |
| 377 |
Máy
biến thế điện khác có công suất ≤ 16 kVA |
2710212 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2710212 |
Chiếc |
99 080.00 |
7 900 000.00 |
6 211 000.00 |
99 160.00 |
8 920 000.00 |
6 731 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710212 |
Chiếc |
33 790.00 |
300.00 |
290.00 |
33 790.00 |
300.00 |
290.00 |
76.00 |
10 807 000.00 |
10 805 000.00 |
76.00 |
10 807 000.00 |
7 686 000.00 |
53.90 |
2 566.00 |
1 917.00 |
86.80 |
4 525.00 |
4 399.00 |
197.00 |
16 030.00 |
12 601.00 |
200.00 |
16 130.00 |
14 922.00 |
220.00 |
16 530.00 |
13 745.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710212 |
Chiếc |
77 000.00 |
9 270 000.00 |
9 077 000.00 |
77 990.00 |
12 888 000.00 |
12 700 000.00 |
2.78 |
150 000.00 |
130 000.00 |
70.78 |
4 150 000.00 |
3 921 255.00 |
769.70 |
16 665 980.00 |
16 465 980.00 |
1 169.90 |
33 064 285.00 |
32 064 285.00 |
307.67 |
16 013 000.00 |
14 114 365.00 |
357.06 |
17 515 000.00 |
16 927 859.00 |
357.06 |
17 515 000.00 |
11 706 770.00 |
| 378 |
Máy
biến thế điện khác có công suất > 16 kVA |
2710213 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2710213 |
Chiếc |
5 500.00 |
2 000 000.00 |
1 079 000.00 |
5 500.00 |
2 000 000.00 |
1 079 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710213 |
Chiếc |
500 000.00 |
1 000.00 |
440.00 |
950 000.00 |
2 000.00 |
1 400.00 |
241.81 |
13 737.00 |
13 665.00 |
261.24 |
19 915.00 |
19 845.00 |
122.00 |
3 300.00 |
1 492.00 |
239.00 |
3 615.00 |
2 345.00 |
0 |
22.00 |
10.00 |
0 |
25.00 |
10.00 |
0 |
25.00 |
6.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2710213 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
490.84 |
316 363 062.00 |
306 680 912.00 |
506.13 |
384 318 115.00 |
329 139 565.00 |
547.21 |
403 531 735.00 |
290 059 620.00 |
| 379 |
Phụ
tùng biến thế điện |
2710214 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2710214 |
Tấn |
3 200.00 |
100.00 |
25.00 |
3 392.00 |
180.00 |
27.00 |
11 545.08 |
43 391.50 |
43 282.00 |
11 549.77 |
52 429.50 |
52 279.00 |
53.00 |
16 108.50 |
11 865.00 |
59.00 |
16 708.50 |
12 904.00 |
0.50 |
8.50 |
4.00 |
0.50 |
8.50 |
4.00 |
0.50 |
8.50 |
2.50 |
| 380 |
Ắc
quy điện bằng axít - chì |
2720021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2720021 |
Kwh |
520.00 |
550.00 |
510.00 |
647.00 |
700.00 |
630.00 |
818.81 |
1 200 000.00 |
871 014.00 |
818.81 |
1 200 000.00 |
1 026 041.00 |
53.30 |
2 156 000.00 |
1 724 800.00 |
138.60 |
2 230 000.00 |
1 783 400.00 |
21.30 |
2 763 000.00 |
2 153 024.00 |
22.00 |
2 822 000.00 |
2 161 527.00 |
22.00 |
2 822 000.00 |
2 136 350.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2720021 |
Kwh |
8.97 |
126 200.00 |
55 841.00 |
509.67 |
749 200.00 |
326 841.00 |
1 291.50 |
21 635 520.00 |
168 031 750.00 |
1 447.50 |
217 116 500.00 |
173 356 566.00 |
549.23 |
880 000.00 |
179 498.30 |
549.23 |
880 000.00 |
244 262.00 |
501.50 |
500 000.00 |
279 700.00 |
501.50 |
500 000.00 |
396 880.00 |
501.50 |
500 000.00 |
430 936.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2720021 |
Kwh |
304.18 |
303 500.00 |
294 218.65 |
355.56 |
353 550.00 |
328 477.68 |
735.30 |
1 804 208.00 |
1 983 360.00 |
773.60 |
1 983 360.00 |
2 086 668.00 |
624.80 |
1 916 458.00 |
2 020 460.00 |
737.02 |
2 048 498.00 |
2 083 201.00 |
2 085.70 |
8 228 694.00 |
7 523 120.30 |
2 219.40 |
15 133 360.30 |
14 195 717.20 |
2 263.00 |
17 677 244.40 |
15 762 149.80 |
| 381 |
Ắc
quy bằng catmi kền, niken hyđrua, ion lithi, polime lithi,
sắt niken và các ắc quy điện khác |
2720022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2720022 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.70 |
5 000.00 |
1 215.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 382 |
Bộ
phận của ắc quy điện, kể cả vách
ngăn của nó |
2720023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2720023 |
Tấn |
33.67 |
625 581.00 |
417 055.00 |
39.47 |
667 248.00 |
445 679.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2720023 |
Tấn |
0.70 |
5.00 |
2.50 |
0.70 |
5.00 |
2.50 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2720023 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
46.00 |
4 000.00 |
3 825.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 383 |
Sợi
quang, bó sợi quang và cáp
sợi quang |
273101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
273101 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.79 |
217 308.00 |
143 588.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 384 |
Cáp
sợi quang được làm bằng các bó sợi
đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi |
2731011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2731011 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
26.00 |
18 000.00 |
8 844.88 |
26.00 |
18 000.00 |
6 912.34 |
26.00 |
18 000.00 |
7 900.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2731011 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
131.10 |
2 500 000.00 |
1 067 340.00 |
131.10 |
2 500 000.00 |
2 582 434.00 |
131.10 |
2 500 000.00 |
1 327 950.00 |
| 385 |
Sợi
quang và các bó sợi quang; cáp sợi quang (trừ loại
được làm bằng các bó sợi đơn có
vỏ bọc riêng biệt từng sợi) |
2731012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2731012 |
Mét |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
122.00 |
151 474 213.00 |
153 349 014.00 |
302.00 |
321 254 588.00 |
321 254 558.00 |
563.00 |
25 637.46 |
23 096.88 |
563.00 |
25 637.46 |
21 232.36 |
563.00 |
25 637.46 |
20 000.00 |
| 386 |
Dây,
cáp điện và điện tử khác |
273201 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
273201 |
Tấn |
1 025.70 |
28 700.00 |
22 294.00 |
1 054.70 |
30 460.00 |
23 944.00 |
15 449.06 |
36 324 873.00 |
35 974 819.00 |
15 688.19 |
38 859 524.00 |
38 644 649.50 |
616.97 |
106 294.00 |
69 239.00 |
773.94 |
149 566.00 |
61 692.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
273201 |
Tấn |
175.79 |
218 104.40 |
70 831.56 |
204.84 |
1 325 931.60 |
1 048 660.48 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 190.40 |
131 027.58 |
102 312.19 |
2 260.40 |
136 592.94 |
109 640.34 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 387 |
Dây
cách điện đơn dạng cuộn |
2732011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2732011 |
Tấn |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.20 |
35.00 |
31.00 |
1.20 |
35.00 |
27.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2732011 |
Tấn |
527.33 |
236 173.00 |
254 789.00 |
614.00 |
326 854.00 |
332 807.00 |
193.22 |
3 512 300.00 |
3 427 920.00 |
201.95 |
3 823 050.00 |
3 652 781.00 |
445.30 |
66 700.00 |
61 176.00 |
448.70 |
71 800.00 |
59 333.00 |
874.32 |
74 868.00 |
51 185.70 |
897.90 |
83 398.00 |
70 995.78 |
918.00 |
96 252.70 |
58 778.47 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2732011 |
Tấn |
439.00 |
60 060.00 |
36 199.00 |
496.00 |
60 660.00 |
36 479.00 |
7 107.84 |
856 826.00 |
624 262.31 |
7 289.07 |
885 849.00 |
664 712.20 |
114.74 |
12 895.00 |
10 527.00 |
140.35 |
16 595.00 |
13 324.00 |
3 307.12 |
152 658.00 |
115 489.00 |
3 363.84 |
181 661.00 |
114 964.00 |
