Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Người
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ 9,741,782.008,718,967.009,741,782.0010,895,600.0011,084,899.0011,565,915.0012,134,985.0012,856,856.00
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản 267,278.00262,763.00267,278.00251,172.00269,116.00264,919.00264,485.00263,494.00
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 215,118.00209,159.00215,118.00193,370.00211,053.00205,608.00203,338.00197,492.00
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 15,687.0018,655.0015,687.0019,258.0017,581.0018,541.0016,177.0017,311.00
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản 36,473.0034,949.0036,473.0038,544.0040,482.0040,770.0044,970.0048,691.00
Khai khoáng 192,040.00187,587.00192,040.00196,570.00202,940.00198,977.00195,664.00180,087.00
Khai thác than cứng và than non 100,816.00102,305.00100,816.0095,156.00104,898.00104,337.00101,065.0096,094.00
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 7,643.007,310.007,643.008,260.0010,205.0010,779.0010,857.009,048.00
Khai thác quặng kim loại 16,112.0014,771.0016,112.0021,417.0021,458.0020,972.0017,952.0015,010.00
Khai khoáng khác 64,848.0061,479.0064,848.0063,896.0058,104.0053,931.0055,459.0055,412.00
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng 2,621.001,722.002,621.007,841.008,275.008,958.0010,331.004,523.00
Công nghiệp chế biến, chế tạo 4,441,800.004,091,677.004,441,800.004,871,576.004,990,858.005,333,912.005,807,577.006,234,593.00
Sản xuất, chế biến thực phẩm 496,446.00481,436.00496,446.00524,945.00509,103.00518,520.00527,593.00542,339.00
Sản xuất đồ uống 46,539.0042,359.0046,539.0048,785.0043,945.0047,114.0047,064.0049,109.00
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 13,586.0013,596.0013,586.0013,592.0013,076.0012,778.0011,585.0011,239.00
Dệt Manufacture of textiles 184,343.00177,815.00184,343.00190,890.00184,771.00202,330.00119,140.00243,428.00
Sản xuất trang phục 858,696.00775,978.00858,696.00962,474.001,013,113.001,130,819.001,247,932.001,337,132.00
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 711,645.00610,810.00711,645.00820,735.00841,664.00926,386.001,066,356.001,140,794.00
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 114,396.00115,124.00114,396.00117,098.00116,791.00122,860.00121,401.00126,375.00
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 88,644.0084,854.0088,644.0099,905.0099,285.00106,085.00102,270.00107,942.00
In, sao chép bản ghi các loại 59,169.0055,130.0059,169.0061,578.0066,364.0064,913.0067,297.0072,034.00
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5,410.003,455.005,410.004,838.005,054.005,136.005,704.005,996.00
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất 88,566.0086,987.0088,566.0094,768.00100,156.00106,021.00108,199.00118,030.00
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 36,306.0034,848.0036,306.0038,302.0040,879.0043,538.0045,614.0048,702.00
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 199,380.00176,990.00199,380.00208,176.00215,856.00231,433.00251,322.00273,987.00
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 288,508.00279,026.00288,508.00298,830.00286,025.00273,940.00269,002.00273,657.00
Sản xuất kim loại 71,779.0065,883.0071,779.0074,289.0072,711.0077,214.0081,725.0083,675.00
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 229,268.00214,338.00229,268.00250,024.00253,978.00262,878.00278,193.00293,691.00
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 167,562.00125,641.00167,562.00238,661.00289,757.00327,659.00410,994.00497,037.00
Sản xuất thiết bị điện 132,303.00124,358.00132,303.00139,326.00145,573.00149,698.00156,333.00168,738.00
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 54,661.0052,403.0054,661.0061,324.0060,759.0064,828.0070,369.0072,979.00
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 70,063.0060,282.0070,063.0078,906.0088,115.0097,194.00105,655.00118,465.00
Sản xuất phương tiện vận tải khác 115,647.00127,315.00115,647.00110,929.00108,633.00102,770.00102,782.00105,816.00
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 276,755.00262,650.00276,755.00283,373.00281,115.00290,479.00313,904.00339,695.00
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 107,548.0097,710.00107,548.00117,524.00121,928.00134,358.00149,957.00161,886.00
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị 24,580.0022,689.0024,580.0032,304.0032,207.0034,961.0037,186.0041,847.00
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 79,205.00183,140.0079,205.00199,221.00203,755.00221,939.00210,426.00128,854.00
