Quản lý số liệu

NLSX của sản phẩm công nghiệp

NĂNG LỰC SẢN XUẤT CỦA MỘT SỐ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CẢ NƯỚC                              
  Điều tra năm 2014 Điều tra năm 2016 Điều tra năm 2018 Điều tra năm 2020
STT Sản phẩm Mã sản phẩm Đơn vị tính của sản phẩm Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2012 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2013 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2014 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2015 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2016 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2017 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2018 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2019 Năng lực sản xuất hiện có đến 31 tháng 12 năm 2020
Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế Giá trị đầu tư (Tỷ đồng) Năng lực sản xuất theo thiết kế Sản lượng sản xuất thực tế
A B C D 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14   15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
SẢN PHẨM KHAI KHOÁNG                                                          
1 Than cứng 051000 Tấn 0 0 0 0 0 0   8 729.25  24 241 900.00  20 082 910.32   9 226.86  24 621 900.00  19 638 062.32   1 251.90  1 701 700.00  1 554 469.00   1 254.90  1 701 750.00  1 504 125.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
2 Than antraxit 0510001 Tấn   28 905.26  56 756 474.00  47 742 635.00   29 930.95  57 573 338.00  48 703 403.00   8 981.98  9 959 000.00  9 217 687.00   9 323.98  10 120 000.00  7 844 781.00   93 027.28  40 362 000.00  31 150 554.47   160 378.66  40 882 000.00  32 976 460.00   206 589.55  48 117 600.00  40 498 404.41   207 624.15  51 811 000.00  46 643 008.49   207 707.90  53 033 500.00  45 651 589.00
3 Than đá (than cứng) loại khác  0510003 Tấn   4 789.36  6 720 630.00  7 468 548.00   5 383.06  7 158 310.00  7 691 417.00   6 391.64  5 895 500.00  5 553 070.00   7 189.68  6 472 000.00  5 967 770.00   1 897.63   613 900.00   568 000.00   1 909.63   615 400.00   500 022.00    689.69  1 951 500.00  2 082 975.00    975.69  1 961 500.00  2 529 808.00   1 081.69  2 011 100.00  2 088 500.00
4 Dầu thô khai thác  061000 Tấn   158 159.00  16 179 934.00  16 740 000.00   192 061.66  18 128 914.00  15 592 400.00   441 354.80  15 550 000.00  16 247 000.00   472 583.80  16 980 000.00  16 700 000.00   472 584.00  15 520 000.00  15 200 000.00   472 584.00  15 520 000.00  13 560 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 989 000.00   515 220.00  12 120 000.00  11 044 000.00   515 220.00  12 120 000.00  9 430 000.00
5 Dầu mỏ và dầu thu được từ khoáng bitum ở dạng thô 0610010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0  255 912 717.00  223 912 920.00  232 426 790.00  255 912 717.00  227 014 220.00  235 952 730.00  255 912 717.00  229 964 220.00  239 053 650.00
6 Khí tự nhiên dạng hóa lỏng 0620001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.21   13 000.00   4 459.11    6.21   13 000.00   4 456.62 0 0 0 0 0 0 0 0 0
7 Khí tự nhiên dạng khí 0620002 m3   15 557.58 7 642 037 861.00 6 192 145 768.00   15 844.58 7 867 199 009.00 6 291 319 618.00   6 909.00 10 970 000 000.00 10 970 000 000.00   6 909.00 11 276 000 000.00 11 415 000 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 12 603 800 000.00   12 616.00 13 276 000 000.00 11 849 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 389 000 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 708 560 000.00   16 213.20 14 845 000 000.00 13 093 510 000.00
8 Quặng sắt và tinh quặng sắt 0710000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   184 401.19  2 960 500.00  1 299 160.81   184 413.19  3 038 100.00  2 838 083.00   1 668.30  2 177 241.00  1 078 810.65   1 668.30  2 253 770.00  1 360 213.00   1 668.30  2 253 770.00  1 529 245.40
9 Quặng bôxít và tinh quặng bôxit 0722100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   24 893.50   346 068.00   114 869.80   24 897.00   374 068.00   324 645.30    91.60  12 112 668.00  11 859 910.00    91.60  12 112 668.00  11 232 487.00    91.60  12 122 668.00  11 666 484.15
10 Quặng mangan và tinh quặng mangan 0722911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.40   53 350.00   5 347.00    9.90   53 400.00   23 018.00   4 884.56   94 500.00   97 321.62   4 884.56   94 500.00   105 221.90   4 884.56   94 500.00   88 371.50
11 Quặng đồng và tinh quặng đồng 0722912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.14   7 000.00   6 700.00    25.14   7 000.00   63 000.00   1 861.11   77 116.00   53 182.00   1 864.59   125 256.00   107 716.00   1 864.59   125 256.00   77 671.00
12 Quặng vonfram và tinh quặng vonfram 0722916 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 826.00   9 354.00   6 191.09   1 826.00   9 354.00   6 091.00   1 826.00   9 354.00   2 448.00
13 Quặng chì, kẽm, thiếc và tinh các loại quặng đó 072292 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    83.36   257 000.00   84 684.08    107.23   273 500.00   94 176.71 0 0 0 0 0 0 0 0 0
14 Quặng chì và tinh quặng chì 0722921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.00   20 000.00    829.00    443.00   20 000.00    266.00    128.79   256 130.00   152 820.36    134.04   275 215.00   168 850.98    142.28   278 690.00   160 258.00
15 Quặng kẽm và tinh quặng kẽm 0722922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.60   15 000.00   3 000.00    15.60   15 000.00   3 040.00    72.50   140 650.00   33 623.13    72.50   140 650.00   28 057.75    72.50   140 650.00   25 785.00
16 Quặng thiếc và tinh quặng thiếc 0722923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    57.73    484.57    484.57    60.07    569.97    550.79 0 0 0 0 0 0 0 0 0
17 Quặng titan và tinh quặng titan 0722940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    190.00   115 000.00   17 854.00    414.00   295 000.00   40 445.00    63.54   13 000.00   13 350.00    63.54   13 000.00   12 650.00    63.54   13 000.00   13 500.00
18 Quặng ilmenite và tinh quặng ilmenite 0722941 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    333.23   265 593.00   61 651.34    333.23   265 593.00   26 810.60    333.23   265 593.00   55 082.80
19 Quặng rutil và tinh quặng rutil 0722942 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   25 899.50   4 261.82 0   25 899.50   2 982.93 0   25 899.50   3 793.64
20 Quặng monazite và tinh quặng monazite 0722943 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    183.20 0 0    15.30 0 0 0
21 Quặng titan khác và tinh quặng titan khác 0722949 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 978.90   18 458.00 0   12 978.90   10 891.00 0   12 978.90   21 845.00
22 Quặng zircon và tinh quặng zircon 0722961  Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    130.00   15 000.00   2 782.00    130.00   15 000.00   2 889.00 0   16 518.60   7 825.65    286.01   51 518.60   3 485.00    286.01   51 518.60   18 404.79
23 Quặng và tinh quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu còn lại 0722990 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    284.60   265 123.00   273 705.00    284.60   265 123.00   254 098.00    286.20   305 123.00   271 413.00
24 Quặng vàng và tinh quặng vàng 0730002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.05    245.00    211.00    2.05    245.00    78.00   11 624.70   11 926.00   1 052.00   11 650.10   17 326.00   5 706.00   11 650.10   17 326.00   5 782.00
25 Canxi-phosphat tự nhiên, canxi-phosphat nhôm tự nhiên, và đá phấn có chứa phosphat 0891010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 670.67  3 312 071.00  3 328 213.00   1 670.73  3 477 710.00  2 851 807.00   1 670.73  3 477 710.00  2 147 000.00
26 Khoáng hóa chất và khoáng phân bón khác chưa phân vào đâu 0891099 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    12.17   7 618.00   1 900.00    12.32   14 650.00   2 854.00    12.32   14 650.00   1 700.00
27 Than bùn 0892000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    30.58   160 000.00   32 622.00    30.58   160 000.00   36 979.00    30.58   160 000.00   39 000.00
28 Muối 0893000 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.30   8 000.00   5 400.00    1.30   8 000.00   5 600.00    1.30   8 000.00   8 000.00
29 Đá bọt, đá nhám, corundum tự nhiên, granet (dạ minh châu) tự nhiên và đá mài tự nhiên khác 0899014 Kg 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    38.30  86 080 000.00  34 483 125.00    44.30  86 100 000.00  132 055 227.00    52.60  86 750 000.00  126 615 000.00
30 Quặng thạch anh, trừ cát tự nhiên 0899092 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.83   160 000.00   104 528.00    44.83   160 000.00   92 076.00    44.83   160 000.00   77 303.00
31 Bột hóa thạch silic và đất silic tương tự 0899093 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.24   1 000.00    536.00    0.24   1 000.00    381.50    0.24   1 000.00    600.00
32 Quặng amiang 0899095 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    50.35   95 000.00   88 373.00    52.08   125 000.00   104 470.00    52.08   125 000.00   80 000.00
SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO                                                            
33 Thịt hộp 1010100 Tấn    91.49   4 620.00   1 319.00    91.49   4 620.00   1 319.00    170.50   8 022.40   1 911.31    190.50   8 062.40   2 968.00    25.68   5 924.00   1 621.93    27.80   5 996.40   2 620.62 0 0 0 0 0 0 0 0 0
34 Thịt động vật tươi hoặc ướp lạnh 101021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    566.26   11 539.40   5 539.80    646.67   11 642.40   5 713.80 0 0 0 0 0 0 0 0 0
35 Thịt động vật có vú tươi hoặc ướp lạnh 1010211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 981.40    201.80    201.80   7 982.30    203.40    27.80    27.70   9 020.00   5 705.00    27.70   9 120.00   6 455.00    28.30   9 150.00   5 800.00
36 Thịt gia cầm tươi hoặc ướp lạnh 1010212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.20    280.00   2 434.00    35.10    400.00    382.30    238.44   740 522.00   483 684.00    252.67   741 202.00   490 890.00    554.23   753 052.00   469 292.00
37 Thịt động vật có vú đông lạnh 1010221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    17.05   3 103.00    718.70    17.05   3 103.00   1 063.20 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Thịt gia cầm đông lạnh 1010222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.50    500.00    250.00    5.61    520.00    300.69 0 0 0 0 0 0 0 0 0
39 Phụ phẩm ăn được sau giết mổ của gia cầm tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh 1010232 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    61.11    78.16    74.44    99.40    343.95    390.17    101.39    350.83    397.97
40 Thịt và phụ phẩm dạng thịt ăn được sau giết mổ, muối, ngâm nước muối, sấy khô hoặc hun khói; bột mịn và bột thô ăn được từ thịt hoặc phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ 1010910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90    319.00    252.30    10.90    323.00    276.30    11.40    325.00    173.00
41 Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, phụ phẩm hoặc tiết 1010920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    488.39  8 181 322.00  7 363 402.50    526.79  8 341 557.00  7 576 600.00    532.94  8 459 779.00  7 379 236.00
42 Thuỷ sản đóng hộp 10201 Tấn    711.82   71 460.00   44 215.73   1 015.70   102 980.00   69 579.74   70 767.80   26 055.00   39 089.00   71 049.10   34 420.00   21 083.60    31.63  8 005 500.00  6 213 002.56    37.63  8 405 500.00  7 342 200.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Cá và các bộ phận của cá đóng hộp 1020110 Tấn   3 027.68  1 403 315.70   969 438.39   3 459.45  1 429 215.70   990 141.69   48 336.70  1 777 323.19  1 065 281.03   48 683.24  1 803 418.91  1 047 117.23    467.30  1 139 350.00  1 078 543.80    496.30  1 141 950.00   92 035.00    86.00   23 200.00   18 863.00    86.00   23 200.00   18 567.00    86.00   23 200.00   17 440.00
44 Phi lê cá và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh  1020111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 287.41   396 470.00   175 029.24   1 288.91   398 470.00   99 201.58    642.00   89 068.00   36 059.00    664.00   93 368.00   52 121.00    702.00   101 568.00   53 748.00
45 Gan, sẹ và bọc trứng cá tươi, ướp lạnh 1020112 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00  3 120 000.00  1 643 130.00    20.00  3 120 000.00  2 298 810.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
46 Cá đông lạnh 102012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    686.45  1 830 850.61  1 571 311.75    765.52  1 944 387.79  1 725 468.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
