Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Tỷ đồng
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 914,000.81974,266.001,143,715.001,485,038.001,809,149.472,157,828.002,779,880.003,245,419.003,584,262.003,937,856.004,192,862.00
1 Kinh tế nhà nước 343,883.31364,250.00410,883.00527,732.00628,074.24633,187.00806,425.00953,789.001,039,725.001,131,319.001,202,850.00
2 Kinh tế ngoài nhà nước 431,547.81444,560.00527,432.00683,654.00867,809.99926,928.001,219,625.001,448,171.001,559,741.001,706,441.001,812,152.00
Kinh tế tập thể 60,780.9063,622.5071,059.0084,025.00104,936.6286,000.00110,679.00129,821.00144,296.00158,964.00167,913.00
Kinh tế tư nhân 77,730.7091,710.50116,505.00155,905.00189,226.37148,919.00204,001.00258,598.00278,699.00306,857.00330,590.00
Kinh tế cá thể 293,036.19289,227.00339,868.00443,724.00573,647.00692,009.00904,945.001,059,752.001,136,746.001,240,620.001,313,649.00
3 Kinh tế có vốn ĐTNN 138,569.70165,456.00205,400.00273,652.00313,265.24326,967.00435,392.00520,410.00622,421.00704,341.00757,550.00
4 Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm 0.00270,746.00318,438.00323,049.00362,375.00395,755.00420,310.00
Đơn vị tính: %
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số -106.59117.39129.84121.83119.27128.83116.75110.44109.87106.48
1 Kinh tế nhà nước -105.92112.80128.44119.01100.81127.36118.27109.01108.81106.32
2 Kinh tế ngoài nhà nước -103.02118.64129.62126.94106.81131.58118.74107.70109.41106.19
Kinh tế tập thể -104.68111.69118.25124.8981.95128.70117.30111.15110.17105.63
Kinh tế tư nhân -117.98127.04133.82121.3778.70136.99126.76107.77110.10107.73
Kinh tế cá thể -98.70117.51130.56129.28120.63130.77117.11107.27109.14105.89
3 Kinh tế có vốn ĐTNN -119.40124.14133.23114.48104.37133.16119.53119.60113.16107.55
4 Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm --117.62101.45112.17109.21106.20
Đơn vị tính: %
TT Thành phần kinh tế Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007 Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
Tổng số 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
1 Kinh tế nhà nước 37.6237.3935.9335.5434.7229.3429.0129.3929.0128.7328.69
2 Kinh tế ngoài nhà nước 47.2245.6346.1246.0447.9742.9643.8744.6243.5243.3343.22
Kinh tế tập thể 6.656.536.215.665.803.993.984.004.034.044.00
Kinh tế tư nhân 8.509.4110.1910.5010.466.907.347.977.787.797.88
Kinh tế cá thể 32.0629.6929.7229.8831.7132.0732.5532.6531.7131.5031.33
3 Kinh tế có vốn ĐTNN 15.1616.9817.9618.4317.3215.1515.6616.0417.3717.8918.07
4 Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm 0.0012.5511.469.9510.1110.0510.02