Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Doanh nghiệp
TT Loại hình doanh nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 112,950.00131,318.00155,771.00192,179.00236,584.00279,360.00324,691.00346,777.00373,213.00402,326.00442,485.00
1 Doanh nghiệp nhà nước 4,086.003,706.003,494.003,307.003,360.003,281.003,265.003,239.003,199.003,048.002,835.00
Trung ương 1,825.001,744.001,719.001,651.001,806.001,779.001,797.000.000.000.000.00
Địa phương 2,261.001,962.001,775.001,656.001,554.001,502.001,468.000.000.000.000.00
2 Doanh nghiệp ngoài nhà nước 105,167.00123,392.00147,316.00183,246.00226,676.00268,831.00312,416.00334,562.00359,794.00388,232.00427,710.00
Tập thể 6,334.006,219.006,689.000.000.000.000.000.000.000.000.00
Tư nhân 34,646.0037,323.0040,468.0046,530.0047,840.0048,007.0048,913.0048,159.0049,203.0049,222.0047,741.00
CT Hợp danh 37.0031.0053.0067.0069.0079.00179.00312.00502.00507.00591.00
CT TNHH 52,505.0063,658.0077,647.00103,091.00134,407.00163,978.00193,281.00211,069.00230,640.00254,952.00287,786.00
CT CP có vốn nhà nước 1,096.001,360.001,597.001,812.001,738.001,710.001,751.001,761.001,614.001,536.001,416.00
CT CP không có vốn nhà nước 10,549.0014,801.0020,862.0031,746.0042,622.0055,057.0068,292.0073,261.0077,835.0082,015.0090,176.00
Cá thể 0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
Hỗn hợp 0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
3 Doanh nghiệp có vốn ĐTNN 3,697.004,220.004,961.005,626.006,548.007,248.009,010.008,976.0010,220.0011,046.0011,940.00
Doanh nghiệp 100% vốn NN 2,852.003,342.004,018.004,612.005,414.005,989.007,516.007,523.008,632.009,383.0010,238.00
DN liên doanh với NN 845.00878.00943.001,014.001,134.001,259.001,494.001,453.001,588.001,663.001,702.00
Đơn vị tính: %
TT Loại hình doanh nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số -116.26118.62123.37123.11118.08116.23106.80107.62107.80109.98
1 Doanh nghiệp nhà nước -90.7094.2894.65101.6097.6599.5199.2098.7795.2893.01
Trung ương -95.5698.5796.04109.3998.50101.010.00---
Địa phương -86.7890.4793.3093.8496.6597.740.00---
2 Doanh nghiệp ngoài nhà nước -117.33119.39124.39123.70118.60116.21107.09107.54107.90110.17
Tập thể -98.18107.560.00-------
Tư nhân -107.73108.43114.98102.82100.35101.8998.46102.17100.0496.99
CT Hợp danh -83.78170.97126.42102.99114.49226.58174.30160.90101.00116.57
CT TNHH -121.24121.98132.77130.38122.00117.87109.20109.27110.54112.88
CT CP có vốn nhà nước -124.09117.43113.4695.9298.39102.40100.5791.6595.1792.19
CT CP không có vốn nhà nước -140.31140.95152.17134.26129.18124.04107.28106.24105.37109.95
Cá thể -----------
Hỗn hợp -----------
3 Doanh nghiệp có vốn ĐTNN -114.15117.56113.40116.39110.69124.3199.62113.86108.08108.09
Doanh nghiệp 100% vốn NN -117.18120.23114.78117.39110.62125.50100.09114.74108.70109.11
DN liên doanh với NN -103.91107.40107.53111.83111.02118.6797.26109.29104.72102.35
Đơn vị tính: %
TT Loại hình doanh nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
1 Doanh nghiệp nhà nước 3.622.822.241.721.421.171.010.930.860.760.64
Trung ương 1.621.331.100.860.760.640.550.000.000.000.00
Địa phương 2.001.491.140.860.660.540.450.000.000.000.00
2 Doanh nghiệp ngoài nhà nước 93.1193.9694.5795.3595.8196.2396.2296.4896.4096.5096.66
Tập thể 5.614.744.290.000.000.000.000.000.000.000.00
Tư nhân 30.6728.4225.9824.2120.2217.1815.0613.8913.1812.2310.79
CT Hợp danh 0.030.020.030.030.030.030.060.090.130.130.13
CT TNHH 46.4948.4849.8553.6456.8158.7059.5360.8761.8063.3765.04
CT CP có vốn nhà nước 0.971.041.030.940.730.610.540.510.430.380.32
CT CP không có vốn nhà nước 9.3411.2713.3916.5218.0219.7121.0321.1320.8620.3920.38
Cá thể 0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
Hỗn hợp 0.000.000.000.000.000.000.000.000.000.000.00
3 Doanh nghiệp có vốn ĐTNN 3.273.213.182.932.772.592.772.592.742.752.70
Doanh nghiệp 100% vốn NN 2.532.542.582.402.292.142.312.172.312.332.31
DN liên doanh với NN 0.750.670.610.530.480.450.460.420.430.410.38