47 Cá đông lạnh (trừ phi lê cá và thịt cá) 1020121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    461.63   45 624.85   27 594.55    558.21   53 754.65   34 496.15    565.71   65 730.00   47 933.56    621.65   77 420.00   53 894.01    632.28   80 420.00   58 982.63
48 Phi lê cá đông lạnh 1020122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   25 236.12  1 648 330.42  1 424 547.33   25 461.37  1 417 990.37  1 146 174.00   4 437.80   451 280.00   236 859.50   5 344.80   516 308.00   258 496.90   5 520.80   540 308.00   195 700.15
49 Thịt cá (đã hoặc chưa băm nhỏ), đông lạnh 1020123 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    118.85   22 930.00   14 595.20    136.72   25 380.00   17 821.50    72.92   19 800.00   7 166.00    72.92   19 800.00   7 082.00    72.92   19 800.00   6 600.00
50 Gan, sẹ và bọc trứng cá đông lạnh 1020124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.00    100.00    20.00    2.00    100.00    50.00    41.87   2 500.00   1 985.00    50.02   3 000.00   2 203.00    50.02   3 000.00   2 000.00
51 Thủy hải sản khác đông lạnh (trừ cá) 102013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   201 910.16   350 098.00   266 262.89   306 468.80   375 149.00   308 697.61 0 0 0 0 0 0 0 0 0
52 Tôm đông lạnh 1020131 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   7 824.09   282 142.00   184 116.27   8 050.58   298 920.00   167 523.35   8 167.34   306 102.00   168 768.82
53 Mực đông lạnh 1020132 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    198.50   8 800.00   5 947.00    200.50   9 800.00   5 846.22    203.50   10 900.00   7 321.72
54 Thủy hải sản đông lạnh khác (trừ tôm, cá, mực) 1020139 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    785.20   62 232.00   33 291.07    787.20   62 505.00   36 053.12    868.70   64 460.00   35 930.54
55 Thuỷ hải sản đóng hộp (trừ cá đóng hộp) 1020190 Tấn   11 817.19   708 574.00   98 744.14   12 046.35   728 803.00   117 251.10   1 640.44   180 251.97   102 173.74   1 708.24   182 951.96   100 772.65   16 129.42   84 079.50   55 297.74   16 644.33   113 179.50   62 547.40 0 0 0    39.20   2 000.00    125.00    54.35   3 000.00    180.00
56 Thủy sản ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói 10202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    90.93   2 350.00    796.60    91.03   3 350.00    917.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
57 Cá ướp muối, phơi khô, sấy khô, hun khói; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 102021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.64    224.22    224.22    0.64    224.22    111.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
58 Phi lê cá sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối nhưng không hun khói 1020211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.85   1 401.40    661.90    21.70   1 431.30    824.80    91.94   10 592.00   14 067.84    105.23   11 152.00   19 239.38    133.93   12 602.00   21 787.44
59 Gan, sẹ và bọc trứng cá sấy khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối; bột mịn, bột thô và bột viên từ cá thích hợp làm thức ăn cho người 1020212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    4.40   2 003.70    903.70    9.40   3 007.70    807.70 0 0 0 0 0 0 0 0 0
60 Cá khô, đã hoặc chưa ướp muối hoặc ngâm nước muối 1020213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    18.00   1 265.00   1 131.46    19.10   1 929.00   1 553.77    19.10   1 929.00   1 283.00
61 Vây cá, đầu, đuôi, bong bóng và phụ phẩm khác ăn được sau giết mổ của cá 1020214 Tấn   543 510.00  307 900 000.00  303 596 030.00   551 090.00  439 901 000.00  432 835 040.00 0 0 0 0 0 0   5 253.05  360 793 930.00  45 662 170.00   5 253.25  361 856 880.00  17 298 140.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
62 Tôm sấy khô, muối hoặc ngâm nước muối; bột thô, bột mịn và viên của tôm, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   1 050.00    397.00    10.00   1 050.00    428.00    10.00   1 050.00    492.00
63 Mực khô, muối hoặc ngâm nước muối  1020222 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    911.60   897 700.00   921 004.32    911.60   897 700.00   168 066.35    911.60   897 700.00   22 015.00
64 Thủy sản khác sấy khô, muối hoặc ngâm muối; bột thô và viên của thủy sản khác, thích hợp dùng làm thức ăn cho người 1020229 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   12 264.70   101 007.00   60 510.00   12 265.00   101 017.00   59 406.00    24.01   3 120.00   1 210.00    24.01   3 120.00   1 525.00    24.01   3 120.00   1 830.00
65 Thủy hải sản đã được chế biến bảo quản khác dùng làm thức ăn cho người 1020911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 002.36   31 726.59   14 861.91   1 005.90   32 301.00   20 799.81   1 014.65   32 890.00   21 428.80
66 Chế biến, bảo quản các sản phẩm khác từ thủy sản không thích hợp làm thức ăn cho người 1020912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    667.76   104 633.70   54 899.00    693.76   119 733.70   67 262.32    710.76   139 763.70   63 587.44
67 Nước ép từ rau 1030101 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    97.80   35 300.00   25 382.00    104.30   40 300.00   29 701.00    127.90   47 200.00   31 700.00
68 Nước quả ép 1030102 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    35.90  6 000 670.50  3 000 128.95    35.90  6 000 670.50  1 950 095.16    35.90  6 000 670.50  1 200 117.06
69 Nước ép hỗn hợp 1030103 Lít 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    33.18   181 647.00   174 045.00    33.21   248 847.00   239 453.00    35.04   314 147.00   197 530.00
70 Rau, quả đông lạnh, bảo quản tạm thời và bảo quản khác 103091 Tấn    369.55   61 270.53   26 888.04    400.31   67 571.92   33 214.46    412.03   161 677.20   128 515.07    281.92   205 243.20   140 065.72   28 745.31   59 062.00   39 285.43   29 042.97   69 483.00   41 037.41 0 0 0 0 0 0 0 0 0
71 Rau, quả các loại (đã hoặc chưa hấp chín hoặc luộc chín trong nước) đông lạnh 1030911 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    229.01  1 450 215.00   24 038.13    238.41  1 455 482.00   26 353.11    253.23  1 456 332.00   197 126.59
72 Rau, quả và hạt các loại đã bảo quản tạm thời, nhưng không ăn ngay được 1030912 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    49.85   20 150.00   3 034.62    49.85   20 150.00   4 223.19    49.85   20 150.00   2 552.71
73 Rau, quả được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic 1030913 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    40.94   4 279.70   2 579.30    42.14   4 306.20   1 803.30    44.26   4 315.30   4 506.60
74 Rau đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, đã đông lạnh hoặc không đông lạnh 1030919 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    322.70   919 373.60   6 135.55    404.16   930 323.60   13 306.61    406.21   931 004.20   9 748.20
75 Rau khô, ở dạng nguyên, cắt, thái lát hoặc ở dạng bột, nhưng chưa chế biến thêm 1030921 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.93   3 600.00   3 063.00    9.70   3 400.00   2 859.00    56.54   4 538.70   2 429.70    66.50   5 388.48   3 108.02    71.02   5 907.05   1 758.63
76 Quả và hạt khô 1030922 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   2 172.03  1 136 423.41   828 967.72   2 359.25  1 157 440.21   700 614.69   1 955.32   366 056.09   226 660.09   2 466.42   396 953.49   287 949.28   3 076.59   458 546.09   219 719.05
77 Các loại hạt, lạc và các loại hạt khác, đã rang, muối hoặc chế biến sẵn 1030923 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    153.11   47 939.00   30 432.40    159.58   53 281.00   35 005.01    166.68   54 173.00   33 375.75
78 Phụ phẩm còn lại sau khi chế biến và bảo quản rau quả 1030930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00   18 000.00   17 019.00    1.13   18 001.80   17 336.53    1.34   18 003.24   17 337.73
79 Dầu, bơ thực vật chế biến 104020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.00   1 500.00    600.00    17.38   1 000.00    726.10    17.38   1 000.00    109.23 0 0 0 0 0 0 0 0 0
80 Dầu thực vật thô 1040201 Tấn    23.24   48 900.00   41 690.90    24.08   49 250.00   38 104.90    19.85   140 762.40   64 557.86    19.95   141 262.40   72 415.57    958.90   21 091.35   8 121.96    961.70   21 793.35   8 091.01    694.00   198 188.00   114 520.80    705.29   263 188.00   168 710.60    838.29   267 252.00   173 494.70
81 Dầu, bơ thực vật tinh luyện 1040202 Tấn   1 337.67   718 474.00   414 915.46   1 337.87   722 074.00   420 498.46    198.17   272 020.00   157 449.00    198.17   272 020.00   168 899.00    653.45   645 140.00   391 706.60    655.00   659 540.00   384 306.80   1 617.10   812 242.80   473 326.11   1 640.60   882 430.70   508 296.08   1 655.80   882 462.30   547 044.12
82 Sữa và kem chưa cô đặc, chưa pha thêm đường và chất ngọt khác 1050011 Lít   443 120.00  319 426 800.00  39 394 090.00   617 420.00  441 592 500.00  60 612 690.00    43.53  4 539 630.00  4 348 592.00    43.53  4 539 630.00  4 348 595.00    841.23  8 765 694.80  7 070 171.62    901.22  8 791 753.04  4 368 296.01   1 144.00  242 225 440.00  102 811 464.10   1 280.00  279 958 721.90  116 942 269.00   1 400.30  298 068 161.90  111 386 770.10
83 Sữa và kem dạng bột, hạt hoặc thể rắn khác 1050012 Tấn   6 365.00   228 766.91   207 350.90   7 225.90   293 898.35   257 560.51    410.38   45 503.80   14 764.29    411.88   45 704.50   12 795.11   1 846.80   336 006.00   290 930.20   2 649.80   413 006.00   380 110.40    540.20   38 852.00   14 790.00    566.40   39 086.00   12 640.00    567.40   39 586.00   20 523.00
84 Pho mát và sữa đông dùng làm pho mát 1050014 Tấn 0 0 0 0 0 0    1.15   20 000.00   2 271.40    2.14   40 000.00   5 514.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
85 Các sản phẩm sữa khác 1050019 Tấn    877.12   256 772.00   112 308.00    947.55   270 200.00   115 924.11   1 212.94   349 505.16   182 524.28   1 244.47   371 551.87   187 912.56   1 850.91   422 207.80   344 261.51   1 851.41   422 222.80   353 697.71    747.80   252 202.30   124 847.50    857.80   262 572.30   141 569.60    857.80   262 572.30   139 567.16
86 Kem lạnh (ice - cream) và các sản phẩm tương tự khác 1050031 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    11.00   28 800.00    175.00    11.00   28 800.00    197.00    11.00   28 800.00    200.00
87 Gạo xay xát 1061100 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   31 813.96  122 146 468.00  24 565 816.48   32 029.46  122 655 094.00  55 302 423.21   8 947.39  4 021 026.50  1 962 595.93   9 681.59  4 292 746.50  2 323 269.80   9 762.58  4 494 260.50  2 405 103.55
88 Bột ngũ cốc và rau; hỗn hợp bột ngũ cốc và rau 1061201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 832.70   766 367.24   562 453.24   2 069.10   769 467.24   578 767.95   2 335.10   864 687.24   569 519.16
89 Ngũ cốc dạng tấm, dạng bột thô và bột viên 1061202 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    303.50   40 603.00   17 826.06    304.62   40 603.00   23 760.00    304.62   40 603.00   12 591.00
90 Sản phẩm ngũ cốc khác 1061203 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    819.15   378 185.05   278 690.51    820.12   441 287.00   311 462.12    820.12   441 287.00   300 643.89
91 Các sản phẩm từ tinh bột sắn và các sản phẩm thay thế chế biến từ tinh bột, ở dạng mảnh, hạt, bột xay, bột rây hay các dạng tương tự 1062012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    22.60   37 000.00   12 428.00    22.60   37 000.00   11 940.00    22.60   37 000.00   16 000.00
92 Đường thô và đường tinh luyện, đường mật 107201 Tấn   3 290.56  1 067 529.73   557 127.60   3 591.06  1 328 616.33   660 609.10   1 309.37   263 000.00   180 294.55   1 318.30   267 000.00   164 274.25    20.00   46 800.00   7 000.00    20.00   46 800.00   6 078.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
93 Đường thô 1072011 Tấn    929.79   152 735.00   137 864.40   1 091.79   186 804.00   163 377.80    883.60   160 920.00   84 500.00    887.60   164 720.00   82 720.00   2 276.69   253 250.00   152 746.00   2 423.52   282 500.00   156 651.00   1 738.60   123 286.50   148 397.50   1 738.99   123 292.00   104 201.00   1 739.49   123 302.50   73 502.50
94 Đường tinh luyện 1072012 Tấn   7 270.87   739 597.00   577 438.27   7 761.60   972 587.50   795 398.20   3 493.55  1 100 640.00   507 183.00   3 493.56  1 100 650.00   451 889.05   851 580.17  1 441 150.00   643 304.97   851 850.02  1 339 150.00   720 566.55   43 073.54  5 484 325.00  4 341 934.65   44 513.54  5 746 325.00  4 302 070.39   44 513.54  5 746 325.00  4 232 843.00