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 68,728.0061,854.0068,728.0082,406.0087,394.0092,390.0098,977.0099,387.00
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 29,434.0027,344.0029,434.0031,195.0032,586.0033,950.0036,691.0039,314.00
Thoát nước và xử lý nước thải 6,940.003,728.006,940.004,923.007,638.006,696.008,107.007,972.00
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 31,406.0029,823.0031,406.0045,867.0046,809.0051,480.0053,771.0051,528.00
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 948.00959.00948.00421.00361.00264.00408.00573.00
Xây dựng 1,622,423.001,358,158.001,622,423.001,756,035.001,768,956.001,745,112.001,713,193.001,809,705.00
Xây dựng nhà các loại 738,219.00585,800.00738,219.00816,822.00818,363.00793,899.00731,562.00769,933.00
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 710,348.00627,330.00710,348.00706,239.00717,220.00709,879.00744,242.00771,162.00
Hoạt động xây dựng chuyên dụng 173,856.00145,028.00173,856.00232,974.00233,373.00241,334.00237,389.00268,610.00
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 1,369,448.001,099,713.001,369,448.001,518,863.001,457,336.001,512,078.001,550,659.001,695,124.00
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 97,424.0084,614.0097,424.00107,546.00104,312.00104,220.00106,379.00118,036.00
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 954,135.00722,511.00954,135.001,076,942.001,015,343.001,075,284.001,101,460.001,212,601.00
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 317,889.00292,588.00317,889.00334,375.00337,681.00332,574.00342,820.00364,487.00
Vận tải, kho bãi 433,359.00393,622.00433,359.00508,446.00530,802.00548,883.00555,035.00584,448.00
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 246,157.00226,998.00246,157.00282,522.00286,482.00299,311.00321,662.00331,818.00
Vận tải đường thủy 44,630.0042,004.0044,630.0046,163.0046,070.0042,954.0043,748.0046,855.00
Vận tải hàng không 14,299.0014,218.0014,299.0011,865.0011,618.0012,388.0012,308.0012,548.00
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 120,620.00100,775.00120,620.00133,988.00150,882.00157,626.00161,980.00175,124.00
Bưu chính và chuyển phát 7,653.009,627.007,653.0033,908.0035,750.0036,604.0015,337.0018,103.00
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 201,035.00177,392.00201,035.00235,671.00246,948.00251,906.00285,885.00297,513.00
Dịch vụ lưu trú 102,848.0094,431.00102,848.00118,095.00118,277.00122,735.00141,322.00136,343.00
Dịch vụ ăn uống 98,187.0082,961.0098,187.00117,576.00128,671.00129,171.00144,563.00161,170.00
Thông tin và truyền thông 183,315.00186,022.00183,315.00199,120.00197,893.00219,677.00215,856.00215,093.00
Hoạt động xuất bản 10,591.0013,346.0010,591.0012,588.0012,149.0010,666.008,207.009,687.00
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc 5,462.004,980.005,462.008,823.009,259.0010,420.0012,135.0015,473.00
Hoạt động phát thanh, truyền hình 5,865.004,725.005,865.007,060.007,613.008,662.008,367.008,289.00
Viễn thông 117,413.00129,749.00117,413.00107,941.00101,214.00109,820.0096,377.0074,767.00
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 39,490.0029,812.0039,490.0055,611.0058,675.0069,361.0078,343.0089,462.00
Hoạt động dịch vụ thông tin 4,494.003,410.004,494.007,097.008,983.0010,748.0012,427.0017,415.00
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 211,876.00185,585.00211,876.00244,977.00253,379.00271,589.00257,731.00266,730.00
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 176,647.00159,205.00176,647.00209,032.00215,464.00236,006.00220,858.00230,978.00
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 22,515.0017,577.0022,515.0023,608.0025,855.0023,890.0023,789.0019,800.00
Hoạt động tài chính khác 12,714.008,803.0012,714.0012,337.0012,060.0011,693.0013,084.0015,952.00
Hoạt động kinh doanh bất động sản 79,582.0064,630.0079,582.00100,347.0098,628.00101,617.00114,440.00131,341.00
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 267,663.00218,621.00267,663.00342,367.00351,640.00360,630.00372,372.00394,890.00
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 17,004.0015,111.0017,004.0023,310.0024,881.0026,077.0028,076.0031,227.00
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý 15,744.0011,984.0015,744.0021,815.0024,831.0027,449.0030,871.0033,561.00
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật 162,130.00129,396.00162,130.00199,910.00202,469.00207,292.00208,069.00225,855.00
Nghiên cứu khoa học và phát triển 2,648.001,445.002,648.002,288.002,333.002,310.002,614.002,667.00
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường 53,364.0044,676.0053,364.0065,243.0068,159.0070,046.0075,197.0071,480.00