3 379.38 |
182 762.00 |
91 318.00 |
| 388 |
Cáp
đồng trục và dây dẫn điện đồng
trục khác |
2732012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2732012 |
Tấn |
58.47 |
268 786.14 |
234 011.49 |
103.07 |
496 557.33 |
557 582.68 |
325.20 |
5 902 996.50 |
12 053 463.73 |
325.70 |
6 202 996.50 |
10 301 963.62 |
18.76 |
10 028.00 |
7 396.72 |
20.95 |
11 494.00 |
11 464.45 |
1 562.78 |
70 816.00 |
56 412.24 |
1 803.51 |
84 187.00 |
66 522.03 |
1 811.51 |
84 661.00 |
53 353.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2732012 |
Tấn |
521.00 |
90 000.00 |
20 129.00 |
523.00 |
95 000.00 |
20 568.00 |
139.47 |
217.65 |
163.43 |
139.47 |
217.65 |
203.24 |
848.00 |
12 012.00 |
8 114.00 |
848.00 |
12 012.00 |
7 443.00 |
39 819.40 |
1 363 286.00 |
1 062 751.00 |
41 051.40 |
1 371 709.00 |
1 098 120.00 |
42 258.40 |
1 374 396.00 |
1 044 162.00 |
| 389 |
Dây
dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế
≤ 1000V |
2732013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2732013 |
Tấn |
79.00 |
113 426.10 |
110 051.10 |
105.67 |
193 611.50 |
191 496.50 |
102.49 |
16 275.00 |
10 010.80 |
118.59 |
19 875.00 |
14 031.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
433.59 |
188 380.00 |
72 722.00 |
449.62 |
198 744.00 |
54 709.00 |
451.36 |
198 944.00 |
89 771.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2732013 |
Tấn |
422.06 |
1 775 656.00 |
1 499 830.00 |
478.59 |
2 300 451.00 |
1 774 941.89 |
4 388.30 |
625 000.00 |
402 806.00 |
4 391.80 |
625 094.00 |
431 272.00 |
52.00 |
8.40 |
4.91 |
52.00 |
8.40 |
3.41 |
2 374.25 |
46 204.00 |
45 770.62 |
2 531.74 |
61 450.00 |
53 211.74 |
2 531.74 |
61 450.00 |
55 149.92 |
| 390 |
Dây
dẫn điện khác dùng cho hiệu điện thế
> 1000V |
2732014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2732014 |
Tấn |
12.06 |
20 000.00 |
13 649.00 |
12.06 |
20 000.00 |
13 649.00 |
58.10 |
15 000.00 |
4 607.00 |
58.10 |
15 000.00 |
5 997.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
343.00 |
3 178.00 |
2 344.00 |
345.00 |
3 232.00 |
2 996.00 |
345.00 |
3 232.00 |
2 397.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2732014 |
Tấn |
428.97 |
33 000.00 |
28 126.44 |
560.72 |
47 800.00 |
43 027.62 |
375.30 |
43 800.00 |
28 833.00 |
375.30 |
43 800.00 |
32 233.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
452.97 |
16 002.60 |
14 164.15 |
459.54 |
16 005.60 |
15 069.82 |
459.54 |
16 005.60 |
10 726.14 |
| 391 |
Đèn
điện dây tóc hoặc đèn phóng điện kể
cả đèn chùm hàn kín và đèn tia cực tím hoặc
đèn hồng ngoại; đèn hồ quang |
274001 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
274001 |
Cái |
17 800.00 |
270 000 000.00 |
168 000 000.00 |
20 100.00 |
380 000 000.00 |
233 000 000.00 |
26.00 |
120 000.00 |
65 000.00 |
26.00 |
120 000.00 |
67 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
274001 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.96 |
10 864 000.00 |
10 864 000.00 |
9.34 |
9 976 000.00 |
9 975 982.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 392 |
Đèn
pha được gắn kín |
2740011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740011 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
130.40 |
11 990 268.00 |
6 152 463.00 |
134.30 |
12 314 781.00 |
6 904 356.00 |
140.70 |
12 859 963.00 |
7 258 656.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2740011 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
200.00 |
200.00 |
0 |
0 |
0 |
| 393 |
Bóng
đèn dây tóc bằng halogen vonfam , trừ đèn tia cực
tím hoặc tia hồng ngoại |
2740012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.88 |
15 000 000.00 |
7 620.00 |
2.88 |
15 000 000.00 |
4 873 000.00 |
2.90 |
15 000 000.00 |
5 917 000.00 |
2.90 |
15 000 000.00 |
5 638 000.00 |
2.80 |
25 000 000.00 |
3 399 000.00 |
2.80 |
25 000 000.00 |
3 862 000.00 |
2.80 |
25 000 000.00 |
4 500 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2740012 |
Cái |
663 000.00 |
93 818 000.00 |
90 568 000.00 |
663 500.00 |
94 163 000.00 |
90 634 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.06 |
4 368 000.00 |
12 700 559.00 |
0.06 |
4 368 000.00 |
11 472 977.00 |
2.40 |
8 972 870.00 |
9 553 033.00 |
2.40 |
8 972 870.00 |
8 371 203.00 |
2.40 |
8 972 870.00 |
4 300 000.00 |
| 394 |
Bóng
đèn dây tóc khác có công suất < 200 W và điện áp
> 100 V, trừ đèn tia cực tím hoặc đèn
hồng ngoại |
2740013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740013 |
Cái |
800.00 |
100 000 000.00 |
10 347 000.00 |
800.00 |
100 000 000.00 |
10 347 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2740013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.70 |
450 000.00 |
160 404.00 |
5.80 |
460 000.00 |
33 504.00 |
5.80 |
460 000.00 |
110 650.00 |
| 395 |
Bóng
đèn dây tóc khác chưa phân vào đâu, trừ đèn tia
cực tím hoặc đèn tia hồng ngoại |
2740014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.40 |
155 000.00 |
1 103 857.00 |
8.70 |
173 249.00 |
1 216 908.00 |
8.70 |
173 249.00 |
85 000.00 |
| 396 |
Đèn
phóng, trừ đèn tia cực tím |
2740015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740015 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
39.00 |
30 000 000.00 |
12 238 000.00 |
39.00 |
30 000 000.00 |
8 245 000.00 |
44.91 |
18 000 000.00 |
4 007 000.00 |
44.91 |
18 000 000.00 |
1 949 000.00 |
44.91 |
18 000 000.00 |
2 200 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2740015 |
Cái |
5 500.00 |
15 000.00 |
12 600.00 |
8 400.00 |
25 000.00 |
20 100.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
23.80 |
460 000.00 |
453 362.00 |
23.80 |
460 000.00 |
433 064.00 |
44.50 |
8 860 000.00 |
8 051 629.00 |
51.11 |
14 258 000.00 |
12 052 983.00 |
51.11 |
14 258 000.00 |
10 838 880.00 |
| 397 |
Đèn
tia cực tím hoặc đèn tia hồng ngoại; đèn
hồ quang |
2740016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740016 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
53.60 |
130 000 000.00 |
19 043 000.00 |
56.30 |
130 000 000.00 |
13 109 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2740016 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.80 |
20 000.00 |
12 000.00 |
2.20 |
26 000.00 |
24 000.00 |
3.60 |
32 000.00 |
30 000.00 |
| 398 |
Đèn
và các đồ trang trí chiếu sáng |
274002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
274002 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
294.00 |
15 000.00 |
12 000.00 |
300.00 |
15 500.00 |
15 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 399 |
Đèn
bàn, đèn ngủ hoặc đèn cây dùng điện |
2740022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2740022 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.00 |
40 000.00 |
18 263.00 |
3.00 |
40 000.00 |
18 965.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 400 |
Đèn
và các đồ trang trí chiếu sáng khác chưa
được phân vào đâu |
274003 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
274003 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.00 |
30 005 282.00 |
5 234 595.00 |
171.00 |
55 005 282.00 |
12 462 804.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