95 Đường có pha thêm chất hương liệu, chất tạo màu 1072013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    86.01   31 060.00   66 902.00    86.11   31 080.00   76 612.00    86.11   31 080.00   56 252.00
96 Ca cao mềm, bơ ca cao, bột ca cao  1073010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    23.21   46 120.00   11 374.15    23.21   46 120.00   11 636.98    23.21   46 120.00   9 717.43
97 Sô cô la và các chế phẩm có ca cao (trừ bột ca cao có đường) 1073021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    9.90   5 018.00   1 217.60    11.32   5 036.44   1 528.42    56.60   2 788.00   2 347.50    56.60   2 788.00   2 070.50    56.60   2 788.00   2 015.00
98 Bánh kẹo có đường (gồm cả sô cô la trắng), không chứa ca cao 1073022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 597.08   489 006.68   408 548.69   1 777.38   554 983.98   496 521.29    675.55   80 753.36   56 882.97   1 124.55   94 057.86   59 479.59   1 136.45   95 607.86   46 752.61
99 Mỳ từ bột mỳ sống 1074010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    5.40   25 032.00   16 107.00    5.40   25 032.00   17 701.00    5.40   25 032.00   18 569.00
100 Mỳ ăn liền, mỳ sợi và các loại tương tự 107402 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    100.00   73 515.00   47 154.00    110.00   96 500.00   48 484.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
101 Mỳ, phở, miến, bún, cháo ăn liền 1074021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   8 680.56  164 931 651.00  35 444 394.52   8 880.42  165 163 183.00  30 112 920.42   20 978.07   65 522.02   52 395.35   20 981.07   65 722.02   57 524.07   21 120.07   73 942.02   60 448.26
102 Miến, hủ tiếu, bánh đa khô (bánh tráng) và các loại tương tự (gồm cả bánh phồng các loại) 1074023 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    147.70   16 860.00   10 661.50    204.00   22 760.00   12 485.00   16 502.80   18 600.00   12 025.38   16 504.00   18 800.00   13 256.57   16 511.00   19 560.00   12 511.73
103 Chè và các sản phẩm tương tự chè 107600 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.85   15 000.00    418.15    13.85   15 000.00    582.89 0 0 0 0 0 0 0 0 0
104 Chè (trà) 1076001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    451.33   107 450.00   41 908.32    554.93   112 550.00   47 286.90   37 465.86   186 829.50   137 233.47   37 496.30   194 787.50   74 619.70   37 545.54   213 236.50   75 303.02
105 Các sản phẩm tương tự chè (trà) (như: các loại chè (trà) thảo dược, chè dây, chè đắng, atiso...) 1076002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    429.30   30 226.00   2 505.00    434.90   30 340.90   2 691.10   3 118.60   3 637.44    862.41   3 119.89   4 997.84   1 179.38   4 123.09   6 197.84   1 642.15
106 Cà phê 107700 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    27.00    500.00    129.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
107 Cà phê rang nguyên hạt 1077001 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 524.42   60 678.00   39 560.50   2 384.74   60 975.00   60 647.20    318.37   73 547.35   55 397.93    337.91   77 899.35   46 835.02    344.65   85 315.35   45 492.10
108 Cà phê bột 1077002 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    439.69   473 105.00   373 091.89    464.94   603 115.30   488 751.24    248.72   85 885.94   60 619.61    513.66   110 711.20   87 228.86    525.44   111 465.46   81 142.67
109 Thực phẩm đồng nhất 1079011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    129.30   86 510.00   63 592.98    129.30   86 510.00   63 255.43    30.05   21 254.00   18 591.00    33.15   21 454.00   12 929.00    38.39   22 654.00   15 436.00
110 Gia vị và chất thơm đã chế biến 1079012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    259.40   29 049.42   13 042.56    268.70   38 134.50   14 040.32    281.20   48 584.20   16 628.03
111 Mỳ chính 1079013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 115.00   180 000.00   126 428.00   4 115.00   180 000.00   132 419.00   6 298.00   330 000.00   256 985.00   6 576.00   350 000.00   261 766.00   6 719.00   362 000.00   266 555.00
112 Muối chế biến (muối iốt, muối tinh, muối xay, bột canh, bột gia vị...) 1079014 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    175.56   267 784.55   125 826.11    378.56   275 384.55   133 032.36    928.68   426 067.60   151 603.80    964.48   438 017.60   130 864.40   4 849.53   441 499.50   126 475.70
113 Bột nêm, viên súp, bột súp 1079033 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    245.00    224.00    160.00    245.00    224.00    290.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
114 Thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800 Tấn   3 851.54  5 385 747.10  4 427 686.56   4 508.60  6 648 981.90  5 043 043.77    749.63  1 317 080.00   626 569.00    828.53  1 874 280.00  1 158 754.00   4 872.94  3 380 236.00  2 250 129.50   5 376.07  4 107 312.00  2 127 759.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
115 Thức ăn cho gia súc 1080010 Tấn   8 451.12  5 889 280.68  3 882 746.34   14 067.51  6 655 460.73  3 880 693.08   79 013.93  6 300 945.00  3 299 411.82   82 002.97  7 314 691.00  4 537 843.97   108 262.36  110 283 748.98  158 733 986.09   109 343.67  110 986 574.95  106 922 009.47   6 127.24  7 841 235.00  4 026 921.92   6 475.56  8 396 484.00  4 005 186.25   7 259.66  8 726 854.00  4 243 154.12
116 Thức ăn cho gia cầm 1080020 Tấn   1 284.52  1 183 642.00   529 722.26   15 619.59  1 295 985.00   590 238.26   2 676.80   634 220.00   226 792.13   2 681.80   637 820.00   257 473.01   1 835.46  1 628 856.00   743 409.04   1 908.66  1 749 801.00   815 064.85   3 269.08  3 893 284.00  1 454 323.26   3 307.44  4 012 535.00  1 591 279.10   3 384.44  4 219 535.00  1 861 709.33
117 Thức ăn cho thuỷ sản 1080030 Tấn   3 846.49  3 042 857.00  1 855 539.47   5 661.82  4 007 528.00  2 510 790.21   10 364.29  28 979 266.40  13 174 756.89   10 899.14  29 262 783.04  14 211 651.55   5 077.89  179 490 139.00  175 995 436.56   6 111.89  310 128 649.00  186 387 519.73   9 077.59  6 209 362.00  3 478 564.36   9 717.20  6 470 464.00  3 888 203.91   10 116.47  6 564 519.00  3 581 181.69
118 Thức ăn cho vật nuôi làm cảnh 1080040 Tấn    55.00   500 000.00   320 201.00    57.00   550 000.00   409 801.00    2.00   2 500.00   1 822.00    2.00   2 500.00   1 387.00    5.00   1 800.00   1 700.00    5.50   1 900.00   2 000.00    0.13    225.00    157.00    0.30    689.00    419.00    0.70   1 236.00    824.00
119 Rượu mạnh 1101001 Lít  1 525 610.00  111 413 680.00  69 839 850.00  1 580 830.00  114 436 030.00  71 376 030.00   12 355.94  139 798 305.00  75 865 078.36   12 369.14  140 503 830.00  42 519 950.13    778.58  39 138 779.40  17 646 477.20   19 003.62  39 917 279.40  17 803 515.80    158.44  9 906 880.00  1 806 744.00    189.11  10 630 180.00  2 264 214.00    192.84  10 780 180.00  3 266 291.00
120 Rượu vang 110200 Lít   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00   19 170.00  3 018 000.00   38 630.00    8.50  13 158 000.00  3 960 000.00    8.50  13 158 000.00  5 447 200.00    2.00   28 000.00   25 000.00    3.00   54 000.00   48 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
121 Rượu vang từ quả tươi 1102001 Lít   35 250.00  3 162 000.00  2 696 640.00   36 790.00  3 575 000.00  2 969 140.00   1 310.58  9 091 500.00  5 876 821.00   1 313.08  9 131 500.00  5 707 756.00    3.50   82 000.00   3 230.00    3.50   82 000.00   4 270.00    49.37  8 855 000.00  5 383 510.00    49.87  8 900 000.00  4 667 049.00    50.37  8 905 000.00  3 407 823.00
122 Rượu từ táo, rượu từ lê, rượu sakê (đồ uống có cồn, lên men không qua chưng cất) 1102002 Lít 0 0 0 0 0 0    11.67  9 250 000.00  3 492 793.00    13.97  9 462 000.00  3 274 396.00    6.00   620 000.00   150 013.65    6.00   620 000.00   78 001.39    66.00  25 000 000.00  4 584 753.00    66.00  25 000 000.00  11 046 879.00    66.00  25 000 000.00  10 274 980.00
123 Rượu không cồn và có độ cồn thấp 1102003 Lít   32 540.00   230 000.00   81 490.00   35 590.00  1 282 000.00   612 490.00    0.60   12 500.00   9 500.00    1.10   15 000.00   8 500.00    136.17  18 982 000.00  14 418 249.00    137.73  19 028 000.00  16 146 865.00    0.50   36 000.00   20 000.00    1.20   90 000.00   32 000.00    1.70   126 000.00   27 900.00
124 Sâm panh, vang nổ 1102004 Lít   1 000.00   10 000.00   2 370.00   1 000.00   10 000.00   2 370.00    0.20   15 000.00   5 000.00    0.20   15 000.00   3 000.00 0 0 0    1.60  2 700 000.00   20 500.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
125 Bia các loại 1103001 Lít  35 274 620.00 3 306 831 200.00 1 977 911 950.00  36 777 160.00 3 486 361 200.00 2 056 277 230.00   19 020.15 2 158 966 710.00 1 570 554 399.09   20 324.67 2 339 566 710.00 1 763 668 193.07   177 327.13 2 256 483 000.00 1 824 123 527.49   177 800.04 2 326 963 000.00 1 788 195 348.57   14 269.94 2 058 411 600.00 1 593 272 106.60   15 618.92 2 713 411 600.00 1 933 021 692.00   15 839.21 2 734 461 600.00 1 850 236 016.00
126 Nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 1104101 Lít  50 499 700.00 1 880 269 750.00 1 359 609 770.00  50 867 480.00 2 374 591 410.00 1 787 117 380.00   1 765.99 1 451 548 159.00  916 291 352.00   1 967.84 2 055 365 009.00 1 581 702 413.50   1 984.57 1 800 450 333.00  976 888 103.00   2 161.82 2 017 749 783.00 1 071 148 327.57   2 287.37 1 614 599 248.00 1 140 032 673.58   2 413.25 1 636 252 592.00 1 275 320 030.91   2 417.01 1 645 498 764.00 1 291 616 770.60
127 Đồ uống không cồn 1104201 Lít  4 500 860.00  408 558 750.00  247 749 620.00  4 678 150.00  502 826 890.00  268 337 760.00   4 953.74  412 042 344.00  268 767 394.10   5 827.39  532 894 337.00  377 274 845.90   12 400.92 1 801 007 960.00  880 331 448.00   418 975.15 1 836 977 442.00 1 013 320 919.00   2 846.10  396 862 703.00  190 895 255.50   3 452.70  437 088 466.00  237 375 446.00   3 967.74  511 536 973.00  259 828 481.00
128 Sợi thuốc lá 1200101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   36 107.80   55 852.00   20 414.00   36 107.80   55 852.00   27 610.00   36 107.80   55 852.00   17 248.00
129 Thuốc lá điếu 1200102 Bao  292 827 600.00 6 752 535 000.00 4 660 928 370.00  294 338 600.00 6 757 035 000.00 4 660 928 370.00   53 971.46 3 909 611 320.00 2 075 092 981.00   53 989.12 3 909 697 465.00 2 323 481 842.00   19 723.51 2 785 102 760.00 1 724 262 846.00   19 750.51 2 785 102 760.00 1 674 354 214.00   252 083.15 8 098 360 000.00 5 115 946 275.00   252 110.08 8 399 200 000.00 5 140 570 968.00   252 935.95 8 757 040 000.00 4 892 047 760.00
130 Xì gà 1200901 Điếu 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.20   300 000.00   70 000.00    2.20   300 000.00   100 000.00    2.20   300 000.00   120 000.00
131 Thuốc lá sợi  1200902 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    205.04   46 236.00   613 290.00    205.04   46 236.00   23 372.25    193.40    28.80    11.40    194.20    29.00    11.50    194.20    11.50    29.70
132 Lá thuốc lá đã chế biến 1200903 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   131 408.00   24 000.00   12 030.00   131 408.00   24 000.00   14 190.00   131 408.00   24 000.00   3 600.00
133 Thuốc lá tấm 1200904 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    106.00   24 400.00   10 420.00    106.00   24 400.00   8 719.00    106.00   24 400.00   7 180.00
134 Sợi tự nhiên 131102 Tấn    256.80   11 600.00   10 569.00    293.90   15 900.00   14 765.00   2 527.90   84 782.30   63 133.00   2 527.90   84 782.30   60 545.00   3 186.94   193 048.00   121 961.74   3 445.13   201 270.00   151 013.22 0 0 0 0 0 0 0 0 0
135 Sợi xe từ sợi tơ tằm 1311021 Tấn    20.00   35 500.00   28 377.00    20.00   35 500.00   28 377.00 0 0 0 0 0 0    300.60   5 003.70   4 603.70    497.30   5 005.82   6 305.82    770.55   32 230.00   29 319.38   1 191.28   39 396.00   33 384.57   1 207.28   39 462.00   33 732.45
136 Sợi xe từ lông động vật 1311022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00    900.00    639.00    12.20    950.00    669.00 0 0 0    88.66   4 000.00    249.00    88.66   4 000.00    834.10
137 Sợi xe từ xơ thực vật: bông, đay, lanh, dừa... 1311023 Tấn   10 484.11  1 250 491.74  1 152 775.67   13 059.12  1 725 225.75  1 661 347.09   2 726.41   298 180.00   250 802.60   4 124.96   392 640.00   324 225.32   13 846.76   448 527.00   392 509.63   15 171.21   487 952.00   453 445.48   8 401.64   422 692.96   376 593.35   9 647.78   481 222.96   392 823.21   9 965.58   507 932.96   363 447.46