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 16,733.0015,985.0016,733.0029,712.0028,877.0027,325.0027,370.0029,932.00
Hoạt động thú y 40.0024.0040.0089.0090.00131.00175.00168.00
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 205,802.00156,538.00205,802.00249,283.00270,396.00277,150.00309,444.00349,337.00
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 13,805.0011,820.0013,805.0018,894.0019,702.0020,007.0022,249.0025,900.00
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm 26,876.0015,599.0026,876.0042,976.0044,281.0047,660.0053,692.0062,773.00
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác 22,974.0018,232.0022,974.0028,444.0031,271.0031,887.0033,489.0035,136.00
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn 76,956.0057,976.0076,956.0096,164.00101,980.00104,116.00113,820.00129,061.00
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan 42,333.0032,219.0042,333.0032,367.0038,172.0039,879.0048,235.0051,060.00
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác 22,858.0020,692.0022,858.0030,438.0034,990.0033,601.0037,959.0045,407.00
Giáo dục và đào tạo 38,817.0028,523.0038,817.0048,487.0055,730.0059,681.0067,375.0079,810.00
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 24,912.0019,014.0024,912.0031,213.0034,586.0038,904.0046,349.0051,250.00
Hoạt động y tế 24,516.0018,660.0024,516.0030,685.0033,989.0038,388.0045,882.0050,681.00
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung 309.00308.00309.00492.00512.00418.00393.00510.00
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung 87.0046.0087.0036.0085.0098.0074.0059.00
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 34,246.0029,269.0034,246.0036,793.0041,660.0045,233.0046,521.0052,568.00
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 2,707.002,091.002,707.003,438.003,344.003,191.002,850.003,476.00
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác 2,180.002,121.002,180.002,195.002,221.002,389.002,315.002,252.00
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 7,221.006,809.007,221.007,456.007,885.0010,557.009,711.009,980.00
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí 22,138.0018,248.0022,138.0023,704.0028,210.0029,096.0031,645.0036,860.00
Hoạt động dịch vụ khác 20,253.0014,859.0020,253.0023,053.0022,882.0021,318.0022,996.0022,632.00
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác 183.00158.00183.00202.0084.0078.0055.0046.00
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình 4,301.002,983.004,301.006,541.007,112.007,521.007,150.007,797.00
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 15,769.0011,718.0015,769.0016,310.0015,686.0013,719.0015,791.0014,789.00
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ -89.50111.73111.84101.74104.34104.92105.95
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản -98.31101.7293.97107.1498.4499.8499.63
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan -97.23102.8589.89109.1497.4298.9097.12
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan -118.9284.09122.7691.29105.4687.25107.01
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản -95.82104.36105.68105.03100.71110.30108.27
Khai khoáng -97.68102.37102.36103.2498.0598.3392.04
Khai thác than cứng và than non -101.4898.5494.39110.2499.4796.8695.08
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên -95.64104.56108.07123.55105.62100.7283.34
Khai thác quặng kim loại -91.68109.08132.93100.1997.7485.6083.61
Khai khoáng khác -94.80105.4898.5390.9492.82102.8399.92
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng -65.70152.21299.16105.54108.25115.3343.78
Công nghiệp chế biến, chế tạo -92.12108.56109.68102.45106.87108.88107.35
Sản xuất, chế biến thực phẩm -96.98103.12105.7496.98101.85101.75102.79
Sản xuất đồ uống -91.02109.87104.8390.08107.2199.89104.35
Sản xuất sản phẩm thuốc lá -100.0799.93100.0496.2097.7290.6697.01
Dệt Manufacture of textiles -96.46103.67103.5596.79109.5058.88204.32
Sản xuất trang phục -90.37110.66112.09105.26111.62110.36107.15
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan -85.83116.51115.33102.55110.07115.11106.98
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) -100.6499.37102.3699.74105.2098.81104.10
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy -95.72104.47112.7099.38106.8596.40105.55
In, sao chép bản ghi các loại -93.17107.33104.07107.7797.81103.67107.04
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế -63.86156.5889.43104.46101.62111.06105.12
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất -98.22101.82107.00105.69105.86102.05109.09
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu -95.98104.18105.50106.73106.50104.77106.77
