Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Tỷ đồng
TT Ngành công nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 991,249.401,199,139.501,466,480.101,903,128.102,298,086.602,963,499.703,695,091.904,506,756.105,469,110.306,523,078.507,856,966.50
1 Khai khoáng 110,949.00123,706.00141,605.70187,622.10212,164.00250,465.90297,100.70384,850.00413,785.10552,579.31626,795.00
Khai thác than cứng và than non 15,589.2018,304.7024,918.4039,306.5045,202.5050,635.9063,261.9070,209.8078,866.50123,984.40131,823.30
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 86,379.1093,635.70102,745.10126,850.90135,984.20159,101.60183,572.50268,390.40287,862.70324,187.09377,121.31
Khai khoáng khác 8,980.7011,765.6013,942.2021,464.7030,977.3040,728.4050,266.3046,249.8047,055.90104,407.90117,850.40
2 Chế biến, chế tạo 824,718.301,008,976.401,245,850.601,620,325.501,960,769.202,563,031.003,220,359.403,922,589.904,818,315.405,612,986.006,802,336.00
Sản xuất đồ uống 204,027.8025,312.5026,979.0043,976.2047,684.5053,097.7057,471.2083,135.00105,493.90156,611.80197,988.70
Sản xuất thuốc lá 16,222.1016,048.6018,577.0019,525.7024,598.4027,372.2031,108.5039,384.9050,232.0054,937.3060,641.40
Sản xuất dệt 39,790.8057,887.3064,805.5074,218.3090,479.50112,722.20150,830.70160,589.00174,311.80266,365.41326,652.69
Sản xuất trang phục 39,279.6049,206.6062,467.3082,412.1094,902.80124,217.30151,743.50173,106.20205,204.10280,596.19345,694.50
Sản xuất da 42,423.7048,227.6055,286.8069,461.7073,757.20102,073.90124,348.00147,294.20175,920.10219,597.20282,840.91
Sản xuất giấy 18,574.1022,373.1027,970.1038,478.6042,005.2055,606.2074,416.7086,816.90100,980.50131,419.09141,420.50
Sản xuất hóa chất và sản phẩm 55,301.9060,178.9070,279.9096,247.00126,761.10137,122.30165,557.10196,137.00230,169.20300,172.69348,092.09
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 38,952.0049,116.5059,990.7084,359.3097,814.10129,773.70161,986.20180,435.00204,569.00155,556.00227,844.09
Sản xuất kim loại 37,303.1045,481.2063,534.7085,816.6087,963.90132,047.60149,580.30196,849.30249,861.00274,070.69353,551.19
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc thiết bị) 46,013.2059,333.6075,996.30101,258.20124,114.30176,172.00209,594.40238,718.60278,614.10358,902.09410,119.41
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 14,466.5041,137.1058,039.4068,536.4085,828.70112,649.20205,213.60411,023.00690,986.60355,639.31463,544.91
Sản xuất thiết bị điện 33,208.7043,938.7060,385.7069,669.4080,397.4092,231.90120,816.30150,197.60188,419.00234,917.70310,339.41
Sản xuất máy móc, thiết bị khác 13,802.1012,661.7016,356.3021,261.5027,921.9032,936.8037,427.0048,064.1059,658.6066,095.7072,036.30
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 28,501.8030,307.7040,227.7054,938.4061,051.8085,412.50104,291.20104,565.00107,101.80184,177.09221,029.80
Sản xuất phương tiện vận tải khác 44,313.9052,631.7073,860.0083,115.40101,009.60111,207.00140,922.10146,778.00159,182.60248,866.91290,697.59
Sản xuất chế biến, chế tạo khác 152,537.00395,133.60471,094.20627,050.70794,478.801,078,388.501,335,052.601,559,496.101,837,611.102,325,061.002,749,842.50
3 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí 55,582.1060,628.8071,837.4086,407.90113,042.50132,501.20158,206.10175,064.10206,846.00323,207.59389,692.00
4 Cung cấp nước, hoạt động quản lý rác thải và nước thải 0.005,828.307,186.408,772.6012,110.9017,501.6019,425.7024,252.1030,163.8034,305.6038,143.70
Đơn vị tính: %
TT Ngành công nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số -120.97122.29129.78120.75128.96124.69121.97121.35119.27120.45
1 Khai khoáng -111.50114.47132.50113.08118.05118.62129.54107.52133.54113.43
Khai thác than cứng và than non -117.42136.13157.74115.00112.02124.93110.98112.33157.21106.32
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên -108.40109.73123.46107.20117.00115.38146.20107.26112.62116.33