138 Chỉ may từ nguyên liệu tự nhiên 1311024 Tấn   13 325.20   8 832.00   1 655.00   13 574.21   9 532.00   2 109.00    11.00    800.00    501.00    11.00    800.00    603.00    68.28   2 133.24   2 120.38    90.63   2 632.47   2 612.74    67.51   3 200.00   3 122.92    71.51   3 700.00   3 442.78    72.51   3 800.00   3 509.54
139 Sợi nhân tạo có nguồn gốc từ tự nhiên (động, thực vật) 131103 Tấn   10 870.50   155 900.00   179 809.00   12 742.50   212 630.00   245 774.00   9 512.55   707 302.72   548 166.43   10 159.28   836 276.22   629 032.43   7 910.50   207 017.60   193 601.00   8 059.30   292 072.20   263 470.14 0 0 0 0 0 0 0 0 0
140 Chỉ may làm từ sợi tổng hợp hoặc tái tạo có nguồn gốc tự nhiên 1311031 Tấn    54.45   256 988.00   209 066.25    64.46   259 538.25   210 065.28    746.09   59 010.00   49 967.65    784.09   60 230.00   48 510.49    368.96   21 992.00   17 989.00   1 585.64   174 553.00   140 358.07   1 429.66   170 840.00   175 657.60   8 328.17   640 490.00   232 789.38   8 564.74   648 520.00   395 410.34
141 Sợi filament tổng hợp và tái tạo, dạng sợi xe hoặc sợi cáp 1311032 Tấn   4 220.07   406 007.00   344 867.63   7 051.29   457 378.00   342 210.38   86 685.68   139 788.33   63 060.79   87 209.22   154 801.59   63 115.15   5 197.02  69 506 627.13  64 954 980.78   5 893.07  94 507 062.78  90 526 039.58   3 465.00   242 309.00   192 667.80   3 711.00   253 959.00   185 251.57   4 148.00   271 974.00   169 944.00
142 Sợi từ xơ staple 1311033 Tấn   3 061.23   349 451.67   322 416.62   3 473.89   464 651.67   412 418.62    137.35   2 200.00   1 614.00    584.35   2 500.00   1 631.00   2 433.28  7 344 221.00  2 273 961.00   2 588.28  7 359 149.00  4 694 836.00   3 028.60   178 551.00   153 312.67   3 078.60   191 704.00   154 464.37   3 091.60   194 204.00   150 607.00
143 Vải dệt thoi từ sợi tự nhiên 131201 Mét   679 280.00  95 376 900.00  58 333 300.00   749 280.00  97 376 900.00  61 594 300.00    638.68  68 182 567.01  42 878 307.93    639.38  73 082 567.01  54 433 050.30    741.53  38 576 242.00  23 229 041.70   1 101.72  68 360 242.00  47 238 764.93 0 0 0 0 0 0 0 0 0
144 Vải dệt thoi từ sợi tơ tằm 1312011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   15 893.20  29 274 280.00  14 563 993.00   15 894.20  29 770 280.00  15 377 027.00   15 894.50  29 774 280.00  13 904 743.00
145 Vải dệt thoi từ sợi bông 1312013 Mét   666 140.00  117 193 610.00  95 928 220.00   705 710.00  122 048 970.00  97 132 930.00    82.94  28 178 000.00  14 940 086.60    89.13  28 458 000.00  17 503 993.40    395.66  36 315 317.52  19 950 428.60    561.99  56 165 717.52  37 795 694.90   2 355.22  215 128 088.00  191 338 037.00   2 875.25  245 450 384.00  202 134 487.00   3 015.25  251 441 765.00  176 599 981.00
146 Vải dệt thoi từ sợi tự nhiên khác (trừ sợi bông) 1312014 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 240.85  116 770 196.00  22 342 019.00   1 514.85  135 244 467.00  37 885 328.00   1 557.85  144 500 000.00  45 514 154.00
147 Vải dệt thoi từ sợi tổng hợp hoặc tái tạo 1312020 Mét  1 174 860.00  210 350 270.00  248 835 920.00  1 295 250.00  490 750 870.00  304 966 870.00   1 647.38  279 561 330.00  181 828 184.00   1 866.12  345 573 094.00  251 762 866.00   12 410.98  219 663 829.00  140 435 091.00   13 948.68  235 265 729.00  145 414 421.00   1 357.91  216 949 984.00  132 277 816.00   1 794.20  306 464 222.00  159 757 781.00   2 040.02  324 313 746.00  165 344 929.00
148 Vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13910 Mét   106 770.00  12 458 000.00  9 423 120.00   107 170.00  12 758 000.00  9 106 120.00    884.60  28 256 000.00  6 609 610.88    914.60  30 056 000.00  21 558 668.00   2 116.24  30 356 000.00  25 095 995.00   3 748.09  43 956 000.00  31 341 309.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
149 Vải len dệt kim, đan, móc 1391011 Mét 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   2 742.10  212 627 423.00  150 903 112.21   2 746.60  213 345 453.00  171 055 704.72   2 770.40  219 518 640.00  158 071 453.64
150 Vải dệt kim, đan, móc khác 1391012 Mét   697 440.00  50 320 490.00  34 067 500.00   794 140.00  54 600 440.00  38 803 870.00    817.34  76 054 927.00  53 779 872.00   1 405.53  128 069 009.00  40 021 844.00   8 649.20  156 491 250.00  64 629 476.00   9 043.20  173 351 800.00  74 637 992.00   10 365.98 1 270 095 326.01  960 682 729.53   11 670.55 1 709 800 125.97  988 068 543.31   13 104.55 1 930 200 125.97  719 059 419.15
151 Sản phẩm dệt sẵn dùng cho gia đình 139201 Cái 0 0 0 0 0 0    21.81  4 426 600.00  3 128 440.00    23.81  4 676 600.00  3 519 860.00    123.00  2 993 217.00  2 993 217.00    131.00  3 725 946.00  3 725 946.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
152 Chăn và chăn du lịch (trừ chăn điện) 1392011 Cái   529 650.00  969 686 320.00  405 701 950.00   585 970.00  970 723 470.00  406 400 720.00    14.54   217 900.00   154 750.00    16.84   220 100.00   155 200.00    20.76   608 222.00   566 617.00    21.24   611 441.00   557 745.00    360.00  2 470 000.00  2 761 022.00    527.30  2 700 000.00  2 063 197.00    541.30  2 750 000.00  2 250 000.00
153 Vỏ ga, vỏ gối, ga trải giường 1392012 Cái   118 610.00  7 138 940.00  4 810 040.00   190 420.00  8 729 950.00  5 882 980.00    141.24  19 240 930.00  16 302 958.00    143.53  19 244 530.00  11 879 029.00    311.27  24 132 667.00  20 653 944.00    406.27  27 252 667.00  25 146 525.00    42.80  104 108 000.00  81 285 147.00    42.80  104 108 000.00  81 633 097.00    73.84  105 808 000.00  71 644 740.00
154 Màn (mùng) 1392013 Cái   291 650.00  60 605 000.00  41 713 500.00   327 250.00  92 905 000.00  84 203 500.00    53.27  31 351 450.00  25 674 916.00    60.27  36 361 450.00  27 686 519.00    317.19  29 760 088.00  17 438 589.00    318.16  31 710 171.00  19 417 327.00    25.68  15 109 500.00  9 910 784.00    25.88  17 259 500.00  9 602 010.00    26.37  35 259 500.00  10 463 600.00
155 Màn che (kể cả rèm trang trí) và rèm mờ che phía trong; diềm màn che hoặc diềm giường 1392014 Cái   32 050.00  1 918 090.00  2 664 330.00   35 630.00  3 301 480.00  4 321 330.00    87.14  2 050 900.00  1 828 675.00    87.34  2 061 000.00  2 136 843.00    99.63   228 002.00   600 262.00    186.45   449 519.00   568 710.00    21.00  6 075 800.00  4 225 725.00    21.00  6 075 800.00  5 767 071.00    21.00  6 075 800.00  5 455 949.00
156 Khăn trải bàn 1392015 Tấn    0.06    7.00    11.00    0.06    7.00    11.00    15.09   11 001.60   10 902.00    18.14   16 001.60   14 000.20    14.36   39 500.00   39 182.00    14.38   39 500.10   34 824.10 0 0 0 0 0 0 0 0 0
157 Khăn mặt, khăn tắm và khăn khác dùng trong phòng vệ sinh, nhà bếp  1392016 Tấn    914.95   32 528.46   27 555.31   1 017.01   40 097.64   35 344.39   2 134.13   5 110.50   4 365.50   20 134.13   5 590.50   4 616.50    414.75   26 385.00   25 849.93    539.65   182 910.50   173 477.30    745.58   14 389.50   9 007.30    756.88   15 489.50   10 128.80    756.88   15 489.50   9 254.30
158 Các sản phẩm dệt trang trí nội thất khác 1392019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 676.42   26 580.00   27 854.00   1 707.82   33 095.00   37 104.00   1 760.10   34 495.00   24 161.00
159 Quần áo nghề nghiệp và bảo hộ lao động 1410020 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 731.22  274 987 884.00  248 480 153.00   1 840.87  313 141 530.00  280 241 105.60    844.89  989 698 553.00  981 253 151.00    872.75  990 902 293.00  524 068 024.00    903.51 1 005 103 143.00  280 657 139.00
160 Áo khoác và áo jacket 1410030 Chiếc  1 688 380.00  111 106 680.00  57 185 930.00  2 056 890.00  123 751 730.00  69 074 060.00   33 546.74  165 979 525.00  144 618 384.00   37 994.76  220 985 383.00  206 086 147.69   20 162.37  632 623 290.00  631 275 111.00   22 112.59  709 023 474.00  681 062 150.00   24 007.20  77 203 223.00  61 353 806.00   38 249.34  82 718 762.00  63 841 068.00   38 273.85  84 227 714.00  57 932 061.00
161 Quần áo mặc thường ( quần, áo, áo dài, váy liền, chân váy Trừ áo phông; quần áo lót) 1410040 Chiếc  2 210 100.00  201 470 540.00  175 538 290.00  2 594 180.00  488 396 430.00  215 240 680.00   111 249.49  899 825 738.00  283 160 192.00   116 861.69  948 989 371.00  346 501 213.00   3 931.41  321 513 697.00  260 276 558.30   5 123.67  364 471 054.00  281 341 122.80   67 315.67 24 841 025 949.60 24 613 693 297.10   58 458.18 24 981 653 669.60 28 434 953 556.90   58 997.00 25 092 506 910.60 21 739 510 828.60
162 Bộ comple 1410050 Bộ  13 769 990.00 1 813 880 610.00 1 117 613 740.00  16 978 930.00 3 097 364 220.00 2 186 758 610.00   669 663.33 1 721 604 413.00 1 263 985 019.21   737 099.46 2 007 889 734.00 1 388 144 250.60   18 333.62 1 800 636 904.08 1 562 653 227.60   19 412.22 1 853 323 521.08 1 014 628 777.01    122.03  7 124 243.00  2 275 205.00    141.43  7 149 243.00  2 720 528.00    142.33  7 158 343.00   915 210.00
163 Quần, áo lót; áo ngủ, váy ngủ, pijama; áo phông (T-shirt); áo may ô và các loại quần; áo lót khác 1410060 Chiếc   766 520.00  70 129 780.00  60 755 330.00   930 000.00  91 059 670.00  78 453 820.00    937.27  102 586 238.20  103 371 353.90   2 713.68  167 698 561.20  92 811 020.80   4 305.26 2 905 663 947.00 2 864 396 613.00   6 120.78 3 002 606 523.00 2 235 398 404.00   2 711.31  630 729 653.00  572 165 737.00   3 159.92  650 406 013.00  588 304 951.00   4 197.52 1 578 684 830.00  612 318 950.00
164 Trang phục thể thao 1410071 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    443.11  86 691 177.00  50 882 699.00    814.26  92 526 169.00  63 233 988.00    956.11  105 276 583.00  65 624 013.00
165 Bộ quần áo và đồ phụ trợ cho trẻ sơ sinh  1410072 Bộ 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    41.25  1 582 783.00  1 782 783.00    40.00  1 500 000.00  1 400 000.00    40.50  1 502 100.00  1 202 081.00
166 Trang phục lễ hội 1410073 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    58.19   609 011.00   422 690.00    58.29   709 011.00   508 964.00    58.79  2 711 211.00   837 331.00
167 Trang phục dệt kim, đan móc 143001 Cái   51 050.00   524 000.00   474 740.00   67 000.00   648 800.00   589 990.00    352.65  27 608 512.00  20 312 966.00    379.79  28 551 369.00  22 214 589.00    769.65  69 850 000.00  59 778 866.00    783.82  75 250 000.00  67 442 162.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
168 Áo bó, áo chui đầu, áo cài khuy, gi-lê và các mặt hàng tương tự dệt kim hoặc móc 1430011 Cái  1 225 250.00  105 641 990.00  83 366 220.00  1 306 050.00  128 252 230.00  109 082 670.00    537.04  50 393 708.00  46 744 720.00    548.00  54 782 508.00  45 810 764.00   1 406.36  54 036 460.00  25 258 988.00   1 436.84  63 636 460.00  37 052 601.00   16 322.40  69 220 505.00  58 589 944.00   16 400.58  82 260 005.00  73 207 270.00   16 412.06  88 233 079.00  68 103 733.00
169 Quần tất, quần áo nịt, bít tất dài (trên đầu gối), bít tất ngắn và các loại hàng bít tất dệt kim khác, kể cả nịt chân (ví dụ, dùng cho người dãn tĩnh mạch) và giày dép không đế, dệt kim hoặc móc 1430012 Cái   713 860.00  51 970 700.00  49 468 660.00   975 420.00  121 441 600.00  118 565 610.00    43.36  27 782 000.00  25 392 650.00    45.88  30 747 000.00  29 624 542.00    536.21  41 039 800.00  15 541 624.63    539.49  42 693 000.00  34 147 287.00    89.21  63 300 960.00  55 293 223.00    96.39  72 477 960.00  65 692 781.00    104.93  109 503 960.00  100 395 930.00
170 Va ly, túi xách và các loại tương tự 151201 Cái   76 200.00  4 744 500.00  4 441 810.00   84 300.00  4 779 500.00  4 497 360.00    5.60  2 393 328.00  2 205 996.00    6.07  2 710 700.00  2 628 629.00   13 182.55  4 114 629.00  3 813 197.00   14 747.00  4 221 941.00  3 978 295.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
171 Va ly 1512011 Cái   33 040.00  70 330 000.00  50 318 300.00   36 700.00  70 400 000.00  50 408 000.00    16.03   213 322.00   73 322.00    16.03   214 480.00   89 480.00    25.71   746 248.00   74 676.71    25.71   746 248.00   348 091.84    26.11  3 415 605.00   686 964.00    26.54  3 890 512.00  1 391 785.00    27.30  3 950 000.00   335 337.00
172 Túi xách, cặp xách, ba lô, ví 1512012 Cái  1 033 370.00  911 383 220.00  812 375 980.00  1 528 850.00 1 091 034 040.00  998 991 450.00   34 334.75  249 199 567.60  205 099 067.00   34 479.39  256 886 843.60  195 263 447.70   169 864.98  105 016 848.50  48 116 102.50   170 258.31  113 160 725.50  63 268 045.10   1 343.90  39 981 416.00  34 769 961.00   2 975.85  50 516 322.00  40 732 763.00   2 992.91  51 078 431.00  32 635 729.00
173 Sản phẩm tương tự túi xách 1512013 Cái   311 620.00  9 048 390.00  5 515 050.00   322 460.00  9 599 310.00  6 164 210.00    146.17 1 828 380 495.00  35 434 823.00    161.22 3 057 884 306.00 1 250 618 667.00    162.90  13 334 254.00  7 235 242.00    162.96  15 134 254.00  10 081 955.00    57.16  8 030 900.00  1 323 600.00    150.54  17 060 900.00  1 629 766.00    638.64  137 090 831.00  2 839 085.76