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic -88.77112.65104.41103.69107.22108.59109.02
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác -96.71103.40103.5895.7195.7798.20101.73
Sản xuất kim loại -91.79108.95103.5097.88106.19105.84102.39
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) -93.49106.97109.05101.58103.50105.83105.57
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học -74.98133.37142.43121.41113.08125.43120.94
Sản xuất thiết bị điện -93.99106.39105.31104.48102.83104.43107.93
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu -95.87104.31112.1999.08106.70108.55103.71
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc -86.04116.23112.62111.67110.30108.71112.12
Sản xuất phương tiện vận tải khác -110.0990.8495.9297.9394.60100.01102.95
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế -94.90105.37102.3999.20103.33108.06108.22
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác -90.85110.07109.28103.75110.19111.61107.95
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị -92.31108.33131.4299.70108.55106.36112.53
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí -231.2243.25251.53102.28108.9294.8161.23
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải -90.00111.11119.90106.05105.72107.13100.41
Khai thác, xử lý và cung cấp nước -92.90107.64105.98104.46104.19108.07107.15
Thoát nước và xử lý nước thải -53.72186.1670.94155.1587.67121.0798.33
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu -94.96105.31146.05102.05109.98104.4595.83
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác -101.1698.8544.4185.7573.13154.55140.44
Xây dựng -83.71119.46108.24100.7498.6598.17105.63
Xây dựng nhà các loại -79.35126.02110.65100.1997.0192.15105.25
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng -88.31113.2399.42101.5598.98104.84103.62
Hoạt động xây dựng chuyên dụng -83.42119.88134.00100.17103.4198.37113.15
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác -80.30124.53110.9195.95103.76102.55109.32
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác -86.85115.14110.3996.9999.91102.07110.96
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) -75.72132.06112.8794.28105.90102.43110.09
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) -92.04108.65105.19100.9998.49103.08106.32
Vận tải, kho bãi -90.83110.10117.33104.40103.41101.12105.30
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống -92.22108.44114.77101.40104.48107.47103.16
Vận tải đường thủy -94.12106.25103.4399.8093.24101.85107.10
Vận tải hàng không -99.43100.5782.9897.92106.6399.35101.95
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải -83.55119.69111.08112.61104.47102.76108.11
Bưu chính và chuyển phát -125.7979.50443.07105.43102.3941.90118.03
Dịch vụ lưu trú và ăn uống -88.24113.33117.23104.79102.01113.49104.07
Dịch vụ lưu trú -91.82108.91114.82100.15103.77115.1496.48
Dịch vụ ăn uống -84.49118.35119.75109.44100.39111.92111.49
Thông tin và truyền thông -101.4898.54108.6299.38111.0198.2699.65
Hoạt động xuất bản -126.0179.36118.8696.5187.7976.95118.03
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc -91.18109.68161.53104.94112.54116.46127.51
Hoạt động phát thanh, truyền hình -80.56124.13120.38107.83113.7896.5999.07
Viễn thông -110.5190.4991.9393.77108.5087.7677.58
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính -75.49132.46140.82105.51118.21112.95114.19
Hoạt động dịch vụ thông tin -75.88131.79157.92126.57119.65115.62140.14
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm -87.59114.17115.62103.43107.1994.90103.49
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) -90.13110.96118.33103.08109.5393.58104.58
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) -78.07128.09104.85109.5292.4099.5883.23
Hoạt động tài chính khác -69.24144.4397.0397.7596.96111.90121.92
Hoạt động kinh doanh bất động sản -81.21123.13126.0998.29103.03112.62114.77
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ -81.68122.43127.91102.71102.56103.26106.05
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán -88.87112.53137.09106.74104.81107.67111.22
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý -76.12131.38138.56113.83110.54112.47108.71
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật -79.81125.30123.30101.28102.38100.37108.55
Nghiên cứu khoa học và phát triển -54.57183.2586.40101.9799.01113.16102.03
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường -83.72119.45122.26104.47102.77107.3595.06
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác -95.53104.68177.5797.1994.63100.16109.36
Hoạt động thú y -60.00166.67222.50101.12145.56133.5996.00
