Quản lý số liệu

Tìm kiếm

Đơn vị tính: Doanh nghiệp
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ 442,485.00236,584.00279,360.00324,691.00346,777.00373,213.00402,326.00442,485.00
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản 3,846.002,408.002,569.003,308.003,517.003,656.003,844.003,846.00
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 1,740.00853.00977.001,399.001,561.001,723.001,831.001,740.00
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 645.00422.00443.00593.00648.00636.00651.00645.00
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản 1,461.001,133.001,149.001,316.001,308.001,297.001,362.001,461.00
Khai khoáng 2,510.002,191.002,224.002,545.002,642.002,590.002,569.002,510.00
Khai thác than cứng và than non 95.00143.00115.0070.0083.0082.0090.0095.00
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 11.008.008.0012.0014.008.0010.0011.00
Khai thác quặng kim loại 273.00189.00202.00312.00346.00328.00306.00273.00
Khai khoáng khác 2,026.001,819.001,869.002,087.002,123.002,060.002,042.002,026.00
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng 105.0032.0030.0064.0076.00112.00121.00105.00
Công nghiệp chế biến, chế tạo 67,490.0042,894.0045,472.0052,587.0056,305.0058,688.0063,251.0067,490.00
Sản xuất, chế biến thực phẩm 6,630.005,005.004,977.005,498.005,708.005,820.006,275.006,630.00
Sản xuất đồ uống 2,190.001,681.001,711.001,968.002,043.002,073.002,116.002,190.00
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 26.0027.0026.0026.0029.0027.0026.0026.00
Dệt Manufacture of textiles 2,789.001,744.001,862.002,138.002,238.002,432.002,562.002,789.00
Sản xuất trang phục 5,981.003,589.003,992.004,654.004,950.005,167.005,709.005,981.00
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 1,684.00933.001,096.001,260.001,317.001,383.001,514.001,684.00
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 4,332.003,303.003,362.003,878.004,004.004,141.004,233.004,332.00
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 2,251.001,616.001,673.001,874.001,970.002,059.002,134.002,251.00
In, sao chép bản ghi các loại 5,183.002,901.003,362.003,529.004,169.004,422.004,871.005,183.00
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế 111.0045.0073.0085.0099.0096.00102.00111.00
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất 3,038.001,643.001,732.002,040.002,322.002,513.002,792.003,038.00
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 442.00272.00289.00343.00369.00393.00416.00442.00
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 4,496.002,687.002,856.003,383.003,602.003,693.004,141.004,496.00
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 3,940.002,721.002,963.003,537.003,685.003,687.003,780.003,940.00
Sản xuất kim loại 1,079.00810.00858.00980.001,034.001,067.001,056.001,079.00
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 10,972.005,901.006,535.008,223.008,972.009,346.0010,100.0010,972.00
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 1,145.00655.00613.00629.00739.00839.001,021.001,145.00
Sản xuất thiết bị điện 1,297.00871.00922.001,054.001,128.001,129.001,218.001,297.00
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 1,565.00930.001,006.001,214.001,255.001,341.001,387.001,565.00
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 435.00318.00318.00358.00378.00362.00406.00435.00
Sản xuất phương tiện vận tải khác 638.00677.00637.00579.00579.00556.00581.00638.00
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3,677.002,426.002,619.003,086.003,221.003,247.003,400.003,677.00
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 1,610.001,439.001,241.001,180.001,185.001,270.001,622.001,610.00
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị 1,979.00700.00749.001,071.001,309.001,625.001,789.001,979.00
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 1,205.00875.00910.001,045.001,086.001,083.001,157.001,205.00
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 1,497.00767.00850.00928.001,133.001,125.001,347.001,497.00
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 447.00263.00286.00312.00364.00381.00423.00447.00
Thoát nước và xử lý nước thải 287.00115.00153.00125.00189.00170.00231.00287.00
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 706.00358.00382.00473.00547.00547.00653.00706.00
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 57.0031.0029.0018.0033.0027.0040.0057.00
Xây dựng 61,264.0035,178.0042,901.0044,183.0048,790.0052,147.0055,198.0061,264.00