Khai khoáng khác -131.01118.50153.95144.32131.48123.4292.01101.74221.88112.87
2 Chế biến, chế tạo -122.34123.48130.06121.01130.72125.65121.81122.84116.49121.19
Sản xuất đồ uống -12.41106.58163.00108.43111.35108.24144.66126.89148.46126.42
Sản xuất thuốc lá -98.93115.75105.11125.98111.28113.65126.60127.54109.37110.38
Sản xuất dệt -145.48111.95114.52121.91124.58133.81106.47108.55152.81122.63
Sản xuất trang phục -125.27126.95131.93115.16130.89122.16114.08118.54136.74123.20
Sản xuất da -113.68114.64125.64106.18138.39121.82118.45119.43124.83128.80
Sản xuất giấy -120.45125.02137.57109.17132.38133.83116.66116.31130.14107.61
Sản xuất hóa chất và sản phẩm -108.82116.78136.95131.70108.17120.74118.47117.35130.41115.96
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic -126.09122.14140.62115.95132.67124.82111.39113.3876.04146.47
Sản xuất kim loại -121.92139.69135.07102.50150.12113.28131.60126.93109.69129.00
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc thiết bị) -128.95128.08133.24122.57141.94118.97113.90116.71128.82114.27
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học -284.36141.09118.09125.23131.25182.17200.29168.1151.47130.34
Sản xuất thiết bị điện -132.31137.43115.37115.40114.72130.99124.32125.45124.68132.11
Sản xuất máy móc, thiết bị khác -91.74129.18129.99131.33117.96113.63128.42124.12110.79108.99
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc -106.34132.73136.57111.13139.90122.10100.26102.43171.96120.01
Sản xuất phương tiện vận tải khác -118.77140.33112.53121.53110.10126.72104.16108.45156.34116.81
Sản xuất chế biến, chế tạo khác -259.04119.22133.11126.70135.74123.80116.81117.83126.53118.27
3 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí -109.08118.49120.28130.82117.21119.40110.66118.15156.26120.57
4 Cung cấp nước, hoạt động quản lý rác thải và nước thải --123.30122.07138.05144.51110.99124.85124.38113.73111.19
Đơn vị tính: %
TT Ngành công nghiệp Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
1 Khai khoáng 11.1910.329.669.869.238.458.048.547.578.477.98
Khai thác than cứng và than non 1.571.531.702.071.971.711.711.561.441.901.68
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 8.717.817.016.675.925.374.975.965.264.974.80
Khai khoáng khác 0.910.980.951.131.351.371.361.030.861.601.50
2 Chế biến, chế tạo 83.2084.1484.9685.1485.3286.4987.1587.0488.1086.0586.58
Sản xuất đồ uống 20.582.111.842.312.071.791.561.841.932.402.52
Sản xuất thuốc lá 1.641.341.271.031.070.920.840.870.920.840.77
Sản xuất dệt 4.014.834.423.903.943.804.083.563.194.084.16
Sản xuất trang phục 3.964.104.264.334.134.194.113.843.754.304.40
Sản xuất da 4.284.023.773.653.213.443.373.273.223.373.60
Sản xuất giấy 1.871.871.912.021.831.882.011.931.852.011.80
Sản xuất hóa chất và sản phẩm 5.585.024.795.065.524.634.484.354.214.604.43
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 3.934.104.094.434.264.384.384.003.742.382.90
Sản xuất kim loại 3.763.794.334.513.834.464.054.374.574.204.50
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc thiết bị) 4.644.955.185.325.405.945.675.305.095.505.22
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 1.463.433.963.603.733.805.559.1212.635.455.90
Sản xuất thiết bị điện 3.353.664.123.663.503.113.273.333.453.603.95
Sản xuất máy móc, thiết bị khác 1.391.061.121.121.221.111.011.071.091.010.92
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 2.882.532.742.892.662.882.822.321.962.822.81
Sản xuất phương tiện vận tải khác 4.474.395.044.374.403.753.813.262.913.823.70
Sản xuất chế biến, chế tạo khác 15.3932.9532.1232.9534.5736.3936.1334.6033.6035.6435.00
3 Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hòa không khí 5.615.064.904.544.924.474.283.883.784.954.96
4 Cung cấp nước, hoạt động quản lý rác thải và nước thải 0.000.490.490.460.530.590.530.540.550.530.49