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ -76.06131.47121.13108.47102.50111.65112.89
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính -85.62116.79136.86104.28101.55111.21116.41
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm -58.04172.29159.90103.04107.63112.66116.91
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác -79.36126.01123.81109.94101.97105.02104.92
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn -75.34132.74124.96106.05102.09109.32113.39
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan -76.11131.3976.46117.93104.47120.95105.86
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác -90.52110.47133.16114.9596.03112.97119.62
Giáo dục và đào tạo -73.48136.09124.91114.94107.09112.89118.46
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội -76.32131.02125.29110.81112.48119.14110.57
Hoạt động y tế -76.11131.38125.16110.77112.94119.52110.46
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung -99.68100.32159.22104.0781.6494.02129.77
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung -52.87189.1341.38236.11115.2975.5179.73
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí -85.47117.00107.44113.23108.58102.85113.00
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí -77.24129.46127.0097.2795.4289.31121.96
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác -97.29102.78100.69101.18107.5696.9097.28
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc -94.29106.05103.25105.75133.8991.99102.77
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí -82.43121.32107.07119.01103.14108.76116.48
Hoạt động dịch vụ khác -73.37136.30113.8399.2693.16107.8798.42
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác -86.34115.82110.3841.5892.8670.5183.64
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình -69.36144.18152.08108.73105.7595.07109.05
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác -74.31134.57103.4396.1787.46115.1093.65
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản 2.743.012.742.312.432.292.182.05
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 2.212.402.211.771.901.781.681.54
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 0.160.210.160.180.160.160.130.13
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản 0.370.400.370.350.370.350.370.38
Khai khoáng 1.972.151.971.801.831.721.611.40
Khai thác than cứng và than non 1.031.171.030.870.950.900.830.75
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 0.080.080.080.080.090.090.090.07
Khai thác quặng kim loại 0.170.170.170.200.190.180.150.12
Khai khoáng khác 0.670.710.670.590.520.470.460.43
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng 0.030.020.030.070.070.080.090.04
Công nghiệp chế biến, chế tạo 45.6046.9345.6044.7145.0246.1247.8648.49
Sản xuất, chế biến thực phẩm 5.105.525.104.824.594.484.354.22
Sản xuất đồ uống 0.480.490.480.450.400.410.390.38
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 0.140.160.140.120.120.110.100.09
Dệt Manufacture of textiles 1.892.041.891.751.671.750.981.89
Sản xuất trang phục 8.818.908.818.839.149.7810.2810.40
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 7.317.017.317.537.598.018.798.87
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 1.171.321.171.071.051.061.000.98
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 0.910.970.910.920.900.920.840.84
In, sao chép bản ghi các loại 0.610.630.610.570.600.560.550.56
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế 0.060.040.060.040.050.040.050.05
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất 0.911.000.910.870.900.920.890.92
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0.370.400.370.350.370.380.380.38
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 2.052.032.051.911.952.002.072.13
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 2.963.202.962.742.582.372.222.13
Sản xuất kim loại 0.740.760.740.680.660.670.670.65
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 2.352.462.352.292.292.272.292.28
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 1.721.441.722.192.612.833.393.87
Sản xuất thiết bị điện 1.361.431.361.281.311.291.291.31
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 0.560.600.560.560.550.560.580.57
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 0.720.690.720.720.790.840.870.92
Sản xuất phương tiện vận tải khác 1.191.461.191.020.980.890.850.82
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 2.843.012.842.602.542.512.592.64
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 1.101.121.101.081.101.161.241.26
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị 0.250.260.250.300.290.300.310.33