174 Giày, dép thường 1520010 Đôi  2 822 660.00  439 769 280.00  111 740 870.00  3 416 970.00  450 842 680.00  121 118 390.00   1 190.85  65 042 837.00  43 040 272.00   1 337.06  68 176 248.00  52 213 784.00   2 311.73  84 841 221.00  58 906 861.00   2 334.20  88 007 888.00  60 975 543.00   158 282.95  136 939 675.00  107 947 050.50   158 776.68  142 515 511.00  135 618 271.10   158 988.57  155 298 420.00  117 296 433.00
175 Giày,dép thể thao 1520020 Đôi  16 559 120.00  519 368 600.00  428 341 720.00  18 216 610.00  745 182 720.00  639 229 030.00   9 474.55  205 481 304.00  163 220 180.00   11 893.33  247 808 421.00  189 514 857.00   11 614.46  346 936 910.00  338 821 945.50   13 906.19  388 501 362.00  303 964 159.09   158 789.20 1 541 053 211.00  981 048 008.30   177 995.50 1 635 016 658.00 1 117 127 298.77   207 254.65 1 729 816 862.00 1 016 501 518.00
176 Giày, dép khác 1520030 Đôi  2 045 070.00  84 645 190.00  48 459 530.00  2 289 160.00  110 496 750.00  59 674 740.00    657.04  57 611 477.00  55 125 532.00   1 214.05  67 596 740.50  57 380 246.50   12 900.68  52 512 097.49  50 182 818.84   13 129.26  127 739 529.59  49 898 138.43    542.13  65 590 000.00  40 196 256.00    646.45  67 380 000.00  53 469 010.00    647.01  67 620 000.00  44 545 747.00
177 Bột giấy 1701010 Tấn    463.53   128 790.00   57 126.63    466.19   130 050.00   58 148.63   18 226.94   228 500.00   182 922.92   18 259.94   229 000.00   186 190.45   7 326.37   761 600.00   646 676.00   7 772.47   782 600.00   633 277.00   2 809.00   236 000.00   188 031.00   2 810.00   256 000.00   216 489.00   2 811.00   286 000.00   230 500.00
178 Giấy và bìa 1701020 Tấn   5 292.45   741 997.25   578 908.85   5 457.39   767 625.67   599 434.37   11 115.26  1 266 625.04   757 592.44   14 152.02  1 521 708.23   842 034.53   26 507.52  10 142 848.10  8 588 270.16   26 611.09  15 201 217.60  13 516 195.49   6 421.14  1 671 170.00  2 367 171.00   6 528.36  4 749 990.00  2 744 284.90   6 558.53  5 755 720.00  2 343 782.00
179 Bao bì bằng giấy, bìa (trừ giấy nhăn, bìa nhăn) 170210 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.00   4 000.00   3 708.00    10.70   4 500.00   3 877.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
180 Bao bì và túi bằng giấy (trừ giấy nhăn) 1702101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    625.09   151 962.00   122 155.00    838.19   183 584.30   149 891.36   1 638.38  2 788 420.30  1 855 261.80   1 705.10  2 812 210.30  2 138 930.77   1 751.84  2 816 110.30  1 529 578.39
181 Thùng, hộp bằng bìa cứng (trừ bìa nhăn) 1702102 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   11 144.54   575 568.00   418 025.17   11 436.03   670 719.00   556 893.28   6 292.71  11 046 186.32  9 786 895.57   6 383.03  12 374 166.17  9 706 544.42   6 581.56  12 694 005.34  7 502 170.30
182 Giấy và bìa nhăn; bao bì bằng giấy nhăn và bìa nhăn 170221 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   5 760.00   4 883.00    20.00   5 760.00   6 312.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
183 Giấy và bìa nhăn 1702211 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 442.70   265 685.00   209 734.50   1 599.08   396 537.00   302 583.60    313.27   48 300.00   28 551.00    358.99   52 800.00   31 661.00    367.78   53 200.00   33 700.00
184 Bao bì và túi bằng giấy nhăn và bìa nhăn 1702212 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    173.77   14 107.60   11 695.60    205.85   16 540.00   11 685.50    237.56   28 000.00   20 610.00    252.56   29 000.00   24 411.00    277.00   30 000.00   24 500.00
185 Hộp và thùng bằng giấy nhăn và bìa nhăn 1702213 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    693.53   230 900.30   224 391.88    822.83   301 040.30   235 773.12    289.14   51 514.00   18 962.00    290.04   52 514.00   20 305.00    339.00   78 514.00   20 074.00
186 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu  17090 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.34    273.00    202.74    2.34    273.00    220.73 0 0 0 0 0 0 0 0 0
187 Giấy vệ sinh; khăn giấy; tã và các sản phẩm giấy tương tự 1709010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 455.43   358 133.00   335 707.85   1 352.84   406 933.00   359 884.18   1 048.47   80 353.70   63 255.90   1 056.07   120 022.70   96 730.90   1 060.07   120 364.70   103 765.00
188 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1709020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 421.22   233 394.50   207 126.07   1 491.56   245 919.50   215 392.96    236.90   4 931.00   4 562.00    261.20   5 331.00   4 620.00    364.20   9 081.00   7 122.00
189 Sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Trừ giấy dán tường) 1709029 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   5 306.26   84 465.88   49 163.32   5 349.82   88 574.88   96 097.93   5 304.10   88 812.88   109 818.40
190 Than cốc và bán cốc luyện từ than đá, than bùn hoặc than non; muội bình chưng than đá 1910010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.00    500.00    300.00    13.00    500.00    300.00    13.00    500.00    35.00
191 Than bánh và các nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá 1920010 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.10    300.00    180.00    1.10    300.00    160.00    1.10    300.00    110.00
192 Nhiên liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn 192002 Tấn   43 109.00  6 650 000.00  5 173 368.00   43 109.00  6 650 000.00  5 173 368.00    383.80   420 000.00   365 421.00    384.90   420 089.00   483 509.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
193 Dầu nhẹ và các chế phẩm 1920021 Tấn 0 0 0 0 0 0    103.00   5 105.35   4 862.24    103.00   5 105.35   3 943.79 0 0 0 0   11 550.00   1 616.00   3 250.10  1 550 750.00  1 420 013.00   3 250.10  1 550 750.00  1 510 284.00   3 250.10  1 550 750.00  1 266 924.00
194 Nhiên liệu dầu và xăng; dầu mỡ bôi trơn khác 1920022 Tấn   2 059.53  4 357 400.00  9 552 620.00   2 059.57  4 357 460.00  9 552 644.00   43 765.00  5 926 002.97  17 105 402.41   43 765.00  5 926 002.97  15 808 777.67   45 085.00  6 204 569.00  6 171 019.00   45 086.00  6 205 138.00  5 543 385.00   45 973.93  5 928 200.00  6 851 185.00   45 974.43  5 928 500.00  6 771 075.00   45 974.43  5 928 500.00  5 779 446.00
195 Khí dầu mỏ và các loại khí Hydro cacbon khác (trừ khí thiên nhiên) 192003 Tấn   3 370.00   450 000.00   327 165.00   3 370.00   450 000.00   327 165.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
196 Propan và bu tan đã được hoá lỏng (LPG) 1920031 Tấn    30.00   7 200.00   3 600.00    30.00   7 200.00   3 600.00   5 993.00   350 000.00   303 000.00   5 993.00   350 000.00   288 000.00    9.50   423 600.00   492 390.00   5 455.50   621 600.00   475 950.00   6 449.30   862 500.00   953 374.00   6 449.30   862 500.00   858 411.00   6 456.20   876 900.00   791 464.00
197 Etylen, propylen, butylen, butadien và các loại khí dầu khác hoặc khí hidro cacbon trừ khí ga tự nhiên 1920032 Tấn 0 0 0 0 0 0    0.20   46 464.00   20 060.00    0.20   46 464.00   13 838.00    1.00   300 050.00   169 181.84    1.00   300 050.00   143 122.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
198 Khí công nghiệp 201101 m3    632.22   725 820.00   520 569.60    656.49   775 870.00   559 504.90    569.24  40 829 312.00  25 046 250.00    570.24  41 380 322.00  29 745 707.94   6 461.10  10 954 500.00  7 278 836.00   6 461.10  10 954 500.00  7 881 755.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
199 Hyđrô, agon, khí hiếm, nitơ và ôxi 2011011 m3    88.06  19 867 237.00  16 477 880.50    119.29  26 223 454.00  21 648 710.50   8 067.69  22 272 146.00  18 148 834.32   8 073.93  25 126 546.00  20 021 364.04    412.96  97 440 400.00  68 357 492.00    398.46  96 185 650.00  21 814 099.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
200 Cacbon điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim 2011012 m3    349.82  1 873 960.00  1 850 366.00    434.09  2 174 740.00  2 085 934.00   2 201.15  21 031 888.28  3 288 137.31   2 202.52  21 182 002.28  4 280 429.77   1 165.00  1 922 700.00   924 663.00   1 165.00  1 922 700.00   883 837.00    84.00   43 000.00   20 623.00    84.00   43 000.00   20 150.00    84.00   43 000.00   18 000.00
201 Khí lỏng và khí nén 2011013 m3    793.69  150 339 435.00  116 897 969.79    820.17  160 449 655.00  142 074 622.38   3 493.37  56 196 224.00  80 125 576.00   4 053.48  58 836 762.00  90 216 837.00    466.70  183 697 413.00  145 003 176.00    477.50  184 213 862.00  140 987 405.00    1.50   9 600.00   4 342.00    1.60   9 800.00   4 338.00    1.60   9 800.00   4 200.00
202 Hyđrô, agon, khí hiếm, nitơ và ôxy 2011110 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 234.45  59 892 125.00  57 837 159.00   1 247.00  63 249 151.00  57 030 405.00   1 247.51  63 253 777.00  45 634 496.00
203 Cacbon điôxit và hợp chất khí ôxi vô cơ khác của á kim 2011120 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.70   480 000.00   15 120.00    0.70   480 000.00   28 980.00    0.70   480 000.00   32 760.00
204 Khí lỏng và khí nén 2011130 m3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.37  2 534 861.00  3 064 899.00    33.82  3 506 285.59  3 460 769.48    34.12  3 508 016.59  3 254 952.48
205 Phân amoni có xử lý nước 2012021 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    20.00   20 000.00   14 956.00    20.00   20 000.00   14 081.00    20.00   20 000.00   14 000.00
206 Phân khoáng hoặc phân hóa học, có chứa ni tơ 2012030 Tấn   33 637.10  3 153 880.00  2 541 919.36   33 669.69  3 161 921.00  2 541 524.36   34 010.65  2 393 420.00  2 217 713.55   39 638.60  2 926 320.00  2 363 327.07   22 174.38  2 449 812.00  1 767 202.00   22 248.03  2 524 512.00  1 883 948.00   25 862.86  3 226 275.00  2 486 625.04   25 926.50  3 230 020.00  2 545 018.59   26 036.29  3 334 090.00  2 588 142.00
207 Phân khoáng hoặc phân hóa học chứa phốt phát 2012040 Tấn    295.51  1 514 622.00  1 304 501.87    298.72  1 515 996.20  1 305 012.97    648.57  2 215 100.00  1 713 946.12    651.07  2 219 800.00  1 516 825.02    594.65  1 123 420.00   757 236.50    709.35  1 129 270.00   846 315.20   2 023.72  4 302 500.00  2 872 953.00   2 030.28  4 303 600.00  1 924 093.89   2 033.28  4 304 600.00  1 998 517.00
208 Phân khoáng hoặc phân hoá học có chứa kali 2012050 Tấn    2.58    750.00    550.00    5.71   1 620.00   1 215.00    0.55   3 030.00   2 305.00    0.55   3 030.00   2 424.00 0 0 0 0 0 0    93.26   36 800.00   26 641.88    119.39   55 512.00   44 380.55    119.39   55 512.00   42 373.46
209 Phân khoáng hoặc phân hóa học khác chưa phân vào đâu 2012060 Tấn   4 155.74  4 068 983.50  2 957 456.45   4 205.78  5 056 333.50  3 616 223.06   17 346.80  2 960 491.12  1 750 070.38   17 404.75  3 088 302.12  1 878 514.52   8 105.57  3 402 787.00  1 641 451.82   8 262.72  3 589 637.00  1 787 302.62   472 003.69  5 416 926.40  2 974 986.98   472 081.40  5 435 466.45  2 603 611.90   472 452.31  5 544 296.45  2 622 587.12
210 Polyme dạng nguyên sinh 2013101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    10.88   3 000.00   1 309.00    15.88   5 000.00   1 653.00    15.99   5 000.00   1 100.00
211 Thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 202101 Tấn    37.63  7 000 000.00  6 090 300.00    40.63  9 000 000.00  9 690 300.00    174.96   43 391.00   26 189.00    211.47   46 049.00   28 782.00   1 154.44   681 703.00   603 301.20   1 156.47   67 883.00   486 492.22 0 0 0 0 0 0 0 0 0
212 Thuốc trừ côn trùng 2021011 Tấn    696.67   10 720.00   10 191.00    710.47   13 080.00   12 547.00   1 196.06   10 659.50   7 018.60   1 196.06   10 659.50   7 785.51    102.10   1 850.00    560.00    102.10   1 850.00    623.00    749.60   49 047.00   15 497.50    761.33   52 029.00   15 680.92    778.47   53 248.00   13 635.60
213 Thuốc diệt nấm 2021012 Tấn    23.37   11 270.00   10 608.00    28.87   13 380.00   12 727.00    11.71   3 926.00   1 530.45    12.81   4 007.00   1 850.36    500.00   2 000.00   1 000.00    500.00   2 000.00   1 000.00    180.59   22 467.56   4 863.92    243.59   25 755.30   6 129.81    258.59   28 550.30   6 698.80
214 Thuốc diệt cỏ, Thuốc chống nảy mầm và thuốc điều hoà sinh trưởng cây trồng 2021013 Tấn    43.58   7 780.00   5 684.60    47.58   8 850.00   6 719.60    7.91    369.00    73.10    7.91    369.00    44.24    68.60   1 551.00    886.00    139.00   2 974.00   1 514.00    26.00   14 103.00   3 431.50    36.00   22 038.00   2 949.60    38.00   22 498.00   4 652.00