Xây dựng nhà các loại 30,292.0015,404.0020,810.0021,531.0024,687.0026,638.0027,373.0030,292.00
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 17,728.0013,876.0014,608.0013,503.0014,050.0014,726.0016,158.0017,728.00
Hoạt động xây dựng chuyên dụng 13,244.005,898.007,483.009,149.0010,053.0010,783.0011,667.0013,244.00
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 173,517.0096,361.00112,601.00128,968.00134,988.00148,481.00158,761.00173,517.00
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 10,257.007,099.008,599.008,891.009,060.009,297.009,561.0010,257.00
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 119,480.0054,833.0067,619.0082,442.0087,593.0097,370.00106,927.00119,480.00
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 43,780.0034,429.0036,383.0037,635.0038,335.0041,814.0042,273.0043,780.00
Vận tải, kho bãi 26,449.009,291.0014,424.0017,876.0019,336.0020,614.0022,442.0026,449.00
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 16,409.005,993.009,031.0010,783.0011,681.0012,426.0013,601.0016,409.00
Vận tải đường thủy 1,451.00889.001,197.001,411.001,428.001,310.001,324.001,451.00
Vận tải hàng không 5.009.0012.009.008.005.004.005.00
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 7,981.002,254.003,896.005,305.005,769.006,385.006,978.007,981.00
Bưu chính và chuyển phát 603.00146.00288.00368.00450.00488.00535.00603.00
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 16,457.008,858.0010,225.0012,855.0013,137.0013,616.0015,010.0016,457.00
Dịch vụ lưu trú 7,871.004,754.005,757.006,993.007,046.007,228.007,577.007,871.00
Dịch vụ ăn uống 8,586.004,104.004,468.005,862.006,091.006,388.007,433.008,586.00
Thông tin và truyền thông 9,820.004,536.004,570.007,021.007,269.007,770.009,022.009,820.00
Hoạt động xuất bản 809.00610.00459.00708.00625.00529.00596.00809.00
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc 1,020.00313.00382.00622.00702.00757.00931.001,020.00
Hoạt động phát thanh, truyền hình 89.0059.0078.00108.00103.0088.0076.0089.00
Viễn thông 1,431.00896.00867.001,305.001,308.001,413.001,757.001,431.00
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 5,733.002,496.002,633.003,868.004,066.004,471.005,048.005,733.00
Hoạt động dịch vụ thông tin 738.00162.00151.00410.00465.00512.00614.00738.00
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 2,169.001,096.001,662.001,575.001,914.001,864.001,983.002,169.00
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 903.00810.00947.00955.00996.00963.00926.00903.00
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 194.0084.00118.00158.00175.00199.00221.00194.00
Hoạt động tài chính khác 1,072.00202.00597.00462.00743.00702.00836.001,072.00
Hoạt động kinh doanh bất động sản 8,979.004,159.005,400.006,855.006,980.007,271.007,833.008,979.00
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 38,339.0017,179.0020,766.0027,778.0029,595.0032,340.0034,607.0038,339.00
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 4,129.001,598.001,919.002,807.003,006.003,533.003,819.004,129.00
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý 3,428.001,588.001,882.002,272.002,242.002,754.003,017.003,428.00
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật 17,739.007,254.009,206.0012,407.0013,617.0014,698.0015,997.0017,739.00
Nghiên cứu khoa học và phát triển 315.00116.00191.00191.00220.00247.00263.00315.00
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường 8,543.004,902.005,626.006,683.006,997.007,459.007,852.008,543.00
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 4,166.001,719.001,939.003,410.003,500.003,634.003,644.004,166.00
Hoạt động thú y 19.002.003.008.0013.0015.0015.0019.00
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 16,017.006,133.008,374.009,790.0011,498.0012,555.0014,139.0016,017.00
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3,044.001,264.001,469.001,956.002,166.002,333.002,617.003,044.00
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm 1,000.00507.00530.00705.00789.00856.00898.001,000.00
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác 4,879.001,192.002,317.002,902.003,593.003,893.004,322.004,879.00
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn 1,242.00539.00690.00844.00997.001,097.001,144.001,242.00
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan 1,811.00615.00777.001,060.001,258.001,414.001,603.001,811.00
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác 4,041.002,016.002,591.002,323.002,695.002,962.003,555.004,041.00
Giáo dục và đào tạo 5,724.001,783.002,308.002,547.003,345.003,939.004,739.005,724.00
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 1,471.00663.00839.00913.00996.001,132.001,292.001,471.00
Hoạt động y tế 1,404.00640.00804.00873.00950.001,079.001,239.001,404.00
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung 59.0018.0023.0033.0035.0038.0046.0059.00
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung 8.005.0012.007.0011.0015.007.008.00
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 2,465.00815.001,015.001,366.001,517.001,681.002,066.002,465.00
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 508.00265.00325.00424.00423.00418.00428.00508.00
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác 49.0018.0020.0022.0034.0048.0040.0049.00
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 112.0076.0075.0080.0083.0087.0095.00112.00
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí 1,796.00456.00595.00840.00977.001,128.001,503.001,796.00
Hoạt động dịch vụ khác 3,266.001,397.002,250.002,551.002,729.002,661.003,066.003,266.00
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác 10.0026.0026.0016.0015.0016.0010.0010.00
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình 1,300.00434.00601.00952.001,088.001,169.001,211.001,300.00
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 1,956.00937.001,623.001,583.001,626.001,476.001,845.001,956.00
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ -53.47118.08116.23106.80107.62107.80109.98
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản -62.61106.69128.77106.32103.95105.14100.05
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan -49.02114.54143.19111.58110.38106.2795.03
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan -65.43104.98133.86109.2798.15102.3699.08
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản -77.55101.41114.5399.3999.16105.01107.27
Khai khoáng -87.29101.51114.43103.8198.0399.1997.70
Khai thác than cứng và than non -150.5380.4260.87118.5798.80109.76105.56
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên -72.73100.00150.00116.6757.14125.00110.00
Khai thác quặng kim loại -69.23106.88154.46110.9094.8093.2989.22
Khai khoáng khác -89.78102.75111.66101.7297.0399.1399.22
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng -30.4893.75213.33118.75147.37108.0486.78
Công nghiệp chế biến, chế tạo -63.56106.01115.65107.07104.23107.78106.70
Sản xuất, chế biến thực phẩm -75.4999.44110.47103.82101.96107.82105.66
Sản xuất đồ uống -76.76101.78115.02103.81101.47102.07103.50
Sản xuất sản phẩm thuốc lá -103.8596.30100.00111.5493.1096.30100.00
Dệt Manufacture of textiles -62.53106.77114.82104.68108.67105.35108.86
Sản xuất trang phục -60.01111.23116.58106.36104.38110.49104.76
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan -55.40117.47114.96104.52105.01109.47111.23
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) -76.25101.79115.35103.25103.42102.22102.34
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy -71.79103.53112.01105.12104.52103.64105.48
In, sao chép bản ghi các loại -55.97115.89104.97118.14106.07110.15106.41
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế -40.54162.22116.44116.4796.97106.25108.82
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất -54.08105.42117.78113.82108.23111.10108.81
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu -61.54106.25118.69107.58106.50105.85106.25
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic -59.76106.29118.45106.47102.53112.13108.57
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác -69.06108.89119.37104.18100.05102.52104.23
Sản xuất kim loại -75.07105.93114.22105.51103.1998.97102.18
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) -53.78110.74125.83109.11104.17108.07108.63
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học -57.2193.59102.61117.49113.53121.69112.14
Sản xuất thiết bị điện -67.15105.86114.32107.02100.09107.88106.49
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu -59.42108.17120.68103.38106.85103.43112.83
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc -73.10100.00112.58105.5995.77112.15107.14
Sản xuất phương tiện vận tải khác -106.1194.0990.89100.0096.03104.50109.81
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế -65.98107.96117.83104.37100.81104.71108.15
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác -89.3886.2495.08100.42107.17127.7299.26
