Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TOÀN NGÀNH CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
Sản xuất, chế biến thực phẩm 110.00103.00111.00118.30
Sản xuất đồ uống 119.50106.90159.50151.00
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 119.10143.5065.2059.30
Dệt 97.8098.10110.10108.70
Sản xuất trang phục 123.30101.10124.50119.90
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 104.50184.0091.90126.80
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 109.00119.50200.1082.70
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất 124.20141.3084.6091.40
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 104.30217.50115.40105.20
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 147.10114.40100.30126.30
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 111.1098.30101.60106.90
Sản xuất kim loại 117.00182.50132.4099.30
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 117.00152.80113.10101.80
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 85.1080.10137.80189.50
Sản xuất thiết bị điện 117.30107.0086.40126.30
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 104.5067.60118.20124.30
Sản xuất phương tiện vận tải khác 120.70189.40174.4038.00
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 107.90135.4080.7088.10
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TOÀN NGÀNH CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
Sản xuất, chế biến thực phẩm -93.64107.77106.58
Sản xuất đồ uống -89.46149.2094.67
Sản xuất sản phẩm thuốc lá -120.4945.4490.95
Dệt -100.31112.2398.73
Sản xuất trang phục -82.00123.1596.31
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan -176.0849.95137.98
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy -109.63167.4541.33
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất -113.7759.87108.04
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu -208.5353.0691.16
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic -77.7787.67125.92
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác -88.48103.36105.22
Sản xuất kim loại -155.9872.5575.00
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) -130.6074.0290.01
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học -94.12172.03137.52
Sản xuất thiết bị điện -91.2280.75146.18
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc -64.69174.85105.16
Sản xuất phương tiện vận tải khác -156.9292.0821.79
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế -125.4959.60109.17
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TOÀN NGÀNH CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO
Sản xuất, chế biến thực phẩm ----
Sản xuất đồ uống ----
Sản xuất sản phẩm thuốc lá ----
Dệt ----
Sản xuất trang phục ----
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan ----
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy ----
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất ----
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu ----
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic ----
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác ----
Sản xuất kim loại ----
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) ----
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học ----
Sản xuất thiết bị điện ----
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc ----
Sản xuất phương tiện vận tải khác ----
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế ----