Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động sản xuất kinh doanh phân theo loại hình doanh nghiệp

Đơn vị tính: Người
TT Loại hình doanh nghiệp Năm 2005Năm 2006Năm 2007Năm 2008Năm 2009Năm 2010Năm 2011
Tổng số 6,237,396.006,715,166.007,382,160.007,948,618.008,718,967.009,830,896.0010,895,600.00
1 Doanh nghiệp nhà nước 2,037,660.001,899,937.001,763,117.001,697,852.001,796,911.001,691,843.001,664,420.00
- Trung ương 1,432,459.001,373,304.001,299,149.001,275,242.001,402,993.001,305,032.001,295,860.00
- Địa phương 605,201.00526,633.00463,968.00422,610.00393,918.00386,811.00368,560.00
2 Doanh nghiệp ngoài nhà nước 2,979,120.003,369,855.003,933,182.004,421,273.005,002,469.005,982,990.006,680,610.00
- Tập thể 160,064.00149,236.00149,480.000.000.000.000.00
- Tư nhân 481,392.00499,176.00513,390.00565,893.00571,601.00630,976.00556,272.00
- CT Hợp danh 490.00489.00622.00827.00822.00981.001,612.00
- CT TNHH 1,594,785.001,739,766.001,940,120.002,217,937.002,533,725.003,086,920.003,366,488.00
- CT CP có vốn nhà nước 280,776.00367,498.00434,564.00500,399.00480,406.00505,509.00500,548.00
- CT CP không có vốn nhà nước 461,613.00613,690.00895,006.001,136,217.001,415,915.001,758,604.002,255,690.00
- Cá thể 0.000.000.000.000.000.000.00
- Hỗn hợp 0.000.000.000.000.000.000.00
3 Doanh nghiệp có vốn ĐTNN 1,220,616.001,445,374.001,685,861.001,829,493.001,919,587.002,156,063.002,550,570.00
- Doanh nghiệp 100% vốn NN 1,028,466.001,237,049.001,458,595.001,604,373.001,690,674.001,902,374.002,288,600.00
- DN liên doanh với NN 192,150.00208,325.00227,266.00225,120.00228,913.00253,689.00261,970.00

Chỉ số

Đơn vị tính: %
TT Loại hình doanh nghiệp Năm 2005Năm 2006Năm 2007Năm 2008Năm 2009Năm 2010Năm 2011
Tổng số -107.66109.93107.67109.69112.75110.83
1 Doanh nghiệp nhà nước -93.2492.8096.30105.8394.1598.38
- Trung ương -95.8794.6098.16110.0293.0299.30
- Địa phương -87.0288.1091.0993.2198.2095.28
2 Doanh nghiệp ngoài nhà nước -113.12116.72112.41113.15119.60111.66
- Tập thể -93.24100.160.00---
- Tư nhân -103.69102.85110.23101.01110.3988.16
- CT Hợp danh -99.80127.20132.9699.40119.34164.32
- CT TNHH -109.09111.52114.32114.24121.83109.06
- CT CP có vốn nhà nước -130.89118.25115.1596.00105.2399.02
- CT CP không có vốn nhà nước -132.94145.84126.95124.62124.20128.27
- Cá thể -------
- Hỗn hợp -------
3 Doanh nghiệp có vốn ĐTNN -118.41116.64108.52104.92112.32118.30
- Doanh nghiệp 100% vốn NN -120.28117.91109.99105.38112.52120.30
- DN liên doanh với NN -108.42109.0999.06101.68110.82103.26