274003 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
83.36 |
44 800 000.00 |
42 517 088.00 |
160.96 |
93 700 000.00 |
91 981 160.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 401 |
Tủ
lạnh và máy (tủ) đông, loại dùng trong gia đình |
2750011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750011 |
Cái |
46 600.00 |
80 410.00 |
83 040.00 |
83 400.00 |
176 100.00 |
179 270.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
670.00 |
156 000.00 |
155 952.00 |
915.00 |
235 000.00 |
237 045.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750011 |
Cái |
630 000.00 |
612 500.00 |
573 900.00 |
678 000.00 |
1 504 500.00 |
881 420.00 |
369.49 |
850 000.00 |
732 549.00 |
369.49 |
850 000.00 |
672 041.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 468.80 |
40 601 000.00 |
21 864 369.00 |
1 629.20 |
60 621 600.00 |
44 779 992.00 |
1 634.46 |
66 621 710.00 |
50 259 617.00 |
| 402 |
Máy
giặt và sấy quần áo loại dùng trong gia đình |
2750013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750013 |
Cái |
494 000.00 |
500 000.00 |
481 000.00 |
570 000.00 |
600 000.00 |
559 000.00 |
579.96 |
1 272 000.00 |
740 383.00 |
579.96 |
1 272 000.00 |
897 694.00 |
453.82 |
1 000 000.00 |
354 725.00 |
453.82 |
1 000 000.00 |
425 188.00 |
1 326.00 |
2 380 000.00 |
2 326 902.00 |
1 349.00 |
3 280 000.00 |
3 079 297.00 |
1 398.00 |
3 880 000.00 |
3 589 748.00 |
| 403 |
Chăn
điện |
2750014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750014 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.00 |
360 000.00 |
142 398.00 |
12.00 |
560 000.00 |
308 508.00 |
40.00 |
800 000.00 |
464 866.00 |
56.00 |
1 000 000.00 |
669 840.00 |
56.00 |
1 000 000.00 |
700 000.00 |
| 404 |
Quạt
và nắp chụp thông gió dân dụng |
2750015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2750015 |
Cái |
70 610.00 |
1 500 000.00 |
1 792 420.00 |
76 630.00 |
1 645 030.00 |
1 931 810.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
194.62 |
1 200 000.00 |
1 001 296.00 |
194.62 |
1 200 000.00 |
1 180 000.00 |
160.97 |
900 000.00 |
586 330.00 |
160.97 |
900 000.00 |
780 221.00 |
180.00 |
950 000.00 |
812 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750015 |
Cái |
65 920.00 |
2 403 180.00 |
1 613 980.00 |
81 300.00 |
2 894 280.00 |
1 814 840.00 |
40.83 |
2 114 000.00 |
2 069 215.00 |
55.39 |
4 339 000.00 |
2 441 559.00 |
51.35 |
1 125 613.00 |
816 113.00 |
55.48 |
3 162 760.00 |
2 446 060.00 |
92.14 |
919 000.00 |
869 040.00 |
126.14 |
5 019 000.00 |
3 516 004.00 |
126.14 |
5 019 000.00 |
4 511 900.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750015 |
Cái |
18 100.00 |
245 900.00 |
106 780.00 |
19 010.00 |
266 900.00 |
122 980.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
198.00 |
10 000.00 |
9 000.00 |
208.00 |
10 100.00 |
9 000.00 |
10.00 |
12 000.00 |
7 000.00 |
10.00 |
12 000.00 |
6 000.00 |
11.00 |
13 000.00 |
9 000.00 |
| 405 |
Thiết
bị nhiệt điện gia dụng |
275002 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
275002 |
Cái |
670.00 |
21 100 000.00 |
16 648 000.00 |
670.00 |
21 100 000.00 |
16 648 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
275002 |
Cái |
65 380.00 |
10 052 000.00 |
7 236 640.00 |
65 380.00 |
10 052 000.00 |
7 236 640.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 406 |
Dụng
cụ điện đun nước nóng tức thời
hoặc đun và chứa nước nóng và đun
nước nóng kiểu nhúng |
2750021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
11 000.00 |
240 000.00 |
210 000.00 |
10.90 |
77 850.00 |
64 728.00 |
12.20 |
88 950.00 |
77 412.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
16.50 |
2 500 600.00 |
2 036 445.00 |
19.50 |
3 000 600.00 |
2 344 218.00 |
19.50 |
3 000 600.00 |
2 400 600.00 |
| 407 |
Máy
làm nóng không khí và làm nóng đất bằng điện |
2750022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750022 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
39.00 |
765 000.00 |
612 651.00 |
53.00 |
885 000.00 |
707 121.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 408 |
Các
loại lò khác; nồi nấu, bếp đun dạng
tấm đun, vòng đun sôi, vỉ nướng, lò
nướng bằng điện |
2750026 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2750026 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
14.90 |
190 000.00 |
98 642.00 |
18.90 |
230 000.00 |
74 100.00 |
18.90 |
230 000.00 |
142 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750026 |
Cái |
19 750.00 |
223 000.00 |
120 080.00 |
22 950.00 |
363 100.00 |
198 970.00 |
58.00 |
260 000.00 |
138 867.00 |
24 037.00 |
270 000.00 |
173 139.00 |
39.00 |
412 036.00 |
133 824.00 |
45.10 |
512 548.00 |
136 436.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750026 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50.00 |
1 500.00 |
500.00 |
50.00 |
1 500.00 |
600.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 409 |
Thiết
bị nhiệt - điện khác dùng trong gia đình |
2750027 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750027 |
Cái |
33 000.00 |
9 730 480.00 |
9 390 080.00 |
59 500.00 |
10 811 270.00 |
10 733 870.00 |
13.02 |
76 510 000.00 |
75 960 712.00 |
32.96 |
88 210 000.00 |
88 128 697.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
132.00 |
157 400 000.00 |
156 687 854.00 |
133.00 |
171 200 000.00 |
168 365 120.00 |
134.00 |
182 600 000.00 |
181 514 200.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750027 |
Cái |
211 730.00 |
55 000 150.00 |
39 093 110.00 |
211 730.00 |
55 000 150.00 |
39 093 110.00 |
1 508.86 |
5 640 000.00 |
5 585 778.00 |
3 084.86 |
9 530 000.00 |
9 460 831.00 |
214.00 |
16 210 000.00 |
3 300 898.00 |
221.00 |
16 360 000.00 |
2 286 828.00 |
81.00 |
1 640 000.00 |
1 450 000.00 |
81.00 |
1 640 000.00 |
1 600 000.00 |
81.00 |
1 640 000.00 |
1 500 000.00 |
| 410 |
Điện
trở làm nóng bằng điện, trừ loại các bon |
2750028 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2750028 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.40 |
60 000 000.00 |
52 610 606.00 |
8.16 |
63 260 000.00 |
59 705 488.00 |
15.50 |
66 360 000.00 |
31 590 142.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750028 |
Cái |
78 500.00 |
25 000 000.00 |
21 817 930.00 |
78 500.00 |
25 000 000.00 |
21 817 930.00 |
8.50 |
960 000.00 |
5 600.00 |
8.50 |
960 000.00 |
1 135 000.00 |
8.50 |
2 000 000.00 |
932 000.00 |
8.50 |
2 000 000.00 |
582 369.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 411 |
Máy
móc bằng điện dùng trong gia đình với mô tơ
điện có đủ các bộ phận |
2750031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2750031 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
232.00 |
24 008 500.00 |
17 876 181.00 |
284.00 |
27 210 000.00 |
18 742 390.00 |
291.00 |
28 216 000.00 |
20 686 906.00 |
| 412 |
Động
cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt
cháy bằng tia lửa điện |
2811011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2811011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
844.00 |
53 000.00 |
8 879.00 |
927.00 |
60 000.00 |
13 769.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 413 |
Động