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị -35.37107.00142.99122.22124.14110.09110.62
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí -72.61104.00114.84103.9299.72106.83104.15
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải -51.24110.82109.18122.0999.29119.73111.14
Khai thác, xử lý và cung cấp nước -58.84108.75109.09116.67104.67111.02105.67
Thoát nước và xử lý nước thải -40.07133.0481.70151.2089.95135.88124.24
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu -50.71106.70123.82115.64100.00119.38108.12
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác -54.3993.5562.07183.3381.82148.15142.50
Xây dựng -57.42121.95102.99110.43106.88105.85110.99
Xây dựng nhà các loại -50.85135.09103.46114.66107.90102.76110.66
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng -78.27105.2892.44104.05104.81109.72109.72
Hoạt động xây dựng chuyên dụng -44.53126.87122.26109.88107.26108.20113.52
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác -55.53116.85114.54104.67110.00106.92109.29
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác -69.21121.13103.40101.90102.62102.84107.28
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) -45.89123.32121.92106.25111.16109.82111.74
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) -78.64105.68103.44101.86109.08101.10103.56
Vận tải, kho bãi -35.13155.25123.93108.17106.61108.87117.85
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống -36.52150.69119.40108.33106.38109.46120.65
Vận tải đường thủy -61.27134.65117.88101.2091.74101.07109.59
Vận tải hàng không -180.00133.3375.0088.8962.5080.00125.00
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải -28.24172.85136.17108.75110.68109.29114.37
Bưu chính và chuyển phát -24.21197.26127.78122.28108.44109.63112.71
Dịch vụ lưu trú và ăn uống -53.83115.43125.72102.19103.65110.24109.64
Dịch vụ lưu trú -60.40121.10121.47100.76102.58104.83103.88
Dịch vụ ăn uống -47.80108.87131.20103.91104.88116.36115.51
Thông tin và truyền thông -46.19100.75153.63103.53106.89116.11108.85
Hoạt động xuất bản -75.4075.25154.2588.2884.64112.67135.74
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc -30.69122.04162.83112.86107.83122.99109.56
Hoạt động phát thanh, truyền hình -66.29132.20138.4695.3785.4486.36117.11
Viễn thông -62.6196.76150.52100.23108.03124.3581.45
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính -43.54105.49146.90105.12109.96112.91113.57
Hoạt động dịch vụ thông tin -21.9593.21271.52113.41110.11119.92120.20
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm -50.53151.6494.77121.5297.39106.38109.38
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) -89.70116.91100.84104.2996.6996.1697.52
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) -43.30140.48133.90110.76113.71111.0687.78
Hoạt động tài chính khác -18.84295.5477.39160.8294.48119.09128.23
Hoạt động kinh doanh bất động sản -46.32129.84126.94101.82104.17107.73114.63
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ -44.81120.88133.77106.54109.28107.01110.78
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán -38.70120.09146.27107.09117.53108.10108.12
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý -46.32118.51120.7298.68122.84109.55113.62
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật -40.89126.91134.77109.75107.94108.84110.89
Nghiên cứu khoa học và phát triển -36.83164.66100.00115.18112.27106.48119.77
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường -57.38114.77118.79104.70106.60105.27108.80
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác -41.26112.80175.86102.64103.83100.28114.32
Hoạt động thú y -10.53150.00266.67162.50115.38100.00126.67
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ -38.29136.54116.91117.45109.19112.62113.28
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính -41.52116.22133.15110.74107.71112.17116.32
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm -50.70104.54133.02111.91108.49104.91111.36
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác -24.43194.38125.25123.81108.35111.02112.89
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn -43.40128.01122.32118.13110.03104.28108.57
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan -33.96126.34136.42118.68112.40113.37112.98
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác -49.89128.5289.66116.01109.91120.02113.67
Giáo dục và đào tạo -31.15129.44110.36131.33117.76120.31120.78
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội -45.07126.55108.82109.09113.65114.13113.85
Hoạt động y tế -45.58125.63108.58108.82113.58114.83113.32
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung -30.51127.78143.48106.06108.57121.05128.26
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung -62.50240.0058.33157.14136.3646.67114.29
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí -33.06124.54134.58111.05110.81122.90119.31
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí -52.17122.64130.4699.7698.82102.39118.69
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác -36.73111.11110.00154.55141.1883.33122.50
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc -67.8698.68106.67103.75104.82109.20117.89
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí -25.39130.48141.18116.31115.46133.24119.49
Hoạt động dịch vụ khác -42.77161.06113.38106.9897.51115.22106.52
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác -260.00100.0061.5493.75106.6762.50100.00
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình -33.38138.48158.40114.29107.44103.59107.35
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác -47.90173.2197.54102.7290.77125.00106.02
Đơn vị tính: %
TT Ngành kinh tế Năm 2005 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
TỔNG SỐ 100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00100.00
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản 0.871.020.921.021.010.980.960.87
Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 0.390.360.350.430.450.460.460.39
Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan 0.150.180.160.180.190.170.160.15
Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản 0.330.480.410.410.380.350.340.33
Khai khoáng 0.570.930.800.780.760.690.640.57
Khai thác than cứng và than non 0.020.060.040.020.020.020.020.02
Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Khai thác quặng kim loại 0.060.080.070.100.100.090.080.06
Khai khoáng khác 0.460.770.670.640.610.550.510.46
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng 0.020.010.010.020.020.030.030.02
Công nghiệp chế biến, chế tạo 15.2518.1316.2816.2016.2415.7315.7215.25
Sản xuất, chế biến thực phẩm 1.502.121.781.691.651.561.561.50
Sản xuất đồ uống 0.490.710.610.610.590.560.530.49
Sản xuất sản phẩm thuốc lá 0.010.010.010.010.010.010.010.01
Dệt Manufacture of textiles 0.630.740.670.660.650.650.640.63
Sản xuất trang phục 1.351.521.431.431.431.381.421.35
Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan 0.380.390.390.390.380.370.380.38
Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế) 0.981.401.201.191.151.111.050.98
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy 0.510.680.600.580.570.550.530.51
In, sao chép bản ghi các loại 1.171.231.201.091.201.181.211.17
Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế 0.030.020.030.030.030.030.030.03
Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất 0.690.690.620.630.670.670.690.69
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0.100.110.100.110.110.110.100.10
Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic 1.021.141.021.041.040.991.031.02
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác 0.891.151.061.091.060.990.940.89
Sản xuất kim loại 0.240.340.310.300.300.290.260.24
Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị) 2.482.492.342.532.592.502.512.48
Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học 0.260.280.220.190.210.220.250.26
Sản xuất thiết bị điện 0.290.370.330.320.330.300.300.29
Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu 0.350.390.360.370.360.360.340.35
Sản xuất xe có động cơ, rơ moóc 0.100.130.110.110.110.100.100.10
Sản xuất phương tiện vận tải khác 0.140.290.230.180.170.150.140.14
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 0.831.030.940.950.930.870.850.83
Công nghiệp chế biến, chế tạo khác 0.360.610.440.360.340.340.400.36
Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị 0.450.300.270.330.380.440.440.45
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí 0.270.370.330.320.310.290.290.27
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nước thải 0.340.320.300.290.330.300.330.34
Khai thác, xử lý và cung cấp nước 0.100.110.100.100.100.100.110.10
Thoát nước và xử lý nước thải 0.060.050.050.040.050.050.060.06
Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu 0.160.150.140.150.160.150.160.16
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 0.010.010.010.010.010.010.010.01