215 Thuốc khử trùng 2021014 Tấn 0 0 0 0 0 0    63.38   5 100.00   3 504.38    68.66   5 920.00   4 578.58 0 0 0 0 0 0    20.80   102 500.00   112 270.00    23.72   103 100.00   97 464.30    28.82   133 600.00   130 250.30
216 Thuốc trừ sâu khác và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2021019 Tấn    269.95   46 715.00   23 190.80    290.45   48 965.00   23 838.80    292.00   19 564.00   8 746.00    292.00   19 564.00   10 602.00    392.49   258 504.00   257 116.63    392.49   258 504.00   215 571.38    735.02   84 904.00   61 854.29    737.52   100 230.00   61 412.16    741.52   101 916.00   52 395.16
217 Sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 202210 Tấn    49.03   24 196.28   19 010.74    61.36   30 610.96   24 075.50    92.33  43 017 304.00  38 008 651.00    153.73  43 519 875.00  37 510 602.00    332.70   90 614.00   88 183.25    419.90   102 008.00   84 456.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
218 Sơn và véc ni từ polime 2022101 Tấn    984.57   719 964.00   620 007.85   1 006.78   748 209.00   626 436.68   1 018.57   115 155.88   63 940.31   1 282.41   119 388.88   71 683.65    983.97  1 066 482.00   444 538.10    990.47  1 567 307.15   559 978.79   3 365.66   179 802.50   164 811.87   3 402.16   188 708.00   140 815.98   3 443.16   206 628.20   132 351.51
219 Sơn, véc ni khác và các sản phẩm có liên quan; màu dùng trong nghệ thuật  2022102 Tấn   1 097.68   781 894.40   716 685.70   1 282.24   885 786.40   795 123.70   2 014.14   60 008.50   30 886.40   2 450.34   62 032.50   34 658.80   1 307.51  1 184 626.64   113 000.65   1 394.30  2 196 432.84   128 611.63    461.18   43 659.80   21 031.74    466.21   44 557.80   24 723.54    469.41   44 697.80   23 707.68
220 Ma tít và sản phẩm tương tự 2022103 Tấn   1 802.03   205 550.24   171 879.08   1 802.03   205 550.24   171 879.08    29.67   24 210.00   13 995.00    34.79   25 160.00   16 769.00    412.81   74 940.00   52 793.17    413.12   79 940.00   62 802.60    5.90   3 968.00   3 485.00    5.90   3 921.60   3 365.60    5.90   3 949.00   3 128.40
221 Mực in  2022201 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    680.08   21 288.50   16 457.10    780.58   274 182.90   21 686.42    233.45   11 575.00   7 823.24    245.96   24 175.00   17 985.75    245.96   24 175.00   15 072.50
222 Mỹ phẩm hoặc các chế phẩm để trang điểm và các chế phẩm dưỡng da, trang điểm móng tay hoặc móng chân 202311 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    769.00    80.00    50.00    804.50   1 084.00    102.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
223 Chế phẩm trang điểm môi, mắt 2023111 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    85.55   15 978.00   8 035.38    85.55   15 978.00   7 501.81 0 0 0 0 0 0 0 0 0
224 Chế phẩm chăm sóc móng tay, móng chân 2023112 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.00   3 026.00    898.00    1.00   3 026.00    913.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
225 Mỹ phẩm hoặc chế phẩm trang điểm khác 2023113 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    8.73   40 304.23   18 835.51    9.48   1 546.73    853.95    85.60   54 264.50   46 795.51    87.85   55 511.38   39 145.99    90.55   56 611.38   65 238.07
226 Chế phẩm dùng cho tóc, lông, vệ sinh răng hoặc miệng 202312 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.30    250.00    220.00    0.30    250.00    235.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
227 Dầu gội đầu, keo xịt tóc, thuốc làm sóng tóc và ép tóc 2023121 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    42.00   5 311.00   3 229.00    43.00   5 811.00   3 503.00    455.51   78 015.00   61 469.35    510.93   88 020.00   76 593.18    904.50   140 030.00   69 701.16
228 Chế phẩm dùng cho vệ sinh răng miệng (kể cả kem và bột làm chặt chân răng) 2023122 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    15.00    65.00    52.50    15.00    65.00    66.09    10.00    100.00    50.00    10.00    100.00    40.00    10.00    100.00    20.00
229 Chế phẩm dùng trước, trong hoặc sau khi cạo mặt, chất khử mùi cơ thể; chế phẩm dùng để tắm rửa, thuốc làm rụng lông và chế phẩm  vệ sinh khác chưa được phân vào đâu 2023124 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    28.50   15 260.00   2 254.60    28.50   15 260.00   3 329.91    15.81   11 097.00   7 342.69    29.81   14 097.00   11 530.52    36.81   14 597.00   10 154.45
230 Nước hoa và nước thơm 2023125 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    1.94    0.05    0.04    1.94    0.05    0.02    1.94    0.05    0.02
231 Xà phòng, chất pha chế dùng để giặt giũ và làm sạch 202323 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    157.44   43 000.00   23 445.49    157.44   43 000.00   24 359.67 0 0 0 0 0 0 0 0 0
232 Xà phòng; sản phẩm và chế phẩm hữu cơ hoạt động bề mặt dùng như xà phòng; giấy, đồ chèn lót, nỉ, vải không dệt, không thấm, phủ hoặc tráng xà phòng hoặc bột giặt 2023231 Tấn 0 0 0 0 0 0    3.75   25 000.00   3 200.00    3.75   25 000.00   6 200.00    142.88   42 070.00   43 976.00    249.98   45 890.00   43 535.00    60.15   17 400.00   12 038.00    60.15   17 400.00   12 396.00    60.15   17 400.00   12 800.00
233 Bột giặt và các chế phẩm dùng để tẩy, rửa 2023232 Tấn    280.91   226 973.00   117 094.72    328.84   259 731.00   126 361.29    289.29   266 500.00   150 925.47    362.77   291 600.00   134 911.96    818.30   231 334.50   181 135.86    827.30   232 949.50   195 219.14    246.65   533 619.20   335 813.60    246.65   533 619.20   356 004.60    372.31   593 619.20   382 138.60
234 Sợi filament tổng hợp (trừ chỉ khâu), sợi monofilament tổng hợp 2030012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   1 817.96   76 576.00   66 258.00   1 817.96   76 576.00   72 052.00   1 817.96   76 576.00   71 244.00
235 Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), sợi monofilament nhân tạo 2030022 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    47.00    450.80    392.00    71.00    614.10    534.00    72.00    736.92    640.80
236 Lốp và săm cao su mới 221101 Cái   601 550.00  52 355 000.00  32 084 600.00   629 800.00  59 455 000.00  33 419 500.00   1 754.90  550 959 041.00  550 720 310.00   1 788.10  550 979 391.00  427 190 826.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
237 Lốp mới, loại bơm hơi, bằng cao su dùng cho ô tô, xe và máy nông nghiệp, lâm nghiệp, công nghiệp, xây dựng 2211011 Cái  3 744 330.00  10 336 460.00  8 227 660.00  3 872 260.00  57 545 440.00  13 628 410.00   5 116.16  4 630 000.00  2 415 671.00   6 071.16  7 654 000.00  2 526 867.00   9 035.00  22 574 578.00  20 096 617.00   9 044.40  23 674 578.00  21 731 816.00   5 334.56 2 681 239 572.00 2 403 606 397.00   5 334.73 2 681 241 462.00 2 475 832 013.00   5 339.29 2 685 241 672.00 2 548 291 738.00
238 Lốp hơi mới bằng cao su, loại dùng cho xe máy, xe đạp 2211012 Cái 0 0 0 0 0 0    128.99  24 880 000.00  17 275 851.00    128.99  24 880 000.00  16 188 394.00    48.00  17 632 000.00  13 706 369.00    48.00  17 632 000.00  13 759 380.00   1 434.87  35 715 100.00  31 083 426.00   1 914.03  37 815 600.00  31 725 636.00   2 003.35  39 816 000.00  33 872 444.00
239 Lốp đặc hoặc nửa đặc, hoa lốp và lót vành, bằng cao su 2211013 Cái   200 000.00  17 500 000.00  16 813 000.00   204 000.00  18 300 000.00  17 583 000.00 0 0 0 0 0 0    9.60  2 060 000.00  1 669 619.00    9.60  2 060 000.00  1 204 351.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
240 Săm các loại, bằng cao su  2211014 Cái  1 952 700.00  79 386 790.00  61 132 150.00  2 044 700.00  81 186 790.00  62 505 150.00   50 717.97  42 697 000.00  36 020 039.00   50 717.97  43 009 000.00  126 750 209.00    334.36  52 406 100.00  84 993 094.00    371.46  63 507 100.00  61 132 269.00   2 040.86  798 435 000.00  437 382 939.00   2 462.75  806 540 000.00  418 096 474.00   2 524.25  807 740 000.00  457 624 233.00
241 Dải "camel-back" dùng để đắp lại lốp cao su 2211015 Tấn    54.00   11 900.00   13 480.00    54.00   11 900.00   13 480.00    182.75  3 000 923.00  1 103 563.00    188.05  3 001 420.00   771 047.00 0 0 0 0 0 0   1 562.90   1 000.00   1 057.00   2 071.06   16 000.00   15 545.00   2 071.06   16 000.00   7 320.00
242 Bao bì để gói hàng bằng plastic 222011   0 0 0 0 0 0    310.77   12 804.00   6 917.05    314.87   13 306.00   8 360.37    941.00   65 462.00   41 228.71   1 282.50   96 874.00   50 346.36 0 0 0 0 0 0 0 0 0
243 Bao và túi bằng plastic 2220111 Tấn   2 166.95   260 207.71   182 098.32   2 628.45   299 416.63   218 055.03   54 806.42   348 754.47   284 719.58   55 630.82   373 480.97   316 205.14   4 719.56  1 501 165.37  1 330 171.01   5 690.08  1 569 784.86   892 012.68   62 370.18  82 740 743.52  10 771 220.09   62 436.68  83 782 890.78  11 615 832.86   62 774.67  83 821 499.37  10 954 832.45
244 Thùng, hộp, bình và bao bì để đóng gói khác bằng plastic 2220112 Tấn   1 643.46   374 959.52   287 838.04   1 782.28   409 661.18   311 115.03    658.45  2 372 161.90  2 344 401.57    732.60  2 387 209.60  2 426 136.05   2 699.67   101 627.75   69 062.11   2 935.39   513 096.36   375 438.83   2 412.03  2 521 877.00  2 135 015.54   2 605.68  2 990 460.00  2 592 934.52   2 612.80  2 141 843.00  2 203 883.78
245 Plastic dạng sợi monofilament có kích thước mặt cắt ngang bất kỳ trên 1mm dạng thanh, que và các dạng hình bằng plastic 2220910 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    260.31   22 093.30   11 536.47    271.51   22 108.00   12 076.28   8 322.65   100 867.08   46 606.05   8 347.85   110 895.08   37 277.84   8 650.40   110 976.08   39 042.82
246 Ống tuýp, ống dẫn, ống vòi và các phụ kiện dùng để ghép nối chúng bằng plastic 2220920 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    834.38  1 002 200.00   702 478.20    838.12  1 005 750.00   759 220.00   27 105.63   17 766.28   12 463.47   27 263.63   63 336.28   60 133.99   27 295.53   73 799.28   72 513.04
247 Tấm, phiến, màng, lá và dải bằng plastic, không tự dính, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ, chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác 2220930 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   6 403.46   21 844.00   10 468.86   6 427.58   25 348.59   14 270.20   18 974.80  5 056 489.80  4 053 711.99   19 026.76  5 956 040.80  3 775 768.97   19 029.00  5 958 054.80  3 543 902.60
248 Tấm, phiến, màng, lá và dải khác bằng plastic 2220940 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   4 017.89   505 632.31   333 752.21   4 154.05   544 600.17   409 680.82   2 850.65   800 960.93   710 320.18   3 124.14   907 129.12   818 847.49   3 176.11   994 814.12   775 422.25
249 Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp; vải sơn lót sàn nhà và các tấm phủ bề mặt sàn nhà cứng không phải là plastic 222096 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    500.00   12 000.00   12 000.00    500.00   12 000.00   12 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
250 Tấm trải sàn bằng plastic, dạng cuộn hoặc dạng tấm rời để ghép; tấm phủ tường hoặc phủ trần bằng plastic 2220961 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    923.67   251 630.00   179 719.34    971.56   264 280.00   201 778.42    232.07   54 374.00   44 291.50    232.07   54 374.00   44 195.00    232.07   54 374.00   37 311.00
251 Bồn tắm, chậu rửa, bệ rửa và nắp xí bệt, bình xối nước và các thiết bị vệ sinh tương tự, bằng plastic 2220962 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    3.15   5 005.00   3 602.50    3.15   5 005.00   4 139.50    437.28  1 477 916.00  1 331 567.42    483.68  1 574 749.00  1 386 635.67    509.98  1 640 825.00  1 511 372.80
252 Thùng chứa, bể và các loại đồ chứa tương tự dung tích trên 300 lít bằng plastic 2220963 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.62   1 875.00    752.50    2.62   1 875.00   1 409.75    2.62   1 875.00   1 818.00
253 Cửa ra vào, cửa sổ, khung và ngưỡng cửa của cửa ra vào; cửa chớp, mành, rèm và các sản phẩm tương tự và các bộ phận của chúng bằng plastic 2220964 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    219.00   27 130.00   27 708.00    220.70   28 135.50   34 302.20    999.81   81 864.48   30 276.13   1 026.31   81 874.43   30 406.39   1 026.31   81 874.43   30 363.64
254 Vải sơn, đã hoặc chưa cắt theo hình; các loại trải sàn có một lớp tráng hoặc phủ gắn trên lớp bồi là vật liệu dệt, đã hoặc chưa cắt thành hình 2220965 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    31.28   20 800.00   7 582.52    46.00   100 800.00   85 645.75    3.90    50.00    1.80    4.35    590.00    201.60    4.35    590.00    202.50