cơ đốt trong khác kiểu piston đốt cháy
bằng tia lửa điện |
2811012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2811012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.60 |
3 200 000.00 |
1 118 790.00 |
8.90 |
4 277 600.00 |
1 770 640.00 |
11.50 |
5 800 000.00 |
1 652 396.00 |
| 414 |
Động
cơ đốt trong máy thuỷ kiểu piston đốt
cháy bằng sức nén |
2811013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2811013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8 864.00 |
100 000.00 |
31 227.00 |
8 864.00 |
100 000.00 |
36 296.00 |
8 864.00 |
100 000.00 |
33 200.00 |
| 415 |
Động
cơ đốt trong khác kiểu piston đốt cháy
bằng sức nén |
2811014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2811014 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
300 000.00 |
75 000.00 |
10.00 |
300 000.00 |
75 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2811014 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.50 |
181 313.00 |
118 113.00 |
16.60 |
196 253.00 |
174 232.00 |
18.90 |
234 298.00 |
230 218.00 |
| 416 |
Tua
bin khí (trừ tua bin máy bay phản lực và tua bin cánh
quạt) |
2811023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2811023 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
32 957.00 |
1 350 000.00 |
195 965.00 |
32 957.00 |
1 350 000.00 |
204 670.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 417 |
Máy
bơm chất lỏng; máy đẩy chất lỏng
trừ máy bơm thuỷ lực |
281301 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
281301 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
90.00 |
400 000.00 |
368 000.00 |
90.00 |
400 000.00 |
390 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 418 |
Bơm
nhiên liệu, dầu nhờn và bơm bê tông |
2813011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
112.00 |
252 200.00 |
282 600.00 |
112.00 |
252 200.00 |
246 300.00 |
112.00 |
252 200.00 |
153 300.00 |
| 419 |
Bơm
chất lỏng hoạt động kiểu piston
chuyển động tịnh tiến khác chưa
được phân vào đâu |
2813012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.20 |
80.00 |
58.00 |
1.35 |
86.00 |
120.00 |
1.40 |
90.00 |
140.00 |
| 420 |
Bơm
chất lỏng hoạt động kiểu piston quay khác
chưa được phân vào đâu |
2813013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.00 |
0 |
25.00 |
4.00 |
0 |
301.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 421 |
Bơm
chất lỏng li tâm và máy bơm chất lỏng khác |
2813014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2813014 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4 000.00 |
3 500.00 |
2 142.00 |
4 000.00 |
3 500.00 |
2 912.00 |
4 000.00 |
3 500.00 |
2 500.00 |
| 422 |
Máy
đẩy chất lỏng |
2813015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813015 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.10 |
720.00 |
360.00 |
0.10 |
720.00 |
360.00 |
0.10 |
720.00 |
360.00 |
| 423 |
Bơm
chân không hoặc bơm không khí; máy nén không khí hay các
chất khí khác |
281302 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
281302 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11 700.00 |
52 500.00 |
52 500.00 |
15 600.00 |
65 000.00 |
62 100.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 424 |
Bơm
chân không |
2813021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2813021 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
303.12 |
1 650 000.00 |
1 650 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813021 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
52.00 |
80 100.00 |
80 027.00 |
54.00 |
125 000.00 |
124 495.00 |
56.00 |
132 100.00 |
132 000.00 |
| 425 |
Máy
nén chuyển động quay khác, một trục hoặc
nhiều trục |
2813028 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2813028 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.60 |
41.00 |
31.00 |
5.60 |
41.00 |
34.00 |
1.20 |
300.00 |
220.00 |
1.20 |
300.00 |
230.00 |
1.20 |
300.00 |
240.00 |
| 426 |
Máy
nén khí khác |
2813029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2813029 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
236.28 |
842 004.00 |
307 997.00 |
249.78 |
947 286.50 |
391 222.50 |
262.78 |
1 190 001.00 |
593 600.00 |
| 427 |
Máy
văn phòng |
281702 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
281702 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
215.42 |
15 043 440.00 |
7 414 660.00 |
223.87 |
15 650 800.00 |
11 588 064.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 428 |
Máy
photocopy và máy fax loại sử dụng trong văn phòng
(trừ loại kết hợp với máy xử lý dữ
liệu tự động) |
2817021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2817021 |
Cái |
413 610.00 |
4 000 000.00 |
3 314 000.00 |
413 610.00 |
4 000 000.00 |
3 314 000.00 |
805.34 |
4 158 968.00 |
4 507 614.00 |
983.79 |
6 227 506.00 |
4 591 854.00 |
723.67 |
6 000 000.00 |
4 403 482.00 |
723.67 |
6 000 000.00 |
5 339 070.00 |
830.12 |
6 000 000.00 |
6 077 674.00 |
851.54 |
7 000 000.00 |
5 676 445.00 |
851.54 |
7 000 000.00 |
6 215 811.00 |
| 429 |
Máy
in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn
phòng |
2817022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2817022 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
384.10 |
314 724.00 |
286 179.00 |
540.26 |
382 106.00 |
396 318.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 430 |
Máy
điều hòa không khí |
2819012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2819012 |
Cái |
7 300.00 |
1 600.00 |
1 300.00 |
14 300.00 |
3 400.00 |
3 380.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2819012 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
48.00 |
110 000.00 |
60 733.00 |
49.00 |
110 500.00 |
96 258.00 |
50.00 |
121 650.00 |
100 066.00 |
| 431 |
Thiết
bị làm lạnh, đông lạnh và bơm nhiệt
trừ loại sử dụng trong gia đình |
2819013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2819013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.70 |
39.00 |
21.00 |
2.70 |
39.00 |
26.00 |
238.00 |
1 999 500.00 |
2 117 630.00 |
248.00 |
2 681 000.00 |
2 989 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2819013 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
60.00 |
2 000.00 |
1 546.00 |
62.80 |
52 000.00 |
30 529.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 432 |
Các
máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế các
loại khí |
2819014 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2819014 |
Cái |
14 160.00 |
100 000.00 |
50 800.00 |
17 900.00 |
118 000.00 |
55 000.00 |
12.55 |
308 440.00 |
303 557.00 |
19.71 |
325 570.00 |
317 568.00 |
90.14 |
3 954 000.00 |
2 980 000.00 |
90.14 |
3 954 000.00 |
3 277 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 000.00 |
62.00 |
0 |
50 000.00 |
203.00 |
| 433 |
Quạt
công nghiệp, trừ loại sử dụng trong gia
đình |
2819015 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2819015 |
Cái |
200.00 |
1 000.00 |
1 000.00 |
400.00 |
2 400.00 |
2 400.00 |
2.80 |
2 600.00 |
1 581.00 |
3.10 |
2 750.00 |
1 710.00 |
8.20 |
51 000.00 |
45 933.00 |
10.00 |
56 050.00 |
45 001.37 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 434 |
Máy
