Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Giáo dục đại học, cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp

Đơn vị tính:
TT Giáo dục Đại học - Cao đẳng Năm 2005Năm 2006Năm 2007Năm 2008Năm 2009Năm 2010Năm 2011Năm 2012
I Đại học, cao đẳng 0.000.000.000.000.000.000.000.00
1 Số trường học 277.00322.00369.00393.00403.00414.00419.00424.00
- Công lập 243.00275.00305.00322.00326.00334.00337.00343.00
- Ngoài công lập 34.0047.0064.0071.0077.0080.0082.0081.00
2 Số giáo viên 48.6053.4056.1060.7069.6074.6084.1087.20
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 42.0045.7051.3054.8060.3063.3070.4069.10
- Ngoài công lập 6.607.704.805.909.3011.3013.7018.10
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 28.100.0030.8032.4036.8039.2043.0044.60
- Nữ 20.500.0025.3028.3032.8035.4041.1042.60
3 Số sinh viên 1,387.101,666.201,603.501,719.501,956.202,162.102,208.102,178.60
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 1,226.701,456.701,414.701,501.301,656.401,828.201,873.101,855.20
- Ngoài công lập 160.40209.50188.80218.20299.80333.90335.00323.40
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 714.500.00817.30872.60990.501,082.601,105.601,090.80
- Nữ 672.600.00786.20846.90965.701,079.501,102.501,087.80
4 Số sinh viên tốt nghiệp 210.90232.50234.00222.70246.60318.40398.20410.00
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 195.00216.50215.20208.70223.90278.30334.500.00
- Ngoài công lập 15.9016.0018.8014.0022.7040.1063.700.00
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nữ 0.000.000.000.000.000.000.000.00
II Trung cấp chuyên nghiệp 0.000.000.000.000.000.000.000.00
1 Số trường học 284.00269.00275.00282.00282.00290.00294.00295.00
- Công lập 227.00205.00203.00203.00198.00199.00197.00202.00
- Ngoài công lập 57.0064.0072.0084.0084.0091.0097.0093.00
2 Số giáo viên 14.2014.5014.7016.8018.0018.1020.0018.30
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 11.3010.6010.8011.9011.3010.2010.8010.20
- Ngoài công lập 2.903.903.904.906.707.909.208.10
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 8.000.008.209.9010.5010.6010.709.80
- Nữ 6.200.006.506.907.507.509.308.50
3 Số học sinh 500.30515.70614.50628.80699.70686.20623.10562.60
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 422.70421.70503.60496.70524.30499.30456.70430.90
- Ngoài công lập 77.6094.00110.90132.10175.40186.90166.40131.70
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 230.600.00272.80290.70324.30318.00260.50235.20
- Nữ 269.700.00341.70338.10375.40368.20362.60327.40
4 Số học sinh tốt nghiệp 180.40163.50199.70196.90212.60239.90216.10220.00
Phân theo loại hình 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Công lập 151.500.00166.40167.50178.20195.70162.200.00
- Ngoài công lập 28.900.0033.3029.4034.4044.2053.900.00
Phân theo giới tính 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nam 0.000.000.000.000.000.000.000.00
- Nữ 0.000.000.000.000.000.000.000.00

Chỉ số

Đơn vị tính: %
TT Giáo dục Đại học - Cao đẳng Năm 2005Năm 2006Năm 2007Năm 2008Năm 2009Năm 2010Năm 2011Năm 2012
I Đại học, cao đẳng --------
1 Số trường học -116.25114.60106.50102.54102.73101.21101.19
- Công lập -113.17110.91105.57101.24102.45100.90101.78
- Ngoài công lập -138.24136.17110.94108.45103.90102.5098.78
2 Số giáo viên -109.88105.06108.20114.66107.18112.73103.69
Phân theo loại hình --------
- Công lập -108.81112.25106.82110.04104.98111.2298.15
- Ngoài công lập -116.6762.34122.92157.63121.51121.24132.12
Phân theo giới tính --------
- Nam -0.00-105.19113.58106.52109.69103.72
- Nữ -0.00-111.86115.90107.93116.10103.65
3 Số sinh viên -120.1296.24107.23113.77110.53102.1398.66
Phân theo loại hình --------
- Công lập -118.7597.12106.12110.33110.37102.4699.04
- Ngoài công lập -130.6190.12115.57137.40111.37100.3396.54
Phân theo giới tính --------
- Nam -0.00-106.77113.51109.30102.1298.66
- Nữ -0.00-107.72114.03111.78102.1398.67
4 Số sinh viên tốt nghiệp -110.24100.6595.17110.73129.12125.06102.96
Phân theo loại hình --------
- Công lập -111.0399.4096.98107.28124.30120.190.00
- Ngoài công lập -100.63117.5074.47162.14176.65158.850.00
Phân theo giới tính --------
- Nam --------
- Nữ --------
II Trung cấp chuyên nghiệp --------
1 Số trường học -94.72102.23102.55100.00102.84101.38100.34
- Công lập -90.3199.02100.0097.54100.5198.99102.54
- Ngoài công lập -112.28112.50116.67100.00108.33106.5995.88
2 Số giáo viên -102.11101.38114.29107.14100.56110.5091.50
Phân theo loại hình --------
- Công lập -93.81101.89110.1994.9690.27105.8894.44
- Ngoài công lập -134.48100.00125.64136.73117.91116.4688.04
Phân theo giới tính --------
- Nam -0.00-120.73106.06100.95100.9491.59
- Nữ -0.00-106.15108.70100.00124.0091.40
3 Số học sinh -103.08119.16102.33111.2898.0790.8090.29
Phân theo loại hình --------
- Công lập -99.76119.4298.63105.5695.2391.4794.35
- Ngoài công lập -121.13117.98119.12132.78106.5689.0379.15
Phân theo giới tính --------
- Nam -0.00-106.56111.5698.0681.9290.29
- Nữ -0.00-98.95111.0398.0898.4890.29
4 Số học sinh tốt nghiệp -90.63122.1498.60107.97112.8490.08101.80
Phân theo loại hình --------
- Công lập -0.00-100.66106.39109.8282.880.00
- Ngoài công lập -0.00-88.29117.01128.49121.950.00
Phân theo giới tính --------
- Nam --------
- Nữ --------