255 Đồ vật bằng plastic dùng trong xây lắp chưa được phân vào đâu 2220966 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    422.28   6 047.00   2 402.50    425.74   6 526.00   2 974.50   2 662.86   53 241.00   33 606.30   6 139.86   160 057.00   38 219.43   7 492.86   164 102.00   35 114.51
256 Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng plastic 2220967 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    233.50  1 734 015.98   79 585.26    233.50  1 734 015.98   378 365.98    234.00  1 734 016.52   830 011.21
257 Xi măng 239411 Tấn   8 615.04  5 548 000.00  4 054 323.00   13 094.04  7 608 000.00  5 910 521.00   21 195.42  4 250 883.00  3 730 445.66   21 214.33  4 310 883.00  4 000 488.90   3 762.00  2 400 000.00   37 110.00   3 762.00  2 400 000.00  1 297 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
258 Clanhke xi măng 2394111 Tấn   60 899.10  41 145 800.00  25 255 777.98   65 451.88  44 358 800.00  26 236 823.86   25 835.87  18 774 820.00  14 949 979.37   36 414.07  23 295 592.00  15 826 678.76   934 759.73  24 882 042.00  18 832 396.41   934 759.73  28 882 042.00  21 883 230.13   37 262.62  41 328 788.00  44 625 897.15   41 048.00  52 654 934.00  48 284 825.93   41 082.00  54 543 969.00  50 428 036.28
259 Xi măng Portland, xi măng nhôm, xi  măng chịu nước khác 2394112 Tấn   43 101.98  41 107 500.00  27 847 171.79   43 195.48  41 582 500.00  28 195 671.79   45 981.52  29 616 708.00  23 950 359.66   50 029.78  30 726 708.00  27 100 389.67   64 124.13  43 711 983.00  37 348 136.63   76 741.45  42 516 483.00  37 875 957.78   41 067.68  41 561 195.36  34 042 507.01   41 109.11  41 814 193.06  36 417 487.29   43 575.39  45 916 150.83  39 467 616.94
260 Sản phẩm gang, sắt, thép cơ bản 241001 Tấn 0 0 0 0 0 0    32.65  4 270 257.20  3 379 168.30   1 950.27  7 395 567.30  5 977 854.70   1 917.56   223 395.00   83 402.50   1 918.22   223 795.00   193 957.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
261 Gang, gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác 2410011 Tấn    401.34   79 755.00   47 128.70    794.38   344 945.00   245 033.70    176.79   72 553.00   53 845.72    178.62   72 627.00   46 170.62    140.25   170 735.00   29 253.00    140.70   170 750.00   33 421.00    802.23   739 741.20   609 114.20    987.43   963 767.30   751 404.30   1 049.10   993 770.30   828 225.20
262 Hợp kim sắt (hợp kim Fero) 2410012 Tấn    587.99   93 500.00   70 958.64    798.99   143 500.00   660 958.64   2 478.64   161 600.00   134 239.00   2 478.64   161 600.00   137 205.00    301.68   58 300.00   29 629.44    301.68   58 300.00   34 352.12   1 550.23   923 800.00   864 855.18   1 565.23   941 800.00   958 226.60   1 580.23   951 800.00  1 010 220.00
263 Sản phẩm chứa sắt được hoàn nguyên trực tiếp từ quặng sắt và các sản phẩm sắt xốp khác 2410013 Tấn   1 383.58   716 000.00   260 966.00   1 402.78   744 000.00   279 566.00   1 446.83   672 500.00   225 155.20   1 446.83   672 500.00   190 874.80   2 245.36   500 100.00   421 937.00   2 245.46   500 150.00   464 436.00    17.00   1 806.00   1 548.00    27.60   2 423.00   2 146.00    36.10   3 648.00   2 499.00
264 Hột và bột của gang thỏi không hợp kim; gang thỏi hợp kim; gang thỏi giàu mangan, hợp kim sắt-cacbon chứa trên 6% nhưng không quá 30% mangan tính theo trọng lượng dạng khối hoặc dạng cơ bản khác, sắt, thép 2410014 Tấn 0 0 0 0 0 0   5 347.00   500 000.00   130 878.00   5 347.00   500 000.00   316 733.00    4.45    300.00    220.00    5.30    360.00    323.00 0 0 0    277.80   14 400.00   4 200.00    277.80   14 400.00   9 600.00
265 Thép thô 241002      33.77   30 900.00   19 624.00    314.87   132 770.36   25 914.12    91.22   311 010.00   239 352.09    91.22   311 010.00   234 428.02   5 649.30   710 000.00   448 649.90   5 649.30   710 000.00   471 286.16 0 0 0 0 0 0 0 0 0
266 Thép không hợp kim dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; thép không hợp kim ở dạng bán thành phẩm  2410021 Tấn   17 057.24  1 332 180.38   902 393.02   17 491.09  1 398 482.38   957 122.97   191 865.13  3 495 280.00  1 704 904.47   191 871.63  3 496 780.00  1 310 838.31   157 770.26  1 609 022.00   645 507.35   158 256.18  1 962 092.00   705 189.76   3 252.02  4 239 416.51  4 153 744.99   3 253.64  4 250 787.31  4 570 562.83   3 909.91  5 191 591.50  4 450 204.86
267 Thép không gỉ dạng thỏi hoặc dạng cơ bản thô khác; Thép không gỉ ở dạng bán thành phẩm  2410022 Tấn   4 374.57   427 715.00   332 705.05   4 380.57   428 575.00   333 685.05    141.58   15 900.00   10 674.92    141.58   15 900.00   13 386.20   3 969.40   243 150.42   191 413.64   4 027.40   243 208.82   203 018.84   3 839.96   246 670.00   218 083.30   3 902.96   304 673.00   232 033.19   3 953.96   310 673.00   247 035.27
268 Thép hợp kim khác dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; Thép hợp kim khác ở dạng bán thành phẩm  2410023 Tấn   11 735.05  2 900 324.00  1 418 213.00   13 225.84  3 598 324.80  1 846 543.00    248.40   193 345.00   116 511.00    249.60   196 870.00   101 094.00    639.38   4 560.00   1 707.35    639.38   4 560.00   1 866.79   1 643.94   512 462.00   656 622.00   1 766.21   517 127.00   660 353.00   1 766.21   517 127.00   614 551.00
269 Sản phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 241003 Tấn    18.01   55 000.00   31 733.00    22.11   89 000.00   62 356.00 0 0 0 0 0 0   22 057.58  1 497 000.00  1 269 280.40   22 059.58  1 521 000.00  1 200 297.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
270 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410031 Tấn    255.03   155 190.00   85 050.00    322.03   188 980.00   105 510.00    691.50   408 000.00   212 693.69    691.50   408 000.00   105 255.23   8 513.00   603 537.00   79 708.00   45 451.00   704 790.00   167 714.00    7.00   6 926.00   5 973.00    10.00   6 946.00   5 869.00    14.00   9 163.00   3 620.00
271 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm 2410032 Tấn    138.63   160 000.00   120 000.00    138.63   160 000.00   120 000.00    200.00   100 000.00   2 186.00    200.00   100 000.00   4 402.00    50.00    150.00    150.00    50.00    150.00    60.00    105.00   106 000.00   77 920.00    105.00   106 000.00   97 337.00    105.00   106 000.00   93 330.00
272 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng ≥ 600mm 2410033 Tấn 0 0 0   2 884.00   200 000.00   14 453.00    16.00   150 000.00   72 450.00    16.00   150 000.00   83 107.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
273 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410034 Tấn    50.70   1 300.00   1 150.00    50.70   1 300.00   1 150.00    4.90   1 000.00    315.60    9.70   1 979.00    645.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
274 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm 2410035 Tấn    10.00    491.00    474.00    10.00    491.00    474.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
275 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nóng, có chiều rộng < 600mm 2410036 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   17 639.00  2 120 000.00  2 558 548.00   17 639.00  2 120 000.00  2 534 767.00   17 681.00  3 000 000.00  2 515 200.00
276 Sản phẩm thép cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội (ép nguội), chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 241004 Tấn 0 0 0   2 060.00   100 000.00   75 000.00   1 980.86   416 000.00   211 842.78   1 981.70   421 000.00   200 233.30   3 113.62  1 349 209.00  1 037 874.00   3 565.62  1 656 093.00  1 186 680.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
277 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410041 Tấn    275.24   298 040.00   128 899.00    275.24   298 040.00   128 899.00    3.92   3 915.00   2 570.00    4.25   4 915.00   3 340.00   45 740.70  5 506 000.00  3 288 947.00   45 740.70  5 506 000.00  3 334 022.00   1 889.90   540 250.00   314 358.00   1 889.90   540 250.00   294 221.00   1 889.90   540 250.00   342 210.00
278 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410042 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.70  1 328 000.00  1 258 793.40    25.70  1 328 000.00   850 685.40 0 0 0 0 0 0 0 0 0
279 Thép hợp kim khác cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng ≥ 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410043 Tấn    200.00   200 000.00   70 000.00   2 189.00   700 000.00   137 442.00 0 0 0 0 0 0    96.00   12 000.00   3 747.00    96.00   12 000.00   4 290.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
280 Thép không hợp kim cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm, chưa được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410044 Tấn 0 0 0 0 0 0    5.00   5 000.00   1 684.00    6.80   6 000.00   1 730.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
281 Thép không gỉ cuộn phẳng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm 2410045 Tấn    182.00   18 000.00   4 064.00    182.00   18 000.00   4 064.00 0 0 0 0 0 0    208.10   14 060.00   10 065.00    258.10   14 065.00   1 882.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
282 Thép hợp kim khác cuộn mỏng không gia công quá mức cuộn nguội, có chiều rộng < 600mm 2410046 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    41.00   12 000.00   8 486.00    41.00   12 000.00   10 154.00   9 923.00   700 000.00   317 000.00   9 923.00   700 000.00   371 000.00   9 923.00   700 000.00   289 000.00
283 Sản phẩm thép cuộn phẳng đã được dát phủ, mạ hoặc tráng; Sản phẩm thép kỹ thuật điện, thép gió 241005 Tấn    58.00   150 000.00   84 143.00    58.00   150 000.00   84 143.00    745.50   495 078.00   265 712.00    775.00   521 574.00   316 779.00    436.20   186 530.00   90 688.00    436.20   186 530.00   139 795.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
284 Thép không hợp kim cuộn phẳng có chiều rộng ≥ 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410051 Tấn    585.00   976 000.00   758 041.00    620.00  1 036 000.00   774 041.00    39.50   184 260.00   40 540.88    40.00   184 760.00   39 621.92   97 945.50   851 050.00   321 001.00   97 946.42   852 370.00   350 310.00   53 095.70   550 394.64   454 816.93   54 385.89   583 176.76   487 302.44   54 390.89   583 321.76   512 598.58
285 Thép không hợp kim cán phẳng có chiều rộng < 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410052 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.00   3 000.00   2 340.00    3.74   72 000.00   110 592.00    4.03   84 000.00   81 207.00    365.00   160 000.00   100 000.00    565.00   240 000.00   150 000.00    565.00   240 000.00   180 000.00
286 Thép hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm, đã được dát phủ, mạ hoặc tráng 2410053 Tấn 0 0 0   2 098.00   300 000.00   14 701.00 0 0 0 0 0 0    12.95    500.00    200.52    12.95    500.00    269.05    191.20   60 000.00   59 126.97    223.09   80 000.00   78 970.36    270.59   120 000.00   112 858.82
287 Thép hợp kim cuộn phẳng, có chiều rộng < 600mm 2410054 Tấn 0 0 0 0 0 0    4.50   50 000.00   24 000.00    6.50   80 000.00   36 000.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
288 Thép hợp kim cán phẳng, có chiều rộng ≥ 600mm, bằng thép silic kỹ thuật điện 2410055 Tấn    8.20   6 000.00   6 323.00   1 447.20   206 000.00   31 048.00 0 0 0 0 0 0    12.95    500.00    243.89    12.95    500.00    314.30 0 0 0 0 0 0 0 0 0
289 Thép hợp kim cán mỏng, có chiều rộng <600mm, bằng thép silic kỹ thuật điện 2410056 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    44.00   13 000.00   8 828.00    44.00   13 000.00   8 307.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
290 Thép hợp kim cán mỏng, có chiều rộng < 600mm, bằng thép gió 2410057 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    162.70   144 000.00   133 148.00    162.70   144 000.00   137 270.00    162.70   144 000.00   138 000.00
291 Sản phẩm thép dạng thanh, que, dạng góc, khuôn hình cán nóng 241006 Tấn   2 532.10   459 800.00   414 808.00   2 812.10   669 800.00   474 955.00   3 608.21   620 100.00   220 304.90   12 540.93  1 320 150.00   403 976.58   161 623.59  2 179 890.00  1 981 914.46   161 693.64  2 539 891.00  2 165 106.37 0 0 0 0 0 0 0 0 0
292 Thanh, que sắt, thép không hợp kim được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410061 Tấn    537.43   407 370.00   116 894.79    666.93   414 170.00   123 155.31   7 423.90  2 126 000.00  1 285 386.90   7 424.90  2 126 500.00  1 891 392.40    736.70   519 680.00   314 227.00    736.70   519 680.00   376 647.00   1 038.55  2 056 196.00  1 061 096.00   1 060.00  2 226 196.00  1 149 609.00   1 060.00  2 526 196.00  1 168 697.00