Xây dựng 13.8514.8715.3613.6114.0713.9713.7213.85
Xây dựng nhà các loại 6.856.517.456.637.127.146.806.85
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng 4.015.875.234.164.053.954.024.01
Hoạt động xây dựng chuyên dụng 2.992.492.682.822.902.892.902.99
Bán buôn và bán lẻ; sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 39.2140.7340.3139.7238.9339.7839.4639.21
Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 2.323.003.082.742.612.492.382.32
Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 27.0023.1824.2025.3925.2626.0926.5827.00
Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 9.8914.5513.0211.5911.0511.2010.519.89
Vận tải, kho bãi 5.983.935.165.515.585.525.585.98
Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống 3.712.533.233.323.373.333.383.71
Vận tải đường thủy 0.330.380.430.430.410.350.330.33
Vận tải hàng không 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải 1.800.951.391.631.661.711.731.80
Bưu chính và chuyển phát 0.140.060.100.110.130.130.130.14
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 3.723.743.663.963.793.653.733.72
Dịch vụ lưu trú 1.782.012.062.152.031.941.881.78
Dịch vụ ăn uống 1.941.731.601.811.761.711.851.94
Thông tin và truyền thông 2.221.921.642.162.102.082.242.22
Hoạt động xuất bản 0.180.260.160.220.180.140.150.18
Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc 0.230.130.140.190.200.200.230.23
Hoạt động phát thanh, truyền hình 0.020.020.030.030.030.020.020.02
Viễn thông 0.320.380.310.400.380.380.440.32
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính 1.301.060.941.191.171.201.251.30
Hoạt động dịch vụ thông tin 0.170.070.050.130.130.140.150.17
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 0.490.460.590.490.550.500.490.49
Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 0.200.340.340.290.290.260.230.20
Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 0.040.040.040.050.050.050.050.04
Hoạt động tài chính khác 0.240.090.210.140.210.190.210.24
Hoạt động kinh doanh bất động sản 2.031.761.932.112.011.951.952.03
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 8.667.267.438.568.538.678.608.66
Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán 0.930.680.690.860.870.950.950.93
Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý 0.770.670.670.700.650.740.750.77
Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4.013.073.303.823.933.943.984.01
Nghiên cứu khoa học và phát triển 0.070.050.070.060.060.070.070.07
Quảng cáo và nghiên cứu thị trường 1.932.072.012.062.022.001.951.93
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác 0.940.730.691.051.010.970.910.94
Hoạt động thú y 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 3.622.593.003.023.323.363.513.62
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 0.690.530.530.600.620.630.650.69
Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm 0.230.210.190.220.230.230.220.23
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ khác 1.100.500.830.891.041.041.071.10
Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn 0.280.230.250.260.290.290.280.28
Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan 0.410.260.280.330.360.380.400.41
Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác 0.910.850.930.720.780.790.880.91
Giáo dục và đào tạo 1.290.750.830.780.961.061.181.29
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 0.330.280.300.280.290.300.320.33
Hoạt động y tế 0.320.270.290.270.270.290.310.32
Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung 0.010.010.010.010.010.010.010.01
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung 0.000.000.000.000.000.000.000.00
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 0.560.340.360.420.440.450.510.56
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 0.110.110.120.130.120.110.110.11
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác 0.010.010.010.010.010.010.010.01
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 0.030.030.030.020.020.020.020.03
Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí 0.410.190.210.260.280.300.370.41
Hoạt động dịch vụ khác 0.740.590.810.790.790.710.760.74
Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác 0.000.010.010.000.000.000.000.00
Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình 0.290.180.220.290.310.310.300.29
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác 0.440.400.580.490.470.400.460.44