kéo trục đơn |
2821011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2821011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
77.00 |
3 900.00 |
3 060.00 |
77.00 |
3 900.00 |
3 500.00 |
77.00 |
3 900.00 |
2 680.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2821011 |
Chiếc |
11 500.00 |
41 000.00 |
26 820.00 |
14 280.00 |
51 000.00 |
30 490.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.20 |
100.00 |
78.00 |
1.20 |
100.00 |
45.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 435 |
Máy
kéo khác |
2821012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2821012 |
Chiếc |
51 100.00 |
35 000.00 |
34 000.00 |
70 110.00 |
42 000.00 |
37 400.00 |
102.37 |
211 000.00 |
166 000.00 |
112.89 |
217 400.00 |
148 371.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2821012 |
Chiếc |
1 700.00 |
500.00 |
360.00 |
1 700.00 |
500.00 |
360.00 |
10.30 |
255.00 |
202.00 |
10.50 |
275.00 |
211.00 |
2.77 |
5.00 |
2.00 |
2.77 |
5.00 |
3.00 |
50.00 |
11 000.00 |
10 000.00 |
50.00 |
11 000.00 |
8 500.00 |
50.00 |
11 000.00 |
8 000.00 |
| 436 |
Máy
làm đất |
2821021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2821021 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 500.00 |
2 500.00 |
989.00 |
3 500.00 |
2 500.00 |
1 300.00 |
3 500.00 |
2 500.00 |
1 300.00 |
| 437 |
Máy
cắt dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân thể thao |
2821030 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2821030 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
15.00 |
650 000.00 |
538 788.00 |
19.00 |
750 000.00 |
690 000.00 |
| 438 |
Máy
thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện)
rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi
hoặc cỏ khô, máy dọn cỏ khô khác |
282104 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
282104 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
66.20 |
270.00 |
236.00 |
102.20 |
390.00 |
336.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 439 |
Máy
thu hoạch khác; Máy đập, tuốt lúa |
2821049 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2821049 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.74 |
3 915.00 |
2 361.00 |
10.74 |
4 015.00 |
1 827.00 |
31.18 |
8 155.00 |
4 002.00 |
32.23 |
8 525.00 |
3 133.00 |
32.83 |
8 805.00 |
2 672.00 |
| 440 |
Máy
dùng trong nông nghiệp khác |
282107 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
282107 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.61 |
2 992.00 |
396.00 |
5.61 |
2 992.00 |
202.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
282107 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 000.90 |
30 102.00 |
23 052.00 |
3 001.00 |
30 122.00 |
23 553.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 441 |
Máy
tiện, khoan, doa, phay, mài, đánh bóng, bào, xọc,
chuốt, cắt dùng để gia công kim loại |
282202 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
282202 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.00 |
24 000.00 |
18 000.00 |
1.00 |
24 000.00 |
16 000.00 |
1.00 |
20.00 |
5.00 |
1.00 |
20.00 |
8.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 442 |
Máy
tiện kim loại |
2822021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2822021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
126.28 |
6 000 000.00 |
6 234 600.00 |
126.28 |
6 000 000.00 |
6 017 301.00 |
126.28 |
6 000 000.00 |
5 300 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2822021 |
Cái |
830.00 |
45 000.00 |
35 000.00 |
830.00 |
45 000.00 |
35 000.00 |
0.40 |
2.00 |
2.00 |
0.60 |
3.00 |
3.00 |
12.00 |
5.00 |
3.00 |
15.00 |
6.00 |
4.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2822021 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
36.10 |
168 000.00 |
78 944.00 |
36.60 |
168 200.00 |
81 059.00 |
37.20 |
168 400.00 |
87 531.00 |
| 443 |
Máy
công cụ dùng để khoan, doa, phay kim loại, rên
hoặc tarô bằng phương pháp bóc tách kim loại |
2822022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2822022 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
86.17 |
6 000 000.00 |
6 110 387.00 |
86.17 |
6 000 000.00 |
6 015 902.00 |
86.17 |
6 000 000.00 |
5 300 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2822022 |
Cái |
660.00 |
2 400.00 |
2 000.00 |
1 060.00 |
4 400.00 |
2 100.00 |
1.70 |
3.00 |
3.00 |
1.70 |
3.00 |
3.00 |
0 |
660.00 |
660.00 |
0 |
660.00 |
675.00 |
25.00 |
25.00 |
15.00 |
25.00 |
25.00 |
15.00 |
25.00 |
25.00 |
13.00 |
| 444 |
Máy
công cụ dùng để mài, đánh bóng hoặc các công
việc hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim
loại |
2822023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2822023 |
Cái |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
58.29 |
100 000.00 |
10 000.00 |
58.29 |
100 000.00 |
15 000.00 |
58.29 |
100 000.00 |
10 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2822023 |
Cái |
3 100.00 |
374 000.00 |
245 630.00 |
3 100.00 |
374 000.00 |
245 630.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 445 |
Máy
công cụ dùng để bào, xọc, chuốt, cắt bánh
răng mài hoặc gia công răng lần cuối; máy
cắt đứt và máy công cụ khác gia công bằng cách
bóc tách kim loại, chưa được phân vào đâu |
2822029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2822029 |
Chiếc |
708 160.00 |
852 560.00 |
695 500.00 |
708 160.00 |
852 560.00 |
695 500.00 |
100.40 |
10 906.00 |
10 789.00 |
155.50 |
101 107.00 |
100 708.00 |
0 |
840.00 |
840.00 |
0 |
840.00 |
795.00 |
101.50 |
168.00 |
99.00 |
109.00 |
175.00 |
125.00 |
111.62 |
195.00 |
133.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2822029 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7.50 |
40 000.00 |
21 066.00 |
7.50 |
40 000.00 |
30 987.00 |
6.10 |
800.00 |
211.00 |
6.10 |
800.00 |
179.00 |
0 |
70 000.00 |
540.00 |
0 |
70 000.00 |
4 060.00 |
0 |
70 000.00 |
11 031.00 |
| 446 |
Máy
nâng hạ và băng tải hoạt động liên
tục, chuyên sử dụng dưới lòng đất |
2824011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2824011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12.00 |
100.00 |
89.00 |
12.00 |
90.00 |
100.00 |
12.00 |
100.00 |
75.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2824011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4.50 |
3.00 |
3.00 |
4.50 |
3.00 |
0 |
4.50 |
3.00 |
4.00 |
| 447 |
Máy
khác, loại tự hành, dùng cho các công việc về
đất, khoáng hoặc quặng chưa được
phân vào đâu |
2824029 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2824029 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
50 000.00 |
62.00 |
0 |
50 000.00 |
203.00 |
| 448 |
Máy
dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa,
nghiền, xay, trộn hay nhào đất, đá, quặng
hoặc các khoáng vật khác ở dạng rắn |
2824031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2824031 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.20 |
40.00 |
1 325.00 |
16.30 |
82.00 |
1 083.00 |
16.30 |
82.00 |
944.00 |
| 449 |
Máy
khai thác mỏ và xây dựng khác |
2824050 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2824050 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.22 |
