Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Tỷ đồng
TT Tổng mức bán lẻ Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 480,293.50596,207.13746,159.381,007,213.631,405,864.601,677,344.702,079,523.502,369,130.602,615,203.602,916,233.903,223,202.60
I Phân theo loại hình kinh tế 480,293.50596,207.13746,159.381,007,213.631,405,864.601,677,344.702,079,523.502,369,130.600.000.000.00
1 Kinh tế Nhà nước 62,175.6075,314.0079,673.0098,351.20184,625.40237,557.10261,319.40268,282.100.000.000.00
2 Kinh tế ngoài Nhà nước 399,870.69498,610.09638,842.38874,824.501,183,632.901,395,622.301,757,323.202,031,962.400.000.000.00
3 Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài 18,247.2022,283.0027,644.0034,037.9037,606.3044,165.3060,880.9068,886.100.000.000.00
II Phân theo ngành kinh tế 480,293.50596,207.13746,159.381,007,213.501,405,864.601,677,344.702,079,523.502,369,130.602,615,203.602,916,233.903,223,202.60
1 Thương nghiệp 373,879.41463,144.09574,814.38781,957.131,116,476.601,254,200.001,535,600.001,740,359.701,964,666.502,189,448.402,403,723.20
2 Dịch vụ lưu trú và ăn uống 58,429.3071,314.9090,101.10113,983.20158,847.90212,065.20260,325.90305,651.00315,873.20353,306.50399,841.80
3 Du lịch và dịch vụ 47,984.8061,748.1081,243.90111,273.20130,540.10211,079.50283,597.60323,119.90334,663.90373,479.00419,637.60
Đơn vị tính: %
TT Tổng mức bán lẻ Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số -124.13125.15134.99139.58119.31123.98113.93110.39111.51110.53
I Phân theo loại hình kinh tế -124.13125.15134.99139.58119.31123.98113.930.00--
1 Kinh tế Nhà nước -121.13105.79123.44187.72128.67110.00102.660.00--
2 Kinh tế ngoài Nhà nước -124.69128.12136.94135.30117.91125.92115.630.00--
3 Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài -122.12124.06123.13110.48117.44137.85113.150.00--
II Phân theo ngành kinh tế -124.13125.15134.99139.58119.31123.98113.93110.39111.51110.53
1 Thương nghiệp -123.88124.11136.04142.78112.34122.44113.33112.89111.44109.79
2 Dịch vụ lưu trú và ăn uống -122.05126.34126.51139.36133.50122.76117.41103.34111.85113.17
3 Du lịch và dịch vụ -128.68131.57136.96117.31161.70134.36113.94103.57111.60112.36
Đơn vị tính: %
TT Tổng mức bán lẻ Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
I Phân theo loại hình kinh tế 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.000.000.000.00
1 Kinh tế Nhà nước 12.9512.6310.689.7613.1314.1612.5711.320.000.000.00
2 Kinh tế ngoài Nhà nước 83.2683.6385.6286.8684.1983.2084.5185.770.000.000.00
3 Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài 3.803.743.703.382.672.632.932.910.000.000.00
II Phân theo ngành kinh tế 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
1 Thương nghiệp 77.8477.6877.0477.6479.4274.7773.8473.4675.1275.0874.58
2 Dịch vụ lưu trú và ăn uống 12.1711.9612.0811.3211.3012.6412.5212.9012.0812.1212.41
3 Du lịch và dịch vụ 9.9910.3610.8911.059.2912.5813.6413.6412.8012.8113.02