Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Tỷ đồng
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2005 (1993)Năm 2005 (2007)Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 991,249.40991,249.38988,540.001,199,139.501,466,480.101,903,128.102,298,086.602,963,499.703,695,091.904,506,757.005,469,110.306,523,078.507,856,966.50
1 Kinh tế nhà nước 249,085.20249,085.20246,334.00265,117.90291,041.50345,278.30420,956.80567,108.00649,272.30763,118.10891,668.40994,230.001,193,900.00
Trung ương 191,381.10191,381.09189,275.91207,964.00232,495.70286,593.70352,573.50497,407.40576,755.80686,330.20810,768.80902,250.001,101,780.00
Địa phương 57,704.1057,704.1057,058.1057,153.9058,545.8058,684.6068,383.3069,700.6072,516.5076,787.9080,899.6091,980.0092,120.00
2 Kinh tế ngoài nhà nước 309,053.80309,053.81309,087.59401,869.60520,073.50709,903.30885,517.201,150,867.301,398,720.201,616,178.301,834,887.802,727,498.753,382,086.50
Kinh tế tập thể 4,008.804,008.804,009.804,650.304,910.306,640.908,730.3010,926.900.000.000.000.000.00
Kinh tế tư nhân 225,033.40225,033.41225,053.59306,967.00407,537.20572,723.30722,550.90962,409.400.000.000.000.000.00
Kinh tế cá thể 80,011.6080,011.6080,024.2090,252.30107,626.00130,539.10154,236.00177,531.000.000.000.000.000.00
3 Kinh tế có vốn ĐTNN 433,110.40433,110.41433,118.41532,152.00655,365.10847,946.50991,612.601,245,524.401,647,099.402,127,460.602,742,554.102,801,350.003,280,980.00
Đơn vị tính: %
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2005 (1993)Năm 2005 (2007)Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số -100.0099.73121.30122.29129.78120.75128.96124.69121.97121.35119.27120.45
1 Kinh tế nhà nước -100.0098.90107.63109.78118.64121.92134.72114.49117.53116.85111.50120.08
Trung ương -100.0098.90109.87111.80123.27123.02141.08115.95119.00118.13111.28122.11
Địa phương -100.0098.88100.17102.44100.24116.53101.93104.04105.89105.35113.70100.15
2 Kinh tế ngoài nhà nước -100.00100.01130.02129.41136.50124.74129.97121.54115.55113.53148.65124.00
Kinh tế tập thể -100.00100.02115.97105.59135.24131.46125.160.00----
Kinh tế tư nhân -100.00100.01136.40132.76140.53126.16133.200.00----
Kinh tế cá thể -100.00100.02112.78119.25121.29118.15115.100.00----
3 Kinh tế có vốn ĐTNN -100.00100.00122.87123.15129.39116.94125.61132.24129.16128.91102.14117.12
Đơn vị tính: %
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2005 (1993)Năm 2005 (2007)Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
1 Kinh tế nhà nước 25.1325.1324.9222.1119.8518.1418.3219.1417.5716.9316.3015.2415.20
Trung ương 19.3119.3119.1517.3415.8515.0615.3416.7815.6115.2314.8213.8314.02
Địa phương 5.825.825.774.773.993.082.982.351.961.701.481.411.17
2 Kinh tế ngoài nhà nước 31.1831.1831.2733.5135.4637.3038.5338.8337.8535.8633.5541.8143.05
Kinh tế tập thể 0.400.400.410.390.330.350.380.370.000.000.000.000.00
Kinh tế tư nhân 22.7022.7022.7725.6027.7930.0931.4432.480.000.000.000.000.00
Kinh tế cá thể 8.078.078.107.537.346.866.715.990.000.000.000.000.00
3 Kinh tế có vốn ĐTNN 43.6943.6943.8144.3844.6944.5643.1542.0344.5847.2150.1542.9541.76