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 0.812.100.811.831.841.921.731.00
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 0.710.710.710.760.790.800.820.77
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 0.300.310.300.290.290.290.300.31
Thoát nước và xử lý nước thải 0.070.040.070.050.070.060.070.06
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 0.320.340.320.420.420.450.440.40
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 0.010.010.010.000.000.000.000.00
Xây dựng 16.6515.5816.6516.1215.9615.0914.1214.08
Xây dựng nhà các loại 7.586.727.587.507.386.866.035.99
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 7.297.207.296.486.476.146.136.00
Hoạt động xây dựng chuyên dụng 1.781.661.782.142.112.091.962.09
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 14.0612.6114.0613.9413.1513.0712.7813.18
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 1.000.971.000.990.940.900.880.92
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 9.798.299.799.889.169.309.089.43
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3.263.363.263.073.052.882.832.83
Vận tải, kho bãi 4.454.514.454.674.794.754.574.55
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 2.532.602.532.592.582.592.652.58
Vận tải đường thủy 0.460.480.460.420.420.370.360.36
Vận tải hàng không 0.150.160.150.110.100.110.100.10
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 1.241.161.241.231.361.361.331.36
Bưu chính và chuyển phát 0.080.110.080.310.320.320.130.14
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 2.062.032.062.162.232.182.362.31
Dịch vụ lưu trú 1.061.081.061.081.071.061.161.06
Dịch vụ ăn uống 1.010.951.011.081.161.121.191.25
Thông tin và truyền thông 1.882.131.881.831.791.901.781.67
Hoạt động xuất bản 0.110.150.110.120.110.090.070.08
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc 0.060.060.060.080.080.090.100.12
Hoạt động phát thanh, truyền hình 0.060.050.060.060.070.070.070.06
Viễn thông 1.211.491.210.990.910.950.790.58
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 0.410.340.410.510.530.600.650.70
Hoạt động dịch vụ thông tin 0.050.040.050.070.080.090.100.14
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 2.172.132.172.252.292.352.122.07
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 1.811.831.811.921.942.041.821.80
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 0.230.200.230.220.230.210.200.15
Hoạt động tài chính khác 0.130.100.130.110.110.100.110.12
Hoạt động kinh doanh bất động sản 0.820.740.820.920.890.880.941.02
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 2.752.512.753.143.173.123.073.07
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 0.170.170.170.210.220.230.230.24
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý 0.160.140.160.200.220.240.250.26
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1.661.481.661.831.831.791.711.76
Nghiên cứu khoa học và phát triển 0.030.020.030.020.020.020.020.02
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường 0.550.510.550.600.610.610.620.56
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 0.170.180.170.270.260.240.230.23
Hoạt động thú y 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 2.111.802.112.292.442.402.552.72
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 0.140.140.140.170.180.170.180.20
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm 0.280.180.280.390.400.410.440.49
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác 0.240.210.240.260.280.280.280.27
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn 0.790.660.790.880.920.900.941.00
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan 0.430.370.430.300.340.340.400.40
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác 0.230.240.230.280.320.290.310.35
Giáo dục và đào tạo 0.400.330.400.450.500.520.560.62
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 0.260.220.260.290.310.340.380.40
Hoạt động y tế 0.250.210.250.280.310.330.380.39
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 0.350.340.350.340.380.390.380.41
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 0.030.020.030.030.030.030.020.03
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác 0.020.020.020.020.020.020.020.02
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 0.070.080.070.070.070.090.080.08
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí 0.230.210.230.220.250.250.260.29
Hoạt động dịch vụ khác 0.210.170.210.210.210.180.190.18
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình 0.040.030.040.060.060.070.060.06
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 0.160.130.160.150.140.120.130.12