293 Thanh, que thép không gỉ được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410062 Tấn    13.72   25 980.00   11 801.00    14.19   31 590.00   16 717.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    25.50   12 000.00   5 800.00    26.80   14 000.00   6 600.00    26.90   16 000.00   3 300.00
294 Thanh, que thép hợp kim khác được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều 2410063 Tấn    939.85   534 782.15   392 759.66    939.85   534 782.15   392 759.66   3 060.95   975 000.00   829 662.00   3 060.95   975 000.00   872 849.00   3 102.00   405 000.00   464 019.00   3 102.00   405 000.00   478 257.00   1 015.00   401 000.00   519 987.00   1 015.00   401 190.00   528 242.00   1 015.00   401 000.00   500 300.00
295 Thép hợp kim ở dạng thanh và que khác, chưa được gia công quá mức rèn, cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn nóng, nhưng kể cả những dạng này được xoắn sau khi cán 2410064 Tấn   4 406.11  1 175 110.00  1 078 285.00   7 710.11  1 682 210.00  1 151 900.00    606.30   430 224.00   150 280.00    606.30   430 224.00   188 935.00   1 039.82  1 066 200.00   952 395.00   1 039.82  1 066 200.00   981 180.00    442.80   375 110.00   305 451.00    443.80   375 120.00   303 654.00    444.80   375 150.00   306 010.00
296 Thép không gỉ dạng thanh, que khác 2410065 Tấn    244.12   38 150.00   15 416.10    245.12   38 165.00   15 428.10   8 818.10   6 136.00   6 453.00   10 912.51   7 181.00   5 864.00    11.50   1 750.00   1 300.00    21.50   1 950.00   1 640.00    1.50   1 500.00   1 225.00    1.50   1 500.00   1 343.00    1.50   1 500.00   1 000.00
297 Các dạng thanh, que khác bằng hợp kim khác 2410066 Tấn    286.47   46 353.60   27 645.33    291.57   47 358.40   28 614.20   1 711.41   1 340.00   1 004.58   1 712.00   1 620.00   1 347.40 0 0 0 0 0 0    139.30   158 700.00   92 394.81    175.30   188 300.00   120 691.00    175.30   188 300.00   116 490.00
298 Thép dạng góc, khuôn, hình (trừ vật liệu xây dựng và góc, khuôn, hình đã được hàn) 2410068 Tấn    749.10   356 999.00   227 299.11    963.73   445 480.00   241 703.49    906.10  7 250 592.50  5 333 672.43   1 044.59  7 277 607.50  6 251 519.62    395.63   478 057.50   391 251.63    419.71   508 029.00   403 475.86    275.47   240 216.00   117 880.00    281.19   241 870.00   124 711.00    285.34   246 970.00   127 328.00
299 Cọc cừ, ray xe lửa và các vật liệu xây dựng ray xe lửa bằng thép; Góc, khuôn, hình bằng thép đã được hàn 2410069 Tấn    2.50    200.00    150.00    3.70    550.00    400.00    186.99   254 115.70   80 169.78    226.75   259 315.70   133 020.01    20.00    400.00    382.27    25.00    550.00    532.84 0 0 0 0 0 0 0 0 0
300 Ống và ống dẫn, ống khớp nối các loại bằng thép 241007 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    138.33   180 101.00   155 583.04    161.34   200 102.00   199 428.57 0 0 0 0 0 0 0 0 0
301 Ống bằng thép không nối ghép 2410071 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   125 245.00   180 000.00   168 100.00   125 245.00   180 000.00   127 080.00    50.32   20 545.27   6 041.37    83.99   26 629.38   6 828.81    96.31   29 610.38   9 636.03
302 Ống và ống dẫn bằng thép có nối ghép (được hàn, tán bằng đinh, ghép với nhau bằng cách tương tự...) 2410072 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    43.42   172 250.00   99 259.00    54.67   184 320.00   89 020.00   1 782.30   100 608.00   1 157.00   1 792.30   100 708.00   24 795.00   1 792.30   100 708.00   26 828.00
303 Phụ kiện ghép nối (trừ phụ kiện đúc) 2410073 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    249.99   146 170.74   53 297.82    250.09   146 190.74   85 019.34    251.32   146 240.74   108 833.10
304 Thanh, que cán nguội 2410081 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    7.09   2 010.00   1 610.00    7.09   2 010.00   1 521.00    7.09   2 010.00   1 362.00
305 Thép cuốn cỡ nhỏ (< 600 mm) 2410082 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    2.40    5.00    2.20
306 Thép hình, gấp 2410083 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    200.00   200 000.00   145 273.00    200.00   200 000.00   106 823.00    200.00   200 000.00   120 000.00
307 Dây thép 2410084 Tấn    231.01   34 066.00   26 888.63    247.04   51 233.00   42 174.52    104.12   83 704.00   54 567.14    122.92   92 604.00   66 272.48    79.57   49 448.00   38 679.64    108.00   52 957.00   45 795.72    15.42   88 150.00   75 529.00    15.52   89 150.00   82 422.00    17.92   95 950.00   68 730.00
308 Kim loại quý 2420101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    583.87   8 009.00   5 439.91    583.87   8 009.00   3 148.99    683.87   8 509.00   4 941.00
309 Nhôm 242021 Tấn    8.99   100 000.00   88 055.00    8.99   100 000.00   88 055.00 0 0 0 0 0 0    19.02   2 780.00   1 369.00    19.04   2 782.00   1 737.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
310 Nhôm chưa gia công, nhôm ôxit 2420211 Tấn    155.03   15 170.00   7 728.45    155.03   15 170.00   7 728.45   15 514.00   647 500.00   485 358.04   15 514.00   647 500.00   554 784.68    113.22   16 710.00   3 017.71    115.22   17 510.00   6 272.72   30 978.37  1 303 035.00  1 331 696.50   30 978.37  1 303 035.00  1 373 485.81   30 978.37  1 303 035.00  1 400 530.33
311 Bán thành phẩm bằng nhôm hoặc hợp kim nhôm 2420212 Tấn    895.23  10 934 682.00  9 214 703.58   1 027.30  17 159 383.00  14 865 982.51   2 902.45  22 127 055.00  17 645 052.74   33 012.28  22 133 858.86  23 712 067.62   3 934.68   223 958.18   169 131.73   4 178.68   278 807.18   193 760.44   1 635.24   136 083.00   71 239.59   1 760.82   140 348.00   78 770.67   1 789.82   144 318.00   92 756.80
312 Chì, kẽm, thiếc 242022 Tấn    10.93   15 000.00    560.00    60.93   30 000.00   1 160.00    27.56   14 000.00   5 417.50    37.93   29 360.00   14 588.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
313 Chì, kẽm, thiếc chưa gia công 2420221 Tấn    385.66  13 067 936.00  6 247 241.00    391.74  13 069 436.00  6 247 341.00   2 699.10   47 346.00   26 160.00   3 176.16   69 346.00   38 510.00   21 881.76   105 004.90   62 693.64   21 994.83   133 879.90   74 728.64    209.56   82 800.00   56 296.92    209.56   82 800.00   57 826.60    209.56   82 800.00   60 140.00
314 Bán thành phẩm bằng chì, kẽm, thiếc hoặc hợp kim của chúng 2420222 Tấn    287.26   37 625.00   13 212.49    293.89   53 625.00   28 475.49    428.13   17 000.00   3 125.00    428.13   17 000.00   1 317.00    26.96   5 400.00   1 183.13    27.48   5 500.00    851.42    171.04   16 495.00   10 280.00    171.04   16 495.00   9 521.00    171.04   16 495.00   11 420.00
315 Đồng 242023 Tấn 0 0 0 0 0 0    155.42   1 000.00    154.00    155.42   1 000.00    176.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
316 Đồng, hợp kim đồng chưa gia công, sten đồng, đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) 2420231 Tấn    76.87    718.00    304.18    76.87    718.00    304.18    254.00   7 789.00    4.76    254.00   7 789.00   6 255.00   23 640.65   35 500.00   11 899.51   23 640.65   35 500.00   11 935.35    390.03   70 945.00   72 936.52    399.03   79 490.00   83 094.29    399.03   79 490.00   83 024.11
317 Bán thành phẩm, sản phẩm bằng đồng hoặc hợp kim đồng 2420232 Tấn    385.02   62 526.50   45 078.16    392.23   70 102.00   49 499.86   1 224.73   101 386.10   66 735.88   1 224.73   102 386.10   76 505.73   1 268.85   289 007.63   101 717.46   1 275.81   290 966.34   115 108.27    366.68   29 920.00   23 032.65    516.88   44 770.00   23 910.70    516.88   44 770.00   20 205.28
318 Kim loại khác không chứa sắt và sản phẩm của chúng: chất gốm kim loại, tro và chất lắng, cặn chứa kim loại hoặc hợp chất kim loại 2420250 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    127.60   6 200.00   4 682.89    127.60   6 200.00   6 984.33    127.60   6 200.00   3 841.40
319 Cấu kiện kim loại và bộ phận của chúng 251101 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    74.70   12 630.00   7 134.00    109.80   15 460.00   5 672.60 0 0 0 0 0 0 0 0 0
320 Cấu kiện nhà lắp sẵn bằng kim loại 2511011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   32 355.62  5 997 800.13  5 021 068.35   32 671.46  6 277 534.34  5 435 169.74    139.43   394 751.30   221 666.13    152.37   411 215.50   247 905.95    168.19   433 184.90   241 528.40
321 Cấu kiện cầu và nhịp cầu bằng sắt, thép, nhôm 2511012 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    56.25   2 720.00   1 385.00    56.25   2 720.00   1 195.00    32.10   9 973.00   8 328.00    32.10   9 973.00   6 841.00    32.10   9 973.00   6 467.00
322 Cấu kiện tháp và cột lưới làm bằng sắt, thép, nhôm 2511013 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    566.00   28 000.00   18 800.00    566.00   28 000.00   14 800.00    927.70   128 110.00   49 817.00    947.70   189 210.00   47 277.00    953.70   210 610.00   44 649.00
323 Cấu kiện khác và bộ phận của chúng bằng sắt, thép, nhôm 2511019 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    936.06   355 129.50   115 259.91   1 149.17  1 989 962.50  1 449 110.62   2 274.55  1 214 716.30   883 653.41   3 186.45  2 806 475.00  1 381 242.87   3 559.40  2 972 975.30  1 605 488.63
324 Cửa ra vào, cửa sổ và bộ phận của chúng bằng sắt, thép, nhôm 2511020 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0   35 093.60   44 847.80   34 081.81   37 094.60   51 018.30   36 899.00   1 051.16   39 345.19   28 872.68   1 171.26   42 406.77   26 115.88   1 178.21   42 523.39   18 434.61
325 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.14   2 500.00   2 726.00    13.14   2 500.00   1 289.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
326 Nồi hơi trung tâm và nồi đun nước sưởi trung tâm 2512011 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    13.35   1 500.00   1 500.00    13.40   1 550.00   1 500.00    13.40   1 550.00   1 500.00
327 Thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng khác bằng kim loại 251209 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    187.90   7 740.00   3 890.00    233.40   8 060.00   4 032.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
328 Bể chứa, két, bình chứa và các thùng chứa tương tự (trừ ga nén hoặc ga lỏng) bằng sắt, thép, nhôm có dung tích > 300l chưa được gắn với thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt 2512091 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    117.94   10 958.30   10 180.20    125.82   11 137.30   7 589.45    126.52   11 142.30   8 271.00
329 Bình chứa gas nén hoặc gas lỏng bằng sắt, thép, nhôm 2512092 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    123.50   4 440.00   3 788.00    123.50   4 455.00   3 502.00    123.50   4 470.00   3 340.00
330 Nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) và bộ phận của chúng 251301 Tấn 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    6.08    705.00    349.10    7.80    710.00    412.00 0 0 0 0 0 0 0 0 0
331 Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc hơi khác (trừ nồi hơi đun nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp), nồi hơi nước quá nhiệt 2513011 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    850.50   10 140.00   9 132.00    864.50   18 140.00   15 590.00    919.50   22 144.00   9 768.00
332 Máy phụ trợ sử dụng với các loại nồi hơi; Thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác 2513012 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0    0.24    120.00    81.00    0.24    120.00    61.00    0.24    120.00    50.00
333 Linh kiện điện tử 261001 Tấn    73.84   1 203.30   1 032.90    95.71   4 802.33   3 833.55    652.73  68 000 245.00  29 762 561.73    661.73  68 000 248.00  100 956 686.38 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
334 Tụ điện 2610011 Chiếc   446 450.00  242 285 380.00  229 679 060.00   536 400.00  373 806 810.00  364 700 710.00    889.35  77 135 638.00  63 334 546.00    908.85  115 028 783.00  113 606 812.00    52.40  18 307 000.00  11 353 538.00    57.90  20 307 800.00  10 796 916.00    46.57  66 286 100.00  61 232 932.00    52.91  67 469 672.00  60 205 243.00    53.34  68 700 000.00  57 144 704.00
335 Điện trở gồm cả biến trở và chiết áp (trừ điện trở nung nóng) 2610012 Chiếc   1 500.00   900 000.00   800 000.00   2 000.00  1 100 000.00  1 000 000.00    440.00 1 242 900 000.00 1 138 800 911.00    450.00 1 301 900 000.00 1 244 839 774.00   1 048.81 1 369 675 423.00  800 034 043.00   1 177.91 1 400 444 404.00  970 289 920.00   1 429.13 5 390 289 664.00  838 819 009.00   1 523.13 5 493 009 829.00 1 322 686 092.00   1 599.13 8 845 824 096.00 2 677 345 600.00
336 Ống đèn tia âm cực dùng trong máy thu hình, ống đèn máy quay phim truyền hình và các ống đèn tia âm cực khác 2610013 Chiếc 0 0 0 0 0 0 0 0 0