91.00 |
56.00 |
1.99 |
94.00 |
83.00 |
2.01 |
96.00 |
89.00 |
| 450 |
Máy
dùng để xay sát hoặc chế biến ngũ cốc
hoặc rau khô chưa được phân vào đâu |
2825013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2825013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
51.87 |
2 205.00 |
1 704.00 |
106.87 |
2 405.00 |
2 053.00 |
113.87 |
2 505.00 |
1 774.00 |
| 451 |
Máy
sấy nông sản |
2825016 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2825016 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.55 |
358.00 |
78.00 |
7.28 |
1 358.00 |
461.00 |
7.28 |
1 358.00 |
367.00 |
| 452 |
Máy
chế biến thực phẩm hay đồ uống
(Gồm: cả dầu, mỡ) chưa phân vào đâu |
2825017 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2825017 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.00 |
10 000.00 |
7 516.00 |
11.00 |
10 000.00 |
6 701.00 |
11.00 |
10 000.00 |
6 092.00 |
| 453 |
Máy
dệt |
2826013 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2826013 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
9 744.00 |
3 000.00 |
2 640.00 |
13 795.00 |
3 600.00 |
2 400.00 |
16 000.00 |
3 800.00 |
2 500.00 |
| 454 |
Máy
khâu, trừ máy khâu sách và máy khâu gia đình |
2826024 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2826024 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
766.69 |
42 819 000.00 |
36 319 471.00 |
772.42 |
44 819 000.00 |
39 146 797.00 |
776.09 |
47 819 000.00 |
33 188 012.00 |
| 455 |
Máy
khâu loại dùng cho gia đình |
2826040 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2826040 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
125.00 |
1 793 017.00 |
1 634 678.00 |
131.00 |
1 842 211.00 |
1 607 258.00 |
142.00 |
2 416 145.00 |
2 416 147.00 |
| 456 |
Máy
sản xuất vật liệu xây dựng |
2829100 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2829100 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
27.00 |
35.00 |
22.00 |
44.00 |
40.00 |
27.00 |
44.00 |
40.00 |
15.00 |
| 457 |
Máy
sản xuất bột giấy, giấy, bìa |
2829911 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2829911 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1.10 |
50.00 |
20.00 |
1.10 |
50.00 |
22.00 |
1.10 |
50.00 |
11.00 |
| 458 |
Máy
gia công nhựa, cao su, sản phẩm từ nhựa, cao su
chưa được phân vào đâu |
2829921 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2829921 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6.00 |
200.00 |
150.00 |
6.00 |
200.00 |
140.00 |
6.00 |
200.00 |
90.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2829921 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
51.88 |
18 798 448.00 |
18 798 448.00 |
80.04 |
38 673 018.00 |
36 973 018.00 |
80.04 |
38 673 018.00 |
28 729 548.00 |
| 459 |
Máy
và thiết bị cơ khí khác có chức năng riêng
biệt chưa được phân vào đâu |
2829959 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2829959 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17.48 |
9 065.00 |
5 969.00 |
18.68 |
10 170.00 |
7 687.00 |
20.62 |
10 314.00 |
5 232.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2829959 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
303.10 |
8 244 988.00 |
7 328 801.00 |
307.00 |
8 527 709.00 |
7 106 451.00 |
327.40 |
9 309 622.00 |
6 653 843.00 |
| 460 |
Xe
ôtô chở người từ 9 chỗ trở xuống |
2910021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910021 |
Chiếc |
1 450 800.00 |
23 000.00 |
9 680.00 |
1 726 800.00 |
43 000.00 |
10 130.00 |
2 051.60 |
51 600.00 |
27 672.00 |
2 344.40 |
56 600.00 |
47 226.00 |
967.00 |
31 000.00 |
28.49 |
967.00 |
31 000.00 |
17.39 |
3 716.00 |
100 000.00 |
63 312.00 |
3 716.00 |
100 000.00 |
57 405.00 |
3 716.00 |
100 000.00 |
52 372.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2910021 |
Chiếc |
2 398 000.00 |
42 800.00 |
7 340.00 |
3 910 000.00 |
53 210.00 |
12 540.00 |
17 613.00 |
65 136.00 |
51 700.00 |
17 639.43 |
74 736.00 |
65 666.00 |
2 250.00 |
14 000.00 |
12 500.00 |
2 300.00 |
20 000.00 |
14 000.00 |
730.00 |
50 000.00 |
48 724.00 |
1 100.00 |
80 000.00 |
67 299.00 |
1 100.00 |
80 000.00 |
66 740.00 |
| 461 |
Xe
ôtô chở người từ 10 chỗ đến 16
chỗ |
2910022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2910022 |
Chiếc |
109 280.00 |
1 750.00 |
410.00 |
109 780.00 |
1 800.00 |
460.00 |
44.82 |
1 091.00 |
1 011.00 |
58.95 |
1 420.00 |
1 351.00 |
941.25 |
323.00 |
348.00 |
941.25 |
323.00 |
349.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910022 |
Chiếc |
140 100.00 |
1 500.00 |
1 030.00 |
140 100.00 |
1 500.00 |
1 030.00 |
658.84 |
2 953.00 |
2 116.00 |
793.57 |
3 483.00 |
2 875.00 |
392.46 |
3 570.00 |
3 423.00 |
392.46 |
3 570.00 |
3 242.00 |
1 179.00 |
20 000.00 |
2 265.00 |
1 179.00 |
20 000.00 |
1 600.00 |
1 179.00 |
20 000.00 |
624.00 |
| 462 |
Xe
ôtô chở người từ 26 đến 46 chỗ |
2910024 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910024 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
328.00 |
160.00 |
150.00 |
328.00 |
160.00 |
117.00 |
328.00 |
160.00 |
70.00 |
| 463 |
Xe
ôtô chở người trên 46 chỗ |
2910025 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910025 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
112.00 |
50.00 |
46.00 |
112.00 |
50.00 |
33.00 |
112.00 |
50.00 |
20.00 |
| 464 |
Xe
vừa chở người vừa chở hàng |
2910026 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910026 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 441.00 |
4 000.00 |
3 231.00 |
1 441.00 |
4 000.00 |
2 215.00 |
1 441.00 |
4 000.00 |
1 000.00 |
| 465 |
Xe
có động cơ vận tải hàng hóa có tải
trọng từ 2 tấn trở xuống |
2910031 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910031 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
83 582.30 |
35 570.00 |
18 200.00 |
84 375.30 |
36 200.00 |
23 824.00 |
84 375.30 |
36 200.00 |
11 740.00 |
| 466 |
Xe
có động cơ vận tải hàng hóa có tải
trọng trên 2 tấn đến 7 tấn |
2910032 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910032 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
54 933.00 |
500.00 |
486.00 |
54 933.00 |
500.00 |
191.00 |
54 933.00 |
500.00 |
120.00 |
| 467 |
Xe
có động cơ vận tải hàng hóa |
291004 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
291004 |
Chiếc |
59 140.00 |
5 000.00 |
200.00 |
59 140.00 |
5 000.00 |
200.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
291004 |
Chiếc |
33 800.00 |
9 000.00 |
310.00 |
33 800.00 |
9 000.00 |
310.00 |
82.00 |
6 000.00 |
3 044.00 |
97.00 |
7 000.00 |
3 646.00 |
1 689.00 |
4 412.00 |
3 454.00 |
3 039.00 |
7 454.00 |
5 796.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 468 |
Xe
có động cơ vận tải hàng hóa, trừ xe kéo
đường bộ |
2910041 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
2910041 |
Chiếc |
723 000.00 |
33 000.00 |
2 350.00 |
723 000.00 |
33 000.00 |
2 350.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910041 |
Chiếc |
614 000.00 |
45 500.00 |
20 520.00 |
614 000.00 |
45 500.00 |
20 520.00 |
0 |
0 |
0 |
292.00 |
3 000.00 |
227.00 |
684.10 |
24 500.00 |
12 935.00 |
685.50 |
25 500.00 |
11 522.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
2910041 |
Chiếc |
200 000.00 |
350.00 |
340.00 |
200 000.00 |
350.00 |
340.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
61.70 |
5 000.00 |
847.00 |
61.70 |
5 000.00 |
1 215.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 469 |
Khung
gầm đã lắp động cơ dùng cho xe có
động cơ |
2910050 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
2910050 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
120.00 |
10 000.00 |
8 000.00 |
120.00 |
10 000.00 |
9 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 470 |
Tàu
và thuyền lớn dùng để chở người và
hàng hoá |
301102 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
301102 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
5.90 |
20.00 |
12.00 |
5.90 |
20.00 |
2.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
301102 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
1 987.20 |
159.00 |
117.00 |
2 037.20 |
161.00 |
94.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
301102 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
4.00 |
1.00 |
2.00 |
4.00 |
3.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 471 |
Tàu
thủy chở khách, du thuyền và các tàu thuyền
tương tự được thiết kế chủ
yếu để vận chuyển người, phà các
loại |
3011021 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011021 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2.00 |
6.00 |
4.00 |
2.00 |
6.00 |
4.00 |
2.00 |
6.00 |
1.00 |
| 472 |
Tàu
chở chất lỏng và khí hóa lỏng |
3011022 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3011022 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
852.84 |
11.00 |
6.00 |
852.84 |
12.00 |
0 |
852.84 |
11.00 |
1.00 |
| 473 |
Tàu
đông lạnh, trừ tàu chở chất lỏng và khí
hóa lỏng |
3011023 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011023 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
18.00 |
36.00 |
20.00 |
18.00 |
36.00 |
10.00 |
| 474 |
Tàu
thuyền lớn khác chuyên chở người và hàng hóa,
không có động cơ đẩy |
3011024 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011024 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
32.50 |
5.00 |
1.00 |
32.70 |
7.00 |
2.00 |
32.70 |
7.00 |
2.00 |
| 475 |
Tàu
thuyền lớn khác chuyên chở người và hàng hóa, có
động cơ đẩy |
3011025 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011025 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
13.90 |
48.00 |
46.00 |
14.80 |
54.00 |
31.00 |
15.30 |
62.00 |
37.00 |
| 476 |
Tàu
thuyền đánh bắt thuỷ sản; tàu chế
biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hay
bảo quản thuỷ sản đánh bắt |
301103 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
301103 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
69.22 |
78.00 |
37.00 |
71.56 |
79.00 |
36.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 477 |
Tàu
kéo và tàu đẩy |
3011032 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011032 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.00 |
15.00 |
12.00 |
3.00 |
15.00 |
15.00 |
3.00 |
15.00 |
15.00 |
| 478 |
Cấu
kiện nổi khác |
3011050 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3011050 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
57.70 |
50.00 |
40.00 |
57.70 |
50.00 |
28.00 |
57.70 |
50.00 |
28.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3011050 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
30.00 |
15.00 |
10.00 |
30.00 |
6.00 |
17.63 |
44.00 |
13.00 |
18.05 |
50.00 |
17.00 |
19.18 |
51.00 |
26.00 |
| 479 |
Xe
mô tô và xe thùng |
309101 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
309101 |
Chiếc |
110 000.00 |
50 000.00 |
17 740.00 |
110 000.00 |
50 000.00 |
17 740.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
39.00 |
131 605.00 |
131 605.00 |
80.00 |
200 000.00 |
108 143.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
309101 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
30.40 |
60 000.00 |
40 900.00 |
100.40 |
470 000.00 |
46 147.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
309101 |
Chiếc |
1 945 000.00 |
461 870.00 |
222 700.00 |
2 201 000.00 |
484 180.00 |
233 980.00 |
8 732.95 |
2 887 396.00 |
2 100 935.00 |
8 733.01 |
2 892 724.00 |
2 269 675.00 |
80.00 |
4 400.00 |
4 400.00 |
80.00 |
4 400.00 |
2 900.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 480 |
Xe
mô tô, xe máy và xe đạp có gắn động cơ
phụ trợ với động cơ piston đốt
trong |
3091011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3091011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
167.00 |
120 000.00 |
113 934.00 |
190.00 |
130 000.00 |
123 250.00 |
197.00 |
130 700.00 |
127 300.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3091011 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 963.00 |
4 650 000.00 |
4 085 737.00 |
4 068.00 |
4 803 850.00 |
4 616 066.00 |
5 511.00 |
5 234 548.00 |
3 468 769.00 |
| 481 |
Xe
máy điện và xe đạp điện |
3091012 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3091012 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0.40 |
2 950.00 |
2 650.00 |
0.40 |
2 950.00 |
2 725.00 |
11.40 |
4 050.00 |
2 514.00 |
| 482 |
Xe
đạp và các loại xe đạp khác không có
động cơ |
3092010 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3092010 |
Chiếc |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
32.84 |
100 000.00 |
70 000.00 |
32.84 |
100 000.00 |
80 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3092010 |
Chiếc |
200 000.00 |
9 600.00 |
9 160.00 |
200 000.00 |
9 600.00 |
9 160.00 |
0.75 |
31 000.00 |
21 093.00 |
0.75 |
31 000.00 |
29 100.00 |
0.75 |
31 000.00 |
25 000.00 |
0.75 |
31 000.00 |
14 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3092010 |
Chiếc |
11 000.00 |
20 000.00 |
900.00 |
11 000.00 |
20 000.00 |
900.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
263.00 |
504 000.00 |
156 931.00 |
263.00 |
504 000.00 |
170 733.00 |
80.50 |
98 060.00 |
85 665.00 |
99.90 |
108 066.00 |
100 417.00 |
108.80 |
114 069.00 |
59 378.00 |
| |
ĐIỆN,
KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ
ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| 483 |
Điện
sản xuất |
3511 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511 |
kWh |
181 487 570.00 |
66 238 775 000.00 |
58 562 324 300.00 |
188 078 560.00 |
66 280 160 600.00 |
58 613 503 460.00 |
0 |
69 300 000.00 |
69 300 000.00 |
0 |
105 300 000.00 |
105 300 000.00 |
49 983.01 |
13 982 437 133.00 |
8 493 736 176.00 |
49 983.01 |
13 987 437 133.00 |
9 342 730 895.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511 |
kWh |
6 097 290.00 |
1 069 442 000.00 |
928 414 880.00 |
7 946 450.00 |
1 274 642 000.00 |
1 126 268 880.00 |
55.70 |
9 211 642.00 |
8 510 715.00 |
55.70 |
9 211 642.00 |
8 856 527.00 |
2 893.97 |
1 336 642 000.00 |
799 486 073.00 |
2 893.97 |
1 336 642 000.00 |
842 202 936.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511 |
kWh |
7 621 380.00 |
2 600 000 000.00 |
2 150 750 000.00 |
7 621 380.00 |
2 600 000 000.00 |
2 150 750 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 976.31 |
6 561 000 000.00 |
