Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: %
TT Ngành kinnh tế Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Toàn ngành 108.80105.80105.90107.6099.42
1 Khai khoáng 101.70105.0099.40102.4088.76
2 Công nghiệp chế biến, chế tạo 112.00105.50107.60108.70100.04
3 Sản xuất và phân phối điện 111.90111.50108.40112.50105.78
4 Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 108.30108.20109.50106.30102.79
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinnh tế Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Toàn ngành -97.24100.09101.6192.40
1 Khai khoáng -103.2494.67103.0286.68
2 Công nghiệp chế biến, chế tạo -94.20101.99101.0292.03
3 Sản xuất và phân phối điện -99.6497.22103.7894.03
4 Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải -99.91101.2097.0896.70
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinnh tế Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Toàn ngành 100.00100.00100.00100.00100.00
1 Khai khoáng 93.4799.2493.8695.1789.28
2 Công nghiệp chế biến, chế tạo 102.9499.72101.61101.02100.62
3 Sản xuất và phân phối điện 102.85105.39102.36104.55106.40
4 Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 99.54102.27103.4098.79103.39