5 410 573 200.00 |
402 882.31 |
6 599 910 000.00 |
5 322 949 800.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 484 |
Thủy
điện |
3511100 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511100 |
kWh |
102 118 020.00 |
38 205 987 800.00 |
38 587 072 820.00 |
122 249 000.00 |
39 897 017 800.00 |
39 987 164 820.00 |
114 342.65 |
53 061 935 200.00 |
52 319 596 383.00 |
114 829.86 |
54 674 855 200.00 |
47 523 539 175.00 |
142 500.39 |
45 062 859 100.00 |
40 709 015 569.00 |
151 429.59 |
47 170 679 100.00 |
52 966 686 210.00 |
415 212.83 |
62 188 675 850.00 |
71 857 686 894.00 |
415 212.83 |
62 188 675 850.00 |
55 208 270 550.00 |
415 212.83 |
62 188 675 850.00 |
55 731 255 531.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511100 |
kWh |
782 700 400.00 |
3 062 031 250.00 |
3 076 492 960.00 |
788 894 500.00 |
3 940 256 050.00 |
3 748 023 970.00 |
189 662.28 |
9 216 881 208.00 |
7 184 100 902.00 |
198 592.06 |
10 437 807 221.00 |
8 558 796 135.00 |
1 152 120.25 |
10 530 017 242.00 |
8 799 258 256.83 |
1 174 774.45 |
11 789 180 995.00 |
13 243 095 108.64 |
217 201.57 |
27 311 846 304.00 |
20 529 555 522.50 |
223 694.87 |
28 009 530 544.00 |
21 262 927 188.00 |
226 094.90 |
28 334 561 918.00 |
22 103 653 499.67 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511100 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
42.00 |
6 800 000.00 |
5 562 300.00 |
42.00 |
6 800 000.00 |
3 759 929.00 |
847.16 |
104 420 000.00 |
124 000 000.00 |
847.16 |
106 290 000.00 |
127 870 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
| 485 |
Nhiệt
điện than |
3511200 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511200 |
kWh |
34 074 820.00 |
13 459 867 000.00 |
9 490 572 000.00 |
38 478 820.00 |
14 889 867 000.00 |
10 826 381 000.00 |
93 938.73 |
53 921 164 000.00 |
36 387 089 385.00 |
94 954.17 |
76 407 164 000.00 |
53 218 602 833.00 |
1 075 294.01 |
67 014 784 000.00 |
49 201 202 956.00 |
1 075 294.01 |
67 048 784 000.00 |
49 477 634 210.00 |
272 511.53 |
72 983 720 000.00 |
58 049 524 345.00 |
273 178.79 |
74 799 720 000.00 |
79 663 669 258.00 |
273 178.79 |
74 879 720 000.00 |
80 399 941 671.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511200 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
4 608.00 |
212 040 670.00 |
212 040 670.00 |
4 632.00 |
800 000 000.00 |
799 000 000.00 |
4 632.00 |
803 000 000.00 |
642 000 000.00 |
18 550.23 |
9 559 520 000.00 |
8 258 424 861.00 |
18 550.23 |
9 559 520 000.00 |
11 299 039 695.00 |
18 550.23 |
9 559 520 000.00 |
10 558 023 157.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511200 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
6 069.70 |
1 331 520 000.00 |
240 332 000.00 |
6 246.00 |
2 462 400 000.00 |
1 413 283 000.00 |
15 799.00 |
3 942 000 000.00 |
1 926 161 000.00 |
24 633.00 |
7 830 000 000.00 |
4 885 508 104.00 |
24 633.00 |
7 830 000 000.00 |
5 406 324 205.00 |
24 633.00 |
7 830 000 000.00 |
5 064 715 121.00 |
| 486 |
Nhiệt
điện khí |
3511300 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511300 |
kWh |
11 448 400.00 |
4 500 000 000.00 |
4 649 498 000.00 |
11 448 400.00 |
4 500 000 000.00 |
4 649 498 000.00 |
61 018.84 |
40 547 000 000.00 |
37 668 259 974.00 |
61 018.84 |
42 527 000 000.00 |
39 619 211 510.00 |
45 907.38 |
38 818 900 000.00 |
33 075 741 968.00 |
45 907.38 |
38 818 900 000.00 |
26 093 629 830.00 |
184 417.50 |
52 815 955 838.00 |
42 247 215 830.00 |
184 417.50 |
52 815 955 838.00 |
44 157 381 342.00 |
184 417.50 |
52 815 955 838.00 |
37 046 836 612.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511300 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
8.05 |
4 659 200 000.00 |
5 607 259 000.00 |
8.05 |
4 659 200 000.00 |
5 232 140 000.00 |
8 770.57 |
5 055 697 585.00 |
5 453 642 347.00 |
9 167.03 |
6 934 861 585.00 |
5 228 525 792.00 |
13 132.00 |
6 779 617 585.00 |
6 080 586 510.00 |
13 132.00 |
6 779 617 585.00 |
7 095 331 142.00 |
13 132.00 |
6 779 617 585.00 |
5 771 047 360.00 |
| 487 |
Điện
gió |
3511500 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511500 |
kWh |
333 000.00 |
18 000 000.00 |
900 000.00 |
333 000.00 |
18 000 000.00 |
900 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
12 576 000.00 |
6 290 000.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511500 |
kWh |
1 497 000.00 |
81 000 000.00 |
130 554 100.00 |
6 714 000.00 |
137 000 000.00 |
145 860 060.00 |
5 217.00 |
320 000 000.00 |
33 790 100.00 |
5 217.00 |
320 000 000.00 |
69 750 146.00 |
5 370.20 |
337 610 000.00 |
157 169 477.00 |
5 370.20 |
337 610 000.00 |
205 966 145.00 |
14 539.84 |
775 719 374.00 |
496 983 839.00 |
15 962.84 |
964 383 959.00 |
577 638 699.00 |
17 533.84 |
1 111 213 726.00 |
801 942 369.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511500 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
222 222.00 |
44 000 000.00 |
9 426 950.00 |
0 |
0 |
0 |
1 153.00 |
88 803 000.00 |
57 742 082.00 |
1 153.00 |
110 471 550.00 |
83 121 249.00 |
| 488 |
Điện
mặt trời |
3511600 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511600 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
7 839.59 |
513 693 352.00 |
356 058 277.00 |
6 489.59 |
618 646 000.00 |
539 523 796.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511600 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
3 055.80 |
190 860 000.00 |
34 875 343.00 |
67 249.80 |
6 811 816 228.50 |
3 852 508 909.96 |
77 207.71 |
9 305 827 121.00 |
7 122 395 438.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511600 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
17 443.99 |
1 063 731 611.00 |
724 056 261.00 |
19 669.99 |
1 355 349 611.00 |
1 266 125 558.00 |
| 489 |
Điện
sản xuất khác (Gồm cả nhiệt điện
dầu) |
3511900 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
Khu
vực doanh nghiệp nhà nước |
3511900 |
kWh |
1 470 200.00 |
2 855 760 000.00 |
1 055 500 000.00 |
1 470 200.00 |
2 855 760 000.00 |
1 055 500 000.00 |
10 657.38 |
4 594 000 000.00 |
111 112 100.00 |
19 057.45 |
6 574 000 000.00 |
120 269 100.00 |
18 295.32 |
7 076 400 000.00 |
932 979 950.00 |
18 295.32 |
7 076 400 000.00 |
25 458 639.00 |
0 |
385 840 000.00 |
66 137 372.00 |
0 |
385 840 000.00 |
84 950 233.00 |
0 |
385 840 000.00 |
41 386 246.00 |
| |
Khu
vực doanh nghiệp ngoài nhà nước |
3511900 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
249.50 |
90 000 000.00 |
30 144 100.00 |
249.50 |
90 000 000.00 |
40 666 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
2 160.70 |
201 110 000.00 |
120 997 378.00 |
2 160.70 |
222 110 000.00 |
118 531 461.00 |
2 160.70 |
222 110 000.00 |
102 100 000.00 |
| |
Khu
vực DN có vốn đầu tư nước ngoài |
3511900 |
kWh |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
202.60 |
78 000 000.00 |
78 000 000.00 |
202.60 |
78 000 000.00 |
78 000 000.00 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
0 |
716.70 |
698 270 000.00 |
640 781 438.00 |
716.70 |
776 163 608.00 |
674 683 975.00 |
716.70 |
818 283 608.00 |
652